stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.713.784 VNĐ / tấn 222.60 JPY / kg
| arrow_downward
1.46%
3.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.713.784 VNĐ / tấn 222.60 JPY / kg
arrow_downward
1.46%
3.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.033.804 VNĐ / tấn 13.84 UScents / kg
| arrow_downward
0.60%
0.08
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.033.804 VNĐ / tấn 13.84 UScents / kg
arrow_downward
0.60%
0.08
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.027.670 VNĐ / tấn 3,799.00 USD / kg
| arrow_downward
1.12%
43.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.027.670 VNĐ / tấn 3,799.00 USD / kg
arrow_downward
1.12%
43.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
145.252.794 VNĐ / tấn 250.23 UScents / kg
| arrow_upward
2.30%
+5.63
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
145.252.794 VNĐ / tấn 250.23 UScents / kg
arrow_upward
2.30%
+5.63
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.905.083 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.905.083 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.425.047 VNĐ / tấn 12.20 USD / kg
| arrow_downward
1.01%
0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.425.047 VNĐ / tấn 12.20 USD / kg
arrow_downward
1.01%
0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.758.173 VNĐ / tấn 1,112.00 UScents / kg
| arrow_downward
0.98%
11.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.758.173 VNĐ / tấn 1,112.00 UScents / kg
arrow_downward
0.98%
11.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.613.873 VNĐ / lượng 4,083.00 USD / chỉ
| arrow_upward
0.27%
+11.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.613.873 VNĐ / lượng 4,083.00 USD / chỉ
arrow_upward
0.27%
+11.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.029.221 VNĐ / lượng 63.92 USD / chỉ
| arrow_upward
0.83%
+0.53
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.029.221 VNĐ / lượng 63.92 USD / chỉ
arrow_upward
0.83%
+0.53
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
364.818.270 VNĐ / tấn 628.48 UScents / kg
| arrow_upward
0.28%
+1.77
| |
|
CO
Đồng
COPPER
364.818.270 VNĐ / tấn 628.48 UScents / kg
arrow_upward
0.28%
+1.77
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.999.472 VNĐ / lượng 1,669.55 USD / chỉ
| arrow_downward
1.26%
21.35
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.999.472 VNĐ / lượng 1,669.55 USD / chỉ
arrow_downward
1.26%
21.35
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
466.567.600 VNĐ / tấn 17,720.00 USD / kg
| arrow_downward
0.06%
10.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
466.567.600 VNĐ / tấn 17,720.00 USD / kg
arrow_downward
0.06%
10.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.261.877 VNĐ / tấn 1,946.90 USD / kg
| arrow_downward
0.97%
19.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.261.877 VNĐ / tấn 1,946.90 USD / kg
arrow_downward
0.97%
19.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
92.671.068 VNĐ / tấn 3,519.60 USD / kg
| arrow_upward
1.27%
+44.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
92.671.068 VNĐ / tấn 3,519.60 USD / kg
arrow_upward
1.27%
+44.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.462.540 VNĐ / thùng 93.53 USD / lít
| arrow_upward
0.46%
+0.43
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.462.540 VNĐ / thùng 93.53 USD / lít
arrow_upward
0.46%
+0.43
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.392.317 VNĐ / thùng 90.86 USD / lít
| arrow_upward
0.92%
+0.83
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.392.317 VNĐ / thùng 90.86 USD / lít
arrow_upward
0.92%
+0.83
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.203.167 VNĐ / m3 3.09 USD / m3
| arrow_downward
3.04%
0.10
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.203.167 VNĐ / m3 3.09 USD / m3
arrow_downward
3.04%
0.10
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.421 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.421 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.974.513 VNĐ / tấn 150.95 USD / kg
| arrow_upward
0.50%
+0.75
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.974.513 VNĐ / tấn 150.95 USD / kg
arrow_upward
0.50%
+0.75
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn