Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 54.534.928 VNĐ / tấn 249.20 JPY / kg | arrow_downward 0.32% -0.80 JPY / KG | ||
| SU | 11.000.804 VNĐ / tấn 19.34 UScents / kg | arrow_upward 0.16% +0.03 UScents / LB | |
| CO | 143.815.807 VNĐ / tấn 5,573.50 USD / kg | arrow_upward 2.21% +123.37 USD / MT | |
| 167.987.251 VNĐ / tấn 295.30 UScents / kg | arrow_upward 0.36% +1.06 UScents / LB | ||
| 10.798.765 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.904.592 VNĐ / tấn 17.41 USD / kg | arrow_downward 0.14% -0.02 USD / CWT | |
| 11.566.068 VNĐ / tấn 1,219.90 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.30 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 121.220.075 VNĐ / lượng 3,896.50 USD / chỉ | arrow_downward 0.10% -4.00 USD / TOZ | ||
| 1.563.961 VNĐ / lượng 50.27 USD / chỉ | arrow_downward 0.23% -0.12 USD / TOZ | ||
| CO | 369.406.981 VNĐ / tấn 649.37 UScents / kg | arrow_downward 0.12% -0.75 UScents / LB | |
| 44.546.394 VNĐ / lượng 1,431.90 USD / chỉ | arrow_downward 0.05% -0.70 USD / TOZ | ||
| 397.631.935 VNĐ / tấn 15,410.00 USD / kg | arrow_upward 0.05% +7.00 USD / MT | ||
| LE | 49.163.409 VNĐ / tấn 1,905.30 USD / kg | arrow_upward 0.01% +0.10 USD / MT | |
| 79.116.111 VNĐ / tấn 3,066.10 USD / kg | arrow_upward 0.06% +1.80 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.800.970 VNĐ / thùng 108.55 USD / lít | arrow_upward 0.21% +0.23 USD / BBL | ||
| 2.571.912 VNĐ / thùng 99.67 USD / lít | arrow_upward 0.07% +0.07 USD / BBL | ||
| 2.797 VNĐ / m3 2.94 USD / m3 | arrow_upward 0.44% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.850.384 VNĐ / thùng 110.47 USD / lít | arrow_upward 0.00% | ||
| CO | 3.933.744 VNĐ / tấn 152.45 USD / kg | arrow_upward 0.00% | |
| 24.208 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 31.274 VNĐ / m3 32.84 USD / m3 | arrow_upward 0.00% | ||