stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.941.180 VNĐ / tấn 214.50 JPY / kg
| arrow_downward
0.09%
0.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.941.180 VNĐ / tấn 214.50 JPY / kg
arrow_downward
0.09%
0.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.571.399 VNĐ / tấn 14.79 UScents / kg
| arrow_upward
0.30%
+0.04
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.571.399 VNĐ / tấn 14.79 UScents / kg
arrow_upward
0.30%
+0.04
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
159.433.688 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
| arrow_downward
6.04%
390.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
159.433.688 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
arrow_downward
6.04%
390.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
191.891.546 VNĐ / tấn 331.11 UScents / kg
| arrow_upward
0.34%
+1.11
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
191.891.546 VNĐ / tấn 331.11 UScents / kg
arrow_upward
0.34%
+1.11
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.889.095 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.889.095 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.181.745 VNĐ / tấn 13.66 USD / kg
| arrow_downward
1.26%
0.18
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.181.745 VNĐ / tấn 13.66 USD / kg
arrow_downward
1.26%
0.18
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.541.539 VNĐ / tấn 1,194.90 UScents / kg
| arrow_downward
0.16%
1.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.541.539 VNĐ / tấn 1,194.90 UScents / kg
arrow_downward
0.16%
1.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.420.645 VNĐ / lượng 4,020.40 USD / chỉ
| arrow_upward
0.47%
+18.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.420.645 VNĐ / lượng 4,020.40 USD / chỉ
arrow_upward
0.47%
+18.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.840.728 VNĐ / lượng 58.08 USD / chỉ
| arrow_upward
0.80%
+0.46
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.840.728 VNĐ / lượng 58.08 USD / chỉ
arrow_upward
0.80%
+0.46
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.833.560 VNĐ / tấn 638.15 UScents / kg
| arrow_upward
1.68%
+10.57
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.833.560 VNĐ / tấn 638.15 UScents / kg
arrow_upward
1.68%
+10.57
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.354.533 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.354.533 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
440.473.350 VNĐ / tấn 16,756.00 USD / kg
| arrow_upward
0.10%
+16.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
440.473.350 VNĐ / tấn 16,756.00 USD / kg
arrow_upward
0.10%
+16.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
48.936.810 VNĐ / tấn 1,861.60 USD / kg
| arrow_downward
0.52%
9.70
| |
|
LE
Chì
LEAD
48.936.810 VNĐ / tấn 1,861.60 USD / kg
arrow_downward
0.52%
9.70
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.528.531 VNĐ / tấn 3,177.50 USD / kg
| arrow_upward
0.69%
+21.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.528.531 VNĐ / tấn 3,177.50 USD / kg
arrow_upward
0.69%
+21.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.278.837 VNĐ / thùng 86.69 USD / lít
| arrow_upward
4.07%
+3.39
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.278.837 VNĐ / thùng 86.69 USD / lít
arrow_upward
4.07%
+3.39
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.115.092 VNĐ / thùng 80.46 USD / lít
| arrow_upward
2.97%
+2.32
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.115.092 VNĐ / thùng 80.46 USD / lít
arrow_upward
2.97%
+2.32
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.053.022 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
| arrow_downward
0.51%
0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.053.022 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
arrow_downward
0.51%
0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.059 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.059 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.383.201 VNĐ / tấn 128.70 USD / kg
| arrow_upward
0.08%
+0.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.383.201 VNĐ / tấn 128.70 USD / kg
arrow_upward
0.08%
+0.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn