Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.372.196 VNĐ / tấn
211.90 JPY / kg
arrow_upward 1.58% +3.30
SU
Đường SUGAR
8.610.264 VNĐ / tấn
14.85 UScents / kg
arrow_upward 0.48% +0.07
CO
Cacao COCOA
133.919.600 VNĐ / tấn
5,092.00 USD / kg
arrow_upward 2.52% +125.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
167.358.018 VNĐ / tấn
288.64 UScents / kg
arrow_upward 3.90% +10.84
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.797 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.951.090 VNĐ / tấn
13.22 USD / kg
arrow_upward 0.88% +0.12
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.682.136 VNĐ / tấn
1,105.40 UScents / kg
arrow_downward 0.30% 3.40
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.408.306 VNĐ / lượng
4,018.10 USD / chỉ
arrow_upward 0.04% +1.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.857.046 VNĐ / lượng
58.57 USD / chỉ
arrow_upward 0.51% +0.30
CO
Đồng COPPER
362.547.192 VNĐ / tấn
625.28 UScents / kg
arrow_upward 1.45% +8.93
PL
Bạch kim PLATINUM
50.277.148 VNĐ / lượng
1,585.60 USD / chỉ
arrow_downward 0.42% 6.70
NI
Nickel NICKEL
433.871.100 VNĐ / tấn
16,497.00 USD / kg
arrow_upward 1.14% +185.00
LE
Chì LEAD
49.712.260 VNĐ / tấn
1,890.20 USD / kg
arrow_downward 0.38% 7.20
AL
Nhôm ALUMINUM
81.966.580 VNĐ / tấn
3,116.60 USD / kg
arrow_upward 0.54% +16.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.952.407 VNĐ / thùng
74.24 USD / lít
arrow_upward 0.44% +0.33
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.863.986 VNĐ / thùng
70.87 USD / lít
arrow_upward 0.18% +0.12
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.343.609 VNĐ / m3
3.29 USD / m3
arrow_upward 3.39% +0.11
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.754 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.358.510 VNĐ / tấn
127.70 USD / kg
arrow_upward 1.35% +1.70
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.466 Mua: 26.106
EUR
30.766 Mua: 29.509
GBP
35.358 Mua: 34.248
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward