Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.679.560 VNĐ / tấn 259.00 JPY / kg | arrow_upward 0.31% +0.80 JPY / KG | ||
| SU | 12.065.254 VNĐ / tấn 21.10 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.01 UScents / LB | |
| CO | 150.486.474 VNĐ / tấn 5,802.00 USD / kg | arrow_upward 0.07% +4.00 USD / MT | |
| 167.655.562 VNĐ / tấn 293.20 UScents / kg | arrow_upward 0.07% +0.20 UScents / LB | ||
| 10.854.635 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.840.901 VNĐ / tấn 17.21 USD / kg | arrow_downward 0.09% -0.01 USD / CWT | |
| 12.224.881 VNĐ / tấn 1,282.75 UScents / kg | arrow_downward 0.19% -2.50 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 130.188.132 VNĐ / lượng 4,163.23 USD / chỉ | arrow_upward 0.05% +1.89 USD / TOZ | ||
| 1.854.836 VNĐ / lượng 59.32 USD / chỉ | arrow_upward 0.02% +0.01 USD / TOZ | ||
| CO | 384.658.584 VNĐ / tấn 672.70 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.35 UScents / LB | |
| 52.356.942 VNĐ / lượng 1,674.30 USD / chỉ | arrow_upward 0.06% +1.00 USD / TOZ | ||
| 407.210.900 VNĐ / tấn 15,700.00 USD / kg | arrow_upward 0.27% +42.11 USD / MT | ||
| LE | 49.013.149 VNĐ / tấn 1,889.70 USD / kg | arrow_upward 0.64% +12.18 USD / MT | |
| 79.255.691 VNĐ / tấn 3,055.70 USD / kg | arrow_downward 1.05% -31.96 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.708.601 VNĐ / thùng 104.43 USD / lít | arrow_upward 0.03% +0.03 USD / BBL | ||
| 2.446.897 VNĐ / thùng 94.34 USD / lít | arrow_upward 0.17% +0.16 USD / BBL | ||
| 3.141 VNĐ / m3 3.28 USD / m3 | arrow_downward 0.15% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.855.404 VNĐ / thùng 110.09 USD / lít | arrow_upward 1.04% +1.15 USD / BBL | ||
| CO | 3.860.722 VNĐ / tấn 148.85 USD / kg | arrow_downward 0.40% -0.60 USD / MT | |
| 24.333 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 24.869 VNĐ / m3 25.98 USD / m3 | arrow_upward 0.12% +0.03 USD / MMBTU | ||