Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.917.404 VNĐ / tấn
228.10 JPY / kg
arrow_upward 1.15% +2.60
SU
Đường SUGAR
8.201.712 VNĐ / tấn
14.14 UScents / kg
arrow_downward 0.33% 0.05
CO
Cacao COCOA
113.106.690 VNĐ / tấn
4,299.00 USD / kg
arrow_upward 8.23% +327.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
152.590.126 VNĐ / tấn
263.07 UScents / kg
arrow_upward 1.49% +3.87
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.897.559 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.214.422 VNĐ / tấn
11.81 USD / kg
arrow_downward 1.91% 0.23
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.725.833 VNĐ / tấn
1,109.50 UScents / kg
arrow_downward 0.87% 9.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
137.880.156 VNĐ / lượng
4,346.70 USD / chỉ
arrow_upward 0.86% +37.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.241.064 VNĐ / lượng
70.65 USD / chỉ
arrow_upward 0.96% +0.67
CO
Đồng COPPER
377.707.980 VNĐ / tấn
651.18 UScents / kg
arrow_upward 0.24% +1.58
PL
Bạch kim PLATINUM
57.718.897 VNĐ / lượng
1,819.60 USD / chỉ
arrow_upward 2.64% +46.80
NI
Nickel NICKEL
471.185.790 VNĐ / tấn
17,909.00 USD / kg
arrow_upward 0.53% +94.00
LE
Chì LEAD
51.917.523 VNĐ / tấn
1,973.30 USD / kg
arrow_upward 0.22% +4.30
AL
Nhôm ALUMINUM
88.612.080 VNĐ / tấn
3,368.00 USD / kg
arrow_downward 0.23% 7.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.117.981 VNĐ / thùng
80.50 USD / lít
arrow_downward 3.21% 2.67
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.042.735 VNĐ / thùng
77.64 USD / lít
arrow_downward 3.85% 3.11
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.246.691 VNĐ / m3
3.15 USD / m3
arrow_upward 0.14% +0.00
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.310 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.850.469 VNĐ / tấn
146.35 USD / kg
arrow_downward 1.71% 2.55
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.423 Mua: 26.103
EUR
31.253 Mua: 29.988
GBP
35.814 Mua: 34.702
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward