stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 11/05/2026 - 17/05/2026
date_range
Tuần 20/2026: 11/05 - 17/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.582.480 VNĐ / tấn 222.00 JPY / kg
| arrow_downward
0.72%
1.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.582.480 VNĐ / tấn 222.00 JPY / kg
arrow_downward
0.72%
1.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.651.741 VNĐ / tấn 14.89 UScents / kg
| arrow_upward
1.07%
+0.16
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.651.741 VNĐ / tấn 14.89 UScents / kg
arrow_upward
1.07%
+0.16
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
98.807.519 VNĐ / tấn 3,749.00 USD / kg
| arrow_downward
1.11%
42.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
98.807.519 VNĐ / tấn 3,749.00 USD / kg
arrow_downward
1.11%
42.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
157.794.044 VNĐ / tấn 271.57 UScents / kg
| arrow_upward
1.22%
+3.27
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
157.794.044 VNĐ / tấn 271.57 UScents / kg
arrow_upward
1.22%
+3.27
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.914.751 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.914.751 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.808.204 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
| arrow_downward
0.07%
0.01
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.808.204 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
arrow_downward
0.07%
0.01
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.587.945 VNĐ / tấn 1,196.60 UScents / kg
| arrow_downward
0.26%
3.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.587.945 VNĐ / tấn 1,196.60 UScents / kg
arrow_downward
0.26%
3.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.060.780 VNĐ / lượng 4,502.20 USD / chỉ
| arrow_downward
0.80%
36.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.060.780 VNĐ / lượng 4,502.20 USD / chỉ
arrow_downward
0.80%
36.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.387.916 VNĐ / lượng 75.15 USD / chỉ
| arrow_downward
0.92%
0.70
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.387.916 VNĐ / lượng 75.15 USD / chỉ
arrow_downward
0.92%
0.70
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
365.273.137 VNĐ / tấn 628.65 UScents / kg
| arrow_downward
0.46%
2.90
| |
|
CO
Đồng
COPPER
365.273.137 VNĐ / tấn 628.65 UScents / kg
arrow_downward
0.46%
2.90
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.511.496 VNĐ / lượng 1,935.80 USD / chỉ
| arrow_downward
2.10%
41.60
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.511.496 VNĐ / lượng 1,935.80 USD / chỉ
arrow_downward
2.10%
41.60
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
492.350.832 VNĐ / tấn 18,681.00 USD / kg
| arrow_downward
1.60%
304.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
492.350.832 VNĐ / tấn 18,681.00 USD / kg
arrow_downward
1.60%
304.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.753.569 VNĐ / tấn 2,001.60 USD / kg
| arrow_upward
0.93%
+18.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.753.569 VNĐ / tấn 2,001.60 USD / kg
arrow_upward
0.93%
+18.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.016.451 VNĐ / tấn 3,643.10 USD / kg
| arrow_upward
0.32%
+11.70
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.016.451 VNĐ / tấn 3,643.10 USD / kg
arrow_upward
0.32%
+11.70
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.836.400 VNĐ / thùng 107.62 USD / lít
| arrow_upward
2.48%
+2.60
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.836.400 VNĐ / thùng 107.62 USD / lít
arrow_upward
2.48%
+2.60
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.670.096 VNĐ / thùng 101.31 USD / lít
| arrow_upward
3.10%
+3.05
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.670.096 VNĐ / thùng 101.31 USD / lít
arrow_upward
3.10%
+3.05
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.162.898 VNĐ / m3 3.03 USD / m3
| arrow_upward
0.82%
+0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.162.898 VNĐ / m3 3.03 USD / m3
arrow_upward
0.82%
+0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.850 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.850 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.490.812 VNĐ / tấn 132.45 USD / kg
| arrow_upward
0.04%
+0.05
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.490.812 VNĐ / tấn 132.45 USD / kg
arrow_upward
0.04%
+0.05
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn