Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 52.849.860 VNĐ / tấn 241.50 JPY / kg | arrow_downward 1.51% -3.64 JPY / KG | ||
| SU | 10.508.229 VNĐ / tấn 18.50 UScents / kg | arrow_upward 0.54% +0.10 UScents / LB | |
| CO | 135.423.519 VNĐ / tấn 5,255.90 USD / kg | arrow_downward 0.05% -2.70 USD / MT | |
| 160.199.505 VNĐ / tấn 282.02 UScents / kg | arrow_upward 0.33% +0.92 UScents / LB | ||
| 10.783.071 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 10.019.144 VNĐ / tấn 17.64 USD / kg | arrow_downward 0.01% -0.00 USD / CWT | |
| 11.331.509 VNĐ / tấn 1,196.90 UScents / kg | arrow_downward 0.11% -1.30 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 127.955.820 VNĐ / lượng 4,119.00 USD / chỉ | arrow_downward 0.17% -7.09 USD / TOZ | ||
| 1.632.112 VNĐ / lượng 52.54 USD / chỉ | arrow_downward 0.04% -0.02 USD / TOZ | ||
| CO | 361.684.380 VNĐ / tấn 636.72 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.12 UScents / LB | |
| 47.181.185 VNĐ / lượng 1,518.80 USD / chỉ | arrow_upward 0.11% +1.70 USD / TOZ | ||
| 417.151.540 VNĐ / tấn 16,190.00 USD / kg | arrow_upward 0.24% +39.09 USD / MT | ||
| LE | 48.932.211 VNĐ / tấn 1,899.10 USD / kg | arrow_upward 0.01% +0.10 USD / MT | |
| 79.985.394 VNĐ / tấn 3,104.30 USD / kg | arrow_upward 0.08% +2.50 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.493.891 VNĐ / thùng 96.79 USD / lít | arrow_upward 0.07% +0.07 USD / BBL | ||
| 2.307.423 VNĐ / thùng 89.55 USD / lít | arrow_downward 0.02% -0.01 USD / BBL | ||
| 2.793 VNĐ / m3 2.94 USD / m3 | arrow_downward 0.20% -0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.430.687 VNĐ / thùng 94.34 USD / lít | arrow_downward 8.95% -8.44 USD / BBL | ||
| CO | 3.741.223 VNĐ / tấn 145.20 USD / kg | arrow_downward 1.39% -2.02 USD / MT | |
| 24.173 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.059 VNĐ / m3 31.61 USD / m3 | arrow_downward 0.47% -0.15 USD / MMBTU | ||