stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
| arrow_upward
1.34%
+2.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
arrow_upward
1.34%
+2.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.823.521 VNĐ / tấn 15.22 UScents / kg
| arrow_upward
2.77%
+0.41
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.823.521 VNĐ / tấn 15.22 UScents / kg
arrow_upward
2.77%
+0.41
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
202.877.204 VNĐ / tấn 349.95 UScents / kg
| arrow_upward
15.82%
+47.79
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
202.877.204 VNĐ / tấn 349.95 UScents / kg
arrow_upward
15.82%
+47.79
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.731.827 VNĐ / tấn 12.80 USD / kg
| arrow_downward
0.04%
0.01
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.731.827 VNĐ / tấn 12.80 USD / kg
arrow_downward
0.04%
0.01
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.445.838 VNĐ / tấn 1,184.60 UScents / kg
| arrow_upward
0.20%
+2.40
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.445.838 VNĐ / tấn 1,184.60 UScents / kg
arrow_upward
0.20%
+2.40
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.302.172 VNĐ / lượng 4,141.50 USD / chỉ
| arrow_downward
0.56%
23.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.302.172 VNĐ / lượng 4,141.50 USD / chỉ
arrow_downward
0.56%
23.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.952.111 VNĐ / lượng 61.57 USD / chỉ
| arrow_downward
0.75%
0.47
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.952.111 VNĐ / lượng 61.57 USD / chỉ
arrow_downward
0.75%
0.47
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
432.046.566 VNĐ / tấn 16,430.00 USD / kg
| arrow_downward
0.06%
10.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
432.046.566 VNĐ / tấn 16,430.00 USD / kg
arrow_downward
0.06%
10.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.489.448 VNĐ / tấn 1,882.00 USD / kg
| arrow_downward
0.13%
2.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.489.448 VNĐ / tấn 1,882.00 USD / kg
arrow_downward
0.13%
2.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.815.367 VNĐ / tấn 3,111.30 USD / kg
| arrow_upward
0.58%
+17.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.815.367 VNĐ / tấn 3,111.30 USD / kg
arrow_upward
0.58%
+17.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.911.944 VNĐ / thùng 72.71 USD / lít
| arrow_upward
1.00%
+0.72
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.911.944 VNĐ / thùng 72.71 USD / lít
arrow_upward
1.00%
+0.72
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.820.249 VNĐ / thùng 69.22 USD / lít
| arrow_upward
0.98%
+0.67
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.820.249 VNĐ / thùng 69.22 USD / lít
arrow_upward
0.98%
+0.67
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.316.693 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
| arrow_upward
0.20%
+0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.316.693 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
arrow_upward
0.20%
+0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.376.432 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
| arrow_downward
0.31%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.376.432 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
arrow_downward
0.31%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn