Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn
223.10 JPY / kg
arrow_upward 0.59% +1.30
SU
Đường SUGAR
8.206.752 VNĐ / tấn
14.13 UScents / kg
arrow_downward 2.82% 0.41
CO
Cacao COCOA
109.304.575 VNĐ / tấn
4,149.00 USD / kg
arrow_downward 0.48% 20.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
157.804.289 VNĐ / tấn
271.70 UScents / kg
arrow_downward 0.84% 2.30
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.910.650 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.752.172 VNĐ / tấn
12.82 USD / kg
arrow_downward 1.42% 0.19
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.475.704 VNĐ / tấn
1,185.50 UScents / kg
arrow_downward 0.04% 0.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
141.534.182 VNĐ / lượng
4,456.00 USD / chỉ
arrow_downward 1.21% 54.30
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.370.221 VNĐ / lượng
74.62 USD / chỉ
arrow_downward 3.02% 2.32
CO
Đồng COPPER
368.130.632 VNĐ / tấn
633.83 UScents / kg
arrow_downward 0.92% 5.87
PL
Bạch kim PLATINUM
61.336.773 VNĐ / lượng
1,931.10 USD / chỉ
arrow_downward 1.05% 20.50
NI
Nickel NICKEL
497.653.272 VNĐ / tấn
18,890.00 USD / kg
arrow_downward 0.63% 120.00
LE
Chì LEAD
52.974.124 VNĐ / tấn
2,010.80 USD / kg
arrow_downward 0.52% 10.50
AL
Nhôm ALUMINUM
95.552.590 VNĐ / tấn
3,627.00 USD / kg
arrow_downward 1.40% 51.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.504.126 VNĐ / thùng
95.05 USD / lít
arrow_downward 4.55% 4.53
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.357.754 VNĐ / thùng
89.50 USD / lít
arrow_downward 4.68% 4.39
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.199.266 VNĐ / m3
3.08 USD / m3
arrow_upward 2.35% +0.07
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.244 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.493.320 VNĐ / tấn
132.60 USD / kg
arrow_upward 0.42% +0.55
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.393 Mua: 26.143
EUR
31.441 Mua: 30.169
GBP
35.990 Mua: 34.873
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward