Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.378.860 VNĐ / tấn
216.50 JPY / kg
arrow_downward 0.64% 1.40
SU
Đường SUGAR
8.551.762 VNĐ / tấn
14.75 UScents / kg
arrow_downward 0.87% 0.13
CO
Cacao COCOA
139.828.593 VNĐ / tấn
5,317.00 USD / kg
arrow_downward 5.17% 290.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
184.399.180 VNĐ / tấn
318.05 UScents / kg
arrow_downward 1.26% 4.05
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.195 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.529.232 VNĐ / tấn
14.32 USD / kg
arrow_upward 0.74% +0.11
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.912.553 VNĐ / tấn
1,232.80 UScents / kg
arrow_upward 1.09% +13.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
131.107.064 VNĐ / lượng
4,135.00 USD / chỉ
arrow_upward 1.40% +57.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.897.263 VNĐ / lượng
59.84 USD / chỉ
arrow_upward 1.83% +1.07
CO
Đồng COPPER
375.639.770 VNĐ / tấn
647.90 UScents / kg
arrow_downward 1.12% 7.35
PL
Bạch kim PLATINUM
52.376.241 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
451.017.560 VNĐ / tấn
17,150.00 USD / kg
arrow_upward 0.29% +50.00
LE
Chì LEAD
49.940.662 VNĐ / tấn
1,899.00 USD / kg
arrow_upward 1.36% +25.60
AL
Nhôm ALUMINUM
83.905.045 VNĐ / tấn
3,190.50 USD / kg
arrow_upward 0.77% +24.30

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.480.202 VNĐ / thùng
94.31 USD / lít
arrow_upward 3.63% +3.30
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.289.723 VNĐ / thùng
87.07 USD / lít
arrow_upward 3.23% +2.73
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.099.621 VNĐ / m3
2.95 USD / m3
arrow_upward 2.85% +0.08
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.665 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.442.461 VNĐ / tấn
130.90 USD / kg
arrow_upward 0.38% +0.50
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.000.000 Mua: 142.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.020.000 Mua: 142.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.030.000 Mua: 142.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.000.000 Mua: 141.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.500 Mua: 26.120
EUR
30.788 Mua: 29.542
GBP
35.729 Mua: 34.620
JPY
167 Mua: 157
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward