stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.378.860 VNĐ / tấn 216.50 JPY / kg
| arrow_downward
0.64%
1.40
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.378.860 VNĐ / tấn 216.50 JPY / kg
arrow_downward
0.64%
1.40
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.594.084 VNĐ / tấn 14.83 UScents / kg
| arrow_downward
0.36%
0.05
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.594.084 VNĐ / tấn 14.83 UScents / kg
arrow_downward
0.36%
0.05
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
147.954.291 VNĐ / tấn 5,627.50 USD / kg
| arrow_upward
1.95%
+107.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
147.954.291 VNĐ / tấn 5,627.50 USD / kg
arrow_upward
1.95%
+107.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
184.372.581 VNĐ / tấn 318.09 UScents / kg
| arrow_downward
1.24%
4.01
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
184.372.581 VNĐ / tấn 318.09 UScents / kg
arrow_downward
1.24%
4.01
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.890.524 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.890.524 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.511.950 VNĐ / tấn 14.29 USD / kg
| arrow_upward
0.53%
+0.08
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.511.950 VNĐ / tấn 14.29 USD / kg
arrow_upward
0.53%
+0.08
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.927.691 VNĐ / tấn 1,234.70 UScents / kg
| arrow_upward
1.24%
+15.20
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.927.691 VNĐ / tấn 1,234.70 UScents / kg
arrow_upward
1.24%
+15.20
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.591.517 VNĐ / lượng 4,151.40 USD / chỉ
| arrow_upward
1.81%
+73.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.591.517 VNĐ / lượng 4,151.40 USD / chỉ
arrow_upward
1.81%
+73.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.907.624 VNĐ / lượng 60.18 USD / chỉ
| arrow_upward
2.41%
+1.42
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.907.624 VNĐ / lượng 60.18 USD / chỉ
arrow_upward
2.41%
+1.42
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
377.277.227 VNĐ / tấn 650.90 UScents / kg
| arrow_downward
0.66%
4.35
| |
|
CO
Đồng
COPPER
377.277.227 VNĐ / tấn 650.90 UScents / kg
arrow_downward
0.66%
4.35
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.362.101 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.362.101 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
452.262.943 VNĐ / tấn 17,202.00 USD / kg
| arrow_upward
0.60%
+102.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
452.262.943 VNĐ / tấn 17,202.00 USD / kg
arrow_upward
0.60%
+102.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.806.239 VNĐ / tấn 1,894.40 USD / kg
| arrow_upward
1.12%
+21.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.806.239 VNĐ / tấn 1,894.40 USD / kg
arrow_upward
1.12%
+21.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.806.148 VNĐ / tấn 3,187.60 USD / kg
| arrow_upward
0.68%
+21.40
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.806.148 VNĐ / tấn 3,187.60 USD / kg
arrow_upward
0.68%
+21.40
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.478.770 VNĐ / thùng 94.28 USD / lít
| arrow_upward
3.59%
+3.27
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.478.770 VNĐ / thùng 94.28 USD / lít
arrow_upward
3.59%
+3.27
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.286.949 VNĐ / thùng 86.99 USD / lít
| arrow_upward
3.14%
+2.65
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.286.949 VNĐ / thùng 86.99 USD / lít
arrow_upward
3.14%
+2.65
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.077.754 VNĐ / m3 2.92 USD / m3
| arrow_upward
1.80%
+0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.077.754 VNĐ / m3 2.92 USD / m3
arrow_upward
1.80%
+0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.270 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.270 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.441.531 VNĐ / tấn 130.90 USD / kg
| arrow_upward
0.38%
+0.50
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.441.531 VNĐ / tấn 130.90 USD / kg
arrow_upward
0.38%
+0.50
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn