Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.720.448 VNĐ / tấn
227.20 JPY / kg
arrow_upward 0.40% +0.90
SU
Đường SUGAR
8.110.817 VNĐ / tấn
13.98 UScents / kg
arrow_upward 0.99% +0.14
CO
Cacao COCOA
122.291.381 VNĐ / tấn
4,647.00 USD / kg
arrow_upward 0.56% +26.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
160.388.798 VNĐ / tấn
276.45 UScents / kg
arrow_upward 3.54% +9.45
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.899.891 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.771.158 VNĐ / tấn
12.87 USD / kg
arrow_upward 3.13% +0.39
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.778.642 VNĐ / tấn
1,114.70 UScents / kg
arrow_downward 0.09% 1.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
131.455.974 VNĐ / lượng
4,143.20 USD / chỉ
arrow_downward 1.16% 48.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.972.665 VNĐ / lượng
62.17 USD / chỉ
arrow_downward 4.42% 2.88
CO
Đồng COPPER
356.690.298 VNĐ / tấn
614.80 UScents / kg
arrow_downward 3.42% 21.75
PL
Bạch kim PLATINUM
52.813.053 VNĐ / lượng
1,664.55 USD / chỉ
arrow_downward 0.46% 7.65
NI
Nickel NICKEL
452.507.059 VNĐ / tấn
17,195.00 USD / kg
arrow_downward 2.91% 515.00
LE
Chì LEAD
51.095.534 VNĐ / tấn
1,941.60 USD / kg
arrow_downward 1.35% 26.60
AL
Nhôm ALUMINUM
85.572.388 VNĐ / tấn
3,251.70 USD / kg
arrow_downward 3.30% 110.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.021.295 VNĐ / thùng
76.81 USD / lít
arrow_downward 1.40% 1.09
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.919.319 VNĐ / thùng
72.93 USD / lít
arrow_downward 1.25% 0.93
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.245.438 VNĐ / m3
3.15 USD / m3
arrow_downward 3.20% 0.10
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.654 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.786.901 VNĐ / tấn
143.90 USD / kg
arrow_downward 0.07% 0.10
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.448 Mua: 26.128
EUR
30.854 Mua: 29.605
GBP
35.412 Mua: 34.313
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward