Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 53.003.048 VNĐ / tấn 242.20 JPY / kg | arrow_upward 0.29% +0.70 JPY / KG | ||
| SU | 10.327.528 VNĐ / tấn 18.24 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.01 UScents / LB | |
| CO | 132.393.288 VNĐ / tấn 5,155.00 USD / kg | arrow_upward 0.70% +36.25 USD / MT | |
| 158.536.617 VNĐ / tấn 280.00 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.15 UScents / LB | ||
| 10.629.987 VNĐ / tấn 413.90 USD / kg | arrow_downward 1.10% -4.55 USD / MT | ||
| RI | 10.103.878 VNĐ / tấn 17.85 USD / kg | arrow_downward 0.45% -0.08 USD / CWT | |
| 11.220.237 VNĐ / tấn 1,189.00 UScents / kg | arrow_downward 0.11% -1.30 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 126.036.298 VNĐ / lượng 4,070.40 USD / chỉ | arrow_upward 0.03% +1.10 USD / TOZ | ||
| 1.606.418 VNĐ / lượng 51.88 USD / chỉ | arrow_downward 0.11% -0.06 USD / TOZ | ||
| CO | 352.064.531 VNĐ / tấn 621.80 UScents / kg | arrow_downward 0.42% -2.59 UScents / LB | |
| 47.588.735 VNĐ / lượng 1,536.90 USD / chỉ | arrow_downward 0.01% -0.10 USD / TOZ | ||
| 420.807.763 VNĐ / tấn 16,385.00 USD / kg | arrow_upward 0.44% +72.32 USD / MT | ||
| LE | 48.437.195 VNĐ / tấn 1,886.00 USD / kg | arrow_upward 0.04% +0.70 USD / MT | |
| 78.732.272 VNĐ / tấn 3,065.60 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.50 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.525.103 VNĐ / thùng 98.32 USD / lít | arrow_upward 0.57% +0.56 USD / BBL | ||
| 2.332.741 VNĐ / thùng 90.83 USD / lít | arrow_upward 0.54% +0.49 USD / BBL | ||
| 2.842 VNĐ / m3 3.00 USD / m3 | arrow_downward 0.17% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.496.673 VNĐ / thùng 97.21 USD / lít | arrow_upward 0.05% +0.05 USD / BBL | ||
| CO | 3.709.837 VNĐ / tấn 144.45 USD / kg | arrow_downward 0.52% -0.75 USD / MT | |
| 27.014 VNĐ / m3 28.50 USD / m3 | arrow_upward 12.12% +3.45 USD / MMBTU | ||
| 29.848 VNĐ / m3 31.49 USD / m3 | arrow_downward 0.25% -0.08 USD / MMBTU | ||