stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
50.683.344 VNĐ / tấn 231.60 JPY / kg
| arrow_upward
1.53%
+3.50
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
50.683.344 VNĐ / tấn 231.60 JPY / kg
arrow_upward
1.53%
+3.50
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.328.372 VNĐ / tấn 14.37 UScents / kg
| arrow_upward
0.39%
+0.06
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.328.372 VNĐ / tấn 14.37 UScents / kg
arrow_upward
0.39%
+0.06
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
111.280.067 VNĐ / tấn 4,233.00 USD / kg
| arrow_downward
0.02%
1.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
111.280.067 VNĐ / tấn 4,233.00 USD / kg
arrow_downward
0.02%
1.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.517.268 VNĐ / tấn 273.51 UScents / kg
| arrow_upward
0.26%
+0.71
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.517.268 VNĐ / tấn 273.51 UScents / kg
arrow_upward
0.26%
+0.71
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.208.865 VNĐ / tấn 11.81 USD / kg
| arrow_downward
0.26%
0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.208.865 VNĐ / tấn 11.81 USD / kg
arrow_downward
0.26%
0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.953.806 VNĐ / tấn 1,134.00 UScents / kg
| arrow_upward
0.36%
+4.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.953.806 VNĐ / tấn 1,134.00 UScents / kg
arrow_upward
0.36%
+4.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.955.531 VNĐ / lượng 4,352.60 USD / chỉ
| arrow_upward
0.49%
+21.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.955.531 VNĐ / lượng 4,352.60 USD / chỉ
arrow_upward
0.49%
+21.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.236.809 VNĐ / lượng 70.57 USD / chỉ
| arrow_upward
0.79%
+0.55
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.236.809 VNĐ / lượng 70.57 USD / chỉ
arrow_upward
0.79%
+0.55
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
376.272.041 VNĐ / tấn 649.23 UScents / kg
| arrow_downward
0.17%
1.12
| |
|
CO
Đồng
COPPER
376.272.041 VNĐ / tấn 649.23 UScents / kg
arrow_downward
0.17%
1.12
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
56.760.939 VNĐ / lượng 1,790.85 USD / chỉ
| arrow_downward
1.31%
23.85
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
56.760.939 VNĐ / lượng 1,790.85 USD / chỉ
arrow_downward
1.31%
23.85
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
475.168.253 VNĐ / tấn 18,075.00 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+120.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
475.168.253 VNĐ / tấn 18,075.00 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+120.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.243.534 VNĐ / tấn 1,987.30 USD / kg
| arrow_upward
0.27%
+5.30
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.243.534 VNĐ / tấn 1,987.30 USD / kg
arrow_upward
0.27%
+5.30
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
89.786.426 VNĐ / tấn 3,415.40 USD / kg
| arrow_upward
0.63%
+21.50
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
89.786.426 VNĐ / tấn 3,415.40 USD / kg
arrow_upward
0.63%
+21.50
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.115.241 VNĐ / thùng 80.46 USD / lít
| arrow_upward
1.90%
+1.50
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.115.241 VNĐ / thùng 80.46 USD / lít
arrow_upward
1.90%
+1.50
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.040.240 VNĐ / thùng 77.61 USD / lít
| arrow_upward
2.05%
+1.56
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.040.240 VNĐ / thùng 77.61 USD / lít
arrow_upward
2.05%
+1.56
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.258.121 VNĐ / m3 3.17 USD / m3
| arrow_downward
2.13%
0.07
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.258.121 VNĐ / m3 3.17 USD / m3
arrow_downward
2.13%
0.07
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.811.862 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
| arrow_downward
0.92%
1.35
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.811.862 VNĐ / tấn 145.00 USD / kg
arrow_downward
0.92%
1.35
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn