Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.023.040 VNĐ / tấn 256.00 JPY / kg | arrow_downward 0.81% -2.08 JPY / KG | ||
| SU | 11.478.290 VNĐ / tấn 20.14 UScents / kg | arrow_downward 0.09% -0.02 UScents / LB | |
| CO | 144.889.483 VNĐ / tấn 5,603.60 USD / kg | arrow_upward 0.15% +8.21 USD / MT | |
| 177.566.914 VNĐ / tấn 311.50 UScents / kg | arrow_upward 0.06% +0.20 UScents / LB | ||
| 10.820.945 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.890.164 VNĐ / tấn 17.35 USD / kg | arrow_upward 0.09% +0.02 USD / CWT | |
| 11.909.046 VNĐ / tấn 1,253.50 UScents / kg | arrow_downward 0.01% -0.10 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 125.499.843 VNĐ / lượng 4,025.80 USD / chỉ | arrow_downward 0.15% -5.99 USD / TOZ | ||
| 1.700.037 VNĐ / lượng 54.53 USD / chỉ | arrow_downward 0.39% -0.21 USD / TOZ | ||
| CO | 362.208.003 VNĐ / tấn 635.41 UScents / kg | arrow_downward 0.07% -0.42 UScents / LB | |
| 48.986.650 VNĐ / lượng 1,571.40 USD / chỉ | arrow_downward 0.10% -1.50 USD / TOZ | ||
| 413.574.718 VNĐ / tấn 15,995.00 USD / kg | arrow_downward 0.28% -44.87 USD / MT | ||
| LE | 49.241.119 VNĐ / tấn 1,904.40 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.30 USD / MT | |
| 77.812.551 VNĐ / tấn 3,009.40 USD / kg | arrow_upward 0.15% +4.61 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.933.678 VNĐ / thùng 113.46 USD / lít | arrow_upward 0.24% +0.27 USD / BBL | ||
| 2.572.463 VNĐ / thùng 99.49 USD / lít | arrow_upward 0.02% +0.02 USD / BBL | ||
| 2.656 VNĐ / m3 2.78 USD / m3 | arrow_downward 0.71% -0.02 USD / MMBTU | ||
| 2.808.559 VNĐ / thùng 108.62 USD / lít | arrow_upward 0.20% +0.22 USD / BBL | ||
| CO | 3.892.696 VNĐ / tấn 150.55 USD / kg | arrow_downward 0.07% -0.10 USD / MT | |
| 24.258 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 28.685 VNĐ / m3 30.06 USD / m3 | arrow_upward 1.73% +0.52 USD / MMBTU | ||