stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
| arrow_upward
0.49%
+1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
arrow_upward
0.49%
+1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.242.377 VNĐ / tấn 14.21 UScents / kg
| arrow_downward
0.17%
0.02
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.242.377 VNĐ / tấn 14.21 UScents / kg
arrow_downward
0.17%
0.02
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
108.924.228 VNĐ / tấn 4,140.00 USD / kg
| arrow_upward
7.03%
+272.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
108.924.228 VNĐ / tấn 4,140.00 USD / kg
arrow_upward
7.03%
+272.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
148.467.197 VNĐ / tấn 255.96 UScents / kg
| arrow_upward
1.01%
+2.56
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
148.467.197 VNĐ / tấn 255.96 UScents / kg
arrow_upward
1.01%
+2.56
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.335.496 VNĐ / tấn 12.04 USD / kg
| arrow_downward
1.35%
0.17
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.335.496 VNĐ / tấn 12.04 USD / kg
arrow_downward
1.35%
0.17
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.671.778 VNĐ / tấn 1,103.90 UScents / kg
| arrow_downward
0.86%
9.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.671.778 VNĐ / tấn 1,103.90 UScents / kg
arrow_downward
0.86%
9.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
138.106.422 VNĐ / lượng 4,353.80 USD / chỉ
| arrow_upward
3.12%
+131.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
138.106.422 VNĐ / lượng 4,353.80 USD / chỉ
arrow_upward
3.12%
+131.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.257.861 VNĐ / lượng 71.18 USD / chỉ
| arrow_upward
5.04%
+3.42
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.257.861 VNĐ / lượng 71.18 USD / chỉ
arrow_upward
5.04%
+3.42
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
377.461.434 VNĐ / tấn 650.75 UScents / kg
| arrow_upward
0.97%
+6.25
| |
|
CO
Đồng
COPPER
377.461.434 VNĐ / tấn 650.75 UScents / kg
arrow_upward
0.97%
+6.25
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
57.712.992 VNĐ / lượng 1,819.40 USD / chỉ
| arrow_upward
6.26%
+107.20
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
57.712.992 VNĐ / lượng 1,819.40 USD / chỉ
arrow_upward
6.26%
+107.20
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
472.794.294 VNĐ / tấn 17,970.00 USD / kg
| arrow_upward
1.01%
+180.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
472.794.294 VNĐ / tấn 17,970.00 USD / kg
arrow_upward
1.01%
+180.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.044.207 VNĐ / tấn 1,978.10 USD / kg
| arrow_upward
0.56%
+10.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.044.207 VNĐ / tấn 1,978.10 USD / kg
arrow_upward
0.56%
+10.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
89.896.691 VNĐ / tấn 3,416.80 USD / kg
| arrow_downward
3.56%
126.30
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
89.896.691 VNĐ / tấn 3,416.80 USD / kg
arrow_downward
3.56%
126.30
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.188.614 VNĐ / thùng 83.19 USD / lít
| arrow_downward
4.75%
4.15
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.188.614 VNĐ / thùng 83.19 USD / lít
arrow_downward
4.75%
4.15
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.115.577 VNĐ / thùng 80.41 USD / lít
| arrow_downward
5.27%
4.47
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.115.577 VNĐ / thùng 80.41 USD / lít
arrow_downward
5.27%
4.47
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.215.483 VNĐ / m3 3.11 USD / m3
| arrow_downward
0.39%
0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.215.483 VNĐ / m3 3.11 USD / m3
arrow_downward
0.39%
0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
| arrow_downward
1.88%
2.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
arrow_downward
1.88%
2.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn