stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 22/06/2026 - 28/06/2026: Biến động mạnh do áp lực địa chính trị và thời tiết cực đoan
date_range
Tuần 26/2026: 22/06 - 28/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
45.693.792 VNĐ / tấn 208.80 JPY / kg
| arrow_downward
0.29%
0.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
45.693.792 VNĐ / tấn 208.80 JPY / kg
arrow_downward
0.29%
0.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.587.234 VNĐ / tấn 14.81 UScents / kg
| arrow_downward
0.26%
0.04
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.587.234 VNĐ / tấn 14.81 UScents / kg
arrow_downward
0.26%
0.04
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
131.949.609 VNĐ / tấn 5,017.00 USD / kg
| arrow_downward
1.47%
75.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
131.949.609 VNĐ / tấn 5,017.00 USD / kg
arrow_downward
1.47%
75.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
175.212.054 VNĐ / tấn 302.18 UScents / kg
| arrow_upward
0.32%
+0.98
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
175.212.054 VNĐ / tấn 302.18 UScents / kg
arrow_upward
0.32%
+0.98
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.893.985 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.893.985 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.735.558 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
| arrow_downward
0.47%
0.06
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.735.558 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
arrow_downward
0.47%
0.06
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.937.463 VNĐ / tấn 1,131.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.49%
+5.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.937.463 VNĐ / tấn 1,131.80 UScents / kg
arrow_upward
0.49%
+5.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
132.116.373 VNĐ / lượng 4,166.50 USD / chỉ
| arrow_upward
1.06%
+43.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
132.116.373 VNĐ / lượng 4,166.50 USD / chỉ
arrow_upward
1.06%
+43.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.976.149 VNĐ / lượng 62.32 USD / chỉ
| arrow_upward
2.28%
+1.39
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.976.149 VNĐ / lượng 62.32 USD / chỉ
arrow_upward
2.28%
+1.39
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
360.495.699 VNĐ / tấn 621.73 UScents / kg
| arrow_upward
0.78%
+4.83
| |
|
CO
Đồng
COPPER
360.495.699 VNĐ / tấn 621.73 UScents / kg
arrow_upward
0.78%
+4.83
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.397.864 VNĐ / lượng 1,652.45 USD / chỉ
| arrow_upward
1.50%
+24.35
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.397.864 VNĐ / lượng 1,652.45 USD / chỉ
arrow_upward
1.50%
+24.35
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
431.117.796 VNĐ / tấn 16,392.00 USD / kg
| arrow_upward
0.60%
+97.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
431.117.796 VNĐ / tấn 16,392.00 USD / kg
arrow_upward
0.60%
+97.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.823.667 VNĐ / tấn 1,894.40 USD / kg
| arrow_upward
0.96%
+18.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.823.667 VNĐ / tấn 1,894.40 USD / kg
arrow_upward
0.96%
+18.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.394.787 VNĐ / tấn 3,094.80 USD / kg
| arrow_upward
0.30%
+9.30
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.394.787 VNĐ / tấn 3,094.80 USD / kg
arrow_upward
0.30%
+9.30
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.892.637 VNĐ / thùng 71.96 USD / lít
| arrow_upward
0.23%
+0.16
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.892.637 VNĐ / thùng 71.96 USD / lít
arrow_upward
0.23%
+0.16
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.805.187 VNĐ / thùng 68.64 USD / lít
| arrow_downward
0.08%
0.05
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.805.187 VNĐ / thùng 68.64 USD / lít
arrow_downward
0.08%
0.05
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.314.222 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
| arrow_upward
1.61%
+0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.314.222 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
arrow_upward
1.61%
+0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.782 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.782 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.395.395 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
| arrow_downward
0.39%
0.50
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.395.395 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
arrow_downward
0.39%
0.50
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn