Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.066.808 VNĐ / tấn 256.20 JPY / kg | arrow_upward 0.59% +1.51 JPY / KG | ||
| SU | 11.704.989 VNĐ / tấn 20.54 UScents / kg | arrow_upward 0.15% +0.03 UScents / LB | |
| CO | 150.744.038 VNĐ / tấn 5,832.10 USD / kg | arrow_upward 0.14% +8.21 USD / MT | |
| 178.700.388 VNĐ / tấn 313.60 UScents / kg | arrow_downward 0.06% -0.19 UScents / LB | ||
| 10.817.095 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.675.236 VNĐ / tấn 16.98 USD / kg | arrow_upward 0.12% +0.02 USD / CWT | |
| 11.851.624 VNĐ / tấn 1,247.90 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.20 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 128.858.167 VNĐ / lượng 4,135.00 USD / chỉ | arrow_downward 0.08% -3.30 USD / TOZ | ||
| 1.801.926 VNĐ / lượng 57.82 USD / chỉ | arrow_downward 0.05% -0.03 USD / TOZ | ||
| CO | 374.062.765 VNĐ / tấn 656.44 UScents / kg | arrow_upward 0.04% +0.25 UScents / LB | |
| 51.720.895 VNĐ / lượng 1,659.70 USD / chỉ | arrow_upward 0.11% +1.90 USD / TOZ | ||
| 406.655.571 VNĐ / tấn 15,733.00 USD / kg | arrow_upward 0.59% +92.54 USD / MT | ||
| LE | 48.900.507 VNĐ / tấn 1,891.90 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.60 USD / MT | |
| 77.743.509 VNĐ / tấn 3,007.80 USD / kg | arrow_upward 0.44% +13.36 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.797.712 VNĐ / thùng 108.24 USD / lít | arrow_upward 0.12% +0.13 USD / BBL | ||
| 2.518.483 VNĐ / thùng 97.44 USD / lít | arrow_downward 0.01% -0.00 USD / BBL | ||
| 2.843 VNĐ / m3 2.98 USD / m3 | arrow_upward 0.03% +0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.809.033 VNĐ / thùng 108.68 USD / lít | arrow_downward 0.70% -0.76 USD / BBL | ||
| CO | 3.895.188 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_upward 0.20% +0.30 USD / MT | |
| 24.249 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 28.628 VNĐ / m3 30.01 USD / m3 | arrow_upward 14.24% +4.27 USD / MMBTU | ||