stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.269.440 VNĐ / tấn 216.00 JPY / kg
| arrow_downward
1.24%
2.70
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.269.440 VNĐ / tấn 216.00 JPY / kg
arrow_downward
1.24%
2.70
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.595.463 VNĐ / tấn 14.83 UScents / kg
| arrow_upward
2.70%
+0.39
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.595.463 VNĐ / tấn 14.83 UScents / kg
arrow_upward
2.70%
+0.39
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
145.463.677 VNĐ / tấn 5,533.00 USD / kg
| arrow_upward
6.08%
+317.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
145.463.677 VNĐ / tấn 5,533.00 USD / kg
arrow_upward
6.08%
+317.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
185.645.783 VNĐ / tấn 320.30 UScents / kg
| arrow_upward
2.46%
+7.70
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
185.645.783 VNĐ / tấn 320.30 UScents / kg
arrow_upward
2.46%
+7.70
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.890.110 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.890.110 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.366.514 VNĐ / tấn 14.01 USD / kg
| arrow_downward
0.07%
0.01
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.366.514 VNĐ / tấn 14.01 USD / kg
arrow_downward
0.07%
0.01
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.689.557 VNĐ / tấn 1,210.10 UScents / kg
| arrow_upward
0.46%
+5.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.689.557 VNĐ / tấn 1,210.10 UScents / kg
arrow_upward
0.46%
+5.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.611.235 VNĐ / lượng 4,026.00 USD / chỉ
| arrow_upward
0.23%
+9.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.611.235 VNĐ / lượng 4,026.00 USD / chỉ
arrow_upward
0.23%
+9.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.813.056 VNĐ / lượng 57.20 USD / chỉ
| arrow_upward
2.33%
+1.30
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.813.056 VNĐ / lượng 57.20 USD / chỉ
arrow_upward
2.33%
+1.30
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
365.107.237 VNĐ / tấn 629.93 UScents / kg
| arrow_upward
0.47%
+2.93
| |
|
CO
Đồng
COPPER
365.107.237 VNĐ / tấn 629.93 UScents / kg
arrow_upward
0.47%
+2.93
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.359.910 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.359.910 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
448.694.843 VNĐ / tấn 17,067.00 USD / kg
| arrow_upward
0.13%
+22.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
448.694.843 VNĐ / tấn 17,067.00 USD / kg
arrow_upward
0.13%
+22.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.601.720 VNĐ / tấn 1,886.70 USD / kg
| arrow_upward
0.11%
+2.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.601.720 VNĐ / tấn 1,886.70 USD / kg
arrow_upward
0.11%
+2.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.200.596 VNĐ / tấn 3,164.70 USD / kg
| arrow_downward
0.43%
13.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.200.596 VNĐ / tấn 3,164.70 USD / kg
arrow_downward
0.43%
13.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.372.743 VNĐ / thùng 90.25 USD / lít
| arrow_upward
2.44%
+2.15
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.372.743 VNĐ / thùng 90.25 USD / lít
arrow_upward
2.44%
+2.15
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.217.605 VNĐ / thùng 84.35 USD / lít
| arrow_upward
2.26%
+1.86
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.217.605 VNĐ / thùng 84.35 USD / lít
arrow_upward
2.26%
+1.86
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.052.307 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
| arrow_downward
1.03%
0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.052.307 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
arrow_downward
1.03%
0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.209 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.209 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.417.726 VNĐ / tấn 130.00 USD / kg
| arrow_upward
0.12%
+0.15
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.417.726 VNĐ / tấn 130.00 USD / kg
arrow_upward
0.12%
+0.15
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn