Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.225.672 VNĐ / tấn
215.80 JPY / kg
arrow_upward 1.84% +3.90
SU
Đường SUGAR
8.682.866 VNĐ / tấn
14.98 UScents / kg
arrow_upward 1.06% +0.16
CO
Cacao COCOA
134.389.513 VNĐ / tấn
5,111.50 USD / kg
arrow_upward 0.66% +33.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
170.706.996 VNĐ / tấn
294.51 UScents / kg
arrow_downward 0.65% 1.94
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.890.637 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.854.220 VNĐ / tấn
13.04 USD / kg
arrow_upward 1.67% +0.22
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.816.869 VNĐ / tấn
1,119.70 UScents / kg
arrow_upward 0.26% +2.90
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.725.978 VNĐ / lượng
4,092.50 USD / chỉ
arrow_upward 2.12% +84.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.913.636 VNĐ / lượng
60.37 USD / chỉ
arrow_upward 3.18% +1.86
CO
Đồng COPPER
358.588.446 VNĐ / tấn
618.65 UScents / kg
arrow_downward 1.08% 6.75
PL
Bạch kim PLATINUM
50.831.663 VNĐ / lượng
1,603.60 USD / chỉ
arrow_upward 2.41% +37.80
NI
Nickel NICKEL
429.867.660 VNĐ / tấn
16,350.00 USD / kg
arrow_upward 0.24% +40.00
LE
Chì LEAD
49.291.492 VNĐ / tấn
1,874.80 USD / kg
arrow_downward 0.14% 2.70
AL
Nhôm ALUMINUM
80.775.683 VNĐ / tấn
3,072.30 USD / kg
arrow_downward 0.83% 25.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.875.091 VNĐ / thùng
71.32 USD / lít
arrow_downward 2.24% 1.63
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.794.743 VNĐ / thùng
68.26 USD / lít
arrow_downward 1.78% 1.24
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.282.734 VNĐ / m3
3.20 USD / m3
arrow_downward 2.16% 0.07
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.287 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.408.706 VNĐ / tấn
129.65 USD / kg
arrow_upward 1.53% +1.95
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.400.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.420.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.430.000 Mua: 143.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.300.000 Mua: 143.300.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.466 Mua: 26.106
EUR
30.802 Mua: 29.555
GBP
35.409 Mua: 34.310
JPY
166 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward