Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
50.683.344 VNĐ / tấn
231.60 JPY / kg
arrow_upward 1.53% +3.50
SU
Đường SUGAR
8.328.372 VNĐ / tấn
14.37 UScents / kg
arrow_upward 0.39% +0.06
CO
Cacao COCOA
111.280.067 VNĐ / tấn
4,233.00 USD / kg
arrow_downward 0.02% 1.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.517.268 VNĐ / tấn
273.51 UScents / kg
arrow_upward 0.26% +0.71
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.889.546 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.208.865 VNĐ / tấn
11.81 USD / kg
arrow_downward 0.26% 0.03
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.953.806 VNĐ / tấn
1,134.00 UScents / kg
arrow_upward 0.36% +4.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
137.955.531 VNĐ / lượng
4,352.60 USD / chỉ
arrow_upward 0.49% +21.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.236.809 VNĐ / lượng
70.57 USD / chỉ
arrow_upward 0.79% +0.55
CO
Đồng COPPER
376.272.041 VNĐ / tấn
649.23 UScents / kg
arrow_downward 0.17% 1.12
PL
Bạch kim PLATINUM
56.760.939 VNĐ / lượng
1,790.85 USD / chỉ
arrow_downward 1.31% 23.85
NI
Nickel NICKEL
475.168.253 VNĐ / tấn
18,075.00 USD / kg
arrow_upward 0.67% +120.00
LE
Chì LEAD
52.243.534 VNĐ / tấn
1,987.30 USD / kg
arrow_upward 0.27% +5.30
AL
Nhôm ALUMINUM
89.786.426 VNĐ / tấn
3,415.40 USD / kg
arrow_upward 0.63% +21.50

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.115.241 VNĐ / thùng
80.46 USD / lít
arrow_upward 1.90% +1.50
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.040.240 VNĐ / thùng
77.61 USD / lít
arrow_upward 2.05% +1.56
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.258.121 VNĐ / m3
3.17 USD / m3
arrow_downward 2.13% 0.07
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.126 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.811.862 VNĐ / tấn
145.00 USD / kg
arrow_downward 0.92% 1.35
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.433 Mua: 26.113
EUR
31.344 Mua: 30.075
GBP
35.889 Mua: 34.775
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward