stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
| arrow_upward
0.59%
+1.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
arrow_upward
0.59%
+1.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.448.472 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
| arrow_downward
1.10%
0.16
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.448.472 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
arrow_downward
1.10%
0.16
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
109.746.384 VNĐ / tấn 4,164.00 USD / kg
| arrow_upward
9.69%
+368.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
109.746.384 VNĐ / tấn 4,164.00 USD / kg
arrow_upward
9.69%
+368.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.957.941 VNĐ / tấn 273.57 UScents / kg
| arrow_upward
0.45%
+1.22
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.957.941 VNĐ / tấn 273.57 UScents / kg
arrow_upward
0.45%
+1.22
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.914.864 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.914.864 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.872.591 VNĐ / tấn 13.04 USD / kg
| arrow_upward
0.41%
+0.05
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.872.591 VNĐ / tấn 13.04 USD / kg
arrow_upward
0.41%
+0.05
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.507.699 VNĐ / tấn 1,188.30 UScents / kg
| arrow_downward
0.69%
8.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.507.699 VNĐ / tấn 1,188.30 UScents / kg
arrow_downward
0.69%
8.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.132.316 VNĐ / lượng 4,504.40 USD / chỉ
| arrow_downward
1.42%
64.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.132.316 VNĐ / lượng 4,504.40 USD / chỉ
arrow_downward
1.42%
64.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.419.910 VNĐ / lượng 76.16 USD / chỉ
| arrow_downward
2.46%
1.92
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.419.910 VNĐ / lượng 76.16 USD / chỉ
arrow_downward
2.46%
1.92
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
371.831.543 VNĐ / tấn 639.93 UScents / kg
| arrow_upward
0.32%
+2.03
| |
|
CO
Đồng
COPPER
371.831.543 VNĐ / tấn 639.93 UScents / kg
arrow_upward
0.32%
+2.03
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.012.670 VNĐ / lượng 1,951.55 USD / chỉ
| arrow_upward
0.61%
+11.85
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.012.670 VNĐ / lượng 1,951.55 USD / chỉ
arrow_upward
0.61%
+11.85
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
500.500.440 VNĐ / tấn 18,990.00 USD / kg
| arrow_upward
1.66%
+310.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
500.500.440 VNĐ / tấn 18,990.00 USD / kg
arrow_upward
1.66%
+310.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.273.383 VNĐ / tấn 2,021.30 USD / kg
| arrow_upward
0.12%
+2.50
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.273.383 VNĐ / tấn 2,021.30 USD / kg
arrow_upward
0.12%
+2.50
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.945.275 VNĐ / tấn 3,678.30 USD / kg
| arrow_upward
0.75%
+27.40
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.945.275 VNĐ / tấn 3,678.30 USD / kg
arrow_upward
0.75%
+27.40
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.636.918 VNĐ / thùng 100.05 USD / lít
| arrow_downward
3.37%
3.49
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.636.918 VNĐ / thùng 100.05 USD / lít
arrow_downward
3.37%
3.49
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.479.836 VNĐ / thùng 94.09 USD / lít
| arrow_downward
2.60%
2.51
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.479.836 VNĐ / thùng 94.09 USD / lít
arrow_downward
2.60%
2.51
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.098.435 VNĐ / m3 2.94 USD / m3
| arrow_upward
1.08%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.098.435 VNĐ / m3 2.94 USD / m3
arrow_upward
1.08%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.866 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.866 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.480.310 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.480.310 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn