Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.582.480 VNĐ / tấn
222.00 JPY / kg
arrow_downward 0.72% 1.60
SU
Đường SUGAR
8.651.741 VNĐ / tấn
14.89 UScents / kg
arrow_upward 1.07% +0.16
CO
Cacao COCOA
98.504.429 VNĐ / tấn
3,737.50 USD / kg
arrow_downward 1.41% 53.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.892.217 VNĐ / tấn
273.46 UScents / kg
arrow_upward 1.92% +5.16
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.914.751 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.832.452 VNĐ / tấn
12.96 USD / kg
arrow_upward 0.28% +0.04
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.587.945 VNĐ / tấn
1,196.60 UScents / kg
arrow_downward 0.26% 3.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.499.286 VNĐ / lượng
4,516.00 USD / chỉ
arrow_downward 0.49% 22.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.406.600 VNĐ / lượng
75.74 USD / chỉ
arrow_downward 0.14% 0.11
CO
Đồng COPPER
365.871.612 VNĐ / tấn
629.68 UScents / kg
arrow_downward 0.30% 1.87
PL
Bạch kim PLATINUM
62.469.535 VNĐ / lượng
1,965.95 USD / chỉ
arrow_downward 0.58% 11.45
NI
Nickel NICKEL
492.324.476 VNĐ / tấn
18,680.00 USD / kg
arrow_downward 1.61% 305.00
LE
Chì LEAD
52.901.161 VNĐ / tấn
2,007.20 USD / kg
arrow_upward 1.21% +24.00
AL
Nhôm ALUMINUM
95.916.299 VNĐ / tấn
3,639.30 USD / kg
arrow_upward 0.22% +7.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.818.215 VNĐ / thùng
106.93 USD / lít
arrow_upward 1.82% +1.91
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.652.438 VNĐ / thùng
100.64 USD / lít
arrow_upward 2.42% +2.38
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.174.895 VNĐ / m3
3.05 USD / m3
arrow_upward 1.38% +0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.850 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.490.812 VNĐ / tấn
132.45 USD / kg
arrow_upward 0.04% +0.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.391 Mua: 26.161
EUR
31.435 Mua: 30.162
GBP
35.960 Mua: 34.844
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward