Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn
223.10 JPY / kg
arrow_upward 0.59% +1.30
SU
Đường SUGAR
8.472.282 VNĐ / tấn
14.58 UScents / kg
arrow_downward 0.84% 0.12
CO
Cacao COCOA
109.124.735 VNĐ / tấn
4,139.00 USD / kg
arrow_upward 9.04% +343.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
159.297.033 VNĐ / tấn
274.06 UScents / kg
arrow_upward 0.63% +1.71
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.918.249 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.794.788 VNĐ / tấn
12.89 USD / kg
arrow_downward 0.77% 0.10
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.541.660 VNĐ / tấn
1,191.40 UScents / kg
arrow_downward 0.43% 5.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.740.643 VNĐ / lượng
4,522.00 USD / chỉ
arrow_downward 1.04% 47.30
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.424.328 VNĐ / lượng
76.27 USD / chỉ
arrow_downward 2.31% 1.81
CO
Đồng COPPER
372.231.702 VNĐ / tấn
640.40 UScents / kg
arrow_upward 0.39% +2.50
PL
Bạch kim PLATINUM
62.434.362 VNĐ / lượng
1,964.15 USD / chỉ
arrow_upward 1.26% +24.45
NI
Nickel NICKEL
500.935.000 VNĐ / tấn
19,000.00 USD / kg
arrow_upward 1.71% +320.00
LE
Chì LEAD
53.357.487 VNĐ / tấn
2,023.80 USD / kg
arrow_upward 0.24% +5.00
AL
Nhôm ALUMINUM
97.089.113 VNĐ / tấn
3,682.50 USD / kg
arrow_upward 0.87% +31.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.618.308 VNĐ / thùng
99.31 USD / lít
arrow_downward 4.08% 4.23
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.454.107 VNĐ / thùng
93.08 USD / lít
arrow_downward 3.64% 3.52
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.122.584 VNĐ / m3
2.97 USD / m3
arrow_upward 2.21% +0.06
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.465.367 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.481.498 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.394 Mua: 26.164
EUR
31.440 Mua: 30.168
GBP
36.096 Mua: 34.976
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward