Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.941.180 VNĐ / tấn
214.50 JPY / kg
arrow_downward 0.09% 0.20
SU
Đường SUGAR
8.614.766 VNĐ / tấn
14.88 UScents / kg
arrow_upward 0.88% +0.13
CO
Cacao COCOA
159.271.146 VNĐ / tấn
6,065.00 USD / kg
arrow_downward 6.04% 390.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
188.795.377 VNĐ / tấn
326.10 UScents / kg
arrow_downward 1.18% 3.90
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.879.013 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.234.823 VNĐ / tấn
13.78 USD / kg
arrow_upward 0.84% +0.12
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.554.861 VNĐ / tấn
1,197.50 UScents / kg
arrow_upward 0.40% +4.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.822.649 VNĐ / lượng
4,037.20 USD / chỉ
arrow_downward 0.42% 17.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.852.719 VNĐ / lượng
58.52 USD / chỉ
arrow_downward 0.24% 0.14
CO
Đồng COPPER
368.663.356 VNĐ / tấn
636.78 UScents / kg
arrow_upward 0.01% +0.08
PL
Bạch kim PLATINUM
52.301.158 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
440.286.896 VNĐ / tấn
16,766.00 USD / kg
arrow_upward 0.04% +6.00
LE
Chì LEAD
48.905.302 VNĐ / tấn
1,862.30 USD / kg
arrow_downward 0.26% 4.90
AL
Nhôm ALUMINUM
83.393.479 VNĐ / tấn
3,175.60 USD / kg
arrow_upward 0.63% +20.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.250.647 VNĐ / thùng
85.70 USD / lít
arrow_upward 1.15% +0.97
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.102.826 VNĐ / thùng
80.08 USD / lít
arrow_upward 0.93% +0.74
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.077.826 VNĐ / m3
2.92 USD / m3
arrow_upward 0.55% +0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.459.570 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.353.491 VNĐ / tấn
127.70 USD / kg
arrow_downward 0.78% 1.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.500.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.520.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.530.000 Mua: 145.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.000.000 Mua: 144.500.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.450 Mua: 26.070
EUR
30.797 Mua: 29.550
GBP
35.741 Mua: 34.632
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward