Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.713.784 VNĐ / tấn
222.60 JPY / kg
arrow_downward 1.46% 3.30
SU
Đường SUGAR
8.025.096 VNĐ / tấn
13.83 UScents / kg
arrow_downward 0.68% 0.10
CO
Cacao COCOA
100.830.735 VNĐ / tấn
3,829.50 USD / kg
arrow_downward 0.33% 12.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
143.888.672 VNĐ / tấn
247.88 UScents / kg
arrow_upward 1.34% +3.28
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.905.083 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.490.345 VNĐ / tấn
12.33 USD / kg
arrow_downward 0.53% 0.07
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.842.342 VNĐ / tấn
1,120.70 UScents / kg
arrow_downward 0.21% 2.40
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.391.660 VNĐ / lượng
4,076.00 USD / chỉ
arrow_upward 0.10% +4.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.017.443 VNĐ / lượng
63.55 USD / chỉ
arrow_upward 0.25% +0.16
CO
Đồng COPPER
362.293.195 VNĐ / tấn
624.13 UScents / kg
arrow_downward 0.41% 2.57
PL
Bạch kim PLATINUM
52.693.135 VNĐ / lượng
1,659.90 USD / chỉ
arrow_downward 1.83% 31.00
NI
Nickel NICKEL
463.829.280 VNĐ / tấn
17,616.00 USD / kg
arrow_downward 0.64% 114.00
LE
Chì LEAD
51.591.002 VNĐ / tấn
1,959.40 USD / kg
arrow_downward 0.34% 6.70
AL
Nhôm ALUMINUM
91.957.525 VNĐ / tấn
3,492.50 USD / kg
arrow_upward 0.49% +17.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.422.202 VNĐ / thùng
91.99 USD / lít
arrow_downward 1.19% 1.11
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.345.582 VNĐ / thùng
89.08 USD / lít
arrow_downward 1.05% 0.95
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.244.047 VNĐ / m3
3.15 USD / m3
arrow_downward 1.24% 0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.421 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.974.513 VNĐ / tấn
150.95 USD / kg
arrow_upward 0.50% +0.75
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.410 Mua: 26.130
EUR
31.154 Mua: 29.892
GBP
35.737 Mua: 34.628
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward