Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.306.544 VNĐ / tấn
211.60 JPY / kg
arrow_upward 1.34% +2.80
SU
Đường SUGAR
8.673.021 VNĐ / tấn
14.96 UScents / kg
arrow_upward 1.00% +0.15
CO
Cacao COCOA
133.167.502 VNĐ / tấn
5,064.00 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
184.956.815 VNĐ / tấn
319.03 UScents / kg
arrow_upward 5.58% +16.88
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.892.631 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.734.636 VNĐ / tấn
12.81 USD / kg
arrow_downward 0.47% 0.06
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.256.759 VNĐ / tấn
1,165.00 UScents / kg
arrow_upward 2.93% +33.20
GO
Vàng GOLD / XAU USD
131.464.192 VNĐ / lượng
4,146.50 USD / chỉ
arrow_downward 0.57% 23.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.956.538 VNĐ / lượng
61.71 USD / chỉ
arrow_downward 1.10% 0.69
CO
Đồng COPPER
358.254.909 VNĐ / tấn
617.95 UScents / kg
arrow_upward 0.17% +1.05
PL
Bạch kim PLATINUM
52.373.254 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
429.165.408 VNĐ / tấn
16,320.00 USD / kg
arrow_downward 0.24% 40.00
LE
Chì LEAD
49.590.694 VNĐ / tấn
1,885.80 USD / kg
arrow_downward 0.45% 8.60
AL
Nhôm ALUMINUM
81.570.354 VNĐ / tấn
3,101.90 USD / kg
arrow_upward 0.28% +8.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.897.742 VNĐ / thùng
72.17 USD / lít
arrow_upward 0.09% +0.06
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.807.044 VNĐ / thùng
68.72 USD / lít
arrow_downward 0.07% 0.05
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.281.983 VNĐ / m3
3.20 USD / m3
arrow_downward 1.27% 0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.582 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.387.041 VNĐ / tấn
128.80 USD / kg
arrow_downward 0.23% 0.30
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
151.000.000 Mua: 148.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
151.020.000 Mua: 148.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
151.030.000 Mua: 148.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
150.900.000 Mua: 147.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.462 Mua: 26.102
EUR
30.849 Mua: 29.600
GBP
35.651 Mua: 34.545
JPY
168 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward