stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 22/06/2026 - 28/06/2026: Biến động mạnh do áp lực địa chính trị và thời tiết cực đoan
date_range
Tuần 26/2026: 22/06 - 28/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.225.672 VNĐ / tấn 215.80 JPY / kg
| arrow_upward
1.84%
+3.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.225.672 VNĐ / tấn 215.80 JPY / kg
arrow_upward
1.84%
+3.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.682.866 VNĐ / tấn 14.98 UScents / kg
| arrow_upward
1.06%
+0.16
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.682.866 VNĐ / tấn 14.98 UScents / kg
arrow_upward
1.06%
+0.16
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
134.389.513 VNĐ / tấn 5,111.50 USD / kg
| arrow_upward
0.66%
+33.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
134.389.513 VNĐ / tấn 5,111.50 USD / kg
arrow_upward
0.66%
+33.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
170.706.996 VNĐ / tấn 294.51 UScents / kg
| arrow_downward
0.65%
1.94
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
170.706.996 VNĐ / tấn 294.51 UScents / kg
arrow_downward
0.65%
1.94
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.854.220 VNĐ / tấn 13.04 USD / kg
| arrow_upward
1.67%
+0.22
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.854.220 VNĐ / tấn 13.04 USD / kg
arrow_upward
1.67%
+0.22
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.816.869 VNĐ / tấn 1,119.70 UScents / kg
| arrow_upward
0.26%
+2.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.816.869 VNĐ / tấn 1,119.70 UScents / kg
arrow_upward
0.26%
+2.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.725.978 VNĐ / lượng 4,092.50 USD / chỉ
| arrow_upward
2.12%
+84.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.725.978 VNĐ / lượng 4,092.50 USD / chỉ
arrow_upward
2.12%
+84.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.913.636 VNĐ / lượng 60.37 USD / chỉ
| arrow_upward
3.18%
+1.86
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.913.636 VNĐ / lượng 60.37 USD / chỉ
arrow_upward
3.18%
+1.86
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
358.588.446 VNĐ / tấn 618.65 UScents / kg
| arrow_downward
1.08%
6.75
| |
|
CO
Đồng
COPPER
358.588.446 VNĐ / tấn 618.65 UScents / kg
arrow_downward
1.08%
6.75
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
50.831.663 VNĐ / lượng 1,603.60 USD / chỉ
| arrow_upward
2.41%
+37.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
50.831.663 VNĐ / lượng 1,603.60 USD / chỉ
arrow_upward
2.41%
+37.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
429.867.660 VNĐ / tấn 16,350.00 USD / kg
| arrow_upward
0.24%
+40.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
429.867.660 VNĐ / tấn 16,350.00 USD / kg
arrow_upward
0.24%
+40.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.291.492 VNĐ / tấn 1,874.80 USD / kg
| arrow_downward
0.14%
2.70
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.291.492 VNĐ / tấn 1,874.80 USD / kg
arrow_downward
0.14%
2.70
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
80.775.683 VNĐ / tấn 3,072.30 USD / kg
| arrow_downward
0.83%
25.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
80.775.683 VNĐ / tấn 3,072.30 USD / kg
arrow_downward
0.83%
25.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.875.091 VNĐ / thùng 71.32 USD / lít
| arrow_downward
2.24%
1.63
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.875.091 VNĐ / thùng 71.32 USD / lít
arrow_downward
2.24%
1.63
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.794.743 VNĐ / thùng 68.26 USD / lít
| arrow_downward
1.78%
1.24
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.794.743 VNĐ / thùng 68.26 USD / lít
arrow_downward
1.78%
1.24
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.282.734 VNĐ / m3 3.20 USD / m3
| arrow_downward
2.16%
0.07
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.282.734 VNĐ / m3 3.20 USD / m3
arrow_downward
2.16%
0.07
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
| arrow_upward
1.53%
+1.95
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
arrow_upward
1.53%
+1.95
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn