stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.685.236 VNĐ / tấn 217.90 JPY / kg
| arrow_upward
1.40%
+3.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.685.236 VNĐ / tấn 217.90 JPY / kg
arrow_upward
1.40%
+3.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.636.397 VNĐ / tấn 14.90 UScents / kg
| arrow_upward
0.54%
+0.08
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.636.397 VNĐ / tấn 14.90 UScents / kg
arrow_upward
0.54%
+0.08
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
147.954.291 VNĐ / tấn 5,627.50 USD / kg
| arrow_upward
1.95%
+107.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
147.954.291 VNĐ / tấn 5,627.50 USD / kg
arrow_upward
1.95%
+107.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
187.102.610 VNĐ / tấn 322.80 UScents / kg
| arrow_downward
0.54%
1.75
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
187.102.610 VNĐ / tấn 322.80 UScents / kg
arrow_downward
0.54%
1.75
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.890.524 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.890.524 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.485.133 VNĐ / tấn 14.24 USD / kg
| arrow_upward
1.68%
+0.24
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.485.133 VNĐ / tấn 14.24 USD / kg
arrow_upward
1.68%
+0.24
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.771.193 VNĐ / tấn 1,218.50 UScents / kg
| arrow_downward
0.61%
7.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.771.193 VNĐ / tấn 1,218.50 UScents / kg
arrow_downward
0.61%
7.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.417.027 VNĐ / lượng 4,082.80 USD / chỉ
| arrow_upward
1.87%
+74.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.417.027 VNĐ / lượng 4,082.80 USD / chỉ
arrow_upward
1.87%
+74.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.864.261 VNĐ / lượng 58.81 USD / chỉ
| arrow_upward
4.30%
+2.42
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.864.261 VNĐ / lượng 58.81 USD / chỉ
arrow_upward
4.30%
+2.42
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
378.308.958 VNĐ / tấn 652.68 UScents / kg
| arrow_upward
2.93%
+18.58
| |
|
CO
Đồng
COPPER
378.308.958 VNĐ / tấn 652.68 UScents / kg
arrow_upward
2.93%
+18.58
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.362.101 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.362.101 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
449.581.230 VNĐ / tấn 17,100.00 USD / kg
| arrow_upward
1.12%
+190.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
449.581.230 VNĐ / tấn 17,100.00 USD / kg
arrow_upward
1.12%
+190.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.256.751 VNĐ / tấn 1,873.50 USD / kg
| arrow_downward
0.53%
10.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.256.751 VNĐ / tấn 1,873.50 USD / kg
arrow_downward
0.53%
10.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.256.660 VNĐ / tấn 3,166.70 USD / kg
| arrow_upward
0.93%
+29.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.256.660 VNĐ / tấn 3,166.70 USD / kg
arrow_upward
0.93%
+29.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.404.050 VNĐ / thùng 91.44 USD / lít
| arrow_upward
2.49%
+2.22
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.404.050 VNĐ / thùng 91.44 USD / lít
arrow_upward
2.49%
+2.22
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.222.956 VNĐ / thùng 84.55 USD / lít
| arrow_upward
2.51%
+2.07
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.222.956 VNĐ / thùng 84.55 USD / lít
arrow_upward
2.51%
+2.07
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.055.670 VNĐ / m3 2.89 USD / m3
| arrow_upward
0.90%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.055.670 VNĐ / m3 2.89 USD / m3
arrow_upward
0.90%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.270 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.270 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.428.386 VNĐ / tấn 130.40 USD / kg
| arrow_upward
0.31%
+0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.428.386 VNĐ / tấn 130.40 USD / kg
arrow_upward
0.31%
+0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn