stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
| arrow_upward
1.15%
+2.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
arrow_upward
1.15%
+2.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.201.712 VNĐ / tấn 14.14 UScents / kg
| arrow_downward
0.33%
0.05
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.201.712 VNĐ / tấn 14.14 UScents / kg
arrow_downward
0.33%
0.05
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
113.106.690 VNĐ / tấn 4,299.00 USD / kg
| arrow_upward
8.23%
+327.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
113.106.690 VNĐ / tấn 4,299.00 USD / kg
arrow_upward
8.23%
+327.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
152.590.126 VNĐ / tấn 263.07 UScents / kg
| arrow_upward
1.49%
+3.87
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
152.590.126 VNĐ / tấn 263.07 UScents / kg
arrow_upward
1.49%
+3.87
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.214.422 VNĐ / tấn 11.81 USD / kg
| arrow_downward
1.91%
0.23
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.214.422 VNĐ / tấn 11.81 USD / kg
arrow_downward
1.91%
0.23
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.725.833 VNĐ / tấn 1,109.50 UScents / kg
| arrow_downward
0.87%
9.80
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.725.833 VNĐ / tấn 1,109.50 UScents / kg
arrow_downward
0.87%
9.80
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.880.156 VNĐ / lượng 4,346.70 USD / chỉ
| arrow_upward
0.86%
+37.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.880.156 VNĐ / lượng 4,346.70 USD / chỉ
arrow_upward
0.86%
+37.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.241.064 VNĐ / lượng 70.65 USD / chỉ
| arrow_upward
0.96%
+0.67
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.241.064 VNĐ / lượng 70.65 USD / chỉ
arrow_upward
0.96%
+0.67
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
377.707.980 VNĐ / tấn 651.18 UScents / kg
| arrow_upward
0.24%
+1.58
| |
|
CO
Đồng
COPPER
377.707.980 VNĐ / tấn 651.18 UScents / kg
arrow_upward
0.24%
+1.58
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
57.718.897 VNĐ / lượng 1,819.60 USD / chỉ
| arrow_upward
2.64%
+46.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
57.718.897 VNĐ / lượng 1,819.60 USD / chỉ
arrow_upward
2.64%
+46.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
471.185.790 VNĐ / tấn 17,909.00 USD / kg
| arrow_upward
0.53%
+94.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
471.185.790 VNĐ / tấn 17,909.00 USD / kg
arrow_upward
0.53%
+94.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.917.523 VNĐ / tấn 1,973.30 USD / kg
| arrow_upward
0.22%
+4.30
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.917.523 VNĐ / tấn 1,973.30 USD / kg
arrow_upward
0.22%
+4.30
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.612.080 VNĐ / tấn 3,368.00 USD / kg
| arrow_downward
0.23%
7.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.612.080 VNĐ / tấn 3,368.00 USD / kg
arrow_downward
0.23%
7.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.117.981 VNĐ / thùng 80.50 USD / lít
| arrow_downward
3.21%
2.67
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.117.981 VNĐ / thùng 80.50 USD / lít
arrow_downward
3.21%
2.67
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.042.735 VNĐ / thùng 77.64 USD / lít
| arrow_downward
3.85%
3.11
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.042.735 VNĐ / thùng 77.64 USD / lít
arrow_downward
3.85%
3.11
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.246.691 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
| arrow_upward
0.14%
+0.00
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.246.691 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
arrow_upward
0.14%
+0.00
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.850.469 VNĐ / tấn 146.35 USD / kg
| arrow_downward
1.71%
2.55
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.850.469 VNĐ / tấn 146.35 USD / kg
arrow_downward
1.71%
2.55
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn