Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.788.980 VNĐ / tấn 259.50 JPY / kg | arrow_upward 0.19% +0.50 JPY / KG | ||
| SU | 12.049.307 VNĐ / tấn 21.09 UScents / kg | arrow_upward 1.20% +0.25 UScents / LB | |
| CO | 152.224.710 VNĐ / tấn 5,874.00 USD / kg | arrow_downward 0.12% -6.99 USD / MT | |
| 168.570.312 VNĐ / tấn 295.05 UScents / kg | arrow_downward 0.22% -0.65 UScents / LB | ||
| 10.845.428 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.852.551 VNĐ / tấn 17.25 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.00 USD / CWT | |
| 12.124.052 VNĐ / tấn 1,273.25 UScents / kg | arrow_upward 0.10% +1.25 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 129.538.302 VNĐ / lượng 4,145.97 USD / chỉ | arrow_upward 0.04% +1.61 USD / TOZ | ||
| 1.767.547 VNĐ / lượng 56.57 USD / chỉ | arrow_downward 0.11% -0.06 USD / TOZ | ||
| CO | 375.076.800 VNĐ / tấn 656.50 UScents / kg | arrow_downward 0.10% -0.65 UScents / LB | |
| 50.775.307 VNĐ / lượng 1,625.10 USD / chỉ | arrow_upward 0.48% +7.74 USD / TOZ | ||
| 402.434.035 VNĐ / tấn 15,529.00 USD / kg | arrow_downward 0.63% -98.37 USD / MT | ||
| LE | 49.199.628 VNĐ / tấn 1,898.50 USD / kg | arrow_downward 0.33% -6.28 USD / MT | |
| 77.275.939 VNĐ / tấn 2,981.90 USD / kg | arrow_downward 1.25% -37.13 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.754.505 VNĐ / thùng 106.29 USD / lít | arrow_downward 0.24% -0.26 USD / BBL | ||
| 2.470.218 VNĐ / thùng 95.32 USD / lít | arrow_upward 0.20% +0.19 USD / BBL | ||
| 3.099 VNĐ / m3 3.24 USD / m3 | arrow_upward 0.43% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.819.448 VNĐ / thùng 108.80 USD / lít | arrow_downward 0.63% -0.68 USD / BBL | ||
| CO | 3.897.616 VNĐ / tấn 150.40 USD / kg | arrow_upward 1.04% +1.57 USD / MT | |
| 24.313 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 25.126 VNĐ / m3 26.27 USD / m3 | arrow_upward 1.12% +0.29 USD / MMBTU | ||