stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 22/06/2026 - 28/06/2026: Biến động mạnh do áp lực địa chính trị và thời tiết cực đoan
date_range
Tuần 26/2026: 22/06 - 28/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.372.196 VNĐ / tấn 211.90 JPY / kg
| arrow_upward
1.58%
+3.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.372.196 VNĐ / tấn 211.90 JPY / kg
arrow_upward
1.58%
+3.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.578.532 VNĐ / tấn 14.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.13%
+0.02
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.578.532 VNĐ / tấn 14.80 UScents / kg
arrow_upward
0.13%
+0.02
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.140.662 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_upward
1.95%
+97.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.140.662 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_upward
1.95%
+97.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
175.141.170 VNĐ / tấn 302.16 UScents / kg
| arrow_upward
8.77%
+24.36
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
175.141.170 VNĐ / tấn 302.16 UScents / kg
arrow_upward
8.77%
+24.36
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.741.166 VNĐ / tấn 12.82 USD / kg
| arrow_downward
2.99%
0.40
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.741.166 VNĐ / tấn 12.82 USD / kg
arrow_downward
2.99%
0.40
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.788.854 VNĐ / tấn 1,116.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.72%
+8.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.788.854 VNĐ / tấn 1,116.80 UScents / kg
arrow_upward
0.72%
+8.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.120.364 VNĐ / lượng 4,010.30 USD / chỉ
| arrow_downward
0.15%
6.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.120.364 VNĐ / lượng 4,010.30 USD / chỉ
arrow_downward
0.15%
6.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.857.182 VNĐ / lượng 58.59 USD / chỉ
| arrow_upward
0.55%
+0.32
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.857.182 VNĐ / lượng 58.59 USD / chỉ
arrow_upward
0.55%
+0.32
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
362.367.638 VNĐ / tấn 625.17 UScents / kg
| arrow_upward
0.08%
+0.50
| |
|
CO
Đồng
COPPER
362.367.638 VNĐ / tấn 625.17 UScents / kg
arrow_upward
0.08%
+0.50
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
49.448.024 VNĐ / lượng 1,559.95 USD / chỉ
| arrow_upward
0.06%
+0.90
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
49.448.024 VNĐ / lượng 1,559.95 USD / chỉ
arrow_upward
0.06%
+0.90
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
428.815.996 VNĐ / tấn 16,310.00 USD / kg
| arrow_downward
0.01%
2.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
428.815.996 VNĐ / tấn 16,310.00 USD / kg
arrow_downward
0.01%
2.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.359.850 VNĐ / tấn 1,877.40 USD / kg
| arrow_downward
1.05%
19.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.359.850 VNĐ / tấn 1,877.40 USD / kg
arrow_downward
1.05%
19.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.456.635 VNĐ / tấn 3,098.20 USD / kg
| arrow_downward
0.05%
1.70
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.456.635 VNĐ / tấn 3,098.20 USD / kg
arrow_downward
0.05%
1.70
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.917.972 VNĐ / thùng 72.95 USD / lít
| arrow_downward
1.30%
0.96
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.917.972 VNĐ / thùng 72.95 USD / lít
arrow_downward
1.30%
0.96
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.827.266 VNĐ / thùng 69.50 USD / lít
| arrow_downward
1.77%
1.25
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.827.266 VNĐ / thùng 69.50 USD / lít
arrow_downward
1.77%
1.25
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.318.710 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
| arrow_upward
2.32%
+0.07
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.318.710 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
arrow_upward
2.32%
+0.07
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
| arrow_upward
1.53%
+1.95
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
arrow_upward
1.53%
+1.95
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn