Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn
224.30 JPY / kg
arrow_downward 1.28% 2.90
SU
Đường SUGAR
8.158.378 VNĐ / tấn
14.06 UScents / kg
arrow_upward 0.76% +0.11
CO
Cacao COCOA
130.809.903 VNĐ / tấn
4,970.00 USD / kg
arrow_upward 7.00% +325.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
160.579.622 VNĐ / tấn
276.74 UScents / kg
arrow_upward 0.29% +0.79
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.901.283 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.776.848 VNĐ / tấn
12.87 USD / kg
arrow_downward 0.16% 0.02
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.753.079 VNĐ / tấn
1,111.90 UScents / kg
arrow_downward 0.46% 5.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.327.007 VNĐ / lượng
4,012.50 USD / chỉ
arrow_downward 2.46% 101.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.863.115 VNĐ / lượng
58.71 USD / chỉ
arrow_downward 4.61% 2.84
CO
Đồng COPPER
345.553.141 VNĐ / tấn
595.52 UScents / kg
arrow_downward 3.14% 19.28
PL
Bạch kim PLATINUM
50.367.549 VNĐ / lượng
1,587.25 USD / chỉ
arrow_downward 4.50% 74.75
NI
Nickel NICKEL
442.121.680 VNĐ / tấn
16,798.00 USD / kg
arrow_downward 2.50% 432.00
LE
Chì LEAD
50.449.984 VNĐ / tấn
1,916.80 USD / kg
arrow_downward 1.29% 25.10
AL
Nhôm ALUMINUM
82.152.304 VNĐ / tấn
3,121.30 USD / kg
arrow_downward 4.20% 136.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.951.331 VNĐ / thùng
74.14 USD / lít
arrow_downward 3.81% 2.94
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.859.922 VNĐ / thùng
70.67 USD / lít
arrow_downward 3.48% 2.54
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.279.771 VNĐ / m3
3.20 USD / m3
arrow_upward 1.58% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.860 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.788.750 VNĐ / tấn
143.95 USD / kg
arrow_upward 0.04% +0.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.451 Mua: 26.131
EUR
30.677 Mua: 29.435
GBP
35.277 Mua: 34.182
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward