Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 52.849.860 VNĐ / tấn 241.50 JPY / kg | arrow_downward 1.51% -3.64 JPY / KG | ||
| SU | 10.490.051 VNĐ / tấn 18.47 UScents / kg | arrow_downward 0.32% -0.06 UScents / LB | |
| CO | 136.111.472 VNĐ / tấn 5,282.60 USD / kg | arrow_downward 0.63% -33.49 USD / MT | |
| 159.506.492 VNĐ / tấn 280.80 UScents / kg | arrow_downward 0.35% -0.99 UScents / LB | ||
| 10.783.071 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 10.020.280 VNĐ / tấn 17.64 USD / kg | arrow_upward 0.01% +0.00 USD / CWT | |
| 11.343.817 VNĐ / tấn 1,198.20 UScents / kg | arrow_upward 0.08% +1.00 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 128.518.093 VNĐ / lượng 4,137.10 USD / chỉ | arrow_upward 0.20% +8.22 USD / TOZ | ||
| 1.643.482 VNĐ / lượng 52.91 USD / chỉ | arrow_upward 0.14% +0.07 USD / TOZ | ||
| CO | 362.831.827 VNĐ / tấn 638.74 UScents / kg | arrow_upward 0.04% +0.26 UScents / LB | |
| 47.289.911 VNĐ / lượng 1,522.30 USD / chỉ | arrow_upward 0.05% +0.70 USD / TOZ | ||
| 414.961.430 VNĐ / tấn 16,105.00 USD / kg | arrow_upward 0.06% +10.01 USD / MT | ||
| LE | 48.898.715 VNĐ / tấn 1,897.80 USD / kg | arrow_upward 0.07% +1.30 USD / MT | |
| 79.951.898 VNĐ / tấn 3,103.00 USD / kg | arrow_upward 0.11% +3.50 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.481.987 VNĐ / thùng 96.33 USD / lít | arrow_upward 0.13% +0.12 USD / BBL | ||
| 2.294.050 VNĐ / thùng 89.03 USD / lít | arrow_upward 0.23% +0.20 USD / BBL | ||
| 2.799 VNĐ / m3 2.94 USD / m3 | arrow_upward 0.04% +0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.430.687 VNĐ / thùng 94.34 USD / lít | arrow_downward 8.95% -8.44 USD / BBL | ||
| CO | 3.741.223 VNĐ / tấn 145.20 USD / kg | arrow_downward 1.39% -2.02 USD / MT | |
| 24.173 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.059 VNĐ / m3 31.61 USD / m3 | arrow_downward 0.47% -0.15 USD / MMBTU | ||