Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.028.716 VNĐ / tấn
214.90 JPY / kg
arrow_downward 0.51% 1.10
SU
Đường SUGAR
8.582.480 VNĐ / tấn
14.82 UScents / kg
arrow_downward 0.07% 0.01
CO
Cacao COCOA
145.341.951 VNĐ / tấn
5,533.00 USD / kg
arrow_upward 6.08% +317.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
187.951.669 VNĐ / tấn
324.55 UScents / kg
arrow_upward 1.33% +4.25
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.881.834 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.315.168 VNĐ / tấn
13.92 USD / kg
arrow_downward 0.61% 0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.845.787 VNĐ / tấn
1,227.30 UScents / kg
arrow_upward 0.10% +1.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
128.897.939 VNĐ / lượng
4,070.00 USD / chỉ
arrow_upward 1.54% +61.90
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.863.985 VNĐ / lượng
58.86 USD / chỉ
arrow_upward 4.37% +2.47
CO
Đồng COPPER
371.722.130 VNĐ / tấn
641.88 UScents / kg
arrow_upward 1.23% +7.83
PL
Bạch kim PLATINUM
52.316.095 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
448.450.710 VNĐ / tấn
17,072.00 USD / kg
arrow_upward 0.96% +162.00
LE
Chì LEAD
49.633.764 VNĐ / tấn
1,889.50 USD / kg
arrow_upward 0.32% +6.00
AL
Nhôm ALUMINUM
82.970.737 VNĐ / tấn
3,158.60 USD / kg
arrow_upward 0.66% +20.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.344.568 VNĐ / thùng
89.26 USD / lít
arrow_upward 0.04% +0.04
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.178.028 VNĐ / thùng
82.92 USD / lít
arrow_upward 0.53% +0.44
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.044.468 VNĐ / m3
2.87 USD / m3
arrow_upward 0.43% +0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.459.987 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.425.373 VNĐ / tấn
130.40 USD / kg
arrow_upward 0.31% +0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.600.000 Mua: 144.600.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.620.000 Mua: 144.600.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.630.000 Mua: 144.600.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.600.000 Mua: 143.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.510 Mua: 26.130
EUR
30.819 Mua: 29.571
GBP
35.911 Mua: 34.796
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward