Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
46.131.472 VNĐ / tấn
210.80 JPY / kg
arrow_downward 6.02% 13.50
SU
Đường SUGAR
8.412.583 VNĐ / tấn
14.51 UScents / kg
arrow_upward 2.91% +0.41
CO
Cacao COCOA
133.989.839 VNĐ / tấn
5,095.00 USD / kg
arrow_downward 2.90% 152.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.395.423 VNĐ / tấn
273.20 UScents / kg
arrow_downward 1.16% 3.20
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.157 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.890.155 VNĐ / tấn
13.10 USD / kg
arrow_upward 0.96% +0.13
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.883.401 VNĐ / tấn
1,126.30 UScents / kg
arrow_downward 0.11% 1.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.584.651 VNĐ / lượng
4,087.00 USD / chỉ
arrow_upward 1.49% +59.90
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.863.711 VNĐ / lượng
58.78 USD / chỉ
arrow_upward 1.61% +0.93
CO
Đồng COPPER
360.042.306 VNĐ / tấn
621.00 UScents / kg
arrow_upward 2.14% +13.00
PL
Bạch kim PLATINUM
52.230.192 VNĐ / lượng
1,647.30 USD / chỉ
arrow_upward 2.76% +44.30
NI
Nickel NICKEL
441.942.932 VNĐ / tấn
16,805.00 USD / kg
arrow_downward 0.36% 60.00
LE
Chì LEAD
50.179.786 VNĐ / tấn
1,908.10 USD / kg
arrow_downward 0.50% 9.60
AL
Nhôm ALUMINUM
84.128.262 VNĐ / tấn
3,199.00 USD / kg
arrow_upward 0.81% +25.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.893.215 VNĐ / thùng
71.99 USD / lít
arrow_downward 4.34% 3.27
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.820.631 VNĐ / thùng
69.23 USD / lít
arrow_downward 3.74% 2.69
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.336.546 VNĐ / m3
3.28 USD / m3
arrow_downward 0.49% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.660 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.765.917 VNĐ / tấn
143.20 USD / kg
arrow_downward 0.24% 0.35
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.500.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.520.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.530.000 Mua: 145.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.400.000 Mua: 145.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.454 Mua: 26.114
EUR
30.744 Mua: 29.499
GBP
35.282 Mua: 34.187
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward