stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
| arrow_upward
1.34%
+2.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
arrow_upward
1.34%
+2.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.800.566 VNĐ / tấn 15.18 UScents / kg
| arrow_upward
2.47%
+0.37
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.800.566 VNĐ / tấn 15.18 UScents / kg
arrow_upward
2.47%
+0.37
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.167.502 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.167.502 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
194.708.166 VNĐ / tấn 335.85 UScents / kg
| arrow_upward
11.15%
+33.69
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
194.708.166 VNĐ / tấn 335.85 UScents / kg
arrow_upward
11.15%
+33.69
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.892.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.892.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.694.139 VNĐ / tấn 12.73 USD / kg
| arrow_downward
0.60%
0.08
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.694.139 VNĐ / tấn 12.73 USD / kg
arrow_downward
0.60%
0.08
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.412.324 VNĐ / tấn 1,181.10 UScents / kg
| arrow_upward
4.36%
+49.40
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.412.324 VNĐ / tấn 1,181.10 UScents / kg
arrow_upward
4.36%
+49.40
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.426.146 VNĐ / lượng 4,145.30 USD / chỉ
| arrow_downward
0.60%
25.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.426.146 VNĐ / lượng 4,145.30 USD / chỉ
arrow_downward
0.60%
25.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.953.305 VNĐ / lượng 61.61 USD / chỉ
| arrow_downward
1.27%
0.79
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.953.305 VNĐ / lượng 61.61 USD / chỉ
arrow_downward
1.27%
0.79
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.878.331 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.878.331 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.373.254 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.373.254 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
431.926.583 VNĐ / tấn 16,425.00 USD / kg
| arrow_upward
0.40%
+65.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
431.926.583 VNĐ / tấn 16,425.00 USD / kg
arrow_upward
0.40%
+65.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.503.914 VNĐ / tấn 1,882.50 USD / kg
| arrow_downward
0.63%
11.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.503.914 VNĐ / tấn 1,882.50 USD / kg
arrow_downward
0.63%
11.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.912.214 VNĐ / tấn 3,114.90 USD / kg
| arrow_upward
0.70%
+21.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.912.214 VNĐ / tấn 3,114.90 USD / kg
arrow_upward
0.70%
+21.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.897.242 VNĐ / thùng 72.15 USD / lít
| arrow_upward
0.06%
+0.05
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.897.242 VNĐ / thùng 72.15 USD / lít
arrow_upward
0.06%
+0.05
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.806.518 VNĐ / thùng 68.70 USD / lít
| arrow_downward
0.10%
0.07
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.806.518 VNĐ / thùng 68.70 USD / lít
arrow_downward
0.10%
0.07
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.277.280 VNĐ / m3 3.20 USD / m3
| arrow_downward
1.47%
0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.277.280 VNĐ / m3 3.20 USD / m3
arrow_downward
1.47%
0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.582 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.582 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.387.041 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
| arrow_downward
0.23%
0.30
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.387.041 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
arrow_downward
0.23%
0.30
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn