stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.941.180 VNĐ / tấn 214.50 JPY / kg
| arrow_downward
0.09%
0.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.941.180 VNĐ / tấn 214.50 JPY / kg
arrow_downward
0.09%
0.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.614.766 VNĐ / tấn 14.88 UScents / kg
| arrow_upward
0.88%
+0.13
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.614.766 VNĐ / tấn 14.88 UScents / kg
arrow_upward
0.88%
+0.13
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
159.271.146 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
| arrow_downward
6.04%
390.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
159.271.146 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
arrow_downward
6.04%
390.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
188.795.377 VNĐ / tấn 326.10 UScents / kg
| arrow_downward
1.18%
3.90
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
188.795.377 VNĐ / tấn 326.10 UScents / kg
arrow_downward
1.18%
3.90
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.879.013 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.879.013 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.234.823 VNĐ / tấn 13.78 USD / kg
| arrow_upward
0.84%
+0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.234.823 VNĐ / tấn 13.78 USD / kg
arrow_upward
0.84%
+0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.554.861 VNĐ / tấn 1,197.50 UScents / kg
| arrow_upward
0.40%
+4.80
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.554.861 VNĐ / tấn 1,197.50 UScents / kg
arrow_upward
0.40%
+4.80
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.822.649 VNĐ / lượng 4,037.20 USD / chỉ
| arrow_downward
0.42%
17.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.822.649 VNĐ / lượng 4,037.20 USD / chỉ
arrow_downward
0.42%
17.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.852.719 VNĐ / lượng 58.52 USD / chỉ
| arrow_downward
0.24%
0.14
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.852.719 VNĐ / lượng 58.52 USD / chỉ
arrow_downward
0.24%
0.14
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
368.663.356 VNĐ / tấn 636.78 UScents / kg
| arrow_upward
0.01%
+0.08
| |
|
CO
Đồng
COPPER
368.663.356 VNĐ / tấn 636.78 UScents / kg
arrow_upward
0.01%
+0.08
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.301.158 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.301.158 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
440.286.896 VNĐ / tấn 16,766.00 USD / kg
| arrow_upward
0.04%
+6.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
440.286.896 VNĐ / tấn 16,766.00 USD / kg
arrow_upward
0.04%
+6.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
48.905.302 VNĐ / tấn 1,862.30 USD / kg
| arrow_downward
0.26%
4.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
48.905.302 VNĐ / tấn 1,862.30 USD / kg
arrow_downward
0.26%
4.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.393.479 VNĐ / tấn 3,175.60 USD / kg
| arrow_upward
0.63%
+20.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.393.479 VNĐ / tấn 3,175.60 USD / kg
arrow_upward
0.63%
+20.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.250.647 VNĐ / thùng 85.70 USD / lít
| arrow_upward
1.15%
+0.97
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.250.647 VNĐ / thùng 85.70 USD / lít
arrow_upward
1.15%
+0.97
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.102.826 VNĐ / thùng 80.08 USD / lít
| arrow_upward
0.93%
+0.74
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.102.826 VNĐ / thùng 80.08 USD / lít
arrow_upward
0.93%
+0.74
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.077.826 VNĐ / m3 2.92 USD / m3
| arrow_upward
0.55%
+0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.077.826 VNĐ / m3 2.92 USD / m3
arrow_upward
0.55%
+0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.570 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.570 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.353.491 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
| arrow_downward
0.78%
1.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.353.491 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
arrow_downward
0.78%
1.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn