stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
| arrow_downward
1.28%
2.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
arrow_downward
1.28%
2.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.223.268 VNĐ / tấn 14.17 UScents / kg
| arrow_upward
1.05%
+0.15
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.223.268 VNĐ / tấn 14.17 UScents / kg
arrow_upward
1.05%
+0.15
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
138.776.438 VNĐ / tấn 5,272.00 USD / kg
| arrow_upward
6.01%
+299.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
138.776.438 VNĐ / tấn 5,272.00 USD / kg
arrow_upward
6.01%
+299.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
160.304.397 VNĐ / tấn 276.23 UScents / kg
| arrow_downward
0.35%
0.97
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
160.304.397 VNĐ / tấn 276.23 UScents / kg
arrow_downward
0.35%
0.97
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.902.562 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.902.562 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.823.526 VNĐ / tấn 12.96 USD / kg
| arrow_upward
0.28%
+0.04
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.823.526 VNĐ / tấn 12.96 USD / kg
arrow_upward
0.28%
+0.04
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.840.551 VNĐ / tấn 1,120.80 UScents / kg
| arrow_upward
1.09%
+12.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.840.551 VNĐ / tấn 1,120.80 UScents / kg
arrow_upward
1.09%
+12.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.965.494 VNĐ / lượng 4,032.10 USD / chỉ
| arrow_upward
0.81%
+32.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.965.494 VNĐ / lượng 4,032.10 USD / chỉ
arrow_upward
0.81%
+32.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.850.503 VNĐ / lượng 58.31 USD / chỉ
| arrow_upward
1.65%
+0.95
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.850.503 VNĐ / lượng 58.31 USD / chỉ
arrow_upward
1.65%
+0.95
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
352.509.503 VNĐ / tấn 607.43 UScents / kg
| arrow_upward
2.11%
+12.58
| |
|
CO
Đồng
COPPER
352.509.503 VNĐ / tấn 607.43 UScents / kg
arrow_upward
2.11%
+12.58
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
50.967.532 VNĐ / lượng 1,605.95 USD / chỉ
| arrow_upward
1.52%
+24.05
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
50.967.532 VNĐ / lượng 1,605.95 USD / chỉ
arrow_upward
1.52%
+24.05
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
444.074.071 VNĐ / tấn 16,870.00 USD / kg
| arrow_upward
0.45%
+75.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
444.074.071 VNĐ / tấn 16,870.00 USD / kg
arrow_upward
0.45%
+75.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.482.825 VNĐ / tấn 1,917.80 USD / kg
| arrow_upward
0.04%
+0.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.482.825 VNĐ / tấn 1,917.80 USD / kg
arrow_upward
0.04%
+0.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.442.229 VNĐ / tấn 3,169.90 USD / kg
| arrow_upward
1.63%
+50.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.442.229 VNĐ / tấn 3,169.90 USD / kg
arrow_upward
1.63%
+50.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.965.429 VNĐ / thùng 74.67 USD / lít
| arrow_upward
1.25%
+0.92
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.965.429 VNĐ / thùng 74.67 USD / lít
arrow_upward
1.25%
+0.92
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.879.878 VNĐ / thùng 71.42 USD / lít
| arrow_upward
1.53%
+1.08
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.879.878 VNĐ / thùng 71.42 USD / lít
arrow_upward
1.53%
+1.08
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.325.500 VNĐ / m3 3.26 USD / m3
| arrow_upward
1.22%
+0.04
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.325.500 VNĐ / m3 3.26 USD / m3
arrow_upward
1.22%
+0.04
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.049 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.049 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.778.710 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
| arrow_downward
0.28%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.778.710 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
arrow_downward
0.28%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn