Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.651.012 VNĐ / tấn 254.30 JPY / kg | arrow_downward 0.66% -1.69 JPY / KG | ||
| SU | 11.531.327 VNĐ / tấn 20.24 UScents / kg | arrow_downward 0.10% -0.02 UScents / LB | |
| CO | 144.511.260 VNĐ / tấn 5,592.00 USD / kg | arrow_upward 0.58% +32.18 USD / MT | |
| 175.163.366 VNĐ / tấn 307.45 UScents / kg | arrow_upward 0.47% +1.46 UScents / LB | ||
| 10.815.086 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.981.663 VNĐ / tấn 17.52 USD / kg | arrow_downward 2.64% -0.46 USD / CWT | |
| 11.931.084 VNĐ / tấn 1,256.50 UScents / kg | arrow_downward 0.08% -1.00 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 124.441.098 VNĐ / lượng 3,994.00 USD / chỉ | arrow_upward 0.51% +20.20 USD / TOZ | ||
| 1.678.677 VNĐ / lượng 53.88 USD / chỉ | arrow_upward 0.14% +0.08 USD / TOZ | ||
| CO | 368.956.889 VNĐ / tấn 647.60 UScents / kg | arrow_upward 0.18% +1.15 UScents / LB | |
| 48.679.713 VNĐ / lượng 1,562.40 USD / chỉ | arrow_upward 0.42% +6.63 USD / TOZ | ||
| 409.991.263 VNĐ / tấn 15,865.00 USD / kg | arrow_upward 0.12% +19.02 USD / MT | ||
| LE | 49.478.051 VNĐ / tấn 1,914.60 USD / kg | arrow_upward 0.04% +0.80 USD / MT | |
| 78.749.850 VNĐ / tấn 3,047.30 USD / kg | arrow_downward 0.03% -1.00 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 3.016.337 VNĐ / thùng 116.72 USD / lít | arrow_downward 0.16% -0.19 USD / BBL | ||
| 2.668.755 VNĐ / thùng 103.27 USD / lít | arrow_downward 0.16% -0.17 USD / BBL | ||
| 2.518 VNĐ / m3 2.64 USD / m3 | arrow_upward 0.53% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.886.065 VNĐ / thùng 111.68 USD / lít | arrow_upward 1.07% +1.19 USD / BBL | ||
| CO | 3.894.465 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_downward 0.30% -0.45 USD / MT | |
| 24.245 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 29.967 VNĐ / m3 31.42 USD / m3 | arrow_upward 2.58% +0.81 USD / MMBTU | ||