stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 11/05/2026 - 17/05/2026
date_range
Tuần 20/2026: 11/05 - 17/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.319.872 VNĐ / tấn 220.80 JPY / kg
| arrow_downward
0.54%
1.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.319.872 VNĐ / tấn 220.80 JPY / kg
arrow_downward
0.54%
1.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.516.360 VNĐ / tấn 14.65 UScents / kg
| arrow_downward
1.71%
0.25
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.516.360 VNĐ / tấn 14.65 UScents / kg
arrow_downward
1.71%
0.25
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.199.540 VNĐ / tấn 3,800.00 USD / kg
| arrow_upward
0.24%
+9.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.199.540 VNĐ / tấn 3,800.00 USD / kg
arrow_upward
0.24%
+9.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.497.309 VNĐ / tấn 272.65 UScents / kg
| arrow_downward
0.27%
0.75
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.497.309 VNĐ / tấn 272.65 UScents / kg
arrow_downward
0.27%
0.75
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.919.491 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.919.491 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.842.574 VNĐ / tấn 12.98 USD / kg
| arrow_downward
0.23%
0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.842.574 VNĐ / tấn 12.98 USD / kg
arrow_downward
0.23%
0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.591.548 VNĐ / tấn 1,196.40 UScents / kg
| arrow_upward
0.18%
+2.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.591.548 VNĐ / tấn 1,196.40 UScents / kg
arrow_upward
0.18%
+2.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.345.352 VNĐ / lượng 4,509.00 USD / chỉ
| arrow_downward
0.75%
34.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.345.352 VNĐ / lượng 4,509.00 USD / chỉ
arrow_downward
0.75%
34.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.405.462 VNĐ / lượng 75.67 USD / chỉ
| arrow_downward
1.28%
0.98
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.405.462 VNĐ / lượng 75.67 USD / chỉ
arrow_downward
1.28%
0.98
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.650.719 VNĐ / tấn 635.88 UScents / kg
| arrow_upward
1.03%
+6.48
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.650.719 VNĐ / tấn 635.88 UScents / kg
arrow_upward
1.03%
+6.48
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.397.844 VNĐ / lượng 1,931.30 USD / chỉ
| arrow_downward
2.33%
46.10
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.397.844 VNĐ / lượng 1,931.30 USD / chỉ
arrow_downward
2.33%
46.10
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
496.040.460 VNĐ / tấn 18,812.00 USD / kg
| arrow_upward
0.30%
+57.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
496.040.460 VNĐ / tấn 18,812.00 USD / kg
arrow_upward
0.30%
+57.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.169.040 VNĐ / tấn 2,016.40 USD / kg
| arrow_upward
0.38%
+7.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.169.040 VNĐ / tấn 2,016.40 USD / kg
arrow_upward
0.38%
+7.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.178.374 VNĐ / tấn 3,647.50 USD / kg
| arrow_upward
0.26%
+9.40
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.178.374 VNĐ / tấn 3,647.50 USD / kg
arrow_upward
0.26%
+9.40
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.750.477 VNĐ / thùng 104.31 USD / lít
| arrow_upward
1.68%
+1.73
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.750.477 VNĐ / thùng 104.31 USD / lít
arrow_upward
1.68%
+1.73
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.577.739 VNĐ / thùng 97.76 USD / lít
| arrow_upward
1.46%
+1.41
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.577.739 VNĐ / thùng 97.76 USD / lít
arrow_upward
1.46%
+1.41
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.096.985 VNĐ / m3 2.94 USD / m3
| arrow_downward
2.75%
0.08
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.096.985 VNĐ / m3 2.94 USD / m3
arrow_downward
2.75%
0.08
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.465.550 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.465.550 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.481.934 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
| arrow_downward
0.30%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.481.934 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
arrow_downward
0.30%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn