stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
| arrow_upward
0.59%
+1.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
arrow_upward
0.59%
+1.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.448.472 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
| arrow_downward
1.09%
0.16
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.448.472 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
arrow_downward
1.09%
0.16
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
109.430.112 VNĐ / tấn 4,152.00 USD / kg
| arrow_upward
9.38%
+356.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
109.430.112 VNĐ / tấn 4,152.00 USD / kg
arrow_upward
9.38%
+356.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
159.207.793 VNĐ / tấn 274.00 UScents / kg
| arrow_upward
0.61%
+1.65
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
159.207.793 VNĐ / tấn 274.00 UScents / kg
arrow_upward
0.61%
+1.65
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.914.864 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.914.864 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.852.560 VNĐ / tấn 13.00 USD / kg
| arrow_upward
0.12%
+0.02
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.852.560 VNĐ / tấn 13.00 USD / kg
arrow_upward
0.12%
+0.02
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.487.362 VNĐ / tấn 1,186.20 UScents / kg
| arrow_upward
0.01%
+0.20
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.487.362 VNĐ / tấn 1,186.20 UScents / kg
arrow_upward
0.01%
+0.20
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.036.988 VNĐ / lượng 4,501.40 USD / chỉ
| arrow_downward
0.20%
8.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.036.988 VNĐ / lượng 4,501.40 USD / chỉ
arrow_downward
0.20%
8.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.436.370 VNĐ / lượng 76.67 USD / chỉ
| arrow_downward
0.35%
0.27
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.436.370 VNĐ / lượng 76.67 USD / chỉ
arrow_downward
0.35%
0.27
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
374.283.575 VNĐ / tấn 644.15 UScents / kg
| arrow_upward
0.28%
+1.82
| |
|
CO
Đồng
COPPER
374.283.575 VNĐ / tấn 644.15 UScents / kg
arrow_upward
0.28%
+1.82
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.011.081 VNĐ / lượng 1,951.50 USD / chỉ
| arrow_downward
0.98%
19.30
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.011.081 VNĐ / lượng 1,951.50 USD / chỉ
arrow_downward
0.98%
19.30
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
502.055.444 VNĐ / tấn 19,049.00 USD / kg
| arrow_downward
0.30%
57.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
502.055.444 VNĐ / tấn 19,049.00 USD / kg
arrow_downward
0.30%
57.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.286.561 VNĐ / tấn 2,021.80 USD / kg
| arrow_upward
0.02%
+0.50
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.286.561 VNĐ / tấn 2,021.80 USD / kg
arrow_upward
0.02%
+0.50
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.953.182 VNĐ / tấn 3,678.60 USD / kg
| arrow_upward
0.76%
+27.70
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.953.182 VNĐ / tấn 3,678.60 USD / kg
arrow_upward
0.76%
+27.70
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.579.725 VNĐ / thùng 97.88 USD / lít
| arrow_downward
1.71%
1.70
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.579.725 VNĐ / thùng 97.88 USD / lít
arrow_downward
1.71%
1.70
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.424.225 VNĐ / thùng 91.98 USD / lít
| arrow_downward
2.03%
1.91
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.424.225 VNĐ / thùng 91.98 USD / lít
arrow_downward
2.03%
1.91
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.140.998 VNĐ / m3 3.00 USD / m3
| arrow_downward
0.40%
0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.140.998 VNĐ / m3 3.00 USD / m3
arrow_downward
0.40%
0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.866 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.866 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.494.806 VNĐ / tấn 132.60 USD / kg
| arrow_upward
0.42%
+0.55
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.494.806 VNĐ / tấn 132.60 USD / kg
arrow_upward
0.42%
+0.55
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn