Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.788.980 VNĐ / tấn 259.50 JPY / kg | arrow_upward 0.19% +0.50 JPY / KG | ||
| SU | 12.008.072 VNĐ / tấn 21.00 UScents / kg | arrow_upward 0.38% +0.08 UScents / LB | |
| CO | 155.232.945 VNĐ / tấn 5,985.00 USD / kg | arrow_upward 0.96% +57.65 USD / MT | |
| 169.285.229 VNĐ / tấn 296.05 UScents / kg | arrow_upward 0.14% +0.42 UScents / LB | ||
| 10.854.635 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.835.183 VNĐ / tấn 17.20 USD / kg | arrow_upward 0.46% +0.08 USD / CWT | |
| 12.298.740 VNĐ / tấn 1,290.50 UScents / kg | arrow_downward 0.06% -0.80 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 129.474.217 VNĐ / lượng 4,140.40 USD / chỉ | arrow_downward 0.08% -3.38 USD / TOZ | ||
| 1.829.851 VNĐ / lượng 58.52 USD / chỉ | arrow_downward 0.00% -0.00 USD / TOZ | ||
| CO | 381.971.063 VNĐ / tấn 668.00 UScents / kg | arrow_downward 0.78% -5.21 UScents / LB | |
| 52.034.851 VNĐ / lượng 1,664.00 USD / chỉ | arrow_downward 0.11% -1.90 USD / TOZ | ||
| 407.210.900 VNĐ / tấn 15,700.00 USD / kg | arrow_upward 0.27% +42.11 USD / MT | ||
| LE | 49.013.149 VNĐ / tấn 1,889.70 USD / kg | arrow_upward 0.64% +12.18 USD / MT | |
| 79.255.691 VNĐ / tấn 3,055.70 USD / kg | arrow_downward 1.05% -31.96 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.763.587 VNĐ / thùng 106.55 USD / lít | arrow_upward 2.03% +2.16 USD / BBL | ||
| 2.473.093 VNĐ / thùng 95.35 USD / lít | arrow_downward 0.00% -0.00 USD / BBL | ||
| 3.142 VNĐ / m3 3.28 USD / m3 | arrow_downward 0.20% -0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.839.712 VNĐ / thùng 109.49 USD / lít | arrow_downward 0.55% -0.60 USD / BBL | ||
| CO | 3.900.925 VNĐ / tấn 150.40 USD / kg | arrow_upward 1.04% +1.57 USD / MT | |
| 24.333 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 25.147 VNĐ / m3 26.27 USD / m3 | arrow_upward 1.12% +0.29 USD / MMBTU | ||