Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.269.440 VNĐ / tấn
216.00 JPY / kg
arrow_downward 1.24% 2.70
SU
Đường SUGAR
8.450.987 VNĐ / tấn
14.60 UScents / kg
arrow_upward 1.12% +0.16
CO
Cacao COCOA
146.741.990 VNĐ / tấn
5,589.00 USD / kg
arrow_downward 5.00% 294.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
181.291.026 VNĐ / tấn
313.20 UScents / kg
arrow_upward 0.19% +0.60
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.877.057 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.362.042 VNĐ / tấn
14.02 USD / kg
arrow_upward 0.65% +0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.517.842 VNĐ / tấn
1,193.90 UScents / kg
arrow_downward 0.09% 1.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
126.483.658 VNĐ / lượng
3,995.70 USD / chỉ
arrow_upward 0.49% +19.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.754.823 VNĐ / lượng
55.44 USD / chỉ
arrow_downward 0.11% 0.06
CO
Đồng COPPER
365.609.357 VNĐ / tấn
631.63 UScents / kg
arrow_downward 0.39% 2.47
PL
Bạch kim PLATINUM
52.290.801 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
442.615.219 VNĐ / tấn
16,858.00 USD / kg
arrow_downward 1.48% 252.00
LE
Chì LEAD
49.011.142 VNĐ / tấn
1,866.70 USD / kg
arrow_downward 0.27% 5.00
AL
Nhôm ALUMINUM
82.817.724 VNĐ / tấn
3,154.30 USD / kg
arrow_downward 0.76% 24.10

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.255.584 VNĐ / thùng
85.91 USD / lít
arrow_upward 1.99% +1.68
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.119.186 VNĐ / thùng
80.71 USD / lít
arrow_upward 2.23% +1.76
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.049.171 VNĐ / m3
2.88 USD / m3
arrow_upward 0.78% +0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.459.281 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.409.277 VNĐ / tấn
129.85 USD / kg
arrow_upward 0.85% +1.10
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.600.000 Mua: 143.600.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.620.000 Mua: 143.600.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.630.000 Mua: 143.600.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.600.000 Mua: 142.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.490 Mua: 26.110
EUR
30.860 Mua: 29.611
GBP
35.915 Mua: 34.801
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward