Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.023.040 VNĐ / tấn 256.00 JPY / kg | arrow_downward 0.81% -2.08 JPY / KG | ||
| SU | 11.744.344 VNĐ / tấn 20.59 UScents / kg | arrow_upward 0.54% +0.11 UScents / LB | |
| CO | 146.395.575 VNĐ / tấn 5,657.80 USD / kg | arrow_downward 0.38% -21.42 USD / MT | |
| 177.323.171 VNĐ / tấn 310.85 UScents / kg | arrow_upward 0.23% +0.70 UScents / LB | ||
| 10.828.688 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.868.718 VNĐ / tấn 17.30 USD / kg | arrow_upward 0.08% +0.01 USD / CWT | |
| 11.863.374 VNĐ / tấn 1,247.80 UScents / kg | arrow_upward 0.06% +0.70 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 126.656.547 VNĐ / lượng 4,060.00 USD / chỉ | arrow_downward 0.04% -1.80 USD / TOZ | ||
| 1.737.597 VNĐ / lượng 55.70 USD / chỉ | arrow_downward 0.06% -0.03 USD / TOZ | ||
| CO | 363.841.933 VNĐ / tấn 637.82 UScents / kg | arrow_upward 0.25% +1.56 UScents / LB | |
| 49.380.455 VNĐ / lượng 1,582.90 USD / chỉ | arrow_downward 0.32% -5.08 USD / TOZ | ||
| 416.691.000 VNĐ / tấn 16,104.00 USD / kg | arrow_downward 0.39% -62.75 USD / MT | ||
| LE | 49.178.025 VNĐ / tấn 1,900.60 USD / kg | arrow_downward 0.23% -4.29 USD / MT | |
| 77.780.250 VNĐ / tấn 3,006.00 USD / kg | arrow_downward 0.05% -1.40 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.894.378 VNĐ / thùng 111.86 USD / lít | arrow_upward 0.05% +0.06 USD / BBL | ||
| 2.569.129 VNĐ / thùng 99.29 USD / lít | arrow_upward 0.23% +0.23 USD / BBL | ||
| 2.628 VNĐ / m3 2.75 USD / m3 | arrow_downward 0.39% -0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.810.568 VNĐ / thùng 108.62 USD / lít | arrow_upward 0.20% +0.22 USD / BBL | ||
| CO | 3.895.481 VNĐ / tấn 150.55 USD / kg | arrow_downward 0.07% -0.10 USD / MT | |
| 24.275 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 28.706 VNĐ / m3 30.06 USD / m3 | arrow_upward 1.73% +0.52 USD / MMBTU | ||