stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
50.683.344 VNĐ / tấn 231.60 JPY / kg
| arrow_upward
1.53%
+3.50
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
50.683.344 VNĐ / tấn 231.60 JPY / kg
arrow_upward
1.53%
+3.50
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.332.301 VNĐ / tấn 14.37 UScents / kg
| arrow_upward
0.42%
+0.06
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.332.301 VNĐ / tấn 14.37 UScents / kg
arrow_upward
0.42%
+0.06
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
110.569.824 VNĐ / tấn 4,204.00 USD / kg
| arrow_downward
0.71%
30.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
110.569.824 VNĐ / tấn 4,204.00 USD / kg
arrow_downward
0.71%
30.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
157.913.626 VNĐ / tấn 272.34 UScents / kg
| arrow_downward
0.17%
0.46
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
157.913.626 VNĐ / tấn 272.34 UScents / kg
arrow_downward
0.17%
0.46
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.894.211 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.894.211 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.275.442 VNĐ / tấn 11.93 USD / kg
| arrow_upward
0.76%
+0.09
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.275.442 VNĐ / tấn 11.93 USD / kg
arrow_upward
0.76%
+0.09
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.939.645 VNĐ / tấn 1,132.00 UScents / kg
| arrow_upward
0.18%
+2.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.939.645 VNĐ / tấn 1,132.00 UScents / kg
arrow_upward
0.18%
+2.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
135.223.788 VNĐ / lượng 4,264.40 USD / chỉ
| arrow_downward
1.55%
67.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
135.223.788 VNĐ / lượng 4,264.40 USD / chỉ
arrow_downward
1.55%
67.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.154.467 VNĐ / lượng 67.94 USD / chỉ
| arrow_downward
2.97%
2.08
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.154.467 VNĐ / lượng 67.94 USD / chỉ
arrow_downward
2.97%
2.08
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.676.992 VNĐ / tấn 637.55 UScents / kg
| arrow_upward
0.19%
+1.22
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.676.992 VNĐ / tấn 637.55 UScents / kg
arrow_upward
0.19%
+1.22
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
55.281.491 VNĐ / lượng 1,743.35 USD / chỉ
| arrow_upward
0.35%
+6.00
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
55.281.491 VNĐ / lượng 1,743.35 USD / chỉ
arrow_upward
0.35%
+6.00
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
475.655.394 VNĐ / tấn 18,085.00 USD / kg
| arrow_upward
0.72%
+130.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
475.655.394 VNĐ / tấn 18,085.00 USD / kg
arrow_upward
0.72%
+130.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.160.342 VNĐ / tấn 1,983.20 USD / kg
| arrow_upward
0.06%
+1.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.160.342 VNĐ / tấn 1,983.20 USD / kg
arrow_upward
0.06%
+1.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
90.010.255 VNĐ / tấn 3,422.30 USD / kg
| arrow_upward
0.84%
+28.50
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
90.010.255 VNĐ / tấn 3,422.30 USD / kg
arrow_upward
0.84%
+28.50
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.092.253 VNĐ / thùng 79.55 USD / lít
| arrow_upward
0.75%
+0.59
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.092.253 VNĐ / thùng 79.55 USD / lít
arrow_upward
0.75%
+0.59
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.019.661 VNĐ / thùng 76.79 USD / lít
| arrow_upward
0.97%
+0.74
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.019.661 VNĐ / thùng 76.79 USD / lít
arrow_upward
0.97%
+0.74
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.254.269 VNĐ / m3 3.16 USD / m3
| arrow_downward
2.34%
0.08
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.254.269 VNĐ / m3 3.16 USD / m3
arrow_downward
2.34%
0.08
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.815 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.815 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.813.660 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
| arrow_downward
0.92%
1.35
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.813.660 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
arrow_downward
0.92%
1.35
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn