stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.860.308 VNĐ / tấn 218.70 JPY / kg
| arrow_upward
0.55%
+1.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.860.308 VNĐ / tấn 218.70 JPY / kg
arrow_upward
0.55%
+1.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.452.918 VNĐ / tấn 14.60 UScents / kg
| arrow_downward
1.65%
0.25
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.452.918 VNĐ / tấn 14.60 UScents / kg
arrow_downward
1.65%
0.25
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
159.275.998 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
| arrow_downward
6.04%
390.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
159.275.998 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
arrow_downward
6.04%
390.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
184.840.995 VNĐ / tấn 319.26 UScents / kg
| arrow_downward
2.29%
7.49
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
184.840.995 VNĐ / tấn 319.26 UScents / kg
arrow_downward
2.29%
7.49
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.879.314 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.879.314 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.298.596 VNĐ / tấn 13.90 USD / kg
| arrow_upward
0.88%
+0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.298.596 VNĐ / tấn 13.90 USD / kg
arrow_upward
0.88%
+0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.643.022 VNĐ / tấn 1,206.60 UScents / kg
| arrow_upward
0.36%
+4.40
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.643.022 VNĐ / tấn 1,206.60 UScents / kg
arrow_upward
0.36%
+4.40
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.671.398 VNĐ / lượng 4,032.30 USD / chỉ
| arrow_downward
0.69%
28.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.671.398 VNĐ / lượng 4,032.30 USD / chỉ
arrow_downward
0.69%
28.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.802.243 VNĐ / lượng 56.92 USD / chỉ
| arrow_downward
1.42%
0.82
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.802.243 VNĐ / lượng 56.92 USD / chỉ
arrow_downward
1.42%
0.82
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
370.203.060 VNĐ / tấn 639.42 UScents / kg
| arrow_upward
0.84%
+5.32
| |
|
CO
Đồng
COPPER
370.203.060 VNĐ / tấn 639.42 UScents / kg
arrow_upward
0.84%
+5.32
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.302.751 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.302.751 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
449.780.711 VNĐ / tấn 17,127.00 USD / kg
| arrow_upward
1.76%
+297.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
449.780.711 VNĐ / tấn 17,127.00 USD / kg
arrow_upward
1.76%
+297.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.282.331 VNĐ / tấn 1,876.60 USD / kg
| arrow_upward
1.30%
+24.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.282.331 VNĐ / tấn 1,876.60 USD / kg
arrow_upward
1.30%
+24.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.459.047 VNĐ / tấn 3,178.00 USD / kg
| arrow_upward
0.97%
+30.50
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.459.047 VNĐ / tấn 3,178.00 USD / kg
arrow_upward
0.97%
+30.50
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.221.565 VNĐ / thùng 84.59 USD / lít
| arrow_downward
0.42%
0.36
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.221.565 VNĐ / thùng 84.59 USD / lít
arrow_downward
0.42%
0.36
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.087.999 VNĐ / thùng 79.51 USD / lít
| arrow_downward
0.12%
0.09
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.087.999 VNĐ / thùng 79.51 USD / lít
arrow_downward
0.12%
0.09
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.066.504 VNĐ / m3 2.90 USD / m3
| arrow_downward
0.68%
0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.066.504 VNĐ / m3 2.90 USD / m3
arrow_downward
0.68%
0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.614 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.614 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.381.168 VNĐ / tấn 128.75 USD / kg
| arrow_upward
0.82%
+1.05
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.381.168 VNĐ / tấn 128.75 USD / kg
arrow_upward
0.82%
+1.05
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn