Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.651.012 VNĐ / tấn 254.30 JPY / kg | arrow_downward 0.66% -1.69 JPY / KG | ||
| SU | 11.535.343 VNĐ / tấn 20.24 UScents / kg | arrow_downward 0.10% -0.02 UScents / LB | |
| CO | 144.561.588 VNĐ / tấn 5,592.00 USD / kg | arrow_upward 0.58% +32.18 USD / MT | |
| 175.224.369 VNĐ / tấn 307.45 UScents / kg | arrow_upward 0.47% +1.46 UScents / LB | ||
| 10.818.853 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.985.139 VNĐ / tấn 17.52 USD / kg | arrow_downward 0.06% -0.01 USD / CWT | |
| 11.935.239 VNĐ / tấn 1,256.50 UScents / kg | arrow_downward 0.08% -1.00 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 124.484.437 VNĐ / lượng 3,994.00 USD / chỉ | arrow_upward 0.51% +20.20 USD / TOZ | ||
| 1.679.262 VNĐ / lượng 53.88 USD / chỉ | arrow_upward 0.14% +0.08 USD / TOZ | ||
| CO | 369.085.384 VNĐ / tấn 647.60 UScents / kg | arrow_upward 0.18% +1.15 UScents / LB | |
| 48.696.666 VNĐ / lượng 1,562.40 USD / chỉ | arrow_upward 0.42% +6.63 USD / TOZ | ||
| 410.134.048 VNĐ / tấn 15,865.00 USD / kg | arrow_upward 0.12% +19.02 USD / MT | ||
| LE | 49.495.282 VNĐ / tấn 1,914.60 USD / kg | arrow_upward 0.04% +0.80 USD / MT | |
| 78.777.276 VNĐ / tấn 3,047.30 USD / kg | arrow_downward 0.03% -1.00 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 3.017.387 VNĐ / thùng 116.72 USD / lít | arrow_downward 0.16% -0.19 USD / BBL | ||
| 2.669.684 VNĐ / thùng 103.27 USD / lít | arrow_downward 0.16% -0.17 USD / BBL | ||
| 2.519 VNĐ / m3 2.64 USD / m3 | arrow_upward 0.53% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.887.070 VNĐ / thùng 111.68 USD / lít | arrow_upward 1.07% +1.19 USD / BBL | ||
| CO | 3.895.821 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_downward 0.30% -0.45 USD / MT | |
| 24.253 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 29.977 VNĐ / m3 31.42 USD / m3 | arrow_upward 2.58% +0.81 USD / MMBTU | ||