Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.685.236 VNĐ / tấn
217.90 JPY / kg
arrow_upward 1.40% +3.00
SU
Đường SUGAR
8.636.397 VNĐ / tấn
14.90 UScents / kg
arrow_upward 0.54% +0.08
CO
Cacao COCOA
147.954.291 VNĐ / tấn
5,627.50 USD / kg
arrow_upward 1.95% +107.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
187.102.610 VNĐ / tấn
322.80 UScents / kg
arrow_downward 0.54% 1.75
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.890.524 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.485.133 VNĐ / tấn
14.24 USD / kg
arrow_upward 1.68% +0.24
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.771.193 VNĐ / tấn
1,218.50 UScents / kg
arrow_downward 0.61% 7.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.417.027 VNĐ / lượng
4,082.80 USD / chỉ
arrow_upward 1.87% +74.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.864.261 VNĐ / lượng
58.81 USD / chỉ
arrow_upward 4.30% +2.42
CO
Đồng COPPER
378.308.958 VNĐ / tấn
652.68 UScents / kg
arrow_upward 2.93% +18.58
PL
Bạch kim PLATINUM
52.362.101 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
449.581.230 VNĐ / tấn
17,100.00 USD / kg
arrow_upward 1.12% +190.00
LE
Chì LEAD
49.256.751 VNĐ / tấn
1,873.50 USD / kg
arrow_downward 0.53% 10.00
AL
Nhôm ALUMINUM
83.256.660 VNĐ / tấn
3,166.70 USD / kg
arrow_upward 0.93% +29.20

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.404.050 VNĐ / thùng
91.44 USD / lít
arrow_upward 2.49% +2.22
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.222.956 VNĐ / thùng
84.55 USD / lít
arrow_upward 2.51% +2.07
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.055.670 VNĐ / m3
2.89 USD / m3
arrow_upward 0.90% +0.03
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.270 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.428.386 VNĐ / tấn
130.40 USD / kg
arrow_upward 0.31% +0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.400.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.420.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.430.000 Mua: 143.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.400.000 Mua: 141.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.510 Mua: 26.130
EUR
30.819 Mua: 29.571
GBP
35.911 Mua: 34.796
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward