Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.984.948 VNĐ / tấn
214.70 JPY / kg
arrow_downward 1.15% 2.50
SU
Đường SUGAR
8.548.218 VNĐ / tấn
14.75 UScents / kg
arrow_downward 0.87% 0.13
CO
Cacao COCOA
159.433.688 VNĐ / tấn
6,065.00 USD / kg
arrow_downward 6.04% 390.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
191.538.027 VNĐ / tấn
330.50 UScents / kg
arrow_downward 1.12% 3.75
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.889.095 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.181.745 VNĐ / tấn
13.66 USD / kg
arrow_downward 1.26% 0.18
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.505.801 VNĐ / tấn
1,191.20 UScents / kg
arrow_downward 0.46% 5.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
126.872.347 VNĐ / lượng
4,003.10 USD / chỉ
arrow_upward 0.03% +1.30
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.821.934 VNĐ / lượng
57.49 USD / chỉ
arrow_downward 0.23% 0.13
CO
Đồng COPPER
363.719.411 VNĐ / tấn
627.60 UScents / kg
arrow_downward 0.10% 0.60
PL
Bạch kim PLATINUM
52.354.533 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
440.552.213 VNĐ / tấn
16,759.00 USD / kg
arrow_upward 0.14% +24.00
LE
Chì LEAD
49.218.086 VNĐ / tấn
1,872.30 USD / kg
arrow_upward 0.06% +1.10
AL
Nhôm ALUMINUM
82.955.464 VNĐ / tấn
3,155.70 USD / kg
arrow_upward 0.30% +9.30

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.235.962 VNĐ / thùng
85.06 USD / lít
arrow_upward 2.11% +1.76
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.101.686 VNĐ / thùng
79.95 USD / lít
arrow_upward 2.32% +1.81
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.058.934 VNĐ / m3
2.89 USD / m3
arrow_downward 0.22% 0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.059 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.383.201 VNĐ / tấn
128.70 USD / kg
arrow_upward 0.08% +0.10
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.400.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.420.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.430.000 Mua: 145.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
147.900.000 Mua: 144.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.460 Mua: 26.080
EUR
30.661 Mua: 29.419
GBP
35.690 Mua: 34.583
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward