Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.260.884 VNĐ / tấn
225.10 JPY / kg
arrow_downward 2.30% 5.30
SU
Đường SUGAR
8.155.704 VNĐ / tấn
14.05 UScents / kg
arrow_downward 0.84% 0.12
CO
Cacao COCOA
105.135.690 VNĐ / tấn
3,993.00 USD / kg
arrow_upward 4.23% +162.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
144.440.126 VNĐ / tấn
248.83 UScents / kg
arrow_upward 1.42% +3.48
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.905.083 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.596.192 VNĐ / tấn
12.53 USD / kg
arrow_upward 1.06% +0.13
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.780.425 VNĐ / tấn
1,114.30 UScents / kg
arrow_downward 0.17% 1.90
GO
Vàng GOLD / XAU USD
137.670.695 VNĐ / lượng
4,336.80 USD / chỉ
arrow_upward 0.46% +19.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.174.643 VNĐ / lượng
68.50 USD / chỉ
arrow_upward 0.53% +0.36
CO
Đồng COPPER
372.712.759 VNĐ / tấn
642.08 UScents / kg
arrow_upward 1.11% +7.08
PL
Bạch kim PLATINUM
56.186.646 VNĐ / lượng
1,769.95 USD / chỉ
arrow_upward 0.83% +14.65
NI
Nickel NICKEL
479.284.990 VNĐ / tấn
18,203.00 USD / kg
arrow_downward 1.07% 197.00
LE
Chì LEAD
52.449.360 VNĐ / tấn
1,992.00 USD / kg
arrow_downward 0.06% 1.10
AL
Nhôm ALUMINUM
94.013.898 VNĐ / tấn
3,570.60 USD / kg
arrow_downward 0.66% 23.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.438.474 VNĐ / thùng
92.61 USD / lít
arrow_downward 1.83% 1.73
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.355.692 VNĐ / thùng
89.47 USD / lít
arrow_downward 2.02% 1.85
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.266.163 VNĐ / m3
3.18 USD / m3
arrow_upward 1.48% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.421 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.982.413 VNĐ / tấn
151.25 USD / kg
arrow_upward 1.68% +2.50
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.408 Mua: 26.128
EUR
31.110 Mua: 29.850
GBP
35.708 Mua: 34.600
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward