stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.444.512 VNĐ / tấn 216.80 JPY / kg
| arrow_upward
1.36%
+2.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.444.512 VNĐ / tấn 216.80 JPY / kg
arrow_upward
1.36%
+2.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.758.951 VNĐ / tấn 15.11 UScents / kg
| arrow_downward
0.20%
0.03
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.758.951 VNĐ / tấn 15.11 UScents / kg
arrow_downward
0.20%
0.03
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
151.951.870 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
| arrow_upward
1.49%
+85.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
151.951.870 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
arrow_upward
1.49%
+85.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
179.584.574 VNĐ / tấn 309.80 UScents / kg
| arrow_downward
2.46%
7.80
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
179.584.574 VNĐ / tấn 309.80 UScents / kg
arrow_downward
2.46%
7.80
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.891.465 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.891.465 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.874.251 VNĐ / tấn 13.07 USD / kg
| arrow_downward
1.08%
0.14
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.874.251 VNĐ / tấn 13.07 USD / kg
arrow_downward
1.08%
0.14
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.498.897 VNĐ / tấn 1,190.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.40%
4.80
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.498.897 VNĐ / tấn 1,190.20 UScents / kg
arrow_downward
0.40%
4.80
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
128.766.779 VNĐ / lượng 4,061.90 USD / chỉ
| arrow_downward
0.33%
13.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
128.766.779 VNĐ / lượng 4,061.90 USD / chỉ
arrow_downward
0.33%
13.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.834.544 VNĐ / lượng 57.87 USD / chỉ
| arrow_downward
0.65%
0.38
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.834.544 VNĐ / lượng 57.87 USD / chỉ
arrow_downward
0.65%
0.38
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
355.401.233 VNĐ / tấn 613.10 UScents / kg
| arrow_upward
0.21%
+1.30
| |
|
CO
Đồng
COPPER
355.401.233 VNĐ / tấn 613.10 UScents / kg
arrow_upward
0.21%
+1.30
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.367.080 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.367.080 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
429.009.641 VNĐ / tấn 16,316.00 USD / kg
| arrow_downward
0.15%
24.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
429.009.641 VNĐ / tấn 16,316.00 USD / kg
arrow_downward
0.15%
24.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.931.926 VNĐ / tấn 1,899.00 USD / kg
| arrow_upward
0.33%
+6.30
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.931.926 VNĐ / tấn 1,899.00 USD / kg
arrow_upward
0.33%
+6.30
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.588.826 VNĐ / tấn 3,141.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.588.826 VNĐ / tấn 3,141.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.071.399 VNĐ / thùng 78.78 USD / lít
| arrow_upward
0.97%
+0.76
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.071.399 VNĐ / thùng 78.78 USD / lít
arrow_upward
0.97%
+0.76
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.952.183 VNĐ / thùng 74.25 USD / lít
| arrow_upward
0.99%
+0.73
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.952.183 VNĐ / thùng 74.25 USD / lít
arrow_upward
0.99%
+0.73
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.289.765 VNĐ / m3 3.21 USD / m3
| arrow_upward
0.06%
+0.00
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.289.765 VNĐ / m3 3.21 USD / m3
arrow_upward
0.06%
+0.00
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.409 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.409 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.394.530 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
| arrow_upward
0.86%
+1.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.394.530 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
arrow_upward
0.86%
+1.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn