stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
45.693.792 VNĐ / tấn 208.80 JPY / kg
| arrow_downward
0.29%
0.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
45.693.792 VNĐ / tấn 208.80 JPY / kg
arrow_downward
0.29%
0.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.586.059 VNĐ / tấn 14.81 UScents / kg
| arrow_downward
0.27%
0.04
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.586.059 VNĐ / tấn 14.81 UScents / kg
arrow_downward
0.27%
0.04
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
132.431.188 VNĐ / tấn 5,036.00 USD / kg
| arrow_downward
1.10%
56.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
132.431.188 VNĐ / tấn 5,036.00 USD / kg
arrow_downward
1.10%
56.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
175.176.476 VNĐ / tấn 302.16 UScents / kg
| arrow_upward
0.32%
+0.96
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
175.176.476 VNĐ / tấn 302.16 UScents / kg
arrow_upward
0.32%
+0.96
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.892.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.892.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.734.636 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
| arrow_downward
0.47%
0.06
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.734.636 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
arrow_downward
0.47%
0.06
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.035.489 VNĐ / tấn 1,142.10 UScents / kg
| arrow_upward
0.92%
+10.40
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.035.489 VNĐ / tấn 1,142.10 UScents / kg
arrow_upward
0.92%
+10.40
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
132.672.147 VNĐ / lượng 4,184.60 USD / chỉ
| arrow_upward
0.34%
+14.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
132.672.147 VNĐ / lượng 4,184.60 USD / chỉ
arrow_upward
0.34%
+14.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.988.560 VNĐ / lượng 62.72 USD / chỉ
| arrow_upward
0.51%
+0.32
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.988.560 VNĐ / lượng 62.72 USD / chỉ
arrow_upward
0.51%
+0.32
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
362.069.647 VNĐ / tấn 624.53 UScents / kg
| arrow_upward
0.34%
+2.13
| |
|
CO
Đồng
COPPER
362.069.647 VNĐ / tấn 624.53 UScents / kg
arrow_upward
0.34%
+2.13
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.373.254 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.373.254 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
431.873.989 VNĐ / tấn 16,423.00 USD / kg
| arrow_upward
0.39%
+63.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
431.873.989 VNĐ / tấn 16,423.00 USD / kg
arrow_upward
0.39%
+63.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.832.626 VNĐ / tấn 1,895.00 USD / kg
| arrow_upward
0.03%
+0.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.832.626 VNĐ / tấn 1,895.00 USD / kg
arrow_upward
0.03%
+0.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.344.201 VNĐ / tấn 3,093.30 USD / kg
| arrow_upward
0.25%
+7.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.344.201 VNĐ / tấn 3,093.30 USD / kg
arrow_upward
0.25%
+7.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.884.751 VNĐ / thùng 71.67 USD / lít
| arrow_downward
0.60%
0.43
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.884.751 VNĐ / thùng 71.67 USD / lít
arrow_downward
0.60%
0.43
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.797.078 VNĐ / thùng 68.34 USD / lít
| arrow_downward
0.62%
0.43
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.797.078 VNĐ / thùng 68.34 USD / lít
arrow_downward
0.62%
0.43
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.270.796 VNĐ / m3 3.19 USD / m3
| arrow_downward
1.75%
0.06
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.270.796 VNĐ / m3 3.19 USD / m3
arrow_downward
1.75%
0.06
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.582 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.582 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.387.041 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
| arrow_downward
0.23%
0.30
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.387.041 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
arrow_downward
0.23%
0.30
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn