Giá Hàng Hóa Năng lượng
Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
|
1.783.151 VNĐ / thùng
68.88 USD / lít
|
arrow_downward
0.76%
0.52
|
|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.783.151 VNĐ / thùng
68.88 USD / lít
arrow_downward
0.76%
0.52
|
|||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
|
1.660.799 VNĐ / thùng
64.15 USD / lít
|
arrow_downward
0.74%
0.48
|
|
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.660.799 VNĐ / thùng
64.15 USD / lít
arrow_downward
0.74%
0.48
|
|||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
|
2.280.846 VNĐ / m3
3.25 USD / m3
|
arrow_upward
2.92%
+0.09
|
|
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.280.846 VNĐ / m3
3.25 USD / m3
arrow_upward
2.92%
+0.09
|
|||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
|
1.438.927 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
|
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.438.927 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|||
|
CO
Than đá
COAL
|
2.974.681 VNĐ / tấn
114.90 USD / kg
|
arrow_upward
0.26%
+0.30
|
|
|
CO
Than đá
COAL
2.974.681 VNĐ / tấn
114.90 USD / kg
arrow_upward
0.26%
+0.30
|
|||