stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.435.956 VNĐ / tấn 225.90 JPY / kg
| arrow_upward
0.35%
+0.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.435.956 VNĐ / tấn 225.90 JPY / kg
arrow_upward
0.35%
+0.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.074.437 VNĐ / tấn 13.91 UScents / kg
| arrow_downward
1.21%
0.17
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.074.437 VNĐ / tấn 13.91 UScents / kg
arrow_downward
1.21%
0.17
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.791.240 VNĐ / tấn 3,828.00 USD / kg
| arrow_downward
2.10%
82.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.791.240 VNĐ / tấn 3,828.00 USD / kg
arrow_downward
2.10%
82.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
144.335.640 VNĐ / tấn 248.65 UScents / kg
| arrow_upward
1.74%
+4.25
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
144.335.640 VNĐ / tấn 248.65 UScents / kg
arrow_upward
1.74%
+4.25
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.905.083 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.905.083 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.490.345 VNĐ / tấn 12.33 USD / kg
| arrow_downward
0.53%
0.07
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.490.345 VNĐ / tấn 12.33 USD / kg
arrow_downward
0.53%
0.07
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.863.627 VNĐ / tấn 1,122.90 UScents / kg
| arrow_downward
0.01%
0.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.863.627 VNĐ / tấn 1,122.90 UScents / kg
arrow_downward
0.01%
0.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.420.230 VNĐ / lượng 4,076.90 USD / chỉ
| arrow_upward
0.12%
+5.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.420.230 VNĐ / lượng 4,076.90 USD / chỉ
arrow_upward
0.12%
+5.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.019.792 VNĐ / lượng 63.63 USD / chỉ
| arrow_upward
0.36%
+0.23
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.019.792 VNĐ / lượng 63.63 USD / chỉ
arrow_upward
0.36%
+0.23
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.666.279 VNĐ / tấn 623.05 UScents / kg
| arrow_upward
0.50%
+3.07
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.666.279 VNĐ / tấn 623.05 UScents / kg
arrow_upward
0.50%
+3.07
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.810.590 VNĐ / lượng 1,663.60 USD / chỉ
| arrow_downward
0.11%
1.90
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.810.590 VNĐ / lượng 1,663.60 USD / chỉ
arrow_downward
0.11%
1.90
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
466.251.640 VNĐ / tấn 17,708.00 USD / kg
| arrow_downward
0.07%
13.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
466.251.640 VNĐ / tấn 17,708.00 USD / kg
arrow_downward
0.07%
13.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.738.450 VNĐ / tấn 1,965.00 USD / kg
| arrow_downward
0.05%
1.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.738.450 VNĐ / tấn 1,965.00 USD / kg
arrow_downward
0.05%
1.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
91.509.915 VNĐ / tấn 3,475.50 USD / kg
| arrow_downward
1.43%
50.40
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
91.509.915 VNĐ / tấn 3,475.50 USD / kg
arrow_downward
1.43%
50.40
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.492.135 VNĐ / thùng 94.65 USD / lít
| arrow_upward
1.66%
+1.55
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.492.135 VNĐ / thùng 94.65 USD / lít
arrow_upward
1.66%
+1.55
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.417.594 VNĐ / thùng 91.82 USD / lít
| arrow_upward
1.99%
+1.79
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.417.594 VNĐ / thùng 91.82 USD / lít
arrow_upward
1.99%
+1.79
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.271.086 VNĐ / m3 3.18 USD / m3
| arrow_downward
0.05%
0.00
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.271.086 VNĐ / m3 3.18 USD / m3
arrow_downward
0.05%
0.00
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.421 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.421 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.974.513 VNĐ / tấn 150.95 USD / kg
| arrow_upward
0.50%
+0.75
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.974.513 VNĐ / tấn 150.95 USD / kg
arrow_upward
0.50%
+0.75
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn