Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.679.560 VNĐ / tấn 259.00 JPY / kg | arrow_upward 0.31% +0.80 JPY / KG | ||
| SU | 11.906.358 VNĐ / tấn 20.86 UScents / kg | arrow_upward 0.14% +0.03 UScents / LB | |
| CO | 146.692.173 VNĐ / tấn 5,666.00 USD / kg | arrow_downward 0.14% -7.99 USD / MT | |
| 165.467.554 VNĐ / tấn 289.90 UScents / kg | arrow_upward 0.10% +0.30 UScents / LB | ||
| 10.834.923 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.680.337 VNĐ / tấn 16.96 USD / kg | arrow_downward 0.06% -0.01 USD / CWT | |
| 12.250.246 VNĐ / tấn 1,287.75 UScents / kg | arrow_downward 0.10% -1.25 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 130.229.119 VNĐ / lượng 4,172.12 USD / chỉ | arrow_downward 0.02% -0.65 USD / TOZ | ||
| 1.882.401 VNĐ / lượng 60.31 USD / chỉ | arrow_downward 0.01% -0.00 USD / TOZ | ||
| CO | 385.786.547 VNĐ / tấn 675.90 UScents / kg | arrow_downward 0.02% -0.15 UScents / LB | |
| 53.001.640 VNĐ / lượng 1,698.00 USD / chỉ | arrow_downward 0.04% -0.70 USD / TOZ | ||
| 406.471.430 VNĐ / tấn 15,700.00 USD / kg | arrow_upward 0.27% +42.11 USD / MT | ||
| LE | 48.924.144 VNĐ / tấn 1,889.70 USD / kg | arrow_upward 0.64% +12.18 USD / MT | |
| 79.111.767 VNĐ / tấn 3,055.70 USD / kg | arrow_downward 1.05% -31.96 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.703.682 VNĐ / thùng 104.43 USD / lít | arrow_upward 0.03% +0.03 USD / BBL | ||
| 2.415.010 VNĐ / thùng 93.28 USD / lít | arrow_downward 0.49% -0.46 USD / BBL | ||
| 3.039 VNĐ / m3 3.18 USD / m3 | arrow_upward 0.44% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.850.219 VNĐ / thùng 110.09 USD / lít | arrow_upward 1.04% +1.15 USD / BBL | ||
| CO | 3.853.712 VNĐ / tấn 148.85 USD / kg | arrow_downward 0.40% -0.60 USD / MT | |
| 24.289 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 24.824 VNĐ / m3 25.98 USD / m3 | arrow_upward 0.12% +0.03 USD / MMBTU | ||