Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn
224.30 JPY / kg
arrow_downward 1.28% 2.90
SU
Đường SUGAR
8.223.268 VNĐ / tấn
14.17 UScents / kg
arrow_upward 1.05% +0.15
CO
Cacao COCOA
138.776.438 VNĐ / tấn
5,272.00 USD / kg
arrow_upward 6.01% +299.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
160.304.397 VNĐ / tấn
276.23 UScents / kg
arrow_downward 0.35% 0.97
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.902.562 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.823.526 VNĐ / tấn
12.96 USD / kg
arrow_upward 0.28% +0.04
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.840.551 VNĐ / tấn
1,120.80 UScents / kg
arrow_upward 1.09% +12.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.965.494 VNĐ / lượng
4,032.10 USD / chỉ
arrow_upward 0.81% +32.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.850.503 VNĐ / lượng
58.31 USD / chỉ
arrow_upward 1.65% +0.95
CO
Đồng COPPER
352.509.503 VNĐ / tấn
607.43 UScents / kg
arrow_upward 2.11% +12.58
PL
Bạch kim PLATINUM
50.967.532 VNĐ / lượng
1,605.95 USD / chỉ
arrow_upward 1.52% +24.05
NI
Nickel NICKEL
444.074.071 VNĐ / tấn
16,870.00 USD / kg
arrow_upward 0.45% +75.00
LE
Chì LEAD
50.482.825 VNĐ / tấn
1,917.80 USD / kg
arrow_upward 0.04% +0.90
AL
Nhôm ALUMINUM
83.442.229 VNĐ / tấn
3,169.90 USD / kg
arrow_upward 1.63% +50.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.965.429 VNĐ / thùng
74.67 USD / lít
arrow_upward 1.25% +0.92
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.879.878 VNĐ / thùng
71.42 USD / lít
arrow_upward 1.53% +1.08
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.325.500 VNĐ / m3
3.26 USD / m3
arrow_upward 1.22% +0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.049 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.778.710 VNĐ / tấn
143.55 USD / kg
arrow_downward 0.28% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.200.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.220.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.230.000 Mua: 143.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.100.000 Mua: 143.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.456 Mua: 26.136
EUR
30.669 Mua: 29.427
GBP
35.203 Mua: 34.111
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward