stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
| arrow_upward
0.59%
+1.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
arrow_upward
0.59%
+1.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.472.282 VNĐ / tấn 14.58 UScents / kg
| arrow_downward
0.84%
0.12
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.472.282 VNĐ / tấn 14.58 UScents / kg
arrow_downward
0.84%
0.12
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
109.124.735 VNĐ / tấn 4,139.00 USD / kg
| arrow_upward
9.04%
+343.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
109.124.735 VNĐ / tấn 4,139.00 USD / kg
arrow_upward
9.04%
+343.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
159.297.033 VNĐ / tấn 274.06 UScents / kg
| arrow_upward
0.63%
+1.71
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
159.297.033 VNĐ / tấn 274.06 UScents / kg
arrow_upward
0.63%
+1.71
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.918.249 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.918.249 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.794.788 VNĐ / tấn 12.89 USD / kg
| arrow_downward
0.77%
0.10
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.794.788 VNĐ / tấn 12.89 USD / kg
arrow_downward
0.77%
0.10
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.541.660 VNĐ / tấn 1,191.40 UScents / kg
| arrow_downward
0.43%
5.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.541.660 VNĐ / tấn 1,191.40 UScents / kg
arrow_downward
0.43%
5.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.740.643 VNĐ / lượng 4,522.00 USD / chỉ
| arrow_downward
1.04%
47.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.740.643 VNĐ / lượng 4,522.00 USD / chỉ
arrow_downward
1.04%
47.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.424.328 VNĐ / lượng 76.27 USD / chỉ
| arrow_downward
2.31%
1.81
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.424.328 VNĐ / lượng 76.27 USD / chỉ
arrow_downward
2.31%
1.81
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
372.231.702 VNĐ / tấn 640.40 UScents / kg
| arrow_upward
0.39%
+2.50
| |
|
CO
Đồng
COPPER
372.231.702 VNĐ / tấn 640.40 UScents / kg
arrow_upward
0.39%
+2.50
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.434.362 VNĐ / lượng 1,964.15 USD / chỉ
| arrow_upward
1.26%
+24.45
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.434.362 VNĐ / lượng 1,964.15 USD / chỉ
arrow_upward
1.26%
+24.45
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
500.935.000 VNĐ / tấn 19,000.00 USD / kg
| arrow_upward
1.71%
+320.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
500.935.000 VNĐ / tấn 19,000.00 USD / kg
arrow_upward
1.71%
+320.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.357.487 VNĐ / tấn 2,023.80 USD / kg
| arrow_upward
0.24%
+5.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.357.487 VNĐ / tấn 2,023.80 USD / kg
arrow_upward
0.24%
+5.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
97.089.113 VNĐ / tấn 3,682.50 USD / kg
| arrow_upward
0.87%
+31.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
97.089.113 VNĐ / tấn 3,682.50 USD / kg
arrow_upward
0.87%
+31.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.618.308 VNĐ / thùng 99.31 USD / lít
| arrow_downward
4.08%
4.23
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.618.308 VNĐ / thùng 99.31 USD / lít
arrow_downward
4.08%
4.23
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.454.107 VNĐ / thùng 93.08 USD / lít
| arrow_downward
3.64%
3.52
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.454.107 VNĐ / thùng 93.08 USD / lít
arrow_downward
3.64%
3.52
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.122.584 VNĐ / m3 2.97 USD / m3
| arrow_upward
2.21%
+0.06
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.122.584 VNĐ / m3 2.97 USD / m3
arrow_upward
2.21%
+0.06
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.465.367 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.465.367 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.481.498 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.481.498 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn