Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.532.048 VNĐ / tấn
217.20 JPY / kg
arrow_downward 0.46% 1.00
SU
Đường SUGAR
8.617.390 VNĐ / tấn
14.88 UScents / kg
arrow_downward 1.59% 0.24
CO
Cacao COCOA
151.806.817 VNĐ / tấn
5,779.00 USD / kg
arrow_upward 1.49% +85.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
193.572.766 VNĐ / tấn
334.25 UScents / kg
arrow_downward 3.92% 13.65
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.882.022 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.011.116 VNĐ / tấn
13.35 USD / kg
arrow_downward 0.67% 0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.548.728 VNĐ / tấn
1,196.50 UScents / kg
arrow_upward 1.42% +16.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.518.774 VNĐ / lượng
4,121.10 USD / chỉ
arrow_downward 0.07% 2.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.895.533 VNĐ / lượng
59.85 USD / chỉ
arrow_downward 0.17% 0.10
CO
Đồng COPPER
363.690.941 VNĐ / tấn
628.00 UScents / kg
arrow_upward 0.32% +2.00
PL
Bạch kim PLATINUM
52.317.091 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
437.505.199 VNĐ / tấn
16,655.00 USD / kg
arrow_upward 0.30% +50.00
LE
Chì LEAD
49.831.724 VNĐ / tấn
1,897.00 USD / kg
arrow_upward 0.18% +3.30
AL
Nhôm ALUMINUM
82.649.211 VNĐ / tấn
3,146.30 USD / kg
arrow_downward 1.95% 62.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.996.684 VNĐ / thùng
76.01 USD / lít
arrow_downward 0.38% 0.29
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.875.848 VNĐ / thùng
71.41 USD / lít
arrow_downward 0.93% 0.67
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.092.623 VNĐ / m3
2.94 USD / m3
arrow_downward 2.39% 0.07
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.460.014 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.378.155 VNĐ / tấn
128.60 USD / kg
arrow_downward 1.04% 1.35
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
149.900.000 Mua: 146.900.000
Vàng SJC 5 chỉ
149.920.000 Mua: 146.900.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
149.930.000 Mua: 146.900.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
149.400.000 Mua: 146.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.470 Mua: 26.090
EUR
30.845 Mua: 29.596
GBP
35.824 Mua: 34.712
JPY
168 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward