Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.444.512 VNĐ / tấn
216.80 JPY / kg
arrow_upward 1.36% +2.90
SU
Đường SUGAR
8.823.056 VNĐ / tấn
15.22 UScents / kg
arrow_upward 0.51% +0.08
CO
Cacao COCOA
151.987.700 VNĐ / tấn
5,779.00 USD / kg
arrow_upward 1.49% +85.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
179.922.625 VNĐ / tấn
310.31 UScents / kg
arrow_downward 2.29% 7.29
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.797 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.891.126 VNĐ / tấn
13.10 USD / kg
arrow_downward 0.86% 0.11
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.556.691 VNĐ / tấn
1,195.90 UScents / kg
arrow_downward 0.07% 0.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.925.156 VNĐ / lượng
4,034.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.74% 71.30
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.819.439 VNĐ / lượng
57.38 USD / chỉ
arrow_downward 4.28% 2.57
CO
Đồng COPPER
351.965.554 VNĐ / tấn
607.03 UScents / kg
arrow_downward 2.50% 15.57
PL
Bạch kim PLATINUM
52.379.428 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
429.321.200 VNĐ / tấn
16,324.00 USD / kg
arrow_upward 0.30% +49.00
LE
Chì LEAD
49.854.280 VNĐ / tấn
1,895.60 USD / kg
arrow_upward 0.23% +4.30
AL
Nhôm ALUMINUM
82.382.120 VNĐ / tấn
3,132.40 USD / kg
arrow_downward 0.27% 8.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.106.314 VNĐ / thùng
80.09 USD / lít
arrow_upward 7.99% +5.93
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.991.804 VNĐ / thùng
75.73 USD / lít
arrow_upward 7.52% +5.29
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.322.729 VNĐ / m3
3.26 USD / m3
arrow_downward 0.17% 0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.754 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.366.400 VNĐ / tấn
128.00 USD / kg
arrow_downward 0.31% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.500.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.520.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.530.000 Mua: 145.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.200.000 Mua: 145.200.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.466 Mua: 26.106
EUR
30.762 Mua: 29.517
GBP
35.651 Mua: 34.544
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward