Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn
223.10 JPY / kg
arrow_upward 0.59% +1.30
SU
Đường SUGAR
8.177.712 VNĐ / tấn
14.08 UScents / kg
arrow_downward 0.42% 0.06
CO
Cacao COCOA
110.542.781 VNĐ / tấn
4,196.00 USD / kg
arrow_upward 1.13% +47.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.809.079 VNĐ / tấn
273.43 UScents / kg
arrow_upward 1.32% +3.58
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.910.650 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.746.903 VNĐ / tấn
12.81 USD / kg
arrow_downward 1.50% 0.20
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.552.177 VNĐ / tấn
1,193.40 UScents / kg
arrow_upward 0.69% +8.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
139.377.501 VNĐ / lượng
4,388.10 USD / chỉ
arrow_downward 1.52% 67.90
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.327.818 VNĐ / lượng
73.29 USD / chỉ
arrow_downward 1.34% 1.00
CO
Đồng COPPER
367.520.788 VNĐ / tấn
632.78 UScents / kg
arrow_downward 0.19% 1.22
PL
Bạch kim PLATINUM
60.234.610 VNĐ / lượng
1,896.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.64% 31.60
NI
Nickel NICKEL
498.153.823 VNĐ / tấn
18,909.00 USD / kg
arrow_upward 0.10% +19.00
LE
Chì LEAD
52.679.062 VNĐ / tấn
1,999.60 USD / kg
arrow_downward 0.56% 11.20
AL
Nhôm ALUMINUM
95.634.258 VNĐ / tấn
3,630.10 USD / kg
arrow_upward 0.09% +3.10

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.539.929 VNĐ / thùng
96.41 USD / lít
arrow_upward 2.25% +2.12
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.388.630 VNĐ / thùng
90.67 USD / lít
arrow_upward 2.24% +1.99
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.188.844 VNĐ / m3
3.07 USD / m3
arrow_downward 0.93% 0.03
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.244 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.470.927 VNĐ / tấn
131.75 USD / kg
arrow_downward 0.64% 0.85
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.393 Mua: 26.143
EUR
31.388 Mua: 30.117
GBP
35.876 Mua: 34.763
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward