Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.225.672 VNĐ / tấn
215.80 JPY / kg
arrow_upward 1.84% +3.90
SU
Đường SUGAR
8.694.644 VNĐ / tấn
14.99 UScents / kg
arrow_upward 1.15% +0.17
CO
Cacao COCOA
133.548.037 VNĐ / tấn
5,076.00 USD / kg
arrow_downward 0.04% 2.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
179.751.172 VNĐ / tấn
309.90 UScents / kg
arrow_upward 4.54% +13.45
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.897.446 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.769.486 VNĐ / tấn
12.87 USD / kg
arrow_upward 0.35% +0.05
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.954.823 VNĐ / tấn
1,133.20 UScents / kg
arrow_upward 0.61% +6.90
GO
Vàng GOLD / XAU USD
128.797.065 VNĐ / lượng
4,060.40 USD / chỉ
arrow_upward 0.72% +29.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.903.820 VNĐ / lượng
60.02 USD / chỉ
arrow_upward 1.58% +0.94
CO
Đồng COPPER
356.283.180 VNĐ / tấn
614.25 UScents / kg
arrow_downward 0.21% 1.28
PL
Bạch kim PLATINUM
51.382.111 VNĐ / lượng
1,619.85 USD / chỉ
arrow_upward 2.11% +33.45
NI
Nickel NICKEL
428.821.800 VNĐ / tấn
16,299.00 USD / kg
arrow_downward 0.56% 92.00
LE
Chì LEAD
49.114.948 VNĐ / tấn
1,866.80 USD / kg
arrow_downward 0.43% 8.10
AL
Nhôm ALUMINUM
81.489.034 VNĐ / tấn
3,097.30 USD / kg
arrow_downward 0.03% 0.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.865.305 VNĐ / thùng
70.90 USD / lít
arrow_downward 0.94% 0.67
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.786.481 VNĐ / thùng
67.90 USD / lít
arrow_downward 0.99% 0.68
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.277.462 VNĐ / m3
3.19 USD / m3
arrow_downward 0.79% 0.03
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.293 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.409.737 VNĐ / tấn
129.60 USD / kg
arrow_downward 0.04% 0.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.400.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.420.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.430.000 Mua: 145.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.300.000 Mua: 145.300.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.465 Mua: 26.105
EUR
30.696 Mua: 29.453
GBP
35.461 Mua: 34.361
JPY
166 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward