stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
| arrow_upward
1.15%
+2.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
arrow_upward
1.15%
+2.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.276.211 VNĐ / tấn 14.28 UScents / kg
| arrow_upward
0.63%
+0.09
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.276.211 VNĐ / tấn 14.28 UScents / kg
arrow_upward
0.63%
+0.09
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
111.253.778 VNĐ / tấn 4,232.00 USD / kg
| arrow_upward
6.55%
+260.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
111.253.778 VNĐ / tấn 4,232.00 USD / kg
arrow_upward
6.55%
+260.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.552.042 VNĐ / tấn 273.57 UScents / kg
| arrow_upward
5.54%
+14.37
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.552.042 VNĐ / tấn 273.57 UScents / kg
arrow_upward
5.54%
+14.37
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.225.164 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
| arrow_upward
0.25%
+0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.225.164 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
arrow_upward
0.25%
+0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.900.679 VNĐ / tấn 1,128.50 UScents / kg
| arrow_upward
0.83%
+9.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.900.679 VNĐ / tấn 1,128.50 UScents / kg
arrow_upward
0.83%
+9.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.229.717 VNĐ / lượng 4,329.70 USD / chỉ
| arrow_upward
0.47%
+20.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.229.717 VNĐ / lượng 4,329.70 USD / chỉ
arrow_upward
0.47%
+20.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.215.003 VNĐ / lượng 69.89 USD / chỉ
| arrow_downward
0.14%
0.10
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.215.003 VNĐ / lượng 69.89 USD / chỉ
arrow_downward
0.14%
0.10
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
375.953.279 VNĐ / tấn 648.68 UScents / kg
| arrow_upward
0.09%
+0.61
| |
|
CO
Đồng
COPPER
375.953.279 VNĐ / tấn 648.68 UScents / kg
arrow_upward
0.09%
+0.61
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
57.268.059 VNĐ / lượng 1,806.85 USD / chỉ
| arrow_downward
0.16%
2.90
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
57.268.059 VNĐ / lượng 1,806.85 USD / chỉ
arrow_downward
0.16%
2.90
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
472.013.609 VNĐ / tấn 17,955.00 USD / kg
| arrow_upward
0.79%
+140.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
472.013.609 VNĐ / tấn 17,955.00 USD / kg
arrow_upward
0.79%
+140.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.106.832 VNĐ / tấn 1,982.10 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+13.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.106.832 VNĐ / tấn 1,982.10 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+13.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
89.218.590 VNĐ / tấn 3,393.80 USD / kg
| arrow_upward
0.54%
+18.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
89.218.590 VNĐ / tấn 3,393.80 USD / kg
arrow_upward
0.54%
+18.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.075.756 VNĐ / thùng 78.96 USD / lít
| arrow_downward
5.06%
4.21
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.075.756 VNĐ / thùng 78.96 USD / lít
arrow_downward
5.06%
4.21
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.011.716 VNĐ / thùng 76.52 USD / lít
| arrow_downward
5.23%
4.23
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.011.716 VNĐ / thùng 76.52 USD / lít
arrow_downward
5.23%
4.23
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.317.600 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
| arrow_upward
3.39%
+0.11
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.317.600 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
arrow_upward
3.39%
+0.11
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.811.862 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
| arrow_downward
0.92%
1.35
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.811.862 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
arrow_downward
0.92%
1.35
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn