stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.750.888 VNĐ / tấn 218.20 JPY / kg
| arrow_upward
0.65%
+1.40
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.750.888 VNĐ / tấn 218.20 JPY / kg
arrow_upward
0.65%
+1.40
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.787.935 VNĐ / tấn 15.16 UScents / kg
| arrow_upward
0.32%
+0.05
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.787.935 VNĐ / tấn 15.16 UScents / kg
arrow_upward
0.32%
+0.05
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
151.951.870 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
| arrow_upward
1.49%
+85.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
151.951.870 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
arrow_upward
1.49%
+85.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
198.777.747 VNĐ / tấn 342.91 UScents / kg
| arrow_upward
10.69%
+33.11
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
198.777.747 VNĐ / tấn 342.91 UScents / kg
arrow_upward
10.69%
+33.11
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.891.465 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.891.465 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.070.929 VNĐ / tấn 13.45 USD / kg
| arrow_upward
2.33%
+0.31
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.070.929 VNĐ / tấn 13.45 USD / kg
arrow_upward
2.33%
+0.31
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.461.218 VNĐ / tấn 1,186.30 UScents / kg
| arrow_downward
0.73%
8.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.461.218 VNĐ / tấn 1,186.30 UScents / kg
arrow_downward
0.73%
8.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
130.859.053 VNĐ / lượng 4,127.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.29%
+52.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
130.859.053 VNĐ / lượng 4,127.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.29%
+52.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.913.289 VNĐ / lượng 60.35 USD / chỉ
| arrow_upward
3.62%
+2.11
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.913.289 VNĐ / lượng 60.35 USD / chỉ
arrow_upward
3.62%
+2.11
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
362.751.564 VNĐ / tấn 625.78 UScents / kg
| arrow_upward
2.46%
+15.02
| |
|
CO
Đồng
COPPER
362.751.564 VNĐ / tấn 625.78 UScents / kg
arrow_upward
2.46%
+15.02
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.367.080 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.367.080 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
436.240.436 VNĐ / tấn 16,591.00 USD / kg
| arrow_upward
1.04%
+171.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
436.240.436 VNĐ / tấn 16,591.00 USD / kg
arrow_upward
1.04%
+171.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.818.863 VNĐ / tấn 1,894.70 USD / kg
| arrow_upward
0.10%
+1.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.818.863 VNĐ / tấn 1,894.70 USD / kg
arrow_upward
0.10%
+1.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
84.316.328 VNĐ / tấn 3,206.70 USD / kg
| arrow_upward
2.09%
+65.70
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
84.316.328 VNĐ / tấn 3,206.70 USD / kg
arrow_upward
2.09%
+65.70
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.012.449 VNĐ / thùng 76.54 USD / lít
| arrow_downward
1.90%
1.48
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.012.449 VNĐ / thùng 76.54 USD / lít
arrow_downward
1.90%
1.48
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.896.966 VNĐ / thùng 72.15 USD / lít
| arrow_downward
1.87%
1.38
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.896.966 VNĐ / thùng 72.15 USD / lít
arrow_downward
1.87%
1.38
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.150.123 VNĐ / m3 3.02 USD / m3
| arrow_downward
6.04%
0.19
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.150.123 VNĐ / m3 3.02 USD / m3
arrow_downward
6.04%
0.19
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.409 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.409 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.394.530 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
| arrow_upward
0.86%
+1.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.394.530 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
arrow_upward
0.86%
+1.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn