stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.941.180 VNĐ / tấn 214.50 JPY / kg
| arrow_downward
0.09%
0.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.941.180 VNĐ / tấn 214.50 JPY / kg
arrow_downward
0.09%
0.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.553.433 VNĐ / tấn 14.76 UScents / kg
| arrow_upward
0.06%
+0.01
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.553.433 VNĐ / tấn 14.76 UScents / kg
arrow_upward
0.06%
+0.01
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
159.433.688 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
| arrow_downward
6.04%
390.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
159.433.688 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
arrow_downward
6.04%
390.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
194.806.633 VNĐ / tấn 336.14 UScents / kg
| arrow_upward
1.86%
+6.14
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
194.806.633 VNĐ / tấn 336.14 UScents / kg
arrow_upward
1.86%
+6.14
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.889.095 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.889.095 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.203.301 VNĐ / tấn 13.70 USD / kg
| arrow_upward
0.30%
+0.04
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.203.301 VNĐ / tấn 13.70 USD / kg
arrow_upward
0.30%
+0.04
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.543.471 VNĐ / tấn 1,195.10 UScents / kg
| arrow_downward
0.14%
1.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.543.471 VNĐ / tấn 1,195.10 UScents / kg
arrow_downward
0.14%
1.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.401.491 VNĐ / lượng 4,082.90 USD / chỉ
| arrow_upward
2.03%
+81.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.401.491 VNĐ / lượng 4,082.90 USD / chỉ
arrow_upward
2.03%
+81.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.876.098 VNĐ / lượng 59.20 USD / chỉ
| arrow_upward
2.74%
+1.58
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.876.098 VNĐ / lượng 59.20 USD / chỉ
arrow_upward
2.74%
+1.58
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
370.482.645 VNĐ / tấn 639.27 UScents / kg
| arrow_upward
1.78%
+11.17
| |
|
CO
Đồng
COPPER
370.482.645 VNĐ / tấn 639.27 UScents / kg
arrow_upward
1.78%
+11.17
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.354.533 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.354.533 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
442.155.750 VNĐ / tấn 16,820.00 USD / kg
| arrow_upward
0.48%
+80.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
442.155.750 VNĐ / tấn 16,820.00 USD / kg
arrow_upward
0.48%
+80.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
48.892.121 VNĐ / tấn 1,859.90 USD / kg
| arrow_downward
0.61%
11.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
48.892.121 VNĐ / tấn 1,859.90 USD / kg
arrow_downward
0.61%
11.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
84.001.706 VNĐ / tấn 3,195.50 USD / kg
| arrow_upward
1.26%
+39.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
84.001.706 VNĐ / tấn 3,195.50 USD / kg
arrow_upward
1.26%
+39.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.270.872 VNĐ / thùng 86.39 USD / lít
| arrow_upward
3.70%
+3.09
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.270.872 VNĐ / thùng 86.39 USD / lít
arrow_upward
3.70%
+3.09
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.110.308 VNĐ / thùng 80.28 USD / lít
| arrow_upward
2.74%
+2.14
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.110.308 VNĐ / thùng 80.28 USD / lít
arrow_upward
2.74%
+2.14
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.048.392 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
| arrow_downward
0.73%
0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.048.392 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
arrow_downward
0.73%
0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.059 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.059 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.383.201 VNĐ / tấn 128.70 USD / kg
| arrow_upward
0.08%
+0.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.383.201 VNĐ / tấn 128.70 USD / kg
arrow_upward
0.08%
+0.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn