stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.260.884 VNĐ / tấn 225.10 JPY / kg
| arrow_downward
2.30%
5.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.260.884 VNĐ / tấn 225.10 JPY / kg
arrow_downward
2.30%
5.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.212.623 VNĐ / tấn 14.14 UScents / kg
| arrow_downward
0.21%
0.03
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.212.623 VNĐ / tấn 14.14 UScents / kg
arrow_downward
0.21%
0.03
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.321.760 VNĐ / tấn 3,808.00 USD / kg
| arrow_downward
0.60%
23.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.321.760 VNĐ / tấn 3,808.00 USD / kg
arrow_downward
0.60%
23.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
142.338.575 VNĐ / tấn 245.07 UScents / kg
| arrow_downward
0.12%
0.28
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
142.338.575 VNĐ / tấn 245.07 UScents / kg
arrow_downward
0.12%
0.28
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.910.726 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.910.726 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.537.775 VNĐ / tấn 12.41 USD / kg
| arrow_downward
0.85%
0.11
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.537.775 VNĐ / tấn 12.41 USD / kg
arrow_downward
0.85%
0.11
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.780.758 VNĐ / tấn 1,113.70 UScents / kg
| arrow_downward
0.22%
2.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.780.758 VNĐ / tấn 1,113.70 UScents / kg
arrow_downward
0.22%
2.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
134.020.166 VNĐ / lượng 4,219.40 USD / chỉ
| arrow_downward
2.26%
97.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
134.020.166 VNĐ / lượng 4,219.40 USD / chỉ
arrow_downward
2.26%
97.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.058.646 VNĐ / lượng 64.81 USD / chỉ
| arrow_downward
4.89%
3.33
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.058.646 VNĐ / lượng 64.81 USD / chỉ
arrow_downward
4.89%
3.33
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
367.651.356 VNĐ / tấn 633.00 UScents / kg
| arrow_downward
0.36%
2.28
| |
|
CO
Đồng
COPPER
367.651.356 VNĐ / tấn 633.00 UScents / kg
arrow_downward
0.36%
2.28
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
54.463.758 VNĐ / lượng 1,714.70 USD / chỉ
| arrow_downward
0.65%
11.15
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
54.463.758 VNĐ / lượng 1,714.70 USD / chỉ
arrow_downward
0.65%
11.15
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
474.078.275 VNĐ / tấn 17,995.00 USD / kg
| arrow_downward
2.20%
405.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
474.078.275 VNĐ / tấn 17,995.00 USD / kg
arrow_downward
2.20%
405.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.155.197 VNĐ / tấn 1,979.70 USD / kg
| arrow_downward
0.67%
13.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.155.197 VNĐ / tấn 1,979.70 USD / kg
arrow_downward
0.67%
13.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
92.889.836 VNĐ / tấn 3,525.90 USD / kg
| arrow_downward
1.90%
68.30
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
92.889.836 VNĐ / tấn 3,525.90 USD / kg
arrow_downward
1.90%
68.30
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.436.702 VNĐ / thùng 92.49 USD / lít
| arrow_downward
1.96%
1.85
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.436.702 VNĐ / thùng 92.49 USD / lít
arrow_downward
1.96%
1.85
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.335.853 VNĐ / thùng 88.66 USD / lít
| arrow_downward
2.90%
2.65
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.335.853 VNĐ / thùng 88.66 USD / lít
arrow_downward
2.90%
2.65
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.238.829 VNĐ / m3 3.14 USD / m3
| arrow_upward
0.03%
+0.00
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.238.829 VNĐ / m3 3.14 USD / m3
arrow_upward
0.03%
+0.00
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.255 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.255 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.957.019 VNĐ / tấn 150.20 USD / kg
| arrow_downward
0.69%
1.05
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.957.019 VNĐ / tấn 150.20 USD / kg
arrow_downward
0.69%
1.05
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn