stars_2
AI Digest
Bản tin tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 25/05/2026 - 31/05/2026
date_range
Tuần 22/2026: 25/05 - 31/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
| arrow_upward
2.79%
+6.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
arrow_upward
2.79%
+6.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.438.589 VNĐ / tấn 14.55 UScents / kg
| arrow_upward
3.47%
+0.49
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.438.589 VNĐ / tấn 14.55 UScents / kg
arrow_upward
3.47%
+0.49
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.184.594 VNĐ / tấn 3,883.50 USD / kg
| arrow_downward
1.01%
39.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.184.594 VNĐ / tấn 3,883.50 USD / kg
arrow_downward
1.01%
39.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
151.218.207 VNĐ / tấn 260.68 UScents / kg
| arrow_downward
1.85%
4.92
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
151.218.207 VNĐ / tấn 260.68 UScents / kg
arrow_downward
1.85%
4.92
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.568.126 VNĐ / tấn 12.48 USD / kg
| arrow_downward
0.98%
0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.568.126 VNĐ / tấn 12.48 USD / kg
arrow_downward
0.98%
0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.427.796 VNĐ / tấn 1,182.00 UScents / kg
| arrow_downward
0.40%
4.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.427.796 VNĐ / tấn 1,182.00 UScents / kg
arrow_downward
0.40%
4.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
141.750.855 VNĐ / lượng 4,468.30 USD / chỉ
| arrow_downward
1.61%
73.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
141.750.855 VNĐ / lượng 4,468.30 USD / chỉ
arrow_downward
1.61%
73.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.368.425 VNĐ / lượng 74.66 USD / chỉ
| arrow_downward
0.78%
0.59
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.368.425 VNĐ / lượng 74.66 USD / chỉ
arrow_downward
0.78%
0.59
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
379.942.416 VNĐ / tấn 654.97 UScents / kg
| arrow_upward
2.52%
+16.07
| |
|
CO
Đồng
COPPER
379.942.416 VNĐ / tấn 654.97 UScents / kg
arrow_upward
2.52%
+16.07
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.520.119 VNĐ / lượng 1,939.25 USD / chỉ
| arrow_upward
0.51%
+9.75
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.520.119 VNĐ / lượng 1,939.25 USD / chỉ
arrow_upward
0.51%
+9.75
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
506.094.625 VNĐ / tấn 19,234.00 USD / kg
| arrow_upward
1.47%
+279.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
506.094.625 VNĐ / tấn 19,234.00 USD / kg
arrow_upward
1.47%
+279.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.327.544 VNĐ / tấn 2,026.70 USD / kg
| arrow_upward
0.34%
+6.80
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.327.544 VNĐ / tấn 2,026.70 USD / kg
arrow_upward
0.34%
+6.80
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
97.937.756 VNĐ / tấn 3,722.10 USD / kg
| arrow_upward
1.28%
+47.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
97.937.756 VNĐ / tấn 3,722.10 USD / kg
arrow_upward
1.28%
+47.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.530.736 VNĐ / thùng 96.18 USD / lít
| arrow_upward
5.55%
+5.06
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.530.736 VNĐ / thùng 96.18 USD / lít
arrow_upward
5.55%
+5.06
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.449.115 VNĐ / thùng 93.08 USD / lít
| arrow_upward
6.55%
+5.72
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.449.115 VNĐ / thùng 93.08 USD / lít
arrow_upward
6.55%
+5.72
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.263.873 VNĐ / m3 3.18 USD / m3
| arrow_downward
3.49%
0.11
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.263.873 VNĐ / m3 3.18 USD / m3
arrow_downward
3.49%
0.11
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.598.234 VNĐ / tấn 136.75 USD / kg
| arrow_downward
0.55%
0.75
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.598.234 VNĐ / tấn 136.75 USD / kg
arrow_downward
0.55%
0.75
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn