Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.319.872 VNĐ / tấn
220.80 JPY / kg
arrow_downward 0.54% 1.20
SU
Đường SUGAR
8.524.008 VNĐ / tấn
14.67 UScents / kg
arrow_downward 1.54% 0.23
CO
Cacao COCOA
100.047.376 VNĐ / tấn
3,796.00 USD / kg
arrow_upward 0.77% +29.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
157.790.030 VNĐ / tấn
271.56 UScents / kg
arrow_downward 0.67% 1.84
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.914.864 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.844.653 VNĐ / tấn
12.99 USD / kg
arrow_downward 0.15% 0.02
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.594.856 VNĐ / tấn
1,197.30 UScents / kg
arrow_upward 0.25% +3.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.526.340 VNĐ / lượng
4,516.80 USD / chỉ
arrow_downward 0.58% 26.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.394.298 VNĐ / lượng
75.35 USD / chỉ
arrow_downward 1.69% 1.30
CO
Đồng COPPER
370.652.010 VNĐ / tấn
637.90 UScents / kg
arrow_upward 1.35% +8.50
PL
Bạch kim PLATINUM
61.636.123 VNĐ / lượng
1,939.70 USD / chỉ
arrow_downward 1.28% 25.10
NI
Nickel NICKEL
497.601.280 VNĐ / tấn
18,880.00 USD / kg
arrow_upward 0.67% +125.00
LE
Chì LEAD
53.207.493 VNĐ / tấn
2,018.80 USD / kg
arrow_upward 0.50% +10.00
AL
Nhôm ALUMINUM
96.223.120 VNĐ / tấn
3,650.90 USD / kg
arrow_upward 0.35% +12.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.739.443 VNĐ / thùng
103.94 USD / lít
arrow_upward 1.33% +1.36
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.556.532 VNĐ / thùng
97.00 USD / lít
arrow_upward 0.68% +0.65
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.086.009 VNĐ / m3
2.92 USD / m3
arrow_downward 3.21% 0.10
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.866 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.480.310 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.390 Mua: 26.160
EUR
31.423 Mua: 30.151
GBP
35.946 Mua: 34.831
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward