Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.750.888 VNĐ / tấn
218.20 JPY / kg
arrow_upward 0.65% +1.40
SU
Đường SUGAR
8.787.935 VNĐ / tấn
15.16 UScents / kg
arrow_upward 0.32% +0.05
CO
Cacao COCOA
151.951.870 VNĐ / tấn
5,779.00 USD / kg
arrow_upward 1.49% +85.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
198.777.747 VNĐ / tấn
342.91 UScents / kg
arrow_upward 10.69% +33.11
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.891.465 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.070.929 VNĐ / tấn
13.45 USD / kg
arrow_upward 2.33% +0.31
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.461.218 VNĐ / tấn
1,186.30 UScents / kg
arrow_downward 0.73% 8.70
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.859.053 VNĐ / lượng
4,127.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.29% +52.60
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.913.289 VNĐ / lượng
60.35 USD / chỉ
arrow_upward 3.62% +2.11
CO
Đồng COPPER
362.751.564 VNĐ / tấn
625.78 UScents / kg
arrow_upward 2.46% +15.02
PL
Bạch kim PLATINUM
52.367.080 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
436.240.436 VNĐ / tấn
16,591.00 USD / kg
arrow_upward 1.04% +171.00
LE
Chì LEAD
49.818.863 VNĐ / tấn
1,894.70 USD / kg
arrow_upward 0.10% +1.90
AL
Nhôm ALUMINUM
84.316.328 VNĐ / tấn
3,206.70 USD / kg
arrow_upward 2.09% +65.70

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.012.449 VNĐ / thùng
76.54 USD / lít
arrow_downward 1.90% 1.48
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.896.966 VNĐ / thùng
72.15 USD / lít
arrow_downward 1.87% 1.38
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.150.123 VNĐ / m3
3.02 USD / m3
arrow_downward 6.04% 0.19
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.409 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.394.530 VNĐ / tấn
129.10 USD / kg
arrow_upward 0.86% +1.10
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
149.000.000 Mua: 146.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
149.020.000 Mua: 146.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
149.030.000 Mua: 146.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.700.000 Mua: 145.700.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.471 Mua: 26.111
EUR
30.817 Mua: 29.569
GBP
35.772 Mua: 34.662
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward