Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.720.448 VNĐ / tấn
227.20 JPY / kg
arrow_upward 0.40% +0.90
SU
Đường SUGAR
8.094.550 VNĐ / tấn
13.95 UScents / kg
arrow_upward 0.80% +0.11
CO
Cacao COCOA
122.677.054 VNĐ / tấn
4,661.00 USD / kg
arrow_upward 0.87% +40.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
160.121.221 VNĐ / tấn
275.95 UScents / kg
arrow_upward 3.35% +8.95
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.901.283 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.787.902 VNĐ / tấn
12.90 USD / kg
arrow_upward 3.37% +0.42
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.812.072 VNĐ / tấn
1,118.00 UScents / kg
arrow_upward 0.09% +1.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.637.139 VNĐ / lượng
4,085.30 USD / chỉ
arrow_downward 0.69% 28.30
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.960.725 VNĐ / lượng
61.79 USD / chỉ
arrow_upward 0.39% +0.24
CO
Đồng COPPER
355.249.194 VNĐ / tấn
612.23 UScents / kg
arrow_downward 0.04% 0.25
PL
Bạch kim PLATINUM
52.227.079 VNĐ / lượng
1,645.85 USD / chỉ
arrow_downward 0.45% 7.45
NI
Nickel NICKEL
442.569.119 VNĐ / tấn
16,815.00 USD / kg
arrow_downward 2.41% 415.00
LE
Chì LEAD
50.950.062 VNĐ / tấn
1,935.80 USD / kg
arrow_downward 0.31% 6.10
AL
Nhôm ALUMINUM
84.194.728 VNĐ / tấn
3,198.90 USD / kg
arrow_downward 1.82% 59.20

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.003.471 VNĐ / thùng
76.12 USD / lít
arrow_downward 1.24% 0.96
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.903.245 VNĐ / thùng
72.31 USD / lít
arrow_downward 1.23% 0.90
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.249.391 VNĐ / m3
3.15 USD / m3
arrow_upward 0.23% +0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.860 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.788.750 VNĐ / tấn
143.95 USD / kg
arrow_upward 0.04% +0.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.451 Mua: 26.131
EUR
30.722 Mua: 29.478
GBP
35.292 Mua: 34.197
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward