Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.131.472 VNĐ / tấn
210.80 JPY / kg
arrow_downward 6.02% 13.50
SU
Đường SUGAR
8.442.735 VNĐ / tấn
14.55 UScents / kg
arrow_upward 3.19% +0.45
CO
Cacao COCOA
134.416.240 VNĐ / tấn
5,107.00 USD / kg
arrow_downward 2.67% 140.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.961.316 VNĐ / tấn
273.95 UScents / kg
arrow_downward 0.89% 2.45
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.901.321 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.924.792 VNĐ / tấn
13.16 USD / kg
arrow_upward 1.39% +0.18
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.870.139 VNĐ / tấn
1,124.00 UScents / kg
arrow_downward 0.31% 3.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.120.389 VNĐ / lượng
4,069.00 USD / chỉ
arrow_upward 1.04% +41.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.859.822 VNĐ / lượng
58.61 USD / chỉ
arrow_upward 1.31% +0.76
CO
Đồng COPPER
355.378.200 VNĐ / tấn
612.45 UScents / kg
arrow_upward 0.83% +5.05
PL
Bạch kim PLATINUM
51.445.066 VNĐ / lượng
1,621.20 USD / chỉ
arrow_upward 1.14% +18.20
NI
Nickel NICKEL
442.307.600 VNĐ / tấn
16,805.00 USD / kg
arrow_downward 0.36% 60.00
LE
Chì LEAD
50.221.192 VNĐ / tấn
1,908.10 USD / kg
arrow_downward 0.50% 9.60
AL
Nhôm ALUMINUM
84.197.680 VNĐ / tấn
3,199.00 USD / kg
arrow_upward 0.81% +25.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.901.120 VNĐ / thùng
72.23 USD / lít
arrow_downward 4.03% 3.03
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.830.477 VNĐ / thùng
69.55 USD / lít
arrow_downward 3.30% 2.37
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.341.897 VNĐ / m3
3.28 USD / m3
arrow_downward 0.34% 0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.866 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.769.024 VNĐ / tấn
143.20 USD / kg
arrow_downward 0.24% 0.35
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.454 Mua: 26.114
EUR
30.744 Mua: 29.499
GBP
35.282 Mua: 34.187
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward