Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn
223.10 JPY / kg
arrow_upward 0.59% +1.30
SU
Đường SUGAR
8.448.472 VNĐ / tấn
14.54 UScents / kg
arrow_downward 1.10% 0.16
CO
Cacao COCOA
109.746.384 VNĐ / tấn
4,164.00 USD / kg
arrow_upward 9.69% +368.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.957.941 VNĐ / tấn
273.57 UScents / kg
arrow_upward 0.45% +1.22
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.914.864 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.872.591 VNĐ / tấn
13.04 USD / kg
arrow_upward 0.41% +0.05
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.507.699 VNĐ / tấn
1,188.30 UScents / kg
arrow_downward 0.69% 8.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.132.316 VNĐ / lượng
4,504.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.42% 64.90
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.419.910 VNĐ / lượng
76.16 USD / chỉ
arrow_downward 2.46% 1.92
CO
Đồng COPPER
371.831.543 VNĐ / tấn
639.93 UScents / kg
arrow_upward 0.32% +2.03
PL
Bạch kim PLATINUM
62.012.670 VNĐ / lượng
1,951.55 USD / chỉ
arrow_upward 0.61% +11.85
NI
Nickel NICKEL
500.500.440 VNĐ / tấn
18,990.00 USD / kg
arrow_upward 1.66% +310.00
LE
Chì LEAD
53.273.383 VNĐ / tấn
2,021.30 USD / kg
arrow_upward 0.12% +2.50
AL
Nhôm ALUMINUM
96.945.275 VNĐ / tấn
3,678.30 USD / kg
arrow_upward 0.75% +27.40

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.636.918 VNĐ / thùng
100.05 USD / lít
arrow_downward 3.37% 3.49
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.479.836 VNĐ / thùng
94.09 USD / lít
arrow_downward 2.60% 2.51
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.098.435 VNĐ / m3
2.94 USD / m3
arrow_upward 1.08% +0.03
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.866 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.480.310 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.394 Mua: 26.164
EUR
31.440 Mua: 30.168
GBP
36.096 Mua: 34.976
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward