Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.713.784 VNĐ / tấn
222.60 JPY / kg
arrow_downward 1.46% 3.30
SU
Đường SUGAR
8.001.952 VNĐ / tấn
13.79 UScents / kg
arrow_downward 0.93% 0.13
CO
Cacao COCOA
100.150.264 VNĐ / tấn
3,805.00 USD / kg
arrow_downward 0.96% 37.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
145.213.095 VNĐ / tấn
250.25 UScents / kg
arrow_upward 2.31% +5.65
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.901.584 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.424.883 VNĐ / tấn
12.21 USD / kg
arrow_downward 0.97% 0.12
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.765.012 VNĐ / tấn
1,113.10 UScents / kg
arrow_downward 0.17% 1.90
GO
Vàng GOLD / XAU USD
133.030.223 VNĐ / lượng
4,192.10 USD / chỉ
arrow_downward 0.49% 20.60
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.124.974 VNĐ / lượng
66.96 USD / chỉ
arrow_downward 0.56% 0.38
CO
Đồng COPPER
372.360.610 VNĐ / tấn
641.70 UScents / kg
arrow_upward 0.38% +2.42
PL
Bạch kim PLATINUM
55.060.886 VNĐ / lượng
1,735.10 USD / chỉ
arrow_upward 0.60% +10.40
NI
Nickel NICKEL
470.035.061 VNĐ / tấn
17,858.00 USD / kg
arrow_upward 0.24% +43.00
LE
Chì LEAD
51.517.506 VNĐ / tấn
1,957.30 USD / kg
arrow_upward 0.53% +10.30
AL
Nhôm ALUMINUM
92.609.383 VNĐ / tấn
3,518.50 USD / kg
arrow_upward 1.24% +43.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.333.725 VNĐ / thùng
88.67 USD / lít
arrow_downward 1.90% 1.72
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.268.897 VNĐ / thùng
86.20 USD / lít
arrow_downward 1.72% 1.51
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.190.550 VNĐ / m3
3.07 USD / m3
arrow_downward 0.50% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.905 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.994.166 VNĐ / tấn
151.75 USD / kg
arrow_upward 0.53% +0.80
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.412 Mua: 26.132
EUR
31.232 Mua: 29.967
GBP
35.844 Mua: 34.732
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward