Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.444.512 VNĐ / tấn
216.80 JPY / kg
arrow_upward 1.36% +2.90
SU
Đường SUGAR
8.758.951 VNĐ / tấn
15.11 UScents / kg
arrow_downward 0.20% 0.03
CO
Cacao COCOA
151.951.870 VNĐ / tấn
5,779.00 USD / kg
arrow_upward 1.49% +85.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
179.584.574 VNĐ / tấn
309.80 UScents / kg
arrow_downward 2.46% 7.80
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.891.465 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.874.251 VNĐ / tấn
13.07 USD / kg
arrow_downward 1.08% 0.14
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.498.897 VNĐ / tấn
1,190.20 UScents / kg
arrow_downward 0.40% 4.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
128.766.779 VNĐ / lượng
4,061.90 USD / chỉ
arrow_downward 0.33% 13.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.834.544 VNĐ / lượng
57.87 USD / chỉ
arrow_downward 0.65% 0.38
CO
Đồng COPPER
355.401.233 VNĐ / tấn
613.10 UScents / kg
arrow_upward 0.21% +1.30
PL
Bạch kim PLATINUM
52.367.080 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
429.009.641 VNĐ / tấn
16,316.00 USD / kg
arrow_downward 0.15% 24.00
LE
Chì LEAD
49.931.926 VNĐ / tấn
1,899.00 USD / kg
arrow_upward 0.33% +6.30
AL
Nhôm ALUMINUM
82.588.826 VNĐ / tấn
3,141.00 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.071.399 VNĐ / thùng
78.78 USD / lít
arrow_upward 0.97% +0.76
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.952.183 VNĐ / thùng
74.25 USD / lít
arrow_upward 0.99% +0.73
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.289.765 VNĐ / m3
3.21 USD / m3
arrow_upward 0.06% +0.00
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.409 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.394.530 VNĐ / tấn
129.10 USD / kg
arrow_upward 0.86% +1.10
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.500.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.520.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.530.000 Mua: 145.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.200.000 Mua: 145.200.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.471 Mua: 26.111
EUR
30.817 Mua: 29.569
GBP
35.772 Mua: 34.662
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward