stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
arrow_upward
0.81%
+1.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
7.984.544 VNĐ / tấn 13.76 UScents / kg
| arrow_downward
0.25%
0.03
| |
|
SU
Đường
SUGAR
7.984.544 VNĐ / tấn 13.76 UScents / kg
arrow_downward
0.25%
0.03
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.150.637 VNĐ / tấn 3,881.00 USD / kg
| arrow_upward
2.19%
+83.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.150.637 VNĐ / tấn 3,881.00 USD / kg
arrow_upward
2.19%
+83.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
146.681.183 VNĐ / tấn 252.78 UScents / kg
| arrow_upward
1.01%
+2.53
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
146.681.183 VNĐ / tấn 252.78 UScents / kg
arrow_upward
1.01%
+2.53
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.901.584 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.901.584 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.314.336 VNĐ / tấn 12.00 USD / kg
| arrow_downward
1.72%
0.21
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.314.336 VNĐ / tấn 12.00 USD / kg
arrow_downward
1.72%
0.21
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.803.696 VNĐ / tấn 1,117.10 UScents / kg
| arrow_upward
0.18%
+2.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.803.696 VNĐ / tấn 1,117.10 UScents / kg
arrow_upward
0.18%
+2.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
133.972.710 VNĐ / lượng 4,221.80 USD / chỉ
| arrow_upward
0.21%
+9.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
133.972.710 VNĐ / lượng 4,221.80 USD / chỉ
arrow_upward
0.21%
+9.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.151.916 VNĐ / lượng 67.81 USD / chỉ
| arrow_upward
0.70%
+0.47
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.151.916 VNĐ / lượng 67.81 USD / chỉ
arrow_upward
0.70%
+0.47
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
373.625.604 VNĐ / tấn 643.88 UScents / kg
| arrow_upward
2.61%
+16.37
| |
|
CO
Đồng
COPPER
373.625.604 VNĐ / tấn 643.88 UScents / kg
arrow_upward
2.61%
+16.37
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
54.430.975 VNĐ / lượng 1,715.25 USD / chỉ
| arrow_upward
2.97%
+49.55
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
54.430.975 VNĐ / lượng 1,715.25 USD / chỉ
arrow_upward
2.97%
+49.55
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
468.482.139 VNĐ / tấn 17,799.00 USD / kg
| arrow_upward
0.03%
+4.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
468.482.139 VNĐ / tấn 17,799.00 USD / kg
arrow_upward
0.03%
+4.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.785.977 VNĐ / tấn 1,967.50 USD / kg
| arrow_upward
1.06%
+20.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.785.977 VNĐ / tấn 1,967.50 USD / kg
arrow_upward
1.06%
+20.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
93.030.514 VNĐ / tấn 3,534.50 USD / kg
| arrow_upward
0.46%
+16.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
93.030.514 VNĐ / tấn 3,534.50 USD / kg
arrow_upward
0.46%
+16.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.295.481 VNĐ / thùng 87.21 USD / lít
| arrow_downward
3.50%
3.17
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.295.481 VNĐ / thùng 87.21 USD / lít
arrow_downward
3.50%
3.17
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.229.232 VNĐ / thùng 84.70 USD / lít
| arrow_downward
3.44%
3.02
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.229.232 VNĐ / thùng 84.70 USD / lít
arrow_downward
3.44%
3.02
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.222.501 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
| arrow_upward
0.95%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.222.501 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
arrow_upward
0.95%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.905 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.905 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.994.166 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
| arrow_upward
0.53%
+0.80
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.994.166 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
arrow_upward
0.53%
+0.80
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn