Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.482.604 VNĐ / tấn 258.10 JPY / kg | arrow_upward 0.74% +1.91 JPY / KG | ||
| SU | 11.811.425 VNĐ / tấn 20.69 UScents / kg | arrow_upward 0.03% +0.01 UScents / LB | |
| CO | 147.974.120 VNĐ / tấn 5,714.50 USD / kg | arrow_upward 0.61% +35.01 USD / MT | |
| 180.465.322 VNĐ / tấn 316.12 UScents / kg | arrow_upward 0.33% +1.05 UScents / LB | ||
| 10.836.848 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.781.960 VNĐ / tấn 17.14 USD / kg | arrow_downward 1.08% -0.18 USD / CWT | |
| 11.842.819 VNĐ / tấn 1,244.70 UScents / kg | arrow_downward 0.01% -0.10 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 128.756.303 VNĐ / lượng 4,124.20 USD / chỉ | arrow_upward 0.24% +9.82 USD / TOZ | ||
| 1.795.164 VNĐ / lượng 57.50 USD / chỉ | arrow_upward 0.49% +0.28 USD / TOZ | ||
| CO | 371.623.153 VNĐ / tấn 650.97 UScents / kg | arrow_upward 0.36% +2.32 UScents / LB | |
| 51.481.292 VNĐ / lượng 1,649.00 USD / chỉ | arrow_upward 0.66% +10.87 USD / TOZ | ||
| 413.146.748 VNĐ / tấn 15,955.00 USD / kg | arrow_downward 0.09% -14.99 USD / MT | ||
| LE | 49.318.665 VNĐ / tấn 1,904.60 USD / kg | arrow_downward 0.07% -1.30 USD / MT | |
| 78.139.243 VNĐ / tấn 3,017.60 USD / kg | arrow_upward 0.03% +0.80 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.865.485 VNĐ / thùng 110.66 USD / lít | arrow_downward 0.11% -0.12 USD / BBL | ||
| 2.584.401 VNĐ / thùng 99.81 USD / lít | arrow_downward 0.08% -0.07 USD / BBL | ||
| 2.729 VNĐ / m3 2.86 USD / m3 | arrow_downward 1.21% -0.03 USD / MMBTU | ||
| 2.807.093 VNĐ / thùng 108.41 USD / lít | arrow_downward 0.25% -0.27 USD / BBL | ||
| CO | 3.901.006 VNĐ / tấn 150.65 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.05 USD / MT | |
| 24.293 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 28.240 VNĐ / m3 29.55 USD / m3 | arrow_downward 1.53% -0.45 USD / MMBTU | ||