Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.750.888 VNĐ / tấn
218.20 JPY / kg
arrow_upward 0.65% +1.40
SU
Đường SUGAR
8.765.147 VNĐ / tấn
15.12 UScents / kg
arrow_upward 0.07% +0.01
CO
Cacao COCOA
151.958.805 VNĐ / tấn
5,779.00 USD / kg
arrow_upward 1.49% +85.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
201.679.550 VNĐ / tấn
347.90 UScents / kg
arrow_upward 12.30% +38.10
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.891.916 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.065.467 VNĐ / tấn
13.44 USD / kg
arrow_upward 2.25% +0.30
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.385.413 VNĐ / tấn
1,178.40 UScents / kg
arrow_downward 0.11% 1.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.414.849 VNĐ / lượng
4,113.70 USD / chỉ
arrow_downward 0.24% 10.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.907.100 VNĐ / lượng
60.16 USD / chỉ
arrow_upward 0.34% +0.21
CO
Đồng COPPER
364.652.162 VNĐ / tấn
629.03 UScents / kg
arrow_upward 0.69% +4.30
PL
Bạch kim PLATINUM
52.369.470 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
435.918.510 VNĐ / tấn
16,578.00 USD / kg
arrow_downward 0.17% 28.00
LE
Chì LEAD
49.658.108 VNĐ / tấn
1,888.50 USD / kg
arrow_downward 0.27% 5.10
AL
Nhôm ALUMINUM
84.380.655 VNĐ / tấn
3,209.00 USD / kg
arrow_upward 2.17% +68.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.003.626 VNĐ / thùng
76.20 USD / lít
arrow_downward 0.13% 0.10
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.892.399 VNĐ / thùng
71.97 USD / lít
arrow_downward 0.16% 0.11
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.141.387 VNĐ / m3
3.01 USD / m3
arrow_downward 0.22% 0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.476 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.417.035 VNĐ / tấn
129.95 USD / kg
arrow_upward 0.66% +0.85
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
149.900.000 Mua: 146.900.000
Vàng SJC 5 chỉ
149.920.000 Mua: 146.900.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
149.930.000 Mua: 146.900.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
149.400.000 Mua: 146.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.474 Mua: 26.104
EUR
30.846 Mua: 29.597
GBP
35.838 Mua: 34.726
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward