Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.764.216 VNĐ / tấn
227.40 JPY / kg
arrow_downward 0.35% 0.80
SU
Đường SUGAR
8.204.299 VNĐ / tấn
14.14 UScents / kg
arrow_upward 0.08% +0.01
CO
Cacao COCOA
111.510.637 VNĐ / tấn
4,237.00 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
154.233.866 VNĐ / tấn
265.82 UScents / kg
arrow_downward 0.74% 1.98
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.900.681 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.424.297 VNĐ / tấn
12.21 USD / kg
arrow_upward 2.31% +0.28
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.857.832 VNĐ / tấn
1,122.80 UScents / kg
arrow_downward 0.82% 9.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
131.736.174 VNĐ / lượng
4,151.70 USD / chỉ
arrow_downward 1.38% 58.30
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.059.320 VNĐ / lượng
64.90 USD / chỉ
arrow_downward 1.15% 0.76
CO
Đồng COPPER
367.684.904 VNĐ / tấn
633.70 UScents / kg
arrow_downward 0.76% 4.85
PL
Bạch kim PLATINUM
52.933.084 VNĐ / lượng
1,668.20 USD / chỉ
arrow_downward 2.29% 39.10
NI
Nickel NICKEL
461.491.391 VNĐ / tấn
17,535.00 USD / kg
arrow_downward 1.41% 250.00
LE
Chì LEAD
51.497.018 VNĐ / tấn
1,956.70 USD / kg
arrow_downward 1.32% 26.30
AL
Nhôm ALUMINUM
89.503.275 VNĐ / tấn
3,400.80 USD / kg
arrow_upward 0.04% +1.40

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.120.965 VNĐ / thùng
80.59 USD / lít
arrow_upward 0.93% +0.74
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.035.247 VNĐ / thùng
77.33 USD / lít
arrow_upward 0.96% +0.73
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.279.775 VNĐ / m3
3.20 USD / m3
arrow_downward 1.12% 0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.771 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.789.835 VNĐ / tấn
144.00 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.200.000 Mua: 144.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.220.000 Mua: 144.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.230.000 Mua: 144.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
147.100.000 Mua: 144.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.440 Mua: 26.120
EUR
30.955 Mua: 29.702
GBP
35.328 Mua: 34.232
JPY
168 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward