stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.378.860 VNĐ / tấn 216.50 JPY / kg
| arrow_downward
0.64%
1.40
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.378.860 VNĐ / tấn 216.50 JPY / kg
arrow_downward
0.64%
1.40
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.551.762 VNĐ / tấn 14.75 UScents / kg
| arrow_downward
0.87%
0.13
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.551.762 VNĐ / tấn 14.75 UScents / kg
arrow_downward
0.87%
0.13
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
139.828.593 VNĐ / tấn 5,317.00 USD / kg
| arrow_downward
5.17%
290.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
139.828.593 VNĐ / tấn 5,317.00 USD / kg
arrow_downward
5.17%
290.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
184.399.180 VNĐ / tấn 318.05 UScents / kg
| arrow_downward
1.26%
4.05
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
184.399.180 VNĐ / tấn 318.05 UScents / kg
arrow_downward
1.26%
4.05
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.893.195 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.893.195 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.529.232 VNĐ / tấn 14.32 USD / kg
| arrow_upward
0.74%
+0.11
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.529.232 VNĐ / tấn 14.32 USD / kg
arrow_upward
0.74%
+0.11
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.912.553 VNĐ / tấn 1,232.80 UScents / kg
| arrow_upward
1.09%
+13.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.912.553 VNĐ / tấn 1,232.80 UScents / kg
arrow_upward
1.09%
+13.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.107.064 VNĐ / lượng 4,135.00 USD / chỉ
| arrow_upward
1.40%
+57.20
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.107.064 VNĐ / lượng 4,135.00 USD / chỉ
arrow_upward
1.40%
+57.20
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.897.263 VNĐ / lượng 59.84 USD / chỉ
| arrow_upward
1.83%
+1.07
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.897.263 VNĐ / lượng 59.84 USD / chỉ
arrow_upward
1.83%
+1.07
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
375.639.770 VNĐ / tấn 647.90 UScents / kg
| arrow_downward
1.12%
7.35
| |
|
CO
Đồng
COPPER
375.639.770 VNĐ / tấn 647.90 UScents / kg
arrow_downward
1.12%
7.35
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.376.241 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.376.241 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
451.017.560 VNĐ / tấn 17,150.00 USD / kg
| arrow_upward
0.29%
+50.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
451.017.560 VNĐ / tấn 17,150.00 USD / kg
arrow_upward
0.29%
+50.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.940.662 VNĐ / tấn 1,899.00 USD / kg
| arrow_upward
1.36%
+25.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.940.662 VNĐ / tấn 1,899.00 USD / kg
arrow_upward
1.36%
+25.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.905.045 VNĐ / tấn 3,190.50 USD / kg
| arrow_upward
0.77%
+24.30
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.905.045 VNĐ / tấn 3,190.50 USD / kg
arrow_upward
0.77%
+24.30
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.480.202 VNĐ / thùng 94.31 USD / lít
| arrow_upward
3.63%
+3.30
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.480.202 VNĐ / thùng 94.31 USD / lít
arrow_upward
3.63%
+3.30
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.289.723 VNĐ / thùng 87.07 USD / lít
| arrow_upward
3.23%
+2.73
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.289.723 VNĐ / thùng 87.07 USD / lít
arrow_upward
3.23%
+2.73
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.099.621 VNĐ / m3 2.95 USD / m3
| arrow_upward
2.85%
+0.08
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.099.621 VNĐ / m3 2.95 USD / m3
arrow_upward
2.85%
+0.08
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.665 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.665 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.442.461 VNĐ / tấn 130.90 USD / kg
| arrow_upward
0.38%
+0.50
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.442.461 VNĐ / tấn 130.90 USD / kg
arrow_upward
0.38%
+0.50
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn