stars_2
AI Digest
Bản tin tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 25/05/2026 - 31/05/2026
date_range
Tuần 22/2026: 25/05 - 31/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
51.317.980 VNĐ / tấn 234.50 JPY / kg
| arrow_upward
2.40%
+5.50
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
51.317.980 VNĐ / tấn 234.50 JPY / kg
arrow_upward
2.40%
+5.50
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.472.263 VNĐ / tấn 14.60 UScents / kg
| arrow_upward
1.54%
+0.22
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.472.263 VNĐ / tấn 14.60 UScents / kg
arrow_upward
1.54%
+0.22
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
107.555.863 VNĐ / tấn 4,086.50 USD / kg
| arrow_upward
0.31%
+12.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
107.555.863 VNĐ / tấn 4,086.50 USD / kg
arrow_upward
0.31%
+12.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
149.641.256 VNĐ / tấn 257.89 UScents / kg
| arrow_downward
0.50%
1.31
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
149.641.256 VNĐ / tấn 257.89 UScents / kg
arrow_downward
0.50%
1.31
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.901.246 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.901.246 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.664.173 VNĐ / tấn 12.66 USD / kg
| arrow_upward
1.28%
+0.16
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.664.173 VNĐ / tấn 12.66 USD / kg
arrow_upward
1.28%
+0.16
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.301.377 VNĐ / tấn 1,168.60 UScents / kg
| arrow_upward
0.29%
+3.40
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.301.377 VNĐ / tấn 1,168.60 UScents / kg
arrow_upward
0.29%
+3.40
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
141.006.390 VNĐ / lượng 4,443.60 USD / chỉ
| arrow_downward
1.04%
46.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
141.006.390 VNĐ / lượng 4,443.60 USD / chỉ
arrow_downward
1.04%
46.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.354.803 VNĐ / lượng 74.21 USD / chỉ
| arrow_downward
1.23%
0.92
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.354.803 VNĐ / lượng 74.21 USD / chỉ
arrow_downward
1.23%
0.92
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
382.809.826 VNĐ / tấn 659.73 UScents / kg
| arrow_downward
1.19%
7.92
| |
|
CO
Đồng
COPPER
382.809.826 VNĐ / tấn 659.73 UScents / kg
arrow_downward
1.19%
7.92
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.332.512 VNĐ / lượng 1,932.80 USD / chỉ
| arrow_downward
0.54%
10.50
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.332.512 VNĐ / lượng 1,932.80 USD / chỉ
arrow_downward
0.54%
10.50
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
500.155.159 VNĐ / tấn 19,003.00 USD / kg
| arrow_downward
1.10%
212.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
500.155.159 VNĐ / tấn 19,003.00 USD / kg
arrow_downward
1.10%
212.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.776.615 VNĐ / tấn 2,043.20 USD / kg
| arrow_downward
0.21%
4.30
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.776.615 VNĐ / tấn 2,043.20 USD / kg
arrow_downward
0.21%
4.30
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
98.546.595 VNĐ / tấn 3,744.20 USD / kg
| arrow_downward
0.47%
17.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
98.546.595 VNĐ / tấn 3,744.20 USD / kg
arrow_downward
0.47%
17.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.593.895 VNĐ / thùng 98.55 USD / lít
| arrow_upward
2.66%
+2.55
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.593.895 VNĐ / thùng 98.55 USD / lít
arrow_upward
2.66%
+2.55
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.534.992 VNĐ / thùng 96.32 USD / lít
| arrow_upward
2.73%
+2.56
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.534.992 VNĐ / thùng 96.32 USD / lít
arrow_upward
2.73%
+2.56
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.305.936 VNĐ / m3 3.23 USD / m3
| arrow_upward
2.10%
+0.07
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.305.936 VNĐ / m3 3.23 USD / m3
arrow_upward
2.10%
+0.07
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.854 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.854 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.718.988 VNĐ / tấn 141.30 USD / kg
| arrow_upward
0.71%
+1.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.718.988 VNĐ / tấn 141.30 USD / kg
arrow_upward
0.71%
+1.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn