stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.794.656 VNĐ / tấn 218.40 JPY / kg
| arrow_upward
0.88%
+1.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.794.656 VNĐ / tấn 218.40 JPY / kg
arrow_upward
0.88%
+1.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.617.857 VNĐ / tấn 14.86 UScents / kg
| arrow_upward
0.84%
+0.12
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.617.857 VNĐ / tấn 14.86 UScents / kg
arrow_upward
0.84%
+0.12
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
139.828.593 VNĐ / tấn 5,317.00 USD / kg
| arrow_downward
5.17%
290.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
139.828.593 VNĐ / tấn 5,317.00 USD / kg
arrow_downward
5.17%
290.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
182.068.463 VNĐ / tấn 314.03 UScents / kg
| arrow_downward
0.83%
2.62
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
182.068.463 VNĐ / tấn 314.03 UScents / kg
arrow_downward
0.83%
2.62
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.893.195 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.893.195 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.523.972 VNĐ / tấn 14.31 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+0.10
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.523.972 VNĐ / tấn 14.31 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+0.10
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.996.621 VNĐ / tấn 1,241.50 UScents / kg
| arrow_upward
0.69%
+8.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.996.621 VNĐ / tấn 1,241.50 UScents / kg
arrow_upward
0.69%
+8.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.556.608 VNĐ / lượng 4,086.10 USD / chỉ
| arrow_downward
1.08%
44.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.556.608 VNĐ / lượng 4,086.10 USD / chỉ
arrow_downward
1.08%
44.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.856.013 VNĐ / lượng 58.54 USD / chỉ
| arrow_downward
1.98%
1.18
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.856.013 VNĐ / lượng 58.54 USD / chỉ
arrow_downward
1.98%
1.18
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
373.697.505 VNĐ / tấn 644.55 UScents / kg
| arrow_downward
0.74%
4.80
| |
|
CO
Đồng
COPPER
373.697.505 VNĐ / tấn 644.55 UScents / kg
arrow_downward
0.74%
4.80
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.376.241 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.376.241 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
456.908.402 VNĐ / tấn 17,374.00 USD / kg
| arrow_upward
1.31%
+224.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
456.908.402 VNĐ / tấn 17,374.00 USD / kg
arrow_upward
1.31%
+224.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.314.099 VNĐ / tấn 1,913.20 USD / kg
| arrow_upward
0.75%
+14.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.314.099 VNĐ / tấn 1,913.20 USD / kg
arrow_upward
0.75%
+14.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.684.139 VNĐ / tấn 3,182.10 USD / kg
| arrow_downward
0.27%
8.50
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.684.139 VNĐ / tấn 3,182.10 USD / kg
arrow_downward
0.27%
8.50
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.593.259 VNĐ / thùng 98.61 USD / lít
| arrow_upward
4.83%
+4.54
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.593.259 VNĐ / thùng 98.61 USD / lít
arrow_upward
4.83%
+4.54
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.382.898 VNĐ / thùng 90.61 USD / lít
| arrow_upward
4.35%
+3.78
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.382.898 VNĐ / thùng 90.61 USD / lít
arrow_upward
4.35%
+3.78
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.107.388 VNĐ / m3 2.96 USD / m3
| arrow_upward
1.11%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.107.388 VNĐ / m3 2.96 USD / m3
arrow_upward
1.11%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.665 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.665 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.441.146 VNĐ / tấn 130.85 USD / kg
| arrow_downward
0.04%
0.05
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.441.146 VNĐ / tấn 130.85 USD / kg
arrow_downward
0.04%
0.05
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn