Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.348.420 VNĐ / tấn
225.50 JPY / kg
arrow_upward 0.49% +1.10
SU
Đường SUGAR
8.227.296 VNĐ / tấn
14.18 UScents / kg
arrow_downward 0.33% 0.05
CO
Cacao COCOA
104.477.804 VNĐ / tấn
3,971.00 USD / kg
arrow_upward 2.66% +103.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
151.100.582 VNĐ / tấn
260.50 UScents / kg
arrow_upward 2.80% +7.10
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.897.634 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.228.151 VNĐ / tấn
11.84 USD / kg
arrow_downward 1.69% 0.20
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.789.719 VNĐ / tấn
1,116.10 UScents / kg
arrow_upward 0.23% +2.60
GO
Vàng GOLD / XAU USD
137.767.009 VNĐ / lượng
4,343.10 USD / chỉ
arrow_upward 2.87% +121.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.230.930 VNĐ / lượng
70.33 USD / chỉ
arrow_upward 3.79% +2.57
CO
Đồng COPPER
377.014.803 VNĐ / tấn
649.98 UScents / kg
arrow_upward 0.85% +5.48
PL
Bạch kim PLATINUM
56.396.575 VNĐ / lượng
1,777.90 USD / chỉ
arrow_upward 3.84% +65.70
NI
Nickel NICKEL
470.136.964 VNĐ / tấn
17,869.00 USD / kg
arrow_upward 0.45% +79.00
LE
Chì LEAD
51.796.891 VNĐ / tấn
1,968.70 USD / kg
arrow_upward 0.08% +1.60
AL
Nhôm ALUMINUM
88.767.984 VNĐ / tấn
3,373.90 USD / kg
arrow_downward 4.77% 169.10

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.177.485 VNĐ / thùng
82.76 USD / lít
arrow_downward 5.23% 4.57
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.108.473 VNĐ / thùng
80.14 USD / lít
arrow_downward 5.58% 4.74
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.212.845 VNĐ / m3
3.10 USD / m3
arrow_downward 0.51% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.321 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.917.589 VNĐ / tấn
148.90 USD / kg
arrow_downward 1.88% 2.85
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.423 Mua: 26.103
EUR
31.279 Mua: 30.012
GBP
35.885 Mua: 34.772
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward