Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.597.700 VNĐ / tấn
217.50 JPY / kg
arrow_upward 1.40% +3.00
SU
Đường SUGAR
8.603.449 VNĐ / tấn
14.86 UScents / kg
arrow_downward 0.13% 0.02
CO
Cacao COCOA
159.275.998 VNĐ / tấn
6,065.00 USD / kg
arrow_downward 6.04% 390.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
187.874.782 VNĐ / tấn
324.50 UScents / kg
arrow_downward 0.49% 1.60
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.879.314 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.300.697 VNĐ / tấn
13.90 USD / kg
arrow_upward 0.91% +0.13
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.593.810 VNĐ / tấn
1,201.50 UScents / kg
arrow_upward 0.73% +8.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
128.510.446 VNĐ / lượng
4,058.80 USD / chỉ
arrow_upward 0.11% +4.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.834.792 VNĐ / lượng
57.95 USD / chỉ
arrow_downward 1.21% 0.71
CO
Đồng COPPER
370.394.119 VNĐ / tấn
639.75 UScents / kg
arrow_upward 0.31% +1.95
PL
Bạch kim PLATINUM
52.302.751 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
441.981.045 VNĐ / tấn
16,830.00 USD / kg
arrow_upward 0.48% +80.00
LE
Chì LEAD
48.646.803 VNĐ / tấn
1,852.40 USD / kg
arrow_downward 0.79% 14.80
AL
Nhôm ALUMINUM
82.639.688 VNĐ / tấn
3,146.80 USD / kg
arrow_downward 0.91% 28.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.231.072 VNĐ / thùng
84.96 USD / lít
arrow_upward 0.27% +0.23
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.090.415 VNĐ / thùng
79.60 USD / lít
arrow_upward 0.33% +0.26
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.081.945 VNĐ / m3
2.93 USD / m3
arrow_upward 0.75% +0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.459.614 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.353.594 VNĐ / tấn
127.70 USD / kg
arrow_downward 0.78% 1.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.500.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.520.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.530.000 Mua: 145.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.000.000 Mua: 144.500.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.450 Mua: 26.070
EUR
30.797 Mua: 29.550
GBP
35.741 Mua: 34.632
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward