stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.028.716 VNĐ / tấn 214.90 JPY / kg
| arrow_downward
0.51%
1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.028.716 VNĐ / tấn 214.90 JPY / kg
arrow_downward
0.51%
1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.582.480 VNĐ / tấn 14.82 UScents / kg
| arrow_downward
0.07%
0.01
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.582.480 VNĐ / tấn 14.82 UScents / kg
arrow_downward
0.07%
0.01
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
145.341.951 VNĐ / tấn 5,533.00 USD / kg
| arrow_upward
6.08%
+317.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
145.341.951 VNĐ / tấn 5,533.00 USD / kg
arrow_upward
6.08%
+317.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
187.951.669 VNĐ / tấn 324.55 UScents / kg
| arrow_upward
1.33%
+4.25
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
187.951.669 VNĐ / tấn 324.55 UScents / kg
arrow_upward
1.33%
+4.25
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.881.834 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.881.834 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.315.168 VNĐ / tấn 13.92 USD / kg
| arrow_downward
0.61%
0.09
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.315.168 VNĐ / tấn 13.92 USD / kg
arrow_downward
0.61%
0.09
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.845.787 VNĐ / tấn 1,227.30 UScents / kg
| arrow_upward
0.10%
+1.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.845.787 VNĐ / tấn 1,227.30 UScents / kg
arrow_upward
0.10%
+1.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
128.897.939 VNĐ / lượng 4,070.00 USD / chỉ
| arrow_upward
1.54%
+61.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
128.897.939 VNĐ / lượng 4,070.00 USD / chỉ
arrow_upward
1.54%
+61.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.863.985 VNĐ / lượng 58.86 USD / chỉ
| arrow_upward
4.37%
+2.47
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.863.985 VNĐ / lượng 58.86 USD / chỉ
arrow_upward
4.37%
+2.47
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
371.722.130 VNĐ / tấn 641.88 UScents / kg
| arrow_upward
1.23%
+7.83
| |
|
CO
Đồng
COPPER
371.722.130 VNĐ / tấn 641.88 UScents / kg
arrow_upward
1.23%
+7.83
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.316.095 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.316.095 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
448.450.710 VNĐ / tấn 17,072.00 USD / kg
| arrow_upward
0.96%
+162.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
448.450.710 VNĐ / tấn 17,072.00 USD / kg
arrow_upward
0.96%
+162.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.633.764 VNĐ / tấn 1,889.50 USD / kg
| arrow_upward
0.32%
+6.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.633.764 VNĐ / tấn 1,889.50 USD / kg
arrow_upward
0.32%
+6.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.970.737 VNĐ / tấn 3,158.60 USD / kg
| arrow_upward
0.66%
+20.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.970.737 VNĐ / tấn 3,158.60 USD / kg
arrow_upward
0.66%
+20.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.344.568 VNĐ / thùng 89.26 USD / lít
| arrow_upward
0.04%
+0.04
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.344.568 VNĐ / thùng 89.26 USD / lít
arrow_upward
0.04%
+0.04
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.178.028 VNĐ / thùng 82.92 USD / lít
| arrow_upward
0.53%
+0.44
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.178.028 VNĐ / thùng 82.92 USD / lít
arrow_upward
0.53%
+0.44
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.044.468 VNĐ / m3 2.87 USD / m3
| arrow_upward
0.43%
+0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.044.468 VNĐ / m3 2.87 USD / m3
arrow_upward
0.43%
+0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.987 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.987 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.425.373 VNĐ / tấn 130.40 USD / kg
| arrow_upward
0.31%
+0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.425.373 VNĐ / tấn 130.40 USD / kg
arrow_upward
0.31%
+0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn