Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.372.196 VNĐ / tấn
211.90 JPY / kg
arrow_upward 1.58% +3.30
SU
Đường SUGAR
8.578.532 VNĐ / tấn
14.80 UScents / kg
arrow_upward 0.13% +0.02
CO
Cacao COCOA
133.140.662 VNĐ / tấn
5,064.00 USD / kg
arrow_upward 1.95% +97.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
175.141.170 VNĐ / tấn
302.16 UScents / kg
arrow_upward 8.77% +24.36
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.890.637 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.741.166 VNĐ / tấn
12.82 USD / kg
arrow_downward 2.99% 0.40
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.788.854 VNĐ / tấn
1,116.80 UScents / kg
arrow_upward 0.72% +8.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.120.364 VNĐ / lượng
4,010.30 USD / chỉ
arrow_downward 0.15% 6.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.857.182 VNĐ / lượng
58.59 USD / chỉ
arrow_upward 0.55% +0.32
CO
Đồng COPPER
362.367.638 VNĐ / tấn
625.17 UScents / kg
arrow_upward 0.08% +0.50
PL
Bạch kim PLATINUM
49.448.024 VNĐ / lượng
1,559.95 USD / chỉ
arrow_upward 0.06% +0.90
NI
Nickel NICKEL
428.815.996 VNĐ / tấn
16,310.00 USD / kg
arrow_downward 0.01% 2.00
LE
Chì LEAD
49.359.850 VNĐ / tấn
1,877.40 USD / kg
arrow_downward 1.05% 19.90
AL
Nhôm ALUMINUM
81.456.635 VNĐ / tấn
3,098.20 USD / kg
arrow_downward 0.05% 1.70

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.917.972 VNĐ / thùng
72.95 USD / lít
arrow_downward 1.30% 0.96
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.827.266 VNĐ / thùng
69.50 USD / lít
arrow_downward 1.77% 1.25
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.318.710 VNĐ / m3
3.25 USD / m3
arrow_upward 2.32% +0.07
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.287 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.408.706 VNĐ / tấn
129.65 USD / kg
arrow_upward 1.53% +1.95
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.466 Mua: 26.106
EUR
30.766 Mua: 29.509
GBP
35.358 Mua: 34.248
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward