stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.809.876 VNĐ / tấn 213.90 JPY / kg
| arrow_upward
1.09%
+2.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.809.876 VNĐ / tấn 213.90 JPY / kg
arrow_upward
1.09%
+2.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.788.737 VNĐ / tấn 15.16 UScents / kg
| arrow_downward
0.41%
0.06
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.788.737 VNĐ / tấn 15.16 UScents / kg
arrow_downward
0.41%
0.06
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
187.641.848 VNĐ / tấn 323.67 UScents / kg
| arrow_downward
7.51%
26.28
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
187.641.848 VNĐ / tấn 323.67 UScents / kg
arrow_downward
7.51%
26.28
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.797.042 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
| arrow_upward
0.96%
+0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.797.042 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
arrow_upward
0.96%
+0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.379.169 VNĐ / tấn 1,177.70 UScents / kg
| arrow_downward
0.39%
4.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.379.169 VNĐ / tấn 1,177.70 UScents / kg
arrow_downward
0.39%
4.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.736.517 VNĐ / lượng 4,155.20 USD / chỉ
| arrow_downward
0.23%
9.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.736.517 VNĐ / lượng 4,155.20 USD / chỉ
arrow_downward
0.23%
9.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.933.057 VNĐ / lượng 60.97 USD / chỉ
| arrow_downward
1.72%
1.07
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.933.057 VNĐ / lượng 60.97 USD / chỉ
arrow_downward
1.72%
1.07
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
429.863.981 VNĐ / tấn 16,347.00 USD / kg
| arrow_downward
0.93%
153.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
429.863.981 VNĐ / tấn 16,347.00 USD / kg
arrow_downward
0.93%
153.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.025.891 VNĐ / tấn 1,902.40 USD / kg
| arrow_upward
0.95%
+17.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.025.891 VNĐ / tấn 1,902.40 USD / kg
arrow_upward
0.95%
+17.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.609.512 VNĐ / tấn 3,141.50 USD / kg
| arrow_upward
0.97%
+30.30
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.609.512 VNĐ / tấn 3,141.50 USD / kg
arrow_upward
0.97%
+30.30
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.933.428 VNĐ / thùng 73.53 USD / lít
| arrow_upward
2.13%
+1.54
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.933.428 VNĐ / thùng 73.53 USD / lít
arrow_upward
2.13%
+1.54
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.840.576 VNĐ / thùng 69.99 USD / lít
| arrow_upward
2.11%
+1.44
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.840.576 VNĐ / thùng 69.99 USD / lít
arrow_upward
2.11%
+1.44
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.339.494 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
| arrow_upward
1.18%
+0.04
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.339.494 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
arrow_upward
1.18%
+0.04
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.376.432 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
| arrow_downward
0.31%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.376.432 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
arrow_downward
0.31%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn