Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.260.884 VNĐ / tấn
225.10 JPY / kg
arrow_downward 2.30% 5.30
SU
Đường SUGAR
8.212.623 VNĐ / tấn
14.14 UScents / kg
arrow_downward 0.21% 0.03
CO
Cacao COCOA
100.321.760 VNĐ / tấn
3,808.00 USD / kg
arrow_downward 0.60% 23.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
142.338.575 VNĐ / tấn
245.07 UScents / kg
arrow_downward 0.12% 0.29
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.910.726 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.537.248 VNĐ / tấn
12.41 USD / kg
arrow_downward 0.86% 0.11
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.781.726 VNĐ / tấn
1,113.80 UScents / kg
arrow_downward 0.21% 2.40
GO
Vàng GOLD / XAU USD
135.081.045 VNĐ / lượng
4,252.80 USD / chỉ
arrow_downward 1.49% 64.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.065.602 VNĐ / lượng
65.03 USD / chỉ
arrow_downward 4.57% 3.11
CO
Đồng COPPER
367.930.144 VNĐ / tấn
633.48 UScents / kg
arrow_downward 0.24% 1.52
PL
Bạch kim PLATINUM
54.630.513 VNĐ / lượng
1,719.95 USD / chỉ
arrow_downward 2.01% 35.35
NI
Nickel NICKEL
474.078.275 VNĐ / tấn
17,995.00 USD / kg
arrow_downward 2.20% 405.00
LE
Chì LEAD
52.168.369 VNĐ / tấn
1,980.20 USD / kg
arrow_downward 0.65% 12.90
AL
Nhôm ALUMINUM
92.881.932 VNĐ / tấn
3,525.60 USD / kg
arrow_downward 1.91% 68.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.408.934 VNĐ / thùng
91.44 USD / lít
arrow_downward 3.07% 2.90
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.322.127 VNĐ / thùng
88.14 USD / lít
arrow_downward 3.47% 3.17
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.239.115 VNĐ / m3
3.14 USD / m3
arrow_upward 0.21% +0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.255 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.984.681 VNĐ / tấn
151.25 USD / kg
arrow_upward 1.68% +2.50
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.408 Mua: 26.128
EUR
31.110 Mua: 29.850
GBP
35.708 Mua: 34.600
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward