stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.750.888 VNĐ / tấn 218.20 JPY / kg
| arrow_upward
0.65%
+1.40
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.750.888 VNĐ / tấn 218.20 JPY / kg
arrow_upward
0.65%
+1.40
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.765.147 VNĐ / tấn 15.12 UScents / kg
| arrow_upward
0.07%
+0.01
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.765.147 VNĐ / tấn 15.12 UScents / kg
arrow_upward
0.07%
+0.01
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
151.958.805 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
| arrow_upward
1.49%
+85.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
151.958.805 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
arrow_upward
1.49%
+85.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
201.679.550 VNĐ / tấn 347.90 UScents / kg
| arrow_upward
12.30%
+38.10
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
201.679.550 VNĐ / tấn 347.90 UScents / kg
arrow_upward
12.30%
+38.10
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.891.916 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.891.916 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.065.467 VNĐ / tấn 13.44 USD / kg
| arrow_upward
2.25%
+0.30
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.065.467 VNĐ / tấn 13.44 USD / kg
arrow_upward
2.25%
+0.30
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.385.413 VNĐ / tấn 1,178.40 UScents / kg
| arrow_downward
0.11%
1.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.385.413 VNĐ / tấn 1,178.40 UScents / kg
arrow_downward
0.11%
1.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
130.414.849 VNĐ / lượng 4,113.70 USD / chỉ
| arrow_downward
0.24%
10.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
130.414.849 VNĐ / lượng 4,113.70 USD / chỉ
arrow_downward
0.24%
10.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.907.100 VNĐ / lượng 60.16 USD / chỉ
| arrow_upward
0.34%
+0.21
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.907.100 VNĐ / lượng 60.16 USD / chỉ
arrow_upward
0.34%
+0.21
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
364.652.162 VNĐ / tấn 629.03 UScents / kg
| arrow_upward
0.69%
+4.30
| |
|
CO
Đồng
COPPER
364.652.162 VNĐ / tấn 629.03 UScents / kg
arrow_upward
0.69%
+4.30
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.369.470 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.369.470 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
435.918.510 VNĐ / tấn 16,578.00 USD / kg
| arrow_downward
0.17%
28.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
435.918.510 VNĐ / tấn 16,578.00 USD / kg
arrow_downward
0.17%
28.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.658.108 VNĐ / tấn 1,888.50 USD / kg
| arrow_downward
0.27%
5.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.658.108 VNĐ / tấn 1,888.50 USD / kg
arrow_downward
0.27%
5.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
84.380.655 VNĐ / tấn 3,209.00 USD / kg
| arrow_upward
2.17%
+68.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
84.380.655 VNĐ / tấn 3,209.00 USD / kg
arrow_upward
2.17%
+68.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.003.626 VNĐ / thùng 76.20 USD / lít
| arrow_downward
0.13%
0.10
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.003.626 VNĐ / thùng 76.20 USD / lít
arrow_downward
0.13%
0.10
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.892.399 VNĐ / thùng 71.97 USD / lít
| arrow_downward
0.16%
0.11
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.892.399 VNĐ / thùng 71.97 USD / lít
arrow_downward
0.16%
0.11
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.141.387 VNĐ / m3 3.01 USD / m3
| arrow_downward
0.22%
0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.141.387 VNĐ / m3 3.01 USD / m3
arrow_downward
0.22%
0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.476 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.476 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.417.035 VNĐ / tấn 129.95 USD / kg
| arrow_upward
0.66%
+0.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.417.035 VNĐ / tấn 129.95 USD / kg
arrow_upward
0.66%
+0.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn