stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 22/06/2026 - 28/06/2026: Biến động mạnh do áp lực địa chính trị và thời tiết cực đoan
date_range
Tuần 26/2026: 22/06 - 28/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
45.825.096 VNĐ / tấn 209.40 JPY / kg
| arrow_downward
2.97%
6.40
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
45.825.096 VNĐ / tấn 209.40 JPY / kg
arrow_downward
2.97%
6.40
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.610.428 VNĐ / tấn 14.85 UScents / kg
| arrow_downward
0.93%
0.14
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.610.428 VNĐ / tấn 14.85 UScents / kg
arrow_downward
0.93%
0.14
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
131.949.609 VNĐ / tấn 5,017.00 USD / kg
| arrow_downward
1.47%
75.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
131.949.609 VNĐ / tấn 5,017.00 USD / kg
arrow_downward
1.47%
75.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
174.643.824 VNĐ / tấn 301.20 UScents / kg
| arrow_downward
2.81%
8.70
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
174.643.824 VNĐ / tấn 301.20 UScents / kg
arrow_downward
2.81%
8.70
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.893.985 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.893.985 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.735.558 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
| arrow_downward
0.47%
0.06
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.735.558 VNĐ / tấn 12.81 USD / kg
arrow_downward
0.47%
0.06
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.937.463 VNĐ / tấn 1,131.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.49%
+5.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.937.463 VNĐ / tấn 1,131.80 UScents / kg
arrow_upward
0.49%
+5.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
132.300.286 VNĐ / lượng 4,172.30 USD / chỉ
| arrow_upward
1.20%
+49.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
132.300.286 VNĐ / lượng 4,172.30 USD / chỉ
arrow_upward
1.20%
+49.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.984.964 VNĐ / lượng 62.60 USD / chỉ
| arrow_upward
2.73%
+1.67
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.984.964 VNĐ / lượng 62.60 USD / chỉ
arrow_upward
2.73%
+1.67
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.075.526 VNĐ / tấn 622.73 UScents / kg
| arrow_upward
0.95%
+5.83
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.075.526 VNĐ / tấn 622.73 UScents / kg
arrow_upward
0.95%
+5.83
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.827.524 VNĐ / lượng 1,666.00 USD / chỉ
| arrow_upward
2.33%
+37.90
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.827.524 VNĐ / lượng 1,666.00 USD / chỉ
arrow_upward
2.33%
+37.90
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
429.566.067 VNĐ / tấn 16,333.00 USD / kg
| arrow_upward
0.23%
+38.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
429.566.067 VNĐ / tấn 16,333.00 USD / kg
arrow_upward
0.23%
+38.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.723.725 VNĐ / tấn 1,890.60 USD / kg
| arrow_upward
0.76%
+14.30
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.723.725 VNĐ / tấn 1,890.60 USD / kg
arrow_upward
0.76%
+14.30
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.294.846 VNĐ / tấn 3,091.00 USD / kg
| arrow_upward
0.18%
+5.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.294.846 VNĐ / tấn 3,091.00 USD / kg
arrow_upward
0.18%
+5.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.892.715 VNĐ / thùng 71.97 USD / lít
| arrow_upward
0.23%
+0.17
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.892.715 VNĐ / thùng 71.97 USD / lít
arrow_upward
0.23%
+0.17
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.805.845 VNĐ / thùng 68.66 USD / lít
| arrow_downward
0.04%
0.03
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.805.845 VNĐ / thùng 68.66 USD / lít
arrow_downward
0.04%
0.03
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.310.659 VNĐ / m3 3.24 USD / m3
| arrow_upward
1.45%
+0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.310.659 VNĐ / m3 3.24 USD / m3
arrow_upward
1.45%
+0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.782 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.782 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.395.395 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
| arrow_downward
0.39%
0.50
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.395.395 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
arrow_downward
0.39%
0.50
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn