stars_2
AI Digest
Bản tin tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 25/05/2026 - 31/05/2026
date_range
Tuần 22/2026: 25/05 - 31/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
| arrow_upward
2.79%
+6.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
arrow_upward
2.79%
+6.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.382.320 VNĐ / tấn 14.45 UScents / kg
| arrow_upward
2.77%
+0.39
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.382.320 VNĐ / tấn 14.45 UScents / kg
arrow_upward
2.77%
+0.39
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.592.438 VNĐ / tấn 3,899.00 USD / kg
| arrow_downward
0.61%
24.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.592.438 VNĐ / tấn 3,899.00 USD / kg
arrow_downward
0.61%
24.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
151.171.800 VNĐ / tấn 260.60 UScents / kg
| arrow_downward
1.88%
5.00
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
151.171.800 VNĐ / tấn 260.60 UScents / kg
arrow_downward
1.88%
5.00
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.578.125 VNĐ / tấn 12.50 USD / kg
| arrow_downward
0.83%
0.11
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.578.125 VNĐ / tấn 12.50 USD / kg
arrow_downward
0.83%
0.11
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.396.858 VNĐ / tấn 1,178.80 UScents / kg
| arrow_downward
0.17%
2.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.396.858 VNĐ / tấn 1,178.80 UScents / kg
arrow_downward
0.17%
2.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
142.160.090 VNĐ / lượng 4,481.20 USD / chỉ
| arrow_downward
0.09%
3.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
142.160.090 VNĐ / lượng 4,481.20 USD / chỉ
arrow_downward
0.09%
3.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.385.778 VNĐ / lượng 75.21 USD / chỉ
| arrow_upward
0.46%
+0.34
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.385.778 VNĐ / lượng 75.21 USD / chỉ
arrow_upward
0.46%
+0.34
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
380.742.942 VNĐ / tấn 656.35 UScents / kg
| arrow_downward
0.11%
0.73
| |
|
CO
Đồng
COPPER
380.742.942 VNĐ / tấn 656.35 UScents / kg
arrow_downward
0.11%
0.73
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.602.600 VNĐ / lượng 1,941.85 USD / chỉ
| arrow_upward
0.48%
+9.30
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.602.600 VNĐ / lượng 1,941.85 USD / chỉ
arrow_upward
0.48%
+9.30
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
502.700.313 VNĐ / tấn 19,105.00 USD / kg
| arrow_downward
0.81%
156.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
502.700.313 VNĐ / tấn 19,105.00 USD / kg
arrow_downward
0.81%
156.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.072.313 VNĐ / tấn 2,017.00 USD / kg
| arrow_upward
0.23%
+4.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.072.313 VNĐ / tấn 2,017.00 USD / kg
arrow_upward
0.23%
+4.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
98.195.619 VNĐ / tấn 3,731.90 USD / kg
| arrow_upward
1.55%
+56.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
98.195.619 VNĐ / tấn 3,731.90 USD / kg
arrow_upward
1.55%
+56.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.488.005 VNĐ / thùng 94.56 USD / lít
| arrow_downward
0.45%
0.42
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.488.005 VNĐ / thùng 94.56 USD / lít
arrow_downward
0.45%
0.42
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.414.488 VNĐ / thùng 91.76 USD / lít
| arrow_downward
0.43%
0.40
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.414.488 VNĐ / thùng 91.76 USD / lít
arrow_downward
0.43%
0.40
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.274.924 VNĐ / m3 3.19 USD / m3
| arrow_upward
0.37%
+0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.274.924 VNĐ / m3 3.19 USD / m3
arrow_upward
0.37%
+0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.691.644 VNĐ / tấn 140.30 USD / kg
| arrow_upward
2.60%
+3.55
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.691.644 VNĐ / tấn 140.30 USD / kg
arrow_upward
2.60%
+3.55
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn