stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
50.420.736 VNĐ / tấn 230.40 JPY / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
50.420.736 VNĐ / tấn 230.40 JPY / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.230.791 VNĐ / tấn 14.18 UScents / kg
| arrow_upward
0.27%
+0.04
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.230.791 VNĐ / tấn 14.18 UScents / kg
arrow_upward
0.27%
+0.04
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.562.852 VNĐ / tấn 3,819.50 USD / kg
| arrow_upward
1.53%
+57.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.562.852 VNĐ / tấn 3,819.50 USD / kg
arrow_upward
1.53%
+57.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
143.075.288 VNĐ / tấn 246.49 UScents / kg
| arrow_downward
0.01%
0.01
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
143.075.288 VNĐ / tấn 246.49 UScents / kg
arrow_downward
0.01%
0.01
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.904.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.904.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.505.320 VNĐ / tấn 12.35 USD / kg
| arrow_downward
0.33%
0.04
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.505.320 VNĐ / tấn 12.35 USD / kg
arrow_downward
0.33%
0.04
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.794.445 VNĐ / tấn 1,115.80 UScents / kg
| arrow_downward
0.51%
5.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.794.445 VNĐ / tấn 1,115.80 UScents / kg
arrow_downward
0.51%
5.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.816.788 VNĐ / lượng 4,341.60 USD / chỉ
| arrow_upward
0.24%
+10.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.816.788 VNĐ / lượng 4,341.60 USD / chỉ
arrow_upward
0.24%
+10.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.179.877 VNĐ / lượng 68.67 USD / chỉ
| arrow_upward
2.04%
+1.38
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.179.877 VNĐ / lượng 68.67 USD / chỉ
arrow_upward
2.04%
+1.38
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.468.467 VNĐ / tấn 636.52 UScents / kg
| arrow_upward
1.28%
+8.07
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.468.467 VNĐ / tấn 636.52 UScents / kg
arrow_upward
1.28%
+8.07
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
55.780.945 VNĐ / lượng 1,757.25 USD / chỉ
| arrow_downward
2.26%
40.65
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
55.780.945 VNĐ / lượng 1,757.25 USD / chỉ
arrow_downward
2.26%
40.65
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
482.580.575 VNĐ / tấn 18,329.00 USD / kg
| arrow_downward
1.33%
246.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
482.580.575 VNĐ / tấn 18,329.00 USD / kg
arrow_downward
1.33%
246.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.475.931 VNĐ / tấn 1,993.10 USD / kg
| arrow_downward
0.67%
13.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.475.931 VNĐ / tấn 1,993.10 USD / kg
arrow_downward
0.67%
13.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
94.607.277 VNĐ / tấn 3,593.30 USD / kg
| arrow_downward
0.14%
5.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
94.607.277 VNĐ / tấn 3,593.30 USD / kg
arrow_downward
0.14%
5.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.493.653 VNĐ / thùng 94.71 USD / lít
| arrow_upward
1.74%
+1.62
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.493.653 VNĐ / thùng 94.71 USD / lít
arrow_upward
1.74%
+1.62
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.411.376 VNĐ / thùng 91.59 USD / lít
| arrow_upward
1.16%
+1.05
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.411.376 VNĐ / thùng 91.59 USD / lít
arrow_upward
1.16%
+1.05
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.229.034 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
| arrow_downward
3.24%
0.10
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.229.034 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
arrow_downward
3.24%
0.10
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.355 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.355 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.916.409 VNĐ / tấn 148.75 USD / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.20
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.916.409 VNĐ / tấn 148.75 USD / kg
arrow_upward
0.81%
+1.20
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn