stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
50.683.344 VNĐ / tấn 231.60 JPY / kg
| arrow_upward
1.53%
+3.50
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
50.683.344 VNĐ / tấn 231.60 JPY / kg
arrow_upward
1.53%
+3.50
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.241.437 VNĐ / tấn 14.22 UScents / kg
| arrow_downward
0.62%
0.09
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.241.437 VNĐ / tấn 14.22 UScents / kg
arrow_downward
0.62%
0.09
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
112.160.739 VNĐ / tấn 4,266.50 USD / kg
| arrow_upward
0.77%
+32.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
112.160.739 VNĐ / tấn 4,266.50 USD / kg
arrow_upward
0.77%
+32.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
157.294.382 VNĐ / tấn 271.40 UScents / kg
| arrow_downward
0.51%
1.40
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
157.294.382 VNĐ / tấn 271.40 UScents / kg
arrow_downward
0.51%
1.40
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.225.164 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
| arrow_upward
0.25%
+0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.225.164 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
arrow_upward
0.25%
+0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.981.819 VNĐ / tấn 1,136.90 UScents / kg
| arrow_upward
0.61%
+6.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.981.819 VNĐ / tấn 1,136.90 UScents / kg
arrow_upward
0.61%
+6.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.270.920 VNĐ / lượng 4,331.00 USD / chỉ
| arrow_downward
0.01%
0.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.270.920 VNĐ / lượng 4,331.00 USD / chỉ
arrow_downward
0.01%
0.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.211.929 VNĐ / lượng 69.79 USD / chỉ
| arrow_downward
0.33%
0.23
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.211.929 VNĐ / lượng 69.79 USD / chỉ
arrow_downward
0.33%
0.23
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
378.543.942 VNĐ / tấn 653.15 UScents / kg
| arrow_upward
0.43%
+2.80
| |
|
CO
Đồng
COPPER
378.543.942 VNĐ / tấn 653.15 UScents / kg
arrow_upward
0.43%
+2.80
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
56.716.566 VNĐ / lượng 1,789.45 USD / chỉ
| arrow_downward
1.39%
25.25
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
56.716.566 VNĐ / lượng 1,789.45 USD / chỉ
arrow_downward
1.39%
25.25
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
472.749.692 VNĐ / tấn 17,983.00 USD / kg
| arrow_upward
0.16%
+28.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
472.749.692 VNĐ / tấn 17,983.00 USD / kg
arrow_upward
0.16%
+28.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.941.213 VNĐ / tấn 1,975.80 USD / kg
| arrow_downward
0.32%
6.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.941.213 VNĐ / tấn 1,975.80 USD / kg
arrow_downward
0.32%
6.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
89.831.117 VNĐ / tấn 3,417.10 USD / kg
| arrow_upward
0.68%
+23.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
89.831.117 VNĐ / tấn 3,417.10 USD / kg
arrow_upward
0.68%
+23.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.084.300 VNĐ / thùng 79.29 USD / lít
| arrow_upward
0.41%
+0.33
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.084.300 VNĐ / thùng 79.29 USD / lít
arrow_upward
0.41%
+0.33
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.009.272 VNĐ / thùng 76.43 USD / lít
| arrow_upward
0.50%
+0.38
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.009.272 VNĐ / thùng 76.43 USD / lít
arrow_upward
0.50%
+0.38
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.337.402 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
| arrow_upward
1.31%
+0.04
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.337.402 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
arrow_upward
1.31%
+0.04
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.811.862 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
| arrow_downward
0.92%
1.35
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.811.862 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
arrow_downward
0.92%
1.35
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn