stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
| arrow_upward
0.49%
+1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
arrow_upward
0.49%
+1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.227.296 VNĐ / tấn 14.18 UScents / kg
| arrow_downward
0.33%
0.05
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.227.296 VNĐ / tấn 14.18 UScents / kg
arrow_downward
0.33%
0.05
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
104.477.804 VNĐ / tấn 3,971.00 USD / kg
| arrow_upward
2.66%
+103.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
104.477.804 VNĐ / tấn 3,971.00 USD / kg
arrow_upward
2.66%
+103.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
151.100.582 VNĐ / tấn 260.50 UScents / kg
| arrow_upward
2.80%
+7.10
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
151.100.582 VNĐ / tấn 260.50 UScents / kg
arrow_upward
2.80%
+7.10
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.228.151 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
| arrow_downward
1.69%
0.20
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.228.151 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
arrow_downward
1.69%
0.20
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.789.719 VNĐ / tấn 1,116.10 UScents / kg
| arrow_upward
0.23%
+2.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.789.719 VNĐ / tấn 1,116.10 UScents / kg
arrow_upward
0.23%
+2.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.767.009 VNĐ / lượng 4,343.10 USD / chỉ
| arrow_upward
2.87%
+121.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.767.009 VNĐ / lượng 4,343.10 USD / chỉ
arrow_upward
2.87%
+121.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.230.930 VNĐ / lượng 70.33 USD / chỉ
| arrow_upward
3.79%
+2.57
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.230.930 VNĐ / lượng 70.33 USD / chỉ
arrow_upward
3.79%
+2.57
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
377.014.803 VNĐ / tấn 649.98 UScents / kg
| arrow_upward
0.85%
+5.48
| |
|
CO
Đồng
COPPER
377.014.803 VNĐ / tấn 649.98 UScents / kg
arrow_upward
0.85%
+5.48
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
56.396.575 VNĐ / lượng 1,777.90 USD / chỉ
| arrow_upward
3.84%
+65.70
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
56.396.575 VNĐ / lượng 1,777.90 USD / chỉ
arrow_upward
3.84%
+65.70
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
470.136.964 VNĐ / tấn 17,869.00 USD / kg
| arrow_upward
0.45%
+79.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
470.136.964 VNĐ / tấn 17,869.00 USD / kg
arrow_upward
0.45%
+79.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.796.891 VNĐ / tấn 1,968.70 USD / kg
| arrow_upward
0.08%
+1.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.796.891 VNĐ / tấn 1,968.70 USD / kg
arrow_upward
0.08%
+1.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.767.984 VNĐ / tấn 3,373.90 USD / kg
| arrow_downward
4.77%
169.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.767.984 VNĐ / tấn 3,373.90 USD / kg
arrow_downward
4.77%
169.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.177.485 VNĐ / thùng 82.76 USD / lít
| arrow_downward
5.23%
4.57
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.177.485 VNĐ / thùng 82.76 USD / lít
arrow_downward
5.23%
4.57
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.108.473 VNĐ / thùng 80.14 USD / lít
| arrow_downward
5.58%
4.74
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.108.473 VNĐ / thùng 80.14 USD / lít
arrow_downward
5.58%
4.74
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.212.845 VNĐ / m3 3.10 USD / m3
| arrow_downward
0.51%
0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.212.845 VNĐ / m3 3.10 USD / m3
arrow_downward
0.51%
0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
| arrow_downward
1.88%
2.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
arrow_downward
1.88%
2.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn