Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.809.876 VNĐ / tấn
213.90 JPY / kg
arrow_upward 1.09% +2.30
SU
Đường SUGAR
8.778.410 VNĐ / tấn
15.14 UScents / kg
arrow_downward 0.53% 0.08
CO
Cacao COCOA
151.987.700 VNĐ / tấn
5,779.00 USD / kg
arrow_upward 1.49% +85.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
184.149.482 VNĐ / tấn
317.60 UScents / kg
arrow_downward 9.24% 32.35
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.797 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.951.090 VNĐ / tấn
13.22 USD / kg
arrow_upward 3.24% +0.42
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.582.783 VNĐ / tấn
1,198.60 UScents / kg
arrow_upward 0.15% +1.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.889.909 VNĐ / lượng
4,127.90 USD / chỉ
arrow_upward 0.54% +22.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.928.929 VNĐ / lượng
60.83 USD / chỉ
arrow_upward 1.48% +0.89
CO
Đồng COPPER
361.920.991 VNĐ / tấn
624.20 UScents / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
PL
Bạch kim PLATINUM
52.379.428 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
428.374.400 VNĐ / tấn
16,288.00 USD / kg
arrow_upward 0.17% +28.00
LE
Chì LEAD
50.056.790 VNĐ / tấn
1,903.30 USD / kg
arrow_upward 0.63% +12.00
AL
Nhôm ALUMINUM
82.608.300 VNĐ / tấn
3,141.00 USD / kg
arrow_upward 0.96% +29.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.008.584 VNĐ / thùng
76.37 USD / lít
arrow_upward 2.98% +2.21
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.907.171 VNĐ / thùng
72.52 USD / lít
arrow_upward 2.95% +2.08
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.334.488 VNĐ / m3
3.28 USD / m3
arrow_upward 0.33% +0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.754 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.366.400 VNĐ / tấn
128.00 USD / kg
arrow_downward 0.31% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
149.500.000 Mua: 146.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
149.520.000 Mua: 146.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
149.530.000 Mua: 146.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
149.200.000 Mua: 146.200.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.466 Mua: 26.106
EUR
30.762 Mua: 29.517
GBP
35.651 Mua: 34.544
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward