Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 54.359.856 VNĐ / tấn 248.40 JPY / kg | arrow_downward 0.32% -0.80 JPY / KG | ||
| SU | 10.411.421 VNĐ / tấn 18.33 UScents / kg | arrow_downward 0.06% -0.01 UScents / LB | |
| CO | 139.486.296 VNĐ / tấn 5,414.00 USD / kg | arrow_downward 0.06% -3.20 USD / MT | |
| 161.283.308 VNĐ / tấn 283.95 UScents / kg | arrow_upward 0.01% +0.03 UScents / LB | ||
| 10.782.234 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 10.030.862 VNĐ / tấn 17.66 USD / kg | arrow_upward 0.76% +0.14 USD / CWT | |
| 11.283.296 VNĐ / tấn 1,191.90 UScents / kg | arrow_upward 0.13% +1.50 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 124.423.416 VNĐ / lượng 4,005.60 USD / chỉ | arrow_upward 0.56% +22.42 USD / TOZ | ||
| 1.590.455 VNĐ / lượng 51.20 USD / chỉ | arrow_upward 1.35% +0.69 USD / TOZ | ||
| CO | 360.616.867 VNĐ / tấn 634.89 UScents / kg | arrow_upward 0.38% +2.39 UScents / LB | |
| 44.499.946 VNĐ / lượng 1,432.60 USD / chỉ | arrow_upward 1.55% +22.14 USD / TOZ | ||
| 396.739.836 VNĐ / tấn 15,399.00 USD / kg | arrow_upward 0.56% +85.47 USD / MT | ||
| LE | 48.521.341 VNĐ / tấn 1,883.30 USD / kg | arrow_upward 0.20% +3.81 USD / MT | |
| 78.446.227 VNĐ / tấn 3,044.80 USD / kg | arrow_downward 0.06% -1.90 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.670.954 VNĐ / thùng 103.67 USD / lít | arrow_downward 0.48% -0.50 USD / BBL | ||
| 2.473.138 VNĐ / thùng 95.99 USD / lít | arrow_downward 0.37% -0.35 USD / BBL | ||
| 2.737 VNĐ / m3 2.88 USD / m3 | arrow_downward 0.35% -0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.669.382 VNĐ / thùng 103.61 USD / lít | arrow_downward 10.43% -10.81 USD / BBL | ||
| CO | 3.793.749 VNĐ / tấn 147.25 USD / kg | arrow_downward 1.51% -2.22 USD / MT | |
| 24.171 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.199 VNĐ / m3 31.76 USD / m3 | arrow_upward 0.19% +0.06 USD / MMBTU | ||