stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
| arrow_upward
0.59%
+1.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.823.204 VNĐ / tấn 223.10 JPY / kg
arrow_upward
0.59%
+1.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.430.432 VNĐ / tấn 14.50 UScents / kg
| arrow_downward
1.33%
0.20
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.430.432 VNĐ / tấn 14.50 UScents / kg
arrow_downward
1.33%
0.20
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
108.729.260 VNĐ / tấn 4,124.00 USD / kg
| arrow_upward
8.64%
+328.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
108.729.260 VNĐ / tấn 4,124.00 USD / kg
arrow_upward
8.64%
+328.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
159.291.221 VNĐ / tấn 274.05 UScents / kg
| arrow_upward
0.62%
+1.70
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
159.291.221 VNĐ / tấn 274.05 UScents / kg
arrow_upward
0.62%
+1.70
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.918.249 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.918.249 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.846.990 VNĐ / tấn 12.99 USD / kg
| arrow_downward
0.15%
0.02
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.846.990 VNĐ / tấn 12.99 USD / kg
arrow_downward
0.15%
0.02
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.537.785 VNĐ / tấn 1,191.00 UScents / kg
| arrow_downward
0.46%
5.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.537.785 VNĐ / tấn 1,191.00 UScents / kg
arrow_downward
0.46%
5.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
143.340.128 VNĐ / lượng 4,509.40 USD / chỉ
| arrow_downward
1.31%
59.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
143.340.128 VNĐ / lượng 4,509.40 USD / chỉ
arrow_downward
1.31%
59.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.416.985 VNĐ / lượng 76.04 USD / chỉ
| arrow_downward
2.61%
2.04
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.416.985 VNĐ / lượng 76.04 USD / chỉ
arrow_downward
2.61%
2.04
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
370.749.518 VNĐ / tấn 637.85 UScents / kg
| arrow_downward
0.01%
0.05
| |
|
CO
Đồng
COPPER
370.749.518 VNĐ / tấn 637.85 UScents / kg
arrow_downward
0.01%
0.05
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.106.956 VNĐ / lượng 1,953.85 USD / chỉ
| arrow_upward
0.73%
+14.15
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.106.956 VNĐ / lượng 1,953.85 USD / chỉ
arrow_upward
0.73%
+14.15
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
494.739.225 VNĐ / tấn 18,765.00 USD / kg
| arrow_upward
0.46%
+85.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
494.739.225 VNĐ / tấn 18,765.00 USD / kg
arrow_upward
0.46%
+85.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.296.848 VNĐ / tấn 2,021.50 USD / kg
| arrow_upward
0.13%
+2.70
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.296.848 VNĐ / tấn 2,021.50 USD / kg
arrow_upward
0.13%
+2.70
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
97.094.386 VNĐ / tấn 3,682.70 USD / kg
| arrow_upward
0.87%
+31.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
97.094.386 VNĐ / tấn 3,682.70 USD / kg
arrow_upward
0.87%
+31.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.615.118 VNĐ / thùng 99.19 USD / lít
| arrow_downward
4.20%
4.35
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.615.118 VNĐ / thùng 99.19 USD / lít
arrow_downward
4.20%
4.35
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.444.405 VNĐ / thùng 92.71 USD / lít
| arrow_downward
4.02%
3.89
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.444.405 VNĐ / thùng 92.71 USD / lít
arrow_downward
4.02%
3.89
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.109.725 VNĐ / m3 2.95 USD / m3
| arrow_upward
1.59%
+0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.109.725 VNĐ / m3 2.95 USD / m3
arrow_upward
1.59%
+0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.465.367 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.465.367 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.481.498 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.481.498 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn