Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn
223.10 JPY / kg
arrow_upward 0.59% +1.30
SU
Đường SUGAR
8.442.661 VNĐ / tấn
14.53 UScents / kg
arrow_downward 1.16% 0.17
CO
Cacao COCOA
109.430.112 VNĐ / tấn
4,152.00 USD / kg
arrow_upward 9.38% +356.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.074.744 VNĐ / tấn
272.05 UScents / kg
arrow_downward 0.11% 0.30
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.914.864 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.871.009 VNĐ / tấn
13.04 USD / kg
arrow_upward 0.39% +0.05
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.474.773 VNĐ / tấn
1,184.90 UScents / kg
arrow_downward 0.97% 11.60
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.322.973 VNĐ / lượng
4,510.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.29% 59.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.445.172 VNĐ / lượng
76.95 USD / chỉ
arrow_downward 1.44% 1.13
CO
Đồng COPPER
373.237.684 VNĐ / tấn
642.35 UScents / kg
arrow_upward 0.70% +4.45
PL
Bạch kim PLATINUM
62.624.360 VNĐ / lượng
1,970.80 USD / chỉ
arrow_upward 1.60% +31.10
NI
Nickel NICKEL
501.027.560 VNĐ / tấn
19,010.00 USD / kg
arrow_upward 1.77% +330.00
LE
Chì LEAD
53.273.383 VNĐ / tấn
2,021.30 USD / kg
arrow_upward 0.12% +2.50
AL
Nhôm ALUMINUM
96.953.182 VNĐ / tấn
3,678.60 USD / kg
arrow_upward 0.76% +27.70

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.623.872 VNĐ / thùng
99.56 USD / lít
arrow_downward 3.85% 3.99
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.466.131 VNĐ / thùng
93.57 USD / lít
arrow_downward 3.14% 3.03
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.063.514 VNĐ / m3
2.89 USD / m3
arrow_downward 0.60% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.866 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.480.310 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.394 Mua: 26.164
EUR
31.440 Mua: 30.168
GBP
36.096 Mua: 34.976
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward