Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.891.736 VNĐ / tấn 255.40 JPY / kg | arrow_upward 0.16% +0.40 JPY / KG | ||
| SU | 11.121.306 VNĐ / tấn 19.51 UScents / kg | arrow_downward 0.01% -0.00 UScents / LB | |
| CO | 141.163.850 VNĐ / tấn 5,459.30 USD / kg | arrow_upward 0.01% +0.30 USD / MT | |
| 163.350.777 VNĐ / tấn 286.55 UScents / kg | arrow_upward 0.00% +0.01 UScents / LB | ||
| 10.821.364 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.925.320 VNĐ / tấn 17.41 USD / kg | arrow_upward 0.01% +0.00 USD / CWT | |
| 11.655.830 VNĐ / tấn 1,226.80 UScents / kg | arrow_upward 0.57% +7.04 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 125.074.481 VNĐ / lượng 4,012.00 USD / chỉ | arrow_downward 0.33% -13.06 USD / TOZ | ||
| 1.616.366 VNĐ / lượng 51.85 USD / chỉ | arrow_downward 0.44% -0.23 USD / TOZ | ||
| CO | 373.594.714 VNĐ / tấn 655.36 UScents / kg | arrow_downward 0.08% -0.51 UScents / LB | |
| 46.553.769 VNĐ / lượng 1,493.30 USD / chỉ | arrow_upward 0.31% +4.61 USD / TOZ | ||
| 400.765.393 VNĐ / tấn 15,499.00 USD / kg | arrow_downward 0.10% -15.98 USD / MT | ||
| LE | 49.548.142 VNĐ / tấn 1,916.20 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.40 USD / MT | |
| 79.416.140 VNĐ / tấn 3,071.30 USD / kg | arrow_downward 0.10% -3.10 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.986.800 VNĐ / thùng 115.51 USD / lít | arrow_downward 0.11% -0.13 USD / BBL | ||
| 2.637.465 VNĐ / thùng 102.00 USD / lít | arrow_downward 0.83% -0.84 USD / BBL | ||
| 2.765 VNĐ / m3 2.90 USD / m3 | arrow_upward 0.03% +0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.861.908 VNĐ / thùng 110.68 USD / lít | arrow_upward 0.11% +0.12 USD / BBL | ||
| CO | 3.896.725 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_upward 0.47% +0.70 USD / MT | |
| 24.259 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.567 VNĐ / m3 32.03 USD / m3 | arrow_downward 0.99% -0.32 USD / MMBTU | ||