stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.720.448 VNĐ / tấn 227.20 JPY / kg
| arrow_upward
0.40%
+0.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.720.448 VNĐ / tấn 227.20 JPY / kg
arrow_upward
0.40%
+0.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.094.550 VNĐ / tấn 13.95 UScents / kg
| arrow_upward
0.80%
+0.11
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.094.550 VNĐ / tấn 13.95 UScents / kg
arrow_upward
0.80%
+0.11
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
122.677.054 VNĐ / tấn 4,661.00 USD / kg
| arrow_upward
0.87%
+40.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
122.677.054 VNĐ / tấn 4,661.00 USD / kg
arrow_upward
0.87%
+40.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
160.121.221 VNĐ / tấn 275.95 UScents / kg
| arrow_upward
3.35%
+8.95
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
160.121.221 VNĐ / tấn 275.95 UScents / kg
arrow_upward
3.35%
+8.95
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.901.283 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.901.283 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.787.902 VNĐ / tấn 12.90 USD / kg
| arrow_upward
3.37%
+0.42
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.787.902 VNĐ / tấn 12.90 USD / kg
arrow_upward
3.37%
+0.42
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.812.072 VNĐ / tấn 1,118.00 UScents / kg
| arrow_upward
0.09%
+1.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.812.072 VNĐ / tấn 1,118.00 UScents / kg
arrow_upward
0.09%
+1.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.637.139 VNĐ / lượng 4,085.30 USD / chỉ
| arrow_downward
0.69%
28.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.637.139 VNĐ / lượng 4,085.30 USD / chỉ
arrow_downward
0.69%
28.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.960.725 VNĐ / lượng 61.79 USD / chỉ
| arrow_upward
0.39%
+0.24
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.960.725 VNĐ / lượng 61.79 USD / chỉ
arrow_upward
0.39%
+0.24
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
355.249.194 VNĐ / tấn 612.23 UScents / kg
| arrow_downward
0.04%
0.25
| |
|
CO
Đồng
COPPER
355.249.194 VNĐ / tấn 612.23 UScents / kg
arrow_downward
0.04%
0.25
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.227.079 VNĐ / lượng 1,645.85 USD / chỉ
| arrow_downward
0.45%
7.45
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.227.079 VNĐ / lượng 1,645.85 USD / chỉ
arrow_downward
0.45%
7.45
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
442.569.119 VNĐ / tấn 16,815.00 USD / kg
| arrow_downward
2.41%
415.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
442.569.119 VNĐ / tấn 16,815.00 USD / kg
arrow_downward
2.41%
415.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.950.062 VNĐ / tấn 1,935.80 USD / kg
| arrow_downward
0.31%
6.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.950.062 VNĐ / tấn 1,935.80 USD / kg
arrow_downward
0.31%
6.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
84.194.728 VNĐ / tấn 3,198.90 USD / kg
| arrow_downward
1.82%
59.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
84.194.728 VNĐ / tấn 3,198.90 USD / kg
arrow_downward
1.82%
59.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.003.471 VNĐ / thùng 76.12 USD / lít
| arrow_downward
1.24%
0.96
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.003.471 VNĐ / thùng 76.12 USD / lít
arrow_downward
1.24%
0.96
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.903.245 VNĐ / thùng 72.31 USD / lít
| arrow_downward
1.23%
0.90
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.903.245 VNĐ / thùng 72.31 USD / lít
arrow_downward
1.23%
0.90
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.249.391 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
| arrow_upward
0.23%
+0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.249.391 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
arrow_upward
0.23%
+0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.860 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.860 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.788.750 VNĐ / tấn 143.95 USD / kg
| arrow_upward
0.04%
+0.05
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.788.750 VNĐ / tấn 143.95 USD / kg
arrow_upward
0.04%
+0.05
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn