stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.269.440 VNĐ / tấn 216.00 JPY / kg
| arrow_downward
1.24%
2.70
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.269.440 VNĐ / tấn 216.00 JPY / kg
arrow_downward
1.24%
2.70
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.416.256 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
| arrow_upward
0.70%
+0.10
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.416.256 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
arrow_upward
0.70%
+0.10
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
146.741.990 VNĐ / tấn 5,589.00 USD / kg
| arrow_downward
5.00%
294.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
146.741.990 VNĐ / tấn 5,589.00 USD / kg
arrow_downward
5.00%
294.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
182.674.440 VNĐ / tấn 315.59 UScents / kg
| arrow_upward
0.95%
+2.99
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
182.674.440 VNĐ / tấn 315.59 UScents / kg
arrow_upward
0.95%
+2.99
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.877.057 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.877.057 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.362.042 VNĐ / tấn 14.02 USD / kg
| arrow_upward
0.65%
+0.09
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.362.042 VNĐ / tấn 14.02 USD / kg
arrow_upward
0.65%
+0.09
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.482.148 VNĐ / tấn 1,190.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.41%
4.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.482.148 VNĐ / tấn 1,190.20 UScents / kg
arrow_downward
0.41%
4.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
126.550.133 VNĐ / lượng 3,997.80 USD / chỉ
| arrow_upward
0.54%
+21.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
126.550.133 VNĐ / lượng 3,997.80 USD / chỉ
arrow_upward
0.54%
+21.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.758.780 VNĐ / lượng 55.56 USD / chỉ
| arrow_upward
0.12%
+0.06
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.758.780 VNĐ / lượng 55.56 USD / chỉ
arrow_upward
0.12%
+0.06
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
365.609.357 VNĐ / tấn 631.63 UScents / kg
| arrow_downward
0.39%
2.47
| |
|
CO
Đồng
COPPER
365.609.357 VNĐ / tấn 631.63 UScents / kg
arrow_downward
0.39%
2.47
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.290.801 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.290.801 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
441.801.299 VNĐ / tấn 16,827.00 USD / kg
| arrow_downward
1.66%
283.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
441.801.299 VNĐ / tấn 16,827.00 USD / kg
arrow_downward
1.66%
283.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.076.781 VNĐ / tấn 1,869.20 USD / kg
| arrow_downward
0.13%
2.50
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.076.781 VNĐ / tấn 1,869.20 USD / kg
arrow_downward
0.13%
2.50
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.778.340 VNĐ / tấn 3,152.80 USD / kg
| arrow_downward
0.81%
25.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.778.340 VNĐ / tấn 3,152.80 USD / kg
arrow_downward
0.81%
25.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.244.189 VNĐ / thùng 85.48 USD / lít
| arrow_upward
1.48%
+1.25
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.244.189 VNĐ / thùng 85.48 USD / lít
arrow_upward
1.48%
+1.25
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.110.706 VNĐ / thùng 80.39 USD / lít
| arrow_upward
1.83%
+1.44
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.110.706 VNĐ / thùng 80.39 USD / lít
arrow_upward
1.83%
+1.44
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.044.903 VNĐ / m3 2.87 USD / m3
| arrow_upward
0.57%
+0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.044.903 VNĐ / m3 2.87 USD / m3
arrow_upward
0.57%
+0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.281 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.281 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.409.277 VNĐ / tấn 129.85 USD / kg
| arrow_upward
0.85%
+1.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.409.277 VNĐ / tấn 129.85 USD / kg
arrow_upward
0.85%
+1.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn