stars_2
AI Digest
Bản tin tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 25/05/2026 - 31/05/2026
date_range
Tuần 22/2026: 25/05 - 31/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
50.114.360 VNĐ / tấn 229.00 JPY / kg
| arrow_upward
0.31%
+0.70
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
50.114.360 VNĐ / tấn 229.00 JPY / kg
arrow_upward
0.31%
+0.70
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.344.028 VNĐ / tấn 14.38 UScents / kg
| arrow_downward
0.48%
0.07
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.344.028 VNĐ / tấn 14.38 UScents / kg
arrow_downward
0.48%
0.07
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
107.226.865 VNĐ / tấn 4,074.00 USD / kg
| arrow_upward
4.60%
+179.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
107.226.865 VNĐ / tấn 4,074.00 USD / kg
arrow_upward
4.60%
+179.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
150.401.387 VNĐ / tấn 259.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.54%
1.40
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
150.401.387 VNĐ / tấn 259.20 UScents / kg
arrow_downward
0.54%
1.40
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.901.246 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.901.246 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.664.173 VNĐ / tấn 12.66 USD / kg
| arrow_upward
1.28%
+0.16
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.664.173 VNĐ / tấn 12.66 USD / kg
arrow_upward
1.28%
+0.16
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.283.969 VNĐ / tấn 1,166.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.14%
+1.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.283.969 VNĐ / tấn 1,166.80 UScents / kg
arrow_upward
0.14%
+1.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
142.066.254 VNĐ / lượng 4,477.00 USD / chỉ
| arrow_downward
0.29%
13.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
142.066.254 VNĐ / lượng 4,477.00 USD / chỉ
arrow_downward
0.29%
13.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.373.430 VNĐ / lượng 74.80 USD / chỉ
| arrow_downward
0.45%
0.34
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.373.430 VNĐ / lượng 74.80 USD / chỉ
arrow_downward
0.45%
0.34
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
386.465.416 VNĐ / tấn 666.03 UScents / kg
| arrow_downward
0.26%
1.72
| |
|
CO
Đồng
COPPER
386.465.416 VNĐ / tấn 666.03 UScents / kg
arrow_downward
0.26%
1.72
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.376.937 VNĐ / lượng 1,934.20 USD / chỉ
| arrow_downward
0.18%
3.40
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.376.937 VNĐ / lượng 1,934.20 USD / chỉ
arrow_downward
0.18%
3.40
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
502.708.180 VNĐ / tấn 19,100.00 USD / kg
| arrow_upward
0.05%
+10.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
502.708.180 VNĐ / tấn 19,100.00 USD / kg
arrow_upward
0.05%
+10.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.805.567 VNĐ / tấn 2,044.30 USD / kg
| arrow_downward
0.15%
3.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.805.567 VNĐ / tấn 2,044.30 USD / kg
arrow_downward
0.15%
3.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
99.015.088 VNĐ / tấn 3,762.00 USD / kg
| arrow_upward
0.81%
+30.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
99.015.088 VNĐ / tấn 3,762.00 USD / kg
arrow_upward
0.81%
+30.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.544.625 VNĐ / thùng 96.68 USD / lít
| arrow_upward
0.71%
+0.68
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.544.625 VNĐ / thùng 96.68 USD / lít
arrow_upward
0.71%
+0.68
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.487.695 VNĐ / thùng 94.52 USD / lít
| arrow_upward
0.81%
+0.76
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.487.695 VNĐ / thùng 94.52 USD / lít
arrow_upward
0.81%
+0.76
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.256.157 VNĐ / m3 3.16 USD / m3
| arrow_downward
0.11%
0.00
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.256.157 VNĐ / m3 3.16 USD / m3
arrow_downward
0.11%
0.00
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.854 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.854 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.718.988 VNĐ / tấn 141.30 USD / kg
| arrow_upward
0.71%
+1.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.718.988 VNĐ / tấn 141.30 USD / kg
arrow_upward
0.71%
+1.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn