Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.269.440 VNĐ / tấn
216.00 JPY / kg
arrow_downward 1.24% 2.70
SU
Đường SUGAR
8.595.463 VNĐ / tấn
14.83 UScents / kg
arrow_upward 2.70% +0.39
CO
Cacao COCOA
145.463.677 VNĐ / tấn
5,533.00 USD / kg
arrow_upward 6.08% +317.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
185.645.783 VNĐ / tấn
320.30 UScents / kg
arrow_upward 2.46% +7.70
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.890.110 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.366.514 VNĐ / tấn
14.01 USD / kg
arrow_downward 0.07% 0.01
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.635.461 VNĐ / tấn
1,204.50 UScents / kg
arrow_upward 0.80% +9.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.322.794 VNĐ / lượng
4,016.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.02% +40.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.771.850 VNĐ / lượng
55.90 USD / chỉ
arrow_upward 0.73% +0.40
CO
Đồng COPPER
363.409.009 VNĐ / tấn
627.00 UScents / kg
arrow_downward 1.26% 8.00
PL
Bạch kim PLATINUM
52.359.910 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
448.116.459 VNĐ / tấn
17,045.00 USD / kg
arrow_downward 0.38% 65.00
LE
Chì LEAD
49.549.140 VNĐ / tấn
1,884.70 USD / kg
arrow_upward 0.69% +13.00
AL
Nhôm ALUMINUM
83.200.596 VNĐ / tấn
3,164.70 USD / kg
arrow_downward 0.43% 13.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.316.167 VNĐ / thùng
88.10 USD / lít
arrow_upward 4.59% +3.87
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.168.679 VNĐ / thùng
82.49 USD / lít
arrow_upward 4.48% +3.54
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.073.678 VNĐ / m3
2.91 USD / m3
arrow_upward 1.85% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.209 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.417.726 VNĐ / tấn
130.00 USD / kg
arrow_upward 0.12% +0.15
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.500.000 Mua: 144.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.520.000 Mua: 144.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.530.000 Mua: 144.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.500.000 Mua: 143.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.490 Mua: 26.110
EUR
30.860 Mua: 29.611
GBP
35.915 Mua: 34.801
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward