Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
45.650.024 VNĐ / tấn
208.60 JPY / kg
arrow_downward 1.04% 2.20
SU
Đường SUGAR
8.609.707 VNĐ / tấn
14.85 UScents / kg
arrow_upward 2.33% +0.34
CO
Cacao COCOA
131.018.131 VNĐ / tấn
4,982.00 USD / kg
arrow_downward 2.22% 113.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
160.836.290 VNĐ / tấn
277.41 UScents / kg
arrow_upward 1.54% +4.21
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.157 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.943.277 VNĐ / tấn
13.20 USD / kg
arrow_upward 0.77% +0.10
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.713.333 VNĐ / tấn
1,108.70 UScents / kg
arrow_downward 1.56% 17.60
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.628.357 VNĐ / lượng
4,025.30 USD / chỉ
arrow_downward 1.51% 61.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.841.136 VNĐ / lượng
58.07 USD / chỉ
arrow_downward 1.21% 0.71
CO
Đồng COPPER
357.653.619 VNĐ / tấn
616.88 UScents / kg
arrow_downward 0.62% 3.82
PL
Bạch kim PLATINUM
50.397.554 VNĐ / lượng
1,589.50 USD / chỉ
arrow_downward 3.51% 57.80
NI
Nickel NICKEL
428.898.975 VNĐ / tấn
16,309.00 USD / kg
arrow_downward 2.95% 496.00
LE
Chì LEAD
49.898.394 VNĐ / tấn
1,897.40 USD / kg
arrow_downward 0.56% 10.80
AL
Nhôm ALUMINUM
81.600.995 VNĐ / tấn
3,102.90 USD / kg
arrow_downward 3.00% 96.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.927.534 VNĐ / thùng
73.30 USD / lít
arrow_upward 1.81% +1.31
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.863.498 VNĐ / thùng
70.86 USD / lít
arrow_upward 2.35% +1.63
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.268.566 VNĐ / m3
3.18 USD / m3
arrow_downward 2.91% 0.10
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.660 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.765.917 VNĐ / tấn
143.20 USD / kg
arrow_downward 0.24% 0.35
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.000.000 Mua: 145.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.020.000 Mua: 145.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.030.000 Mua: 145.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
147.900.000 Mua: 144.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.461 Mua: 26.121
EUR
30.723 Mua: 29.479
GBP
35.256 Mua: 34.161
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward