Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 53.003.048 VNĐ / tấn 242.20 JPY / kg | arrow_upward 0.29% +0.70 JPY / KG | ||
| SU | 10.403.811 VNĐ / tấn 18.36 UScents / kg | arrow_upward 0.11% +0.02 UScents / LB | |
| CO | 132.033.735 VNĐ / tấn 5,136.60 USD / kg | arrow_downward 0.11% -5.89 USD / MT | |
| 158.440.080 VNĐ / tấn 279.59 UScents / kg | arrow_upward 0.68% +1.90 UScents / LB | ||
| 10.639.093 VNĐ / tấn 413.90 USD / kg | arrow_downward 1.10% -4.55 USD / MT | ||
| RI | 10.093.266 VNĐ / tấn 17.81 USD / kg | arrow_downward 0.61% -0.11 USD / CWT | |
| 11.158.068 VNĐ / tấn 1,181.40 UScents / kg | arrow_downward 0.04% -0.50 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 125.825.059 VNĐ / lượng 4,060.10 USD / chỉ | arrow_downward 0.06% -2.40 USD / TOZ | ||
| 1.614.860 VNĐ / lượng 52.11 USD / chỉ | arrow_upward 0.31% +0.16 USD / TOZ | ||
| CO | 354.457.190 VNĐ / tấn 625.49 UScents / kg | arrow_upward 0.35% +2.18 UScents / LB | |
| 47.592.311 VNĐ / lượng 1,535.70 USD / chỉ | arrow_downward 0.21% -3.19 USD / TOZ | ||
| 417.878.057 VNĐ / tấn 16,257.00 USD / kg | arrow_downward 0.27% -43.88 USD / MT | ||
| LE | 48.468.405 VNĐ / tấn 1,885.60 USD / kg | arrow_upward 0.04% +0.80 USD / MT | |
| 78.640.347 VNĐ / tấn 3,059.40 USD / kg | arrow_upward 0.34% +10.54 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.529.271 VNĐ / thùng 98.40 USD / lít | arrow_upward 0.19% +0.19 USD / BBL | ||
| 2.334.174 VNĐ / thùng 90.81 USD / lít | arrow_upward 0.26% +0.24 USD / BBL | ||
| 2.840 VNĐ / m3 2.99 USD / m3 | arrow_downward 0.06% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.497.629 VNĐ / thùng 97.17 USD / lít | arrow_upward 3.00% +2.91 USD / BBL | ||
| CO | 3.713.015 VNĐ / tấn 144.45 USD / kg | arrow_downward 0.52% -0.75 USD / MT | |
| 27.037 VNĐ / m3 28.50 USD / m3 | arrow_upward 12.12% +3.45 USD / MMBTU | ||
| 29.949 VNĐ / m3 31.57 USD / m3 | arrow_downward 0.13% -0.04 USD / MMBTU | ||