Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
50.114.360 VNĐ / tấn
229.00 JPY / kg
arrow_upward 0.31% +0.70
SU
Đường SUGAR
8.344.028 VNĐ / tấn
14.38 UScents / kg
arrow_downward 0.48% 0.07
CO
Cacao COCOA
107.226.865 VNĐ / tấn
4,074.00 USD / kg
arrow_upward 4.60% +179.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
150.401.387 VNĐ / tấn
259.20 UScents / kg
arrow_downward 0.54% 1.40
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.901.246 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.664.173 VNĐ / tấn
12.66 USD / kg
arrow_upward 1.28% +0.16
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.283.969 VNĐ / tấn
1,166.80 UScents / kg
arrow_upward 0.14% +1.60
GO
Vàng GOLD / XAU USD
142.066.254 VNĐ / lượng
4,477.00 USD / chỉ
arrow_downward 0.29% 13.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.373.430 VNĐ / lượng
74.80 USD / chỉ
arrow_downward 0.45% 0.34
CO
Đồng COPPER
386.465.416 VNĐ / tấn
666.03 UScents / kg
arrow_downward 0.26% 1.72
PL
Bạch kim PLATINUM
61.376.937 VNĐ / lượng
1,934.20 USD / chỉ
arrow_downward 0.18% 3.40
NI
Nickel NICKEL
502.708.180 VNĐ / tấn
19,100.00 USD / kg
arrow_upward 0.05% +10.00
LE
Chì LEAD
53.805.567 VNĐ / tấn
2,044.30 USD / kg
arrow_downward 0.15% 3.20
AL
Nhôm ALUMINUM
99.015.088 VNĐ / tấn
3,762.00 USD / kg
arrow_upward 0.81% +30.10

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.544.625 VNĐ / thùng
96.68 USD / lít
arrow_upward 0.71% +0.68
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.487.695 VNĐ / thùng
94.52 USD / lít
arrow_upward 0.81% +0.76
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.256.157 VNĐ / m3
3.16 USD / m3
arrow_downward 0.11% 0.00
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.854 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.718.988 VNĐ / tấn
141.30 USD / kg
arrow_upward 0.71% +1.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.402 Mua: 26.122
EUR
31.414 Mua: 30.143
GBP
36.017 Mua: 34.899
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward