stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
| arrow_downward
0.48%
1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
arrow_downward
0.48%
1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.039.456 VNĐ / tấn 13.86 UScents / kg
| arrow_downward
2.01%
0.29
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.039.456 VNĐ / tấn 13.86 UScents / kg
arrow_downward
2.01%
0.29
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
120.738.726 VNĐ / tấn 4,588.00 USD / kg
| arrow_upward
8.28%
+351.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
120.738.726 VNĐ / tấn 4,588.00 USD / kg
arrow_upward
8.28%
+351.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
154.587.069 VNĐ / tấn 266.45 UScents / kg
| arrow_upward
0.24%
+0.63
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
154.587.069 VNĐ / tấn 266.45 UScents / kg
arrow_upward
0.24%
+0.63
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.899.891 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.899.891 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.563.260 VNĐ / tấn 12.47 USD / kg
| arrow_upward
2.17%
+0.27
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.563.260 VNĐ / tấn 12.47 USD / kg
arrow_upward
2.17%
+0.27
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.786.378 VNĐ / tấn 1,115.50 UScents / kg
| arrow_downward
0.65%
7.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.786.378 VNĐ / tấn 1,115.50 UScents / kg
arrow_downward
0.65%
7.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
133.010.652 VNĐ / lượng 4,192.20 USD / chỉ
| arrow_upward
0.97%
+40.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
133.010.652 VNĐ / lượng 4,192.20 USD / chỉ
arrow_upward
0.97%
+40.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.075.305 VNĐ / lượng 65.41 USD / chỉ
| arrow_upward
0.78%
+0.51
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.075.305 VNĐ / lượng 65.41 USD / chỉ
arrow_upward
0.78%
+0.51
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.268.446 VNĐ / tấn 636.48 UScents / kg
| arrow_upward
0.44%
+2.78
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.268.446 VNĐ / tấn 636.48 UScents / kg
arrow_upward
0.44%
+2.78
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
53.254.074 VNĐ / lượng 1,678.45 USD / chỉ
| arrow_upward
0.61%
+10.25
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
53.254.074 VNĐ / lượng 1,678.45 USD / chỉ
arrow_upward
0.61%
+10.25
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
466.059.902 VNĐ / tấn 17,710.00 USD / kg
| arrow_upward
1.00%
+175.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
466.059.902 VNĐ / tấn 17,710.00 USD / kg
arrow_upward
1.00%
+175.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.782.387 VNĐ / tấn 1,967.70 USD / kg
| arrow_upward
0.56%
+11.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.782.387 VNĐ / tấn 1,967.70 USD / kg
arrow_upward
0.56%
+11.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.493.486 VNĐ / tấn 3,362.70 USD / kg
| arrow_downward
1.12%
38.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.493.486 VNĐ / tấn 3,362.70 USD / kg
arrow_downward
1.12%
38.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.055.006 VNĐ / thùng 78.09 USD / lít
| arrow_downward
3.10%
2.50
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.055.006 VNĐ / thùng 78.09 USD / lít
arrow_downward
3.10%
2.50
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.948.846 VNĐ / thùng 74.06 USD / lít
| arrow_downward
4.24%
3.28
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.948.846 VNĐ / thùng 74.06 USD / lít
arrow_downward
4.24%
3.28
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.318.313 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
| arrow_upward
1.70%
+0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.318.313 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
arrow_upward
1.70%
+0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.654 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.654 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.789.533 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.789.533 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn