Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.679.560 VNĐ / tấn 259.00 JPY / kg | arrow_upward 0.31% +0.80 JPY / KG | ||
| SU | 12.070.972 VNĐ / tấn 21.11 UScents / kg | arrow_upward 0.05% +0.01 UScents / LB | |
| CO | 148.696.821 VNĐ / tấn 5,733.00 USD / kg | arrow_downward 1.19% -68.18 USD / MT | |
| 167.369.656 VNĐ / tấn 292.70 UScents / kg | arrow_downward 0.17% -0.50 UScents / LB | ||
| 10.854.635 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.835.183 VNĐ / tấn 17.20 USD / kg | arrow_upward 0.23% +0.04 USD / CWT | |
| 12.289.210 VNĐ / tấn 1,289.50 UScents / kg | arrow_downward 0.02% -0.25 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 129.637.045 VNĐ / lượng 4,145.61 USD / chỉ | arrow_downward 0.10% -4.27 USD / TOZ | ||
| 1.829.932 VNĐ / lượng 58.52 USD / chỉ | arrow_downward 0.17% -0.10 USD / TOZ | ||
| CO | 385.344.760 VNĐ / tấn 673.90 UScents / kg | arrow_downward 0.29% -1.94 UScents / LB | |
| 52.150.553 VNĐ / lượng 1,667.70 USD / chỉ | arrow_downward 0.13% -2.20 USD / TOZ | ||
| 407.210.900 VNĐ / tấn 15,700.00 USD / kg | arrow_upward 0.27% +42.11 USD / MT | ||
| LE | 49.013.149 VNĐ / tấn 1,889.70 USD / kg | arrow_upward 0.64% +12.18 USD / MT | |
| 79.255.691 VNĐ / tấn 3,055.70 USD / kg | arrow_downward 1.05% -31.96 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.708.601 VNĐ / thùng 104.43 USD / lít | arrow_upward 0.03% +0.03 USD / BBL | ||
| 2.450.528 VNĐ / thùng 94.48 USD / lít | arrow_upward 0.08% +0.08 USD / BBL | ||
| 3.175 VNĐ / m3 3.32 USD / m3 | arrow_upward 0.21% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.839.712 VNĐ / thùng 109.49 USD / lít | arrow_downward 0.55% -0.60 USD / BBL | ||
| CO | 3.860.722 VNĐ / tấn 148.85 USD / kg | arrow_downward 0.40% -0.60 USD / MT | |
| 24.333 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 24.869 VNĐ / m3 25.98 USD / m3 | arrow_upward 0.12% +0.03 USD / MMBTU | ||