stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.991.612 VNĐ / tấn 219.30 JPY / kg
| arrow_upward
0.41%
+0.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.991.612 VNĐ / tấn 219.30 JPY / kg
arrow_upward
0.41%
+0.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.525.119 VNĐ / tấn 14.70 UScents / kg
| arrow_upward
0.04%
+0.01
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.525.119 VNĐ / tấn 14.70 UScents / kg
arrow_upward
0.04%
+0.01
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
139.905.158 VNĐ / tấn 5,317.00 USD / kg
| arrow_downward
5.17%
290.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
139.905.158 VNĐ / tấn 5,317.00 USD / kg
arrow_downward
5.17%
290.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
183.351.556 VNĐ / tấn 316.07 UScents / kg
| arrow_upward
2.16%
+6.67
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
183.351.556 VNĐ / tấn 316.07 UScents / kg
arrow_upward
2.16%
+6.67
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.898.612 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.898.612 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.334.430 VNĐ / tấn 13.94 USD / kg
| arrow_downward
1.37%
0.19
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.334.430 VNĐ / tấn 13.94 USD / kg
arrow_downward
1.37%
0.19
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
12.046.697 VNĐ / tấn 1,246.00 UScents / kg
| arrow_upward
0.69%
+8.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
12.046.697 VNĐ / tấn 1,246.00 UScents / kg
arrow_upward
0.69%
+8.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
128.964.516 VNĐ / lượng 4,065.20 USD / chỉ
| arrow_upward
0.38%
+15.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
128.964.516 VNĐ / lượng 4,065.20 USD / chỉ
arrow_upward
0.38%
+15.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.856.078 VNĐ / lượng 58.51 USD / chỉ
| arrow_upward
1.51%
+0.87
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.856.078 VNĐ / lượng 58.51 USD / chỉ
arrow_upward
1.51%
+0.87
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
367.463.041 VNĐ / tấn 633.45 UScents / kg
| arrow_downward
0.14%
0.90
| |
|
CO
Đồng
COPPER
367.463.041 VNĐ / tấn 633.45 UScents / kg
arrow_downward
0.14%
0.90
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.404.921 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.404.921 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
457.132.274 VNĐ / tấn 17,373.00 USD / kg
| arrow_upward
0.45%
+78.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
457.132.274 VNĐ / tấn 17,373.00 USD / kg
arrow_upward
0.45%
+78.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.025.895 VNĐ / tấn 1,901.20 USD / kg
| arrow_upward
0.05%
+1.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.025.895 VNĐ / tấn 1,901.20 USD / kg
arrow_upward
0.05%
+1.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.556.296 VNĐ / tấn 3,175.50 USD / kg
| arrow_downward
0.50%
16.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.556.296 VNĐ / tấn 3,175.50 USD / kg
arrow_downward
0.50%
16.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.558.893 VNĐ / thùng 97.25 USD / lít
| arrow_downward
3.42%
3.44
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.558.893 VNĐ / thùng 97.25 USD / lít
arrow_downward
3.42%
3.44
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.363.863 VNĐ / thùng 89.84 USD / lít
| arrow_downward
2.55%
2.35
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.363.863 VNĐ / thùng 89.84 USD / lít
arrow_downward
2.55%
2.35
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.091.288 VNĐ / m3 2.93 USD / m3
| arrow_upward
0.59%
+0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.091.288 VNĐ / m3 2.93 USD / m3
arrow_upward
0.59%
+0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.465 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.465 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.440.399 VNĐ / tấn 130.75 USD / kg
| arrow_downward
0.08%
0.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.440.399 VNĐ / tấn 130.75 USD / kg
arrow_downward
0.08%
0.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn