stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 11/05/2026 - 17/05/2026
date_range
Tuần 20/2026: 11/05 - 17/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.319.872 VNĐ / tấn 220.80 JPY / kg
| arrow_downward
0.54%
1.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.319.872 VNĐ / tấn 220.80 JPY / kg
arrow_downward
0.54%
1.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.535.306 VNĐ / tấn 14.69 UScents / kg
| arrow_downward
1.43%
0.21
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.535.306 VNĐ / tấn 14.69 UScents / kg
arrow_downward
1.43%
0.21
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.623.390 VNĐ / tấn 3,818.00 USD / kg
| arrow_upward
1.35%
+51.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.623.390 VNĐ / tấn 3,818.00 USD / kg
arrow_upward
1.35%
+51.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
157.720.130 VNĐ / tấn 271.45 UScents / kg
| arrow_downward
0.71%
1.95
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
157.720.130 VNĐ / tấn 271.45 UScents / kg
arrow_downward
0.71%
1.95
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.914.487 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.914.487 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.844.394 VNĐ / tấn 12.99 USD / kg
| arrow_downward
0.15%
0.02
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.844.394 VNĐ / tấn 12.99 USD / kg
arrow_downward
0.15%
0.02
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.578.922 VNĐ / tấn 1,195.70 UScents / kg
| arrow_upward
0.12%
+1.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.578.922 VNĐ / tấn 1,195.70 UScents / kg
arrow_upward
0.12%
+1.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.482.764 VNĐ / lượng 4,515.60 USD / chỉ
| arrow_downward
0.60%
27.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.482.764 VNĐ / lượng 4,515.60 USD / chỉ
arrow_downward
0.60%
27.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.413.527 VNĐ / lượng 75.96 USD / chỉ
| arrow_downward
0.90%
0.69
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.413.527 VNĐ / lượng 75.96 USD / chỉ
arrow_downward
0.90%
0.69
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
371.770.952 VNĐ / tấn 639.85 UScents / kg
| arrow_upward
1.66%
+10.45
| |
|
CO
Đồng
COPPER
371.770.952 VNĐ / tấn 639.85 UScents / kg
arrow_upward
1.66%
+10.45
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.501.919 VNĐ / lượng 1,935.55 USD / chỉ
| arrow_downward
2.12%
41.85
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.501.919 VNĐ / lượng 1,935.55 USD / chỉ
arrow_downward
2.12%
41.85
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
498.109.500 VNĐ / tấn 18,900.00 USD / kg
| arrow_upward
0.77%
+145.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
498.109.500 VNĐ / tấn 18,900.00 USD / kg
arrow_upward
0.77%
+145.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.202.839 VNĐ / tấn 2,018.70 USD / kg
| arrow_upward
0.49%
+9.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.202.839 VNĐ / tấn 2,018.70 USD / kg
arrow_upward
0.49%
+9.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.193.115 VNĐ / tấn 3,649.90 USD / kg
| arrow_upward
0.33%
+11.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.193.115 VNĐ / tấn 3,649.90 USD / kg
arrow_upward
0.33%
+11.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.730.905 VNĐ / thùng 103.62 USD / lít
| arrow_upward
1.02%
+1.04
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.730.905 VNĐ / thùng 103.62 USD / lít
arrow_upward
1.02%
+1.04
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.545.735 VNĐ / thùng 96.59 USD / lít
| arrow_upward
0.25%
+0.24
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.545.735 VNĐ / thùng 96.59 USD / lít
arrow_upward
0.25%
+0.24
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.075.361 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
| arrow_downward
3.70%
0.11
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.075.361 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
arrow_downward
3.70%
0.11
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.811 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.811 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.480.178 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
| arrow_downward
0.30%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.480.178 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
arrow_downward
0.30%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn