Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.066.808 VNĐ / tấn 256.20 JPY / kg | arrow_upward 0.59% +1.51 JPY / KG | ||
| SU | 11.702.387 VNĐ / tấn 20.50 UScents / kg | arrow_downward 0.00% -0.00 UScents / LB | |
| CO | 150.120.774 VNĐ / tấn 5,797.40 USD / kg | arrow_downward 0.03% -1.60 USD / MT | |
| 177.028.649 VNĐ / tấn 310.10 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.06 UScents / LB | ||
| 10.836.848 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.810.504 VNĐ / tấn 17.19 USD / kg | arrow_upward 0.18% +0.03 USD / CWT | |
| 11.871.363 VNĐ / tấn 1,247.70 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.20 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 128.771.913 VNĐ / lượng 4,124.70 USD / chỉ | arrow_downward 0.01% -0.40 USD / TOZ | ||
| 1.809.994 VNĐ / lượng 57.98 USD / chỉ | arrow_downward 0.02% -0.01 USD / TOZ | ||
| CO | 375.670.663 VNĐ / tấn 658.06 UScents / kg | arrow_upward 0.00% +0.02 UScents / LB | |
| 51.862.172 VNĐ / lượng 1,661.20 USD / chỉ | arrow_upward 0.03% +0.50 USD / TOZ | ||
| 407.657.114 VNĐ / tấn 15,743.00 USD / kg | arrow_downward 0.46% -71.67 USD / MT | ||
| LE | 49.028.646 VNĐ / tấn 1,893.40 USD / kg | arrow_downward 0.02% -0.40 USD / MT | |
| 78.188.443 VNĐ / tấn 3,019.50 USD / kg | arrow_upward 0.00% +0.10 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.823.018 VNĐ / thùng 109.02 USD / lít | arrow_downward 0.09% -0.10 USD / BBL | ||
| 2.542.296 VNĐ / thùng 98.18 USD / lít | arrow_downward 0.09% -0.08 USD / BBL | ||
| 2.862 VNĐ / m3 2.99 USD / m3 | arrow_upward 0.03% +0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.807.093 VNĐ / thùng 108.41 USD / lít | arrow_downward 0.25% -0.27 USD / BBL | ||
| CO | 3.902.301 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_upward 0.20% +0.30 USD / MT | |
| 24.293 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 28.240 VNĐ / m3 29.55 USD / m3 | arrow_downward 1.53% -0.45 USD / MMBTU | ||