Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.378.860 VNĐ / tấn
216.50 JPY / kg
arrow_downward 0.64% 1.40
SU
Đường SUGAR
8.594.084 VNĐ / tấn
14.83 UScents / kg
arrow_downward 0.36% 0.05
CO
Cacao COCOA
147.954.291 VNĐ / tấn
5,627.50 USD / kg
arrow_upward 1.95% +107.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
184.372.581 VNĐ / tấn
318.09 UScents / kg
arrow_downward 1.24% 4.01
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.890.524 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.511.950 VNĐ / tấn
14.29 USD / kg
arrow_upward 0.53% +0.08
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.927.691 VNĐ / tấn
1,234.70 UScents / kg
arrow_upward 1.24% +15.20
GO
Vàng GOLD / XAU USD
131.591.517 VNĐ / lượng
4,151.40 USD / chỉ
arrow_upward 1.81% +73.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.907.624 VNĐ / lượng
60.18 USD / chỉ
arrow_upward 2.41% +1.42
CO
Đồng COPPER
377.277.227 VNĐ / tấn
650.90 UScents / kg
arrow_downward 0.66% 4.35
PL
Bạch kim PLATINUM
52.362.101 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
452.262.943 VNĐ / tấn
17,202.00 USD / kg
arrow_upward 0.60% +102.00
LE
Chì LEAD
49.806.239 VNĐ / tấn
1,894.40 USD / kg
arrow_upward 1.12% +21.00
AL
Nhôm ALUMINUM
83.806.148 VNĐ / tấn
3,187.60 USD / kg
arrow_upward 0.68% +21.40

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.478.770 VNĐ / thùng
94.28 USD / lít
arrow_upward 3.59% +3.27
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.286.949 VNĐ / thùng
86.99 USD / lít
arrow_upward 3.14% +2.65
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.077.754 VNĐ / m3
2.92 USD / m3
arrow_upward 1.80% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.270 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.441.531 VNĐ / tấn
130.90 USD / kg
arrow_upward 0.38% +0.50
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.000.000 Mua: 142.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.020.000 Mua: 142.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.030.000 Mua: 142.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.000.000 Mua: 141.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.500 Mua: 26.120
EUR
30.788 Mua: 29.542
GBP
35.729 Mua: 34.620
JPY
167 Mua: 157
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward