stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
| arrow_downward
0.48%
1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
arrow_downward
0.48%
1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
7.995.421 VNĐ / tấn 13.78 UScents / kg
| arrow_downward
2.59%
0.37
| |
|
SU
Đường
SUGAR
7.995.421 VNĐ / tấn 13.78 UScents / kg
arrow_downward
2.59%
0.37
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
121.959.002 VNĐ / tấn 4,634.00 USD / kg
| arrow_upward
9.37%
+397.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
121.959.002 VNĐ / tấn 4,634.00 USD / kg
arrow_upward
9.37%
+397.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
154.146.834 VNĐ / tấn 265.67 UScents / kg
| arrow_downward
0.06%
0.15
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
154.146.834 VNĐ / tấn 265.67 UScents / kg
arrow_downward
0.06%
0.15
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.900.681 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.900.681 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.549.046 VNĐ / tấn 12.44 USD / kg
| arrow_upward
1.94%
+0.24
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.549.046 VNĐ / tấn 12.44 USD / kg
arrow_upward
1.94%
+0.24
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.841.393 VNĐ / tấn 1,121.10 UScents / kg
| arrow_downward
0.15%
1.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.841.393 VNĐ / tấn 1,121.10 UScents / kg
arrow_downward
0.15%
1.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
132.519.922 VNĐ / lượng 4,176.40 USD / chỉ
| arrow_upward
0.59%
+24.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
132.519.922 VNĐ / lượng 4,176.40 USD / chỉ
arrow_upward
0.59%
+24.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.069.569 VNĐ / lượng 65.22 USD / chỉ
| arrow_upward
0.50%
+0.32
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.069.569 VNĐ / lượng 65.22 USD / chỉ
arrow_upward
0.50%
+0.32
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
368.949.782 VNĐ / tấn 635.88 UScents / kg
| arrow_upward
0.34%
+2.18
| |
|
CO
Đồng
COPPER
368.949.782 VNĐ / tấn 635.88 UScents / kg
arrow_upward
0.34%
+2.18
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
53.013.998 VNĐ / lượng 1,670.75 USD / chỉ
| arrow_upward
0.15%
+2.55
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
53.013.998 VNĐ / lượng 1,670.75 USD / chỉ
arrow_upward
0.15%
+2.55
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
465.360.181 VNĐ / tấn 17,682.00 USD / kg
| arrow_upward
0.84%
+147.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
465.360.181 VNĐ / tấn 17,682.00 USD / kg
arrow_upward
0.84%
+147.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.794.414 VNĐ / tấn 1,968.00 USD / kg
| arrow_upward
0.58%
+11.30
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.794.414 VNĐ / tấn 1,968.00 USD / kg
arrow_upward
0.58%
+11.30
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.542.657 VNĐ / tấn 3,364.30 USD / kg
| arrow_downward
1.07%
36.50
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.542.657 VNĐ / tấn 3,364.30 USD / kg
arrow_downward
1.07%
36.50
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.034.720 VNĐ / thùng 77.31 USD / lít
| arrow_downward
4.07%
3.28
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.034.720 VNĐ / thùng 77.31 USD / lít
arrow_downward
4.07%
3.28
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.929.895 VNĐ / thùng 73.33 USD / lít
| arrow_downward
5.18%
4.00
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.929.895 VNĐ / thùng 73.33 USD / lít
arrow_downward
5.18%
4.00
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.338.109 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
| arrow_upward
2.56%
+0.08
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.338.109 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
arrow_upward
2.56%
+0.08
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.771 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.771 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.789.835 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.789.835 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn