stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
| arrow_downward
0.48%
1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
arrow_downward
0.48%
1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.007.025 VNĐ / tấn 13.80 UScents / kg
| arrow_downward
2.44%
0.35
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.007.025 VNĐ / tấn 13.80 UScents / kg
arrow_downward
2.44%
0.35
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
120.708.883 VNĐ / tấn 4,586.50 USD / kg
| arrow_upward
8.25%
+349.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
120.708.883 VNĐ / tấn 4,586.50 USD / kg
arrow_upward
8.25%
+349.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
154.779.272 VNĐ / tấn 266.76 UScents / kg
| arrow_upward
0.35%
+0.94
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
154.779.272 VNĐ / tấn 266.76 UScents / kg
arrow_upward
0.35%
+0.94
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.900.681 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.900.681 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.540.624 VNĐ / tấn 12.43 USD / kg
| arrow_upward
1.81%
+0.22
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.540.624 VNĐ / tấn 12.43 USD / kg
arrow_upward
1.81%
+0.22
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.846.228 VNĐ / tấn 1,121.60 UScents / kg
| arrow_downward
0.10%
1.20
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.846.228 VNĐ / tấn 1,121.60 UScents / kg
arrow_downward
0.10%
1.20
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
132.713.479 VNĐ / lượng 4,182.50 USD / chỉ
| arrow_upward
0.74%
+30.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
132.713.479 VNĐ / lượng 4,182.50 USD / chỉ
arrow_upward
0.74%
+30.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.075.724 VNĐ / lượng 65.42 USD / chỉ
| arrow_upward
0.80%
+0.52
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.075.724 VNĐ / lượng 65.42 USD / chỉ
arrow_upward
0.80%
+0.52
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
368.891.760 VNĐ / tấn 635.78 UScents / kg
| arrow_upward
0.33%
+2.08
| |
|
CO
Đồng
COPPER
368.891.760 VNĐ / tấn 635.78 UScents / kg
arrow_upward
0.33%
+2.08
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.928.325 VNĐ / lượng 1,668.05 USD / chỉ
| arrow_downward
0.01%
0.15
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.928.325 VNĐ / lượng 1,668.05 USD / chỉ
arrow_downward
0.01%
0.15
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
465.702.319 VNĐ / tấn 17,695.00 USD / kg
| arrow_upward
0.91%
+160.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
465.702.319 VNĐ / tấn 17,695.00 USD / kg
arrow_upward
0.91%
+160.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.786.519 VNĐ / tấn 1,967.70 USD / kg
| arrow_upward
0.56%
+11.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.786.519 VNĐ / tấn 1,967.70 USD / kg
arrow_upward
0.56%
+11.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.637.403 VNĐ / tấn 3,367.90 USD / kg
| arrow_downward
0.97%
32.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.637.403 VNĐ / tấn 3,367.90 USD / kg
arrow_downward
0.97%
32.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.048.669 VNĐ / thùng 77.84 USD / lít
| arrow_downward
3.41%
2.75
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.048.669 VNĐ / thùng 77.84 USD / lít
arrow_downward
3.41%
2.75
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.939.527 VNĐ / thùng 73.70 USD / lít
| arrow_downward
4.70%
3.64
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.939.527 VNĐ / thùng 73.70 USD / lít
arrow_downward
4.70%
3.64
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.340.961 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
| arrow_upward
2.68%
+0.09
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.340.961 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
arrow_upward
2.68%
+0.09
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.771 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.771 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.789.835 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.789.835 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn