stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
arrow_upward
0.81%
+1.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.253.978 VNĐ / tấn 14.23 UScents / kg
| arrow_downward
0.77%
0.11
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.253.978 VNĐ / tấn 14.23 UScents / kg
arrow_downward
0.77%
0.11
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
101.767.854 VNĐ / tấn 3,868.00 USD / kg
| arrow_upward
1.84%
+70.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
101.767.854 VNĐ / tấn 3,868.00 USD / kg
arrow_upward
1.84%
+70.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
146.982.293 VNĐ / tấn 253.40 UScents / kg
| arrow_upward
1.26%
+3.15
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
146.982.293 VNĐ / tấn 253.40 UScents / kg
arrow_upward
1.26%
+3.15
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.335.496 VNĐ / tấn 12.04 USD / kg
| arrow_downward
1.35%
0.17
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.335.496 VNĐ / tấn 12.04 USD / kg
arrow_downward
1.35%
0.17
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.755.884 VNĐ / tấn 1,112.60 UScents / kg
| arrow_downward
0.08%
0.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.755.884 VNĐ / tấn 1,112.60 UScents / kg
arrow_downward
0.08%
0.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
136.958.126 VNĐ / lượng 4,317.60 USD / chỉ
| arrow_upward
2.26%
+95.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
136.958.126 VNĐ / lượng 4,317.60 USD / chỉ
arrow_upward
2.26%
+95.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.228.139 VNĐ / lượng 70.24 USD / chỉ
| arrow_upward
3.66%
+2.48
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.228.139 VNĐ / lượng 70.24 USD / chỉ
arrow_upward
3.66%
+2.48
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
378.290.892 VNĐ / tấn 652.18 UScents / kg
| arrow_upward
1.11%
+7.18
| |
|
CO
Đồng
COPPER
378.290.892 VNĐ / tấn 652.18 UScents / kg
arrow_upward
1.11%
+7.18
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
56.145.980 VNĐ / lượng 1,770.00 USD / chỉ
| arrow_upward
3.38%
+57.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
56.145.980 VNĐ / lượng 1,770.00 USD / chỉ
arrow_upward
3.38%
+57.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
471.557.715 VNĐ / tấn 17,923.00 USD / kg
| arrow_upward
0.75%
+133.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
471.557.715 VNĐ / tấn 17,923.00 USD / kg
arrow_upward
0.75%
+133.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.067.886 VNĐ / tấn 1,979.00 USD / kg
| arrow_upward
0.60%
+11.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.067.886 VNĐ / tấn 1,979.00 USD / kg
arrow_upward
0.60%
+11.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
92.109.379 VNĐ / tấn 3,500.90 USD / kg
| arrow_downward
1.19%
42.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
92.109.379 VNĐ / tấn 3,500.90 USD / kg
arrow_downward
1.19%
42.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.190.245 VNĐ / thùng 83.25 USD / lít
| arrow_downward
4.68%
4.08
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.190.245 VNĐ / thùng 83.25 USD / lít
arrow_downward
4.68%
4.08
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.114.472 VNĐ / thùng 80.37 USD / lít
| arrow_downward
5.32%
4.51
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.114.472 VNĐ / thùng 80.37 USD / lít
arrow_downward
5.32%
4.51
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.175.418 VNĐ / m3 3.05 USD / m3
| arrow_downward
2.20%
0.07
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.175.418 VNĐ / m3 3.05 USD / m3
arrow_downward
2.20%
0.07
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
| arrow_downward
1.88%
2.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
arrow_downward
1.88%
2.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn