Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.582.480 VNĐ / tấn
222.00 JPY / kg
arrow_downward 0.72% 1.60
SU
Đường SUGAR
8.661.690 VNĐ / tấn
14.90 UScents / kg
arrow_upward 1.15% +0.17
CO
Cacao COCOA
98.696.547 VNĐ / tấn
3,743.00 USD / kg
arrow_downward 3.75% 146.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.933.300 VNĐ / tấn
273.40 UScents / kg
arrow_upward 1.90% +5.10
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.919.491 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.858.395 VNĐ / tấn
13.01 USD / kg
arrow_upward 0.62% +0.08
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.557.637 VNĐ / tấn
1,192.90 UScents / kg
arrow_downward 0.11% 1.40
GO
Vàng GOLD / XAU USD
144.330.872 VNĐ / lượng
4,540.00 USD / chỉ
arrow_downward 0.07% 3.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.431.848 VNĐ / lượng
76.50 USD / chỉ
arrow_downward 0.19% 0.15
CO
Đồng COPPER
369.226.355 VNĐ / tấn
635.15 UScents / kg
arrow_upward 0.11% +0.67
PL
Bạch kim PLATINUM
62.772.802 VNĐ / lượng
1,974.55 USD / chỉ
arrow_downward 0.29% 5.70
NI
Nickel NICKEL
494.326.520 VNĐ / tấn
18,747.00 USD / kg
arrow_downward 0.12% 23.00
LE
Chì LEAD
53.013.467 VNĐ / tấn
2,010.50 USD / kg
arrow_upward 0.08% +1.60
AL
Nhôm ALUMINUM
95.930.512 VNĐ / tấn
3,638.10 USD / kg
arrow_upward 0.18% +6.70

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.766.826 VNĐ / thùng
104.93 USD / lít
arrow_upward 2.29% +2.35
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.584.884 VNĐ / thùng
98.03 USD / lít
arrow_upward 1.74% +1.68
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.142.283 VNĐ / m3
3.00 USD / m3
arrow_downward 0.65% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.465.550 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.481.934 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.30% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.391 Mua: 26.161
EUR
31.435 Mua: 30.162
GBP
35.960 Mua: 34.844
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward