stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.532.048 VNĐ / tấn 217.20 JPY / kg
| arrow_downward
0.46%
1.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.532.048 VNĐ / tấn 217.20 JPY / kg
arrow_downward
0.46%
1.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.608.627 VNĐ / tấn 14.85 UScents / kg
| arrow_downward
1.81%
0.27
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.608.627 VNĐ / tấn 14.85 UScents / kg
arrow_downward
1.81%
0.27
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
151.958.805 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
| arrow_upward
1.49%
+85.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
151.958.805 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
arrow_upward
1.49%
+85.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
194.079.610 VNĐ / tấn 334.79 UScents / kg
| arrow_downward
3.77%
13.11
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
194.079.610 VNĐ / tấn 334.79 UScents / kg
arrow_downward
3.77%
13.11
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.891.916 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.891.916 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.082.821 VNĐ / tấn 13.47 USD / kg
| arrow_upward
0.25%
+0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.082.821 VNĐ / tấn 13.47 USD / kg
arrow_upward
0.25%
+0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.467.538 VNĐ / tấn 1,186.90 UScents / kg
| arrow_upward
0.61%
+7.20
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.467.538 VNĐ / tấn 1,186.90 UScents / kg
arrow_upward
0.61%
+7.20
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
130.370.465 VNĐ / lượng 4,112.30 USD / chỉ
| arrow_downward
0.28%
11.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
130.370.465 VNĐ / lượng 4,112.30 USD / chỉ
arrow_downward
0.28%
11.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.898.825 VNĐ / lượng 59.90 USD / chỉ
| arrow_downward
0.09%
0.06
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.898.825 VNĐ / lượng 59.90 USD / chỉ
arrow_downward
0.09%
0.06
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
364.101.442 VNĐ / tấn 628.08 UScents / kg
| arrow_upward
0.24%
+1.53
| |
|
CO
Đồng
COPPER
364.101.442 VNĐ / tấn 628.08 UScents / kg
arrow_upward
0.24%
+1.53
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.369.470 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.369.470 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
440.388.660 VNĐ / tấn 16,748.00 USD / kg
| arrow_upward
0.86%
+143.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
440.388.660 VNĐ / tấn 16,748.00 USD / kg
arrow_upward
0.86%
+143.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.913.169 VNĐ / tấn 1,898.20 USD / kg
| arrow_upward
0.24%
+4.50
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.913.169 VNĐ / tấn 1,898.20 USD / kg
arrow_upward
0.24%
+4.50
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.826.621 VNĐ / tấn 3,149.90 USD / kg
| arrow_downward
1.84%
59.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.826.621 VNĐ / tấn 3,149.90 USD / kg
arrow_downward
1.84%
59.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.992.583 VNĐ / thùng 75.78 USD / lít
| arrow_downward
0.68%
0.52
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.992.583 VNĐ / thùng 75.78 USD / lít
arrow_downward
0.68%
0.52
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.873.650 VNĐ / thùng 71.26 USD / lít
| arrow_downward
1.14%
0.83
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.873.650 VNĐ / thùng 71.26 USD / lít
arrow_downward
1.14%
0.83
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.072.916 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
| arrow_downward
3.41%
0.10
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.072.916 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
arrow_downward
3.41%
0.10
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.476 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.476 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.417.035 VNĐ / tấn 129.95 USD / kg
| arrow_upward
0.66%
+0.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.417.035 VNĐ / tấn 129.95 USD / kg
arrow_upward
0.66%
+0.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn