stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
arrow_upward
0.81%
+1.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
7.972.939 VNĐ / tấn 13.74 UScents / kg
| arrow_downward
0.33%
0.05
| |
|
SU
Đường
SUGAR
7.972.939 VNĐ / tấn 13.74 UScents / kg
arrow_downward
0.33%
0.05
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
101.018.847 VNĐ / tấn 3,838.00 USD / kg
| arrow_upward
1.05%
+40.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
101.018.847 VNĐ / tấn 3,838.00 USD / kg
arrow_upward
1.05%
+40.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
146.008.067 VNĐ / tấn 251.62 UScents / kg
| arrow_upward
0.55%
+1.37
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
146.008.067 VNĐ / tấn 251.62 UScents / kg
arrow_upward
0.55%
+1.37
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.901.584 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.901.584 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.424.883 VNĐ / tấn 12.21 USD / kg
| arrow_downward
0.97%
0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.424.883 VNĐ / tấn 12.21 USD / kg
arrow_downward
0.97%
0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.780.486 VNĐ / tấn 1,114.70 UScents / kg
| arrow_downward
0.03%
0.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.780.486 VNĐ / tấn 1,114.70 UScents / kg
arrow_downward
0.03%
0.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
133.610.947 VNĐ / lượng 4,210.40 USD / chỉ
| arrow_downward
0.06%
2.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
133.610.947 VNĐ / lượng 4,210.40 USD / chỉ
arrow_downward
0.06%
2.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.128.401 VNĐ / lượng 67.07 USD / chỉ
| arrow_downward
0.40%
0.27
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.128.401 VNĐ / lượng 67.07 USD / chỉ
arrow_downward
0.40%
0.27
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
370.376.080 VNĐ / tấn 638.28 UScents / kg
| arrow_upward
1.72%
+10.78
| |
|
CO
Đồng
COPPER
370.376.080 VNĐ / tấn 638.28 UScents / kg
arrow_upward
1.72%
+10.78
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
54.569.016 VNĐ / lượng 1,719.60 USD / chỉ
| arrow_upward
3.24%
+53.90
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
54.569.016 VNĐ / lượng 1,719.60 USD / chỉ
arrow_upward
3.24%
+53.90
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
467.824.122 VNĐ / tấn 17,774.00 USD / kg
| arrow_downward
0.12%
21.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
467.824.122 VNĐ / tấn 17,774.00 USD / kg
arrow_downward
0.12%
21.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.464.865 VNĐ / tấn 1,955.30 USD / kg
| arrow_upward
0.43%
+8.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.464.865 VNĐ / tấn 1,955.30 USD / kg
arrow_upward
0.43%
+8.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
92.714.666 VNĐ / tấn 3,522.50 USD / kg
| arrow_upward
0.11%
+4.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
92.714.666 VNĐ / tấn 3,522.50 USD / kg
arrow_upward
0.11%
+4.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.310.642 VNĐ / thùng 87.79 USD / lít
| arrow_downward
2.87%
2.59
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.310.642 VNĐ / thùng 87.79 USD / lít
arrow_downward
2.87%
2.59
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.235.838 VNĐ / thùng 84.95 USD / lít
| arrow_downward
3.15%
2.76
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.235.838 VNĐ / thùng 84.95 USD / lít
arrow_downward
3.15%
2.76
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.188.410 VNĐ / m3 3.07 USD / m3
| arrow_downward
0.60%
0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.188.410 VNĐ / m3 3.07 USD / m3
arrow_downward
0.60%
0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.905 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.905 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.994.166 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
| arrow_upward
0.53%
+0.80
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.994.166 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
arrow_upward
0.53%
+0.80
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn