stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
| arrow_upward
1.15%
+2.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
arrow_upward
1.15%
+2.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.282.917 VNĐ / tấn 14.28 UScents / kg
| arrow_upward
0.61%
+0.09
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.282.917 VNĐ / tấn 14.28 UScents / kg
arrow_upward
0.61%
+0.09
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
111.370.230 VNĐ / tấn 4,233.00 USD / kg
| arrow_upward
6.57%
+261.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
111.370.230 VNĐ / tấn 4,233.00 USD / kg
arrow_upward
6.57%
+261.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
157.108.608 VNĐ / tấn 270.86 UScents / kg
| arrow_upward
4.50%
+11.65
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
157.108.608 VNĐ / tấn 270.86 UScents / kg
arrow_upward
4.50%
+11.65
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.231.260 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
| arrow_upward
0.27%
+0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.231.260 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
arrow_upward
0.27%
+0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.899.844 VNĐ / tấn 1,127.50 UScents / kg
| arrow_upward
0.74%
+8.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.899.844 VNĐ / tấn 1,127.50 UScents / kg
arrow_upward
0.74%
+8.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.778.650 VNĐ / lượng 4,343.50 USD / chỉ
| arrow_upward
0.79%
+33.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.778.650 VNĐ / lượng 4,343.50 USD / chỉ
arrow_upward
0.79%
+33.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.228.439 VNĐ / lượng 70.25 USD / chỉ
| arrow_upward
0.39%
+0.27
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.228.439 VNĐ / lượng 70.25 USD / chỉ
arrow_upward
0.39%
+0.27
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
377.388.960 VNĐ / tấn 650.63 UScents / kg
| arrow_upward
0.16%
+1.03
| |
|
CO
Đồng
COPPER
377.388.960 VNĐ / tấn 650.63 UScents / kg
arrow_upward
0.16%
+1.03
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
57.553.950 VNĐ / lượng 1,814.40 USD / chỉ
| arrow_upward
2.35%
+41.60
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
57.553.950 VNĐ / lượng 1,814.40 USD / chỉ
arrow_upward
2.35%
+41.60
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
472.448.670 VNĐ / tấn 17,957.00 USD / kg
| arrow_upward
0.80%
+142.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
472.448.670 VNĐ / tấn 17,957.00 USD / kg
arrow_upward
0.80%
+142.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.093.800 VNĐ / tấn 1,980.00 USD / kg
| arrow_upward
0.56%
+11.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.093.800 VNĐ / tấn 1,980.00 USD / kg
arrow_upward
0.56%
+11.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
89.217.210 VNĐ / tấn 3,391.00 USD / kg
| arrow_upward
0.46%
+15.40
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
89.217.210 VNĐ / tấn 3,391.00 USD / kg
arrow_upward
0.46%
+15.40
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.075.701 VNĐ / thùng 78.89 USD / lít
| arrow_downward
5.14%
4.28
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.075.701 VNĐ / thùng 78.89 USD / lít
arrow_downward
5.14%
4.28
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.996.719 VNĐ / thùng 75.89 USD / lít
| arrow_downward
6.02%
4.86
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.996.719 VNĐ / thùng 75.89 USD / lít
arrow_downward
6.02%
4.86
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.299.802 VNĐ / m3 3.23 USD / m3
| arrow_upward
2.51%
+0.08
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.299.802 VNĐ / m3 3.23 USD / m3
arrow_upward
2.51%
+0.08
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.850.469 VNĐ / tấn 146.35 USD / kg
| arrow_downward
1.71%
2.55
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.850.469 VNĐ / tấn 146.35 USD / kg
arrow_downward
1.71%
2.55
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn