Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.804.200 VNĐ / tấn 255.00 JPY / kg | arrow_downward 0.70% -1.79 JPY / KG | ||
| SU | 11.024.771 VNĐ / tấn 19.36 UScents / kg | arrow_downward 0.01% -0.00 UScents / LB | |
| CO | 141.110.179 VNĐ / tấn 5,462.40 USD / kg | arrow_upward 0.05% +2.50 USD / MT | |
| 163.093.489 VNĐ / tấn 286.37 UScents / kg | arrow_upward 0.06% +0.16 UScents / LB | ||
| 10.811.111 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.915.346 VNĐ / tấn 17.41 USD / kg | arrow_downward 0.23% -0.04 USD / CWT | |
| 11.611.564 VNĐ / tấn 1,223.30 UScents / kg | arrow_upward 0.03% +0.40 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 126.693.895 VNĐ / lượng 4,067.80 USD / chỉ | arrow_upward 0.17% +6.81 USD / TOZ | ||
| 1.680.739 VNĐ / lượng 53.96 USD / chỉ | arrow_downward 0.00% -0.00 USD / TOZ | ||
| CO | 379.983.852 VNĐ / tấn 667.20 UScents / kg | arrow_upward 0.25% +1.65 UScents / LB | |
| 48.110.541 VNĐ / lượng 1,544.70 USD / chỉ | arrow_upward 0.01% +0.10 USD / TOZ | ||
| 404.415.615 VNĐ / tấn 15,655.00 USD / kg | arrow_upward 0.22% +34.07 USD / MT | ||
| LE | 49.118.866 VNĐ / tấn 1,901.40 USD / kg | arrow_downward 0.01% -0.20 USD / MT | |
| 79.526.891 VNĐ / tấn 3,078.50 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.70 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.943.670 VNĐ / thùng 113.95 USD / lít | arrow_downward 0.28% -0.32 USD / BBL | ||
| 2.632.641 VNĐ / thùng 101.91 USD / lít | arrow_downward 0.05% -0.05 USD / BBL | ||
| 2.888 VNĐ / m3 3.03 USD / m3 | arrow_downward 0.01% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.856.045 VNĐ / thùng 110.56 USD / lít | arrow_downward 0.58% -0.64 USD / BBL | ||
| CO | 3.874.950 VNĐ / tấn 150.00 USD / kg | arrow_upward 0.17% +0.25 USD / MT | |
| 24.236 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.843 VNĐ / m3 32.35 USD / m3 | arrow_upward 1.95% +0.63 USD / MMBTU | ||