stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
| arrow_upward
1.34%
+2.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
arrow_upward
1.34%
+2.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.673.021 VNĐ / tấn 14.96 UScents / kg
| arrow_upward
1.00%
+0.15
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.673.021 VNĐ / tấn 14.96 UScents / kg
arrow_upward
1.00%
+0.15
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.167.502 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.167.502 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
184.956.815 VNĐ / tấn 319.03 UScents / kg
| arrow_upward
5.58%
+16.88
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
184.956.815 VNĐ / tấn 319.03 UScents / kg
arrow_upward
5.58%
+16.88
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.892.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.892.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.734.636 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
| arrow_downward
0.47%
0.06
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.734.636 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
arrow_downward
0.47%
0.06
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.256.759 VNĐ / tấn 1,165.00 UScents / kg
| arrow_upward
2.93%
+33.20
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.256.759 VNĐ / tấn 1,165.00 UScents / kg
arrow_upward
2.93%
+33.20
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.464.192 VNĐ / lượng 4,146.50 USD / chỉ
| arrow_downward
0.57%
23.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.464.192 VNĐ / lượng 4,146.50 USD / chỉ
arrow_downward
0.57%
23.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.956.538 VNĐ / lượng 61.71 USD / chỉ
| arrow_downward
1.10%
0.69
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.956.538 VNĐ / lượng 61.71 USD / chỉ
arrow_downward
1.10%
0.69
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
358.254.909 VNĐ / tấn 617.95 UScents / kg
| arrow_upward
0.17%
+1.05
| |
|
CO
Đồng
COPPER
358.254.909 VNĐ / tấn 617.95 UScents / kg
arrow_upward
0.17%
+1.05
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.373.254 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.373.254 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
429.165.408 VNĐ / tấn 16,320.00 USD / kg
| arrow_downward
0.24%
40.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
429.165.408 VNĐ / tấn 16,320.00 USD / kg
arrow_downward
0.24%
40.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.590.694 VNĐ / tấn 1,885.80 USD / kg
| arrow_downward
0.45%
8.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.590.694 VNĐ / tấn 1,885.80 USD / kg
arrow_downward
0.45%
8.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.570.354 VNĐ / tấn 3,101.90 USD / kg
| arrow_upward
0.28%
+8.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.570.354 VNĐ / tấn 3,101.90 USD / kg
arrow_upward
0.28%
+8.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.897.742 VNĐ / thùng 72.17 USD / lít
| arrow_upward
0.09%
+0.06
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.897.742 VNĐ / thùng 72.17 USD / lít
arrow_upward
0.09%
+0.06
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.807.044 VNĐ / thùng 68.72 USD / lít
| arrow_downward
0.07%
0.05
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.807.044 VNĐ / thùng 68.72 USD / lít
arrow_downward
0.07%
0.05
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.281.983 VNĐ / m3 3.20 USD / m3
| arrow_downward
1.27%
0.04
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.281.983 VNĐ / m3 3.20 USD / m3
arrow_downward
1.27%
0.04
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.582 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.582 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.387.041 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
| arrow_downward
0.23%
0.30
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.387.041 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
arrow_downward
0.23%
0.30
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn