Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.891.736 VNĐ / tấn 255.40 JPY / kg | arrow_upward 0.16% +0.40 JPY / KG | ||
| SU | 11.217.269 VNĐ / tấn 19.70 UScents / kg | arrow_upward 0.15% +0.03 UScents / LB | |
| CO | 141.856.753 VNĐ / tấn 5,491.30 USD / kg | arrow_downward 0.53% -29.24 USD / MT | |
| 163.076.403 VNĐ / tấn 286.34 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.06 UScents / LB | ||
| 10.811.111 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.898.830 VNĐ / tấn 17.38 USD / kg | arrow_downward 0.05% -0.01 USD / CWT | |
| 11.540.374 VNĐ / tấn 1,215.80 UScents / kg | arrow_downward 0.02% -0.20 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 125.413.812 VNĐ / lượng 4,026.70 USD / chỉ | arrow_downward 0.16% -6.59 USD / TOZ | ||
| 1.637.945 VNĐ / lượng 52.59 USD / chỉ | arrow_downward 0.58% -0.31 USD / TOZ | ||
| CO | 373.793.168 VNĐ / tấn 656.33 UScents / kg | arrow_downward 0.09% -0.57 UScents / LB | |
| 46.409.994 VNĐ / lượng 1,490.10 USD / chỉ | arrow_downward 0.59% -8.85 USD / TOZ | ||
| 401.703.150 VNĐ / tấn 15,550.00 USD / kg | arrow_downward 0.05% -8.00 USD / MT | ||
| LE | 49.330.697 VNĐ / tấn 1,909.60 USD / kg | arrow_downward 0.02% -0.40 USD / MT | |
| 79.095.479 VNĐ / tấn 3,061.80 USD / kg | arrow_upward 0.03% +1.00 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.955.812 VNĐ / thùng 114.42 USD / lít | arrow_upward 0.30% +0.34 USD / BBL | ||
| 2.632.641 VNĐ / thùng 101.91 USD / lít | arrow_upward 0.48% +0.49 USD / BBL | ||
| 2.897 VNĐ / m3 3.04 USD / m3 | arrow_upward 0.32% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.856.045 VNĐ / thùng 110.56 USD / lít | arrow_downward 0.58% -0.64 USD / BBL | ||
| CO | 3.893.033 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_upward 0.47% +0.70 USD / MT | |
| 24.236 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.843 VNĐ / m3 32.35 USD / m3 | arrow_upward 1.95% +0.63 USD / MMBTU | ||