Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
45.825.096 VNĐ / tấn
209.40 JPY / kg
arrow_downward 2.97% 6.40
SU
Đường SUGAR
8.607.639 VNĐ / tấn
14.84 UScents / kg
arrow_downward 1.02% 0.15
CO
Cacao COCOA
132.416.720 VNĐ / tấn
5,033.00 USD / kg
arrow_downward 1.16% 59.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
175.354.548 VNĐ / tấn
302.32 UScents / kg
arrow_downward 2.45% 7.58
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.897.446 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.726.338 VNĐ / tấn
12.78 USD / kg
arrow_downward 0.64% 0.08
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.928.721 VNĐ / tấn
1,130.50 UScents / kg
arrow_upward 0.38% +4.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.538.509 VNĐ / lượng
4,115.30 USD / chỉ
arrow_upward 2.08% +84.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.928.498 VNĐ / lượng
60.80 USD / chỉ
arrow_upward 2.90% +1.71
CO
Đồng COPPER
358.081.272 VNĐ / tấn
617.35 UScents / kg
arrow_downward 0.10% 0.60
PL
Bạch kim PLATINUM
51.670.766 VNĐ / lượng
1,628.95 USD / chỉ
arrow_upward 1.82% +29.05
NI
Nickel NICKEL
428.190.368 VNĐ / tấn
16,275.00 USD / kg
arrow_downward 0.70% 115.00
LE
Chì LEAD
49.364.890 VNĐ / tấn
1,876.30 USD / kg
arrow_upward 0.08% +1.40
AL
Nhôm ALUMINUM
81.283.818 VNĐ / tấn
3,089.50 USD / kg
arrow_downward 0.25% 7.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.872.619 VNĐ / thùng
71.18 USD / lít
arrow_downward 0.55% 0.39
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.794.479 VNĐ / thùng
68.21 USD / lít
arrow_downward 0.55% 0.37
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.280.314 VNĐ / m3
3.20 USD / m3
arrow_downward 0.66% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.293 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.409.737 VNĐ / tấn
129.60 USD / kg
arrow_downward 0.04% 0.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.400.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.420.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.430.000 Mua: 145.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.300.000 Mua: 145.300.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.465 Mua: 26.105
EUR
30.786 Mua: 29.540
GBP
35.648 Mua: 34.542
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward