Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
51.296.096 VNĐ / tấn
234.40 JPY / kg
arrow_downward 0.04% 0.10
SU
Đường SUGAR
8.287.593 VNĐ / tấn
14.27 UScents / kg
arrow_upward 0.21% +0.03
CO
Cacao COCOA
103.502.826 VNĐ / tấn
3,929.00 USD / kg
arrow_downward 3.51% 143.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
143.537.392 VNĐ / tấn
247.15 UScents / kg
arrow_downward 2.35% 5.95
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.910.086 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.530.504 VNĐ / tấn
12.40 USD / kg
arrow_downward 1.08% 0.14
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.904.928 VNĐ / tấn
1,126.60 UScents / kg
arrow_downward 0.26% 2.90
GO
Vàng GOLD / XAU USD
141.777.034 VNĐ / lượng
4,463.90 USD / chỉ
arrow_downward 0.25% 11.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.307.517 VNĐ / lượng
72.65 USD / chỉ
arrow_downward 1.60% 1.18
CO
Đồng COPPER
371.838.217 VNĐ / tấn
640.25 UScents / kg
arrow_downward 1.94% 12.65
PL
Bạch kim PLATINUM
59.926.277 VNĐ / lượng
1,886.80 USD / chỉ
arrow_downward 0.62% 11.70
NI
Nickel NICKEL
488.115.006 VNĐ / tấn
18,529.00 USD / kg
arrow_downward 0.57% 106.00
LE
Chì LEAD
53.026.429 VNĐ / tấn
2,012.90 USD / kg
arrow_downward 0.38% 7.60
AL
Nhôm ALUMINUM
95.966.008 VNĐ / tấn
3,642.90 USD / kg
arrow_downward 0.67% 24.70

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.487.124 VNĐ / thùng
94.41 USD / lít
arrow_downward 0.65% 0.62
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.427.482 VNĐ / thùng
92.15 USD / lít
arrow_downward 0.96% 0.89
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.381.659 VNĐ / m3
3.34 USD / m3
arrow_upward 0.02% +0.00
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.161 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.886.954 VNĐ / tấn
147.55 USD / kg
arrow_upward 0.89% +1.30
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.404 Mua: 26.124
EUR
31.365 Mua: 30.095
GBP
35.898 Mua: 34.784
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward