stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 11/05/2026 - 17/05/2026
date_range
Tuần 20/2026: 11/05 - 17/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.582.480 VNĐ / tấn 222.00 JPY / kg
| arrow_downward
0.72%
1.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.582.480 VNĐ / tấn 222.00 JPY / kg
arrow_downward
0.72%
1.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.663.362 VNĐ / tấn 14.91 UScents / kg
| arrow_upward
1.20%
+0.18
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.663.362 VNĐ / tấn 14.91 UScents / kg
arrow_upward
1.20%
+0.18
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.536.851 VNĐ / tấn 3,890.50 USD / kg
| arrow_upward
2.62%
+99.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.536.851 VNĐ / tấn 3,890.50 USD / kg
arrow_upward
2.62%
+99.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
155.644.182 VNĐ / tấn 267.87 UScents / kg
| arrow_downward
0.16%
0.43
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
155.644.182 VNĐ / tấn 267.87 UScents / kg
arrow_downward
0.16%
0.43
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.914.751 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.914.751 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.812.948 VNĐ / tấn 12.93 USD / kg
| arrow_downward
0.35%
0.05
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.812.948 VNĐ / tấn 12.93 USD / kg
arrow_downward
0.35%
0.05
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.602.471 VNĐ / tấn 1,198.10 UScents / kg
| arrow_downward
0.14%
1.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.602.471 VNĐ / tấn 1,198.10 UScents / kg
arrow_downward
0.14%
1.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.448.444 VNĐ / lượng 4,514.40 USD / chỉ
| arrow_downward
0.53%
23.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.448.444 VNĐ / lượng 4,514.40 USD / chỉ
arrow_downward
0.53%
23.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.383.626 VNĐ / lượng 75.01 USD / chỉ
| arrow_downward
1.10%
0.83
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.383.626 VNĐ / lượng 75.01 USD / chỉ
arrow_downward
1.10%
0.83
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
363.808.907 VNĐ / tấn 626.13 UScents / kg
| arrow_downward
0.86%
5.42
| |
|
CO
Đồng
COPPER
363.808.907 VNĐ / tấn 626.13 UScents / kg
arrow_downward
0.86%
5.42
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.465.421 VNĐ / lượng 1,934.35 USD / chỉ
| arrow_downward
2.18%
43.05
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.465.421 VNĐ / lượng 1,934.35 USD / chỉ
arrow_downward
2.18%
43.05
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
493.668.617 VNĐ / tấn 18,731.00 USD / kg
| arrow_downward
1.34%
254.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
493.668.617 VNĐ / tấn 18,731.00 USD / kg
arrow_downward
1.34%
254.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.587.528 VNĐ / tấn 1,995.30 USD / kg
| arrow_upward
0.61%
+12.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.587.528 VNĐ / tấn 1,995.30 USD / kg
arrow_upward
0.61%
+12.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.345.897 VNĐ / tấn 3,655.60 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+24.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.345.897 VNĐ / tấn 3,655.60 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+24.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.813.471 VNĐ / thùng 106.75 USD / lít
| arrow_upward
1.64%
+1.73
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.813.471 VNĐ / thùng 106.75 USD / lít
arrow_upward
1.64%
+1.73
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.645.849 VNĐ / thùng 100.39 USD / lít
| arrow_upward
2.17%
+2.13
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.645.849 VNĐ / thùng 100.39 USD / lít
arrow_upward
2.17%
+2.13
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.159.184 VNĐ / m3 3.02 USD / m3
| arrow_upward
0.65%
+0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.159.184 VNĐ / m3 3.02 USD / m3
arrow_upward
0.65%
+0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.850 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.850 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.490.812 VNĐ / tấn 132.45 USD / kg
| arrow_upward
0.04%
+0.05
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.490.812 VNĐ / tấn 132.45 USD / kg
arrow_upward
0.04%
+0.05
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn