Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.319.872 VNĐ / tấn
220.80 JPY / kg
arrow_downward 0.54% 1.20
SU
Đường SUGAR
8.529.495 VNĐ / tấn
14.68 UScents / kg
arrow_downward 1.48% 0.22
CO
Cacao COCOA
100.623.390 VNĐ / tấn
3,818.00 USD / kg
arrow_upward 1.35% +51.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
157.720.130 VNĐ / tấn
271.45 UScents / kg
arrow_downward 0.71% 1.95
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.914.487 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.844.394 VNĐ / tấn
12.99 USD / kg
arrow_downward 0.15% 0.02
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.594.416 VNĐ / tấn
1,197.30 UScents / kg
arrow_upward 0.25% +3.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.520.894 VNĐ / lượng
4,516.80 USD / chỉ
arrow_downward 0.58% 26.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.398.338 VNĐ / lượng
75.48 USD / chỉ
arrow_downward 1.52% 1.16
CO
Đồng COPPER
370.725.101 VNĐ / tấn
638.05 UScents / kg
arrow_upward 1.37% +8.65
PL
Bạch kim PLATINUM
61.370.053 VNĐ / lượng
1,931.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.70% 33.40
NI
Nickel NICKEL
497.582.400 VNĐ / tấn
18,880.00 USD / kg
arrow_upward 0.67% +125.00
LE
Chì LEAD
53.205.474 VNĐ / tấn
2,018.80 USD / kg
arrow_upward 0.50% +10.00
AL
Nhôm ALUMINUM
96.219.470 VNĐ / tấn
3,650.90 USD / kg
arrow_upward 0.35% +12.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.739.339 VNĐ / thùng
103.94 USD / lít
arrow_upward 1.33% +1.36
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.556.435 VNĐ / thùng
97.00 USD / lít
arrow_upward 0.68% +0.65
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.085.859 VNĐ / m3
2.92 USD / m3
arrow_downward 3.22% 0.10
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.811 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.480.178 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.30% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.390 Mua: 26.160
EUR
31.423 Mua: 30.151
GBP
35.946 Mua: 34.831
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward