Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn
224.30 JPY / kg
arrow_downward 1.28% 2.90
SU
Đường SUGAR
8.195.964 VNĐ / tấn
14.12 UScents / kg
arrow_upward 0.71% +0.10
CO
Cacao COCOA
137.699.624 VNĐ / tấn
5,230.00 USD / kg
arrow_upward 5.17% +257.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
160.639.726 VNĐ / tấn
276.75 UScents / kg
arrow_downward 0.16% 0.45
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.904.631 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.803.362 VNĐ / tấn
12.92 USD / kg
arrow_downward 0.04% 0.01
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.912.470 VNĐ / tấn
1,128.00 UScents / kg
arrow_upward 1.74% +19.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.754.156 VNĐ / lượng
4,024.60 USD / chỉ
arrow_upward 0.63% +25.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.835.843 VNĐ / lượng
57.83 USD / chỉ
arrow_upward 0.83% +0.47
CO
Đồng COPPER
351.927.248 VNĐ / tấn
606.30 UScents / kg
arrow_upward 1.92% +11.45
PL
Bạch kim PLATINUM
50.670.271 VNĐ / lượng
1,596.25 USD / chỉ
arrow_upward 0.91% +14.35
NI
Nickel NICKEL
444.035.212 VNĐ / tấn
16,865.00 USD / kg
arrow_upward 0.42% +70.00
LE
Chì LEAD
50.490.740 VNĐ / tấn
1,917.70 USD / kg
arrow_upward 0.04% +0.70
AL
Nhôm ALUMINUM
83.549.181 VNĐ / tấn
3,173.30 USD / kg
arrow_upward 1.74% +54.30

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.971.053 VNĐ / thùng
74.86 USD / lít
arrow_upward 1.52% +1.12
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.886.195 VNĐ / thùng
71.64 USD / lít
arrow_upward 1.85% +1.30
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.364.153 VNĐ / m3
3.31 USD / m3
arrow_upward 2.88% +0.09
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.355 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.779.499 VNĐ / tấn
143.55 USD / kg
arrow_downward 0.28% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.200.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.220.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.230.000 Mua: 143.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.100.000 Mua: 143.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.456 Mua: 26.136
EUR
30.669 Mua: 29.427
GBP
35.203 Mua: 34.111
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward