stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
| arrow_downward
1.28%
2.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
arrow_downward
1.28%
2.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.107.202 VNĐ / tấn 13.97 UScents / kg
| arrow_downward
0.36%
0.05
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.107.202 VNĐ / tấn 13.97 UScents / kg
arrow_downward
0.36%
0.05
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
131.142.681 VNĐ / tấn 4,982.00 USD / kg
| arrow_upward
7.26%
+337.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
131.142.681 VNĐ / tấn 4,982.00 USD / kg
arrow_upward
7.26%
+337.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
162.474.829 VNĐ / tấn 279.97 UScents / kg
| arrow_upward
1.00%
+2.77
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
162.474.829 VNĐ / tấn 279.97 UScents / kg
arrow_upward
1.00%
+2.77
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.902.562 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.902.562 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.804.573 VNĐ / tấn 12.93 USD / kg
| arrow_upward
0.23%
+0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.804.573 VNĐ / tấn 12.93 USD / kg
arrow_upward
0.23%
+0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.767.042 VNĐ / tấn 1,113.20 UScents / kg
| arrow_upward
0.40%
+4.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.767.042 VNĐ / tấn 1,113.20 UScents / kg
arrow_upward
0.40%
+4.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
126.845.189 VNĐ / lượng 3,996.80 USD / chỉ
| arrow_downward
0.07%
2.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
126.845.189 VNĐ / lượng 3,996.80 USD / chỉ
arrow_downward
0.07%
2.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.825.812 VNĐ / lượng 57.53 USD / chỉ
| arrow_upward
0.30%
+0.17
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.825.812 VNĐ / lượng 57.53 USD / chỉ
arrow_upward
0.30%
+0.17
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
349.242.249 VNĐ / tấn 601.80 UScents / kg
| arrow_upward
1.17%
+6.95
| |
|
CO
Đồng
COPPER
349.242.249 VNĐ / tấn 601.80 UScents / kg
arrow_upward
1.17%
+6.95
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
49.951.958 VNĐ / lượng 1,573.95 USD / chỉ
| arrow_downward
0.50%
7.95
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
49.951.958 VNĐ / lượng 1,573.95 USD / chỉ
arrow_downward
0.50%
7.95
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
444.521.567 VNĐ / tấn 16,887.00 USD / kg
| arrow_upward
0.55%
+92.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
444.521.567 VNĐ / tấn 16,887.00 USD / kg
arrow_upward
0.55%
+92.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.640.765 VNĐ / tấn 1,923.80 USD / kg
| arrow_upward
0.35%
+6.80
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.640.765 VNĐ / tấn 1,923.80 USD / kg
arrow_upward
0.35%
+6.80
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.918.395 VNĐ / tấn 3,150.00 USD / kg
| arrow_upward
0.99%
+31.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.918.395 VNĐ / tấn 3,150.00 USD / kg
arrow_upward
0.99%
+31.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.916.942 VNĐ / thùng 72.82 USD / lít
| arrow_downward
1.24%
0.92
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.916.942 VNĐ / thùng 72.82 USD / lít
arrow_downward
1.24%
0.92
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.833.049 VNĐ / thùng 69.64 USD / lít
| arrow_downward
1.00%
0.70
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.833.049 VNĐ / thùng 69.64 USD / lít
arrow_downward
1.00%
0.70
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.348.396 VNĐ / m3 3.29 USD / m3
| arrow_upward
2.22%
+0.07
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.348.396 VNĐ / m3 3.29 USD / m3
arrow_upward
2.22%
+0.07
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.049 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.049 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.778.710 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
| arrow_downward
0.28%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.778.710 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
arrow_downward
0.28%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn