Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.764.216 VNĐ / tấn
227.40 JPY / kg
arrow_downward 0.35% 0.80
SU
Đường SUGAR
8.199.806 VNĐ / tấn
14.13 UScents / kg
arrow_downward 1.67% 0.24
CO
Cacao COCOA
111.975.915 VNĐ / tấn
4,254.00 USD / kg
arrow_upward 0.40% +17.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
155.407.497 VNĐ / tấn
267.80 UScents / kg
arrow_downward 1.51% 4.10
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.902.261 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.425.322 VNĐ / tấn
12.21 USD / kg
arrow_upward 2.31% +0.28
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.859.565 VNĐ / tấn
1,122.80 UScents / kg
arrow_downward 0.82% 9.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
131.747.677 VNĐ / lượng
4,151.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.39% 58.60
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.050.604 VNĐ / lượng
64.62 USD / chỉ
arrow_downward 1.58% 1.04
CO
Đồng COPPER
368.109.177 VNĐ / tấn
634.33 UScents / kg
arrow_downward 0.66% 4.22
PL
Bạch kim PLATINUM
53.005.003 VNĐ / lượng
1,670.20 USD / chỉ
arrow_downward 2.17% 37.10
NI
Nickel NICKEL
467.355.988 VNĐ / tấn
17,755.00 USD / kg
arrow_downward 0.17% 30.00
LE
Chì LEAD
51.923.764 VNĐ / tấn
1,972.60 USD / kg
arrow_downward 0.52% 10.40
AL
Nhôm ALUMINUM
89.607.055 VNĐ / tấn
3,404.20 USD / kg
arrow_upward 0.14% +4.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.096.034 VNĐ / thùng
79.63 USD / lít
arrow_downward 0.28% 0.22
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.018.488 VNĐ / thùng
76.68 USD / lít
arrow_upward 0.11% +0.08
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.288.413 VNĐ / m3
3.21 USD / m3
arrow_downward 0.76% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.005 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.790.440 VNĐ / tấn
144.00 USD / kg
arrow_upward 0.14% +0.20
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.440 Mua: 26.120
EUR
30.955 Mua: 29.702
GBP
35.328 Mua: 34.232
JPY
168 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward