Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
45.825.096 VNĐ / tấn
209.40 JPY / kg
arrow_downward 2.97% 6.40
SU
Đường SUGAR
8.610.428 VNĐ / tấn
14.85 UScents / kg
arrow_downward 0.93% 0.14
CO
Cacao COCOA
131.949.609 VNĐ / tấn
5,017.00 USD / kg
arrow_downward 1.47% 75.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
174.643.824 VNĐ / tấn
301.20 UScents / kg
arrow_downward 2.81% 8.70
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.985 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.735.558 VNĐ / tấn
12.81 USD / kg
arrow_downward 0.47% 0.06
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.937.463 VNĐ / tấn
1,131.80 UScents / kg
arrow_upward 0.49% +5.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
132.300.286 VNĐ / lượng
4,172.30 USD / chỉ
arrow_upward 1.20% +49.60
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.984.964 VNĐ / lượng
62.60 USD / chỉ
arrow_upward 2.73% +1.67
CO
Đồng COPPER
361.075.526 VNĐ / tấn
622.73 UScents / kg
arrow_upward 0.95% +5.83
PL
Bạch kim PLATINUM
52.827.524 VNĐ / lượng
1,666.00 USD / chỉ
arrow_upward 2.33% +37.90
NI
Nickel NICKEL
429.566.067 VNĐ / tấn
16,333.00 USD / kg
arrow_upward 0.23% +38.00
LE
Chì LEAD
49.723.725 VNĐ / tấn
1,890.60 USD / kg
arrow_upward 0.76% +14.30
AL
Nhôm ALUMINUM
81.294.846 VNĐ / tấn
3,091.00 USD / kg
arrow_upward 0.18% +5.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.892.715 VNĐ / thùng
71.97 USD / lít
arrow_upward 0.23% +0.17
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.805.845 VNĐ / thùng
68.66 USD / lít
arrow_downward 0.04% 0.03
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.310.659 VNĐ / m3
3.24 USD / m3
arrow_upward 1.45% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.782 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.395.395 VNĐ / tấn
129.10 USD / kg
arrow_downward 0.39% 0.50
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
151.400.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
151.420.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
151.430.000 Mua: 148.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
151.300.000 Mua: 148.300.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.463 Mua: 26.103
EUR
30.849 Mua: 29.600
GBP
35.672 Mua: 34.565
JPY
170 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward