Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 53.659.568 VNĐ / tấn 245.20 JPY / kg | arrow_downward 1.29% -3.16 JPY / KG | ||
| SU | 10.496.868 VNĐ / tấn 18.48 UScents / kg | arrow_upward 0.05% +0.01 UScents / LB | |
| CO | 140.035.633 VNĐ / tấn 5,434.90 USD / kg | arrow_upward 0.10% +5.31 USD / MT | |
| 159.517.853 VNĐ / tấn 280.82 UScents / kg | arrow_upward 0.44% +1.25 UScents / LB | ||
| 10.783.071 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 10.035.049 VNĐ / tấn 17.67 USD / kg | arrow_upward 0.23% +0.04 USD / CWT | |
| 11.343.817 VNĐ / tấn 1,198.20 UScents / kg | arrow_upward 0.05% +0.60 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 126.380.836 VNĐ / lượng 4,068.30 USD / chỉ | arrow_downward 0.00% -0.20 USD / TOZ | ||
| 1.627.794 VNĐ / lượng 52.40 USD / chỉ | arrow_upward 0.04% +0.02 USD / TOZ | ||
| CO | 363.814.541 VNĐ / tấn 640.47 UScents / kg | arrow_downward 0.14% -0.88 UScents / LB | |
| 46.584.741 VNĐ / lượng 1,499.60 USD / chỉ | arrow_upward 0.09% +1.40 USD / TOZ | ||
| 408.262.270 VNĐ / tấn 15,845.00 USD / kg | arrow_upward 0.27% +43.12 USD / MT | ||
| LE | 48.517.378 VNĐ / tấn 1,883.00 USD / kg | arrow_upward 0.04% +0.70 USD / MT | |
| 79.122.233 VNĐ / tấn 3,070.80 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.70 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.430.352 VNĐ / thùng 94.32 USD / lít | arrow_upward 0.24% +0.22 USD / BBL | ||
| 2.265.579 VNĐ / thùng 87.93 USD / lít | arrow_upward 0.21% +0.18 USD / BBL | ||
| 2.840 VNĐ / m3 2.99 USD / m3 | arrow_upward 1.18% +0.04 USD / MMBTU | ||
| 2.669.589 VNĐ / thùng 103.61 USD / lít | arrow_downward 10.43% -10.81 USD / BBL | ||
| CO | 3.794.044 VNĐ / tấn 147.25 USD / kg | arrow_downward 1.51% -2.22 USD / MT | |
| 24.173 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.202 VNĐ / m3 31.76 USD / m3 | arrow_upward 0.19% +0.06 USD / MMBTU | ||