Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.860.308 VNĐ / tấn
218.70 JPY / kg
arrow_upward 0.55% +1.20
SU
Đường SUGAR
8.341.008 VNĐ / tấn
14.41 UScents / kg
arrow_downward 2.96% 0.44
CO
Cacao COCOA
146.741.990 VNĐ / tấn
5,589.00 USD / kg
arrow_downward 5.00% 294.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
181.725.152 VNĐ / tấn
313.95 UScents / kg
arrow_downward 3.92% 12.80
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.877.057 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.362.042 VNĐ / tấn
14.02 USD / kg
arrow_upward 0.65% +0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.516.878 VNĐ / tấn
1,193.80 UScents / kg
arrow_downward 0.71% 8.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
125.847.394 VNĐ / lượng
3,975.60 USD / chỉ
arrow_downward 2.08% 84.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.757.008 VNĐ / lượng
55.51 USD / chỉ
arrow_downward 3.87% 2.23
CO
Đồng COPPER
365.609.357 VNĐ / tấn
631.63 UScents / kg
arrow_downward 0.39% 2.47
PL
Bạch kim PLATINUM
52.290.801 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
449.231.605 VNĐ / tấn
17,110.00 USD / kg
arrow_upward 1.66% +280.00
LE
Chì LEAD
49.142.419 VNĐ / tấn
1,871.70 USD / kg
arrow_upward 1.03% +19.10
AL
Nhôm ALUMINUM
83.450.481 VNĐ / tấn
3,178.40 USD / kg
arrow_upward 0.98% +30.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.212.814 VNĐ / thùng
84.28 USD / lít
arrow_downward 0.79% 0.67
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.076.337 VNĐ / thùng
79.08 USD / lít
arrow_downward 0.65% 0.52
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.057.637 VNĐ / m3
2.89 USD / m3
arrow_downward 1.08% 0.03
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.459.281 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.380.396 VNĐ / tấn
128.75 USD / kg
arrow_upward 0.82% +1.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.200.000 Mua: 145.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.220.000 Mua: 145.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.230.000 Mua: 145.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
147.200.000 Mua: 143.700.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.450 Mua: 26.070
EUR
30.897 Mua: 29.646
GBP
36.082 Mua: 34.962
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward