Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.306.544 VNĐ / tấn
211.60 JPY / kg
arrow_upward 1.34% +2.80
SU
Đường SUGAR
8.823.521 VNĐ / tấn
15.22 UScents / kg
arrow_upward 2.77% +0.41
CO
Cacao COCOA
133.163.957 VNĐ / tấn
5,064.00 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
202.877.204 VNĐ / tấn
349.95 UScents / kg
arrow_upward 15.82% +47.79
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.892.367 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.731.827 VNĐ / tấn
12.80 USD / kg
arrow_downward 0.04% 0.01
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.408.156 VNĐ / tấn
1,180.70 UScents / kg
arrow_downward 0.13% 1.60
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.810.760 VNĐ / lượng
4,126.00 USD / chỉ
arrow_downward 0.93% 38.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.929.284 VNĐ / lượng
60.85 USD / chỉ
arrow_downward 1.91% 1.19
CO
Đồng COPPER
361.868.698 VNĐ / tấn
624.20 UScents / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
PL
Bạch kim PLATINUM
52.371.860 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
429.732.500 VNĐ / tấn
16,342.00 USD / kg
arrow_downward 0.96% 158.00
LE
Chì LEAD
49.405.301 VNĐ / tấn
1,878.80 USD / kg
arrow_downward 0.30% 5.60
AL
Nhôm ALUMINUM
81.815.367 VNĐ / tấn
3,111.30 USD / kg
arrow_upward 0.58% +17.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.906.527 VNĐ / thùng
72.50 USD / lít
arrow_upward 0.71% +0.51
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.814.622 VNĐ / thùng
69.01 USD / lít
arrow_upward 0.67% +0.46
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.295.460 VNĐ / m3
3.22 USD / m3
arrow_downward 0.72% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.543 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.376.432 VNĐ / tấn
128.40 USD / kg
arrow_downward 0.31% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
150.500.000 Mua: 147.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
150.520.000 Mua: 147.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
150.530.000 Mua: 147.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
150.400.000 Mua: 147.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.462 Mua: 26.102
EUR
30.860 Mua: 29.611
GBP
35.766 Mua: 34.656
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward