Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.604.364 VNĐ / tấn
222.10 JPY / kg
arrow_downward 0.45% 1.00
SU
Đường SUGAR
8.077.233 VNĐ / tấn
13.91 UScents / kg
arrow_downward 1.65% 0.23
CO
Cacao COCOA
107.908.301 VNĐ / tấn
4,096.00 USD / kg
arrow_downward 1.06% 44.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
158.919.432 VNĐ / tấn
273.62 UScents / kg
arrow_upward 1.40% +3.77
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.910.650 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.777.990 VNĐ / tấn
12.86 USD / kg
arrow_upward 0.46% +0.06
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.531.849 VNĐ / tấn
1,191.30 UScents / kg
arrow_upward 0.51% +6.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
142.188.492 VNĐ / lượng
4,476.60 USD / chỉ
arrow_upward 0.46% +20.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.375.494 VNĐ / lượng
74.79 USD / chỉ
arrow_upward 0.68% +0.50
CO
Đồng COPPER
369.739.457 VNĐ / tấn
636.60 UScents / kg
arrow_upward 0.41% +2.60
PL
Bạch kim PLATINUM
60.477.594 VNĐ / lượng
1,904.05 USD / chỉ
arrow_downward 1.24% 23.95
NI
Nickel NICKEL
502.685.129 VNĐ / tấn
19,081.00 USD / kg
arrow_upward 1.01% +191.00
LE
Chì LEAD
53.024.179 VNĐ / tấn
2,012.70 USD / kg
arrow_upward 0.09% +1.90
AL
Nhôm ALUMINUM
96.261.265 VNĐ / tấn
3,653.90 USD / kg
arrow_upward 0.74% +26.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.507.498 VNĐ / thùng
95.18 USD / lít
arrow_upward 0.94% +0.89
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.360.415 VNĐ / thùng
89.60 USD / lít
arrow_upward 1.03% +0.92
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.305.985 VNĐ / m3
3.23 USD / m3
arrow_upward 4.38% +0.14
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.464.244 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.470.927 VNĐ / tấn
131.75 USD / kg
arrow_downward 0.64% 0.85
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.393 Mua: 26.143
EUR
31.388 Mua: 30.117
GBP
35.876 Mua: 34.763
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward