Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn
228.30 JPY / kg
arrow_upward 2.79% +6.20
SU
Đường SUGAR
8.156.084 VNĐ / tấn
14.06 UScents / kg
arrow_upward 0.93% +0.13
CO
Cacao COCOA
103.223.938 VNĐ / tấn
3,923.00 USD / kg
arrow_downward 4.29% 176.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
154.072.256 VNĐ / tấn
265.60 UScents / kg
arrow_downward 3.15% 8.65
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.633.381 VNĐ / tấn
12.61 USD / kg
arrow_downward 2.51% 0.33
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.474.203 VNĐ / tấn
1,186.80 UScents / kg
arrow_downward 0.65% 7.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
144.069.855 VNĐ / lượng
4,541.40 USD / chỉ
arrow_upward 1.02% +45.90
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.387.047 VNĐ / lượng
75.25 USD / chỉ
arrow_downward 0.46% 0.35
CO
Đồng COPPER
372.389.627 VNĐ / tấn
641.95 UScents / kg
arrow_downward 0.57% 3.65
PL
Bạch kim PLATINUM
61.210.813 VNĐ / lượng
1,929.50 USD / chỉ
arrow_upward 0.11% +2.20
NI
Nickel NICKEL
498.753.438 VNĐ / tấn
18,955.00 USD / kg
arrow_downward 0.71% 135.00
LE
Chì LEAD
53.148.619 VNĐ / tấn
2,019.90 USD / kg
arrow_downward 0.37% 7.40
AL
Nhôm ALUMINUM
96.698.438 VNĐ / tấn
3,675.00 USD / kg
arrow_upward 0.04% +1.40

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.397.595 VNĐ / thùng
91.12 USD / lít
arrow_downward 1.70% 1.58
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.298.660 VNĐ / thùng
87.36 USD / lít
arrow_downward 1.73% 1.54
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.345.650 VNĐ / m3
3.29 USD / m3
arrow_upward 0.15% +0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.598.234 VNĐ / tấn
136.75 USD / kg
arrow_downward 0.55% 0.75
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.395 Mua: 26.115
EUR
31.429 Mua: 30.157
GBP
35.875 Mua: 34.762
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward