stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
| arrow_upward
0.59%
+1.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
arrow_upward
0.59%
+1.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.177.712 VNĐ / tấn 14.08 UScents / kg
| arrow_downward
0.42%
0.06
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.177.712 VNĐ / tấn 14.08 UScents / kg
arrow_downward
0.42%
0.06
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
110.542.781 VNĐ / tấn 4,196.00 USD / kg
| arrow_upward
1.13%
+47.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
110.542.781 VNĐ / tấn 4,196.00 USD / kg
arrow_upward
1.13%
+47.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.809.079 VNĐ / tấn 273.43 UScents / kg
| arrow_upward
1.32%
+3.58
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.809.079 VNĐ / tấn 273.43 UScents / kg
arrow_upward
1.32%
+3.58
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.910.650 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.910.650 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.746.903 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
| arrow_downward
1.50%
0.20
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.746.903 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
arrow_downward
1.50%
0.20
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.552.177 VNĐ / tấn 1,193.40 UScents / kg
| arrow_upward
0.69%
+8.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.552.177 VNĐ / tấn 1,193.40 UScents / kg
arrow_upward
0.69%
+8.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
139.377.501 VNĐ / lượng 4,388.10 USD / chỉ
| arrow_downward
1.52%
67.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
139.377.501 VNĐ / lượng 4,388.10 USD / chỉ
arrow_downward
1.52%
67.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.327.818 VNĐ / lượng 73.29 USD / chỉ
| arrow_downward
1.34%
1.00
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.327.818 VNĐ / lượng 73.29 USD / chỉ
arrow_downward
1.34%
1.00
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
367.520.788 VNĐ / tấn 632.78 UScents / kg
| arrow_downward
0.19%
1.22
| |
|
CO
Đồng
COPPER
367.520.788 VNĐ / tấn 632.78 UScents / kg
arrow_downward
0.19%
1.22
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
60.234.610 VNĐ / lượng 1,896.40 USD / chỉ
| arrow_downward
1.64%
31.60
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
60.234.610 VNĐ / lượng 1,896.40 USD / chỉ
arrow_downward
1.64%
31.60
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
498.153.823 VNĐ / tấn 18,909.00 USD / kg
| arrow_upward
0.10%
+19.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
498.153.823 VNĐ / tấn 18,909.00 USD / kg
arrow_upward
0.10%
+19.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.679.062 VNĐ / tấn 1,999.60 USD / kg
| arrow_downward
0.56%
11.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.679.062 VNĐ / tấn 1,999.60 USD / kg
arrow_downward
0.56%
11.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
95.634.258 VNĐ / tấn 3,630.10 USD / kg
| arrow_upward
0.09%
+3.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
95.634.258 VNĐ / tấn 3,630.10 USD / kg
arrow_upward
0.09%
+3.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.539.929 VNĐ / thùng 96.41 USD / lít
| arrow_upward
2.25%
+2.12
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.539.929 VNĐ / thùng 96.41 USD / lít
arrow_upward
2.25%
+2.12
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.388.630 VNĐ / thùng 90.67 USD / lít
| arrow_upward
2.24%
+1.99
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.388.630 VNĐ / thùng 90.67 USD / lít
arrow_upward
2.24%
+1.99
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.188.844 VNĐ / m3 3.07 USD / m3
| arrow_downward
0.93%
0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.188.844 VNĐ / m3 3.07 USD / m3
arrow_downward
0.93%
0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.244 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.244 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.470.927 VNĐ / tấn 131.75 USD / kg
| arrow_downward
0.64%
0.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.470.927 VNĐ / tấn 131.75 USD / kg
arrow_downward
0.64%
0.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn