Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 54.534.928 VNĐ / tấn 249.20 JPY / kg | arrow_downward 0.32% -0.80 JPY / KG | ||
| SU | 10.784.753 VNĐ / tấn 19.00 UScents / kg | arrow_downward 0.01% -0.00 UScents / LB | |
| CO | 138.856.928 VNĐ / tấn 5,392.90 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.90 USD / MT | |
| 166.865.934 VNĐ / tấn 293.96 UScents / kg | arrow_downward 0.06% -0.19 UScents / LB | ||
| 10.775.580 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.982.665 VNĐ / tấn 17.59 USD / kg | arrow_upward 0.32% +0.06 USD / CWT | |
| 11.422.029 VNĐ / tấn 1,207.30 UScents / kg | arrow_upward 0.04% +0.50 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 122.493.350 VNĐ / lượng 3,945.90 USD / chỉ | arrow_upward 0.09% +3.40 USD / TOZ | ||
| 1.556.226 VNĐ / lượng 50.13 USD / chỉ | arrow_upward 0.10% +0.05 USD / TOZ | ||
| CO | 365.968.624 VNĐ / tấn 644.71 UScents / kg | arrow_downward 0.12% -0.75 UScents / LB | |
| 45.040.574 VNĐ / lượng 1,450.90 USD / chỉ | arrow_upward 0.02% +0.30 USD / TOZ | ||
| 396.984.206 VNĐ / tấn 15,418.00 USD / kg | arrow_downward 0.12% -17.98 USD / MT | ||
| LE | 48.645.885 VNĐ / tấn 1,889.30 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.50 USD / MT | |
| 79.677.495 VNĐ / tấn 3,094.50 USD / kg | arrow_downward 0.05% -1.70 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.690.676 VNĐ / thùng 104.50 USD / lít | arrow_downward 0.49% -0.51 USD / BBL | ||
| 2.484.151 VNĐ / thùng 96.48 USD / lít | arrow_downward 0.44% -0.43 USD / BBL | ||
| 2.740 VNĐ / m3 2.88 USD / m3 | arrow_downward 0.03% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.978.489 VNĐ / thùng 115.68 USD / lít | arrow_upward 4.72% +5.46 USD / BBL | ||
| CO | 3.849.341 VNĐ / tấn 149.50 USD / kg | arrow_downward 1.94% -2.89 USD / MT | |
| 24.156 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.124 VNĐ / m3 31.70 USD / m3 | arrow_downward 3.47% -1.10 USD / MMBTU | ||