Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn
223.10 JPY / kg
arrow_upward 0.59% +1.30
SU
Đường SUGAR
8.361.314 VNĐ / tấn
14.39 UScents / kg
arrow_downward 1.02% 0.15
CO
Cacao COCOA
113.726.140 VNĐ / tấn
4,315.00 USD / kg
arrow_upward 3.50% +146.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
159.765.601 VNĐ / tấn
274.96 UScents / kg
arrow_upward 0.35% +0.96
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.914.864 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.852.560 VNĐ / tấn
13.00 USD / kg
arrow_upward 0.12% +0.02
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.478.646 VNĐ / tấn
1,185.30 UScents / kg
arrow_downward 0.06% 0.70
GO
Vàng GOLD / XAU USD
141.209.861 VNĐ / lượng
4,443.90 USD / chỉ
arrow_downward 1.47% 66.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.363.412 VNĐ / lượng
74.38 USD / chỉ
arrow_downward 3.34% 2.57
CO
Đồng COPPER
369.588.688 VNĐ / tấn
636.07 UScents / kg
arrow_downward 0.57% 3.63
PL
Bạch kim PLATINUM
61.199.202 VNĐ / lượng
1,925.95 USD / chỉ
arrow_downward 1.31% 25.65
NI
Nickel NICKEL
499.604.336 VNĐ / tấn
18,956.00 USD / kg
arrow_downward 0.28% 54.00
LE
Chì LEAD
53.262.840 VNĐ / tấn
2,020.90 USD / kg
arrow_downward 0.02% 0.40
AL
Nhôm ALUMINUM
96.571.020 VNĐ / tấn
3,664.10 USD / kg
arrow_downward 0.39% 14.50

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.543.934 VNĐ / thùng
96.52 USD / lít
arrow_downward 3.07% 3.06
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.381.054 VNĐ / thùng
90.34 USD / lít
arrow_downward 3.78% 3.55
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.162.922 VNĐ / m3
3.03 USD / m3
arrow_upward 0.62% +0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.866 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.494.806 VNĐ / tấn
132.60 USD / kg
arrow_upward 0.42% +0.55
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.393 Mua: 26.143
EUR
31.441 Mua: 30.169
GBP
35.990 Mua: 34.873
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward