Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.939.288 VNĐ / tấn
228.20 JPY / kg
arrow_downward 1.47% 3.40
SU
Đường SUGAR
8.198.938 VNĐ / tấn
14.14 UScents / kg
arrow_downward 1.62% 0.23
CO
Cacao COCOA
111.069.545 VNĐ / tấn
4,223.00 USD / kg
arrow_downward 0.33% 14.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
155.634.854 VNĐ / tấn
268.41 UScents / kg
arrow_downward 1.28% 3.49
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.894.211 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.461.128 VNĐ / tấn
12.28 USD / kg
arrow_upward 2.96% +0.35
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.841.072 VNĐ / tấn
1,121.80 UScents / kg
arrow_downward 0.90% 10.20
GO
Vàng GOLD / XAU USD
133.872.945 VNĐ / lượng
4,221.80 USD / chỉ
arrow_downward 0.89% 37.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.095.328 VNĐ / lượng
66.08 USD / chỉ
arrow_downward 2.67% 1.81
CO
Đồng COPPER
370.604.736 VNĐ / tấn
639.15 UScents / kg
arrow_downward 1.57% 10.20
PL
Bạch kim PLATINUM
54.231.893 VNĐ / lượng
1,710.25 USD / chỉ
arrow_downward 4.61% 82.65
NI
Nickel NICKEL
467.975.472 VNĐ / tấn
17,793.00 USD / kg
arrow_downward 1.61% 292.00
LE
Chì LEAD
52.157.711 VNĐ / tấn
1,983.10 USD / kg
arrow_downward 0.01% 0.10
AL
Nhôm ALUMINUM
89.502.643 VNĐ / tấn
3,403.00 USD / kg
arrow_downward 0.56% 19.40

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.040.097 VNĐ / thùng
77.57 USD / lít
arrow_downward 2.49% 1.98
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.961.904 VNĐ / thùng
74.59 USD / lít
arrow_downward 2.86% 2.20
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.270.090 VNĐ / m3
3.19 USD / m3
arrow_upward 1.28% +0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.815 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.782.098 VNĐ / tấn
143.80 USD / kg
arrow_downward 0.83% 1.20
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.431 Mua: 26.111
EUR
31.105 Mua: 29.846
GBP
35.595 Mua: 34.491
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward