stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.597.700 VNĐ / tấn 217.50 JPY / kg
| arrow_upward
1.40%
+3.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.597.700 VNĐ / tấn 217.50 JPY / kg
arrow_upward
1.40%
+3.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.603.187 VNĐ / tấn 14.86 UScents / kg
| arrow_downward
0.11%
0.02
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.603.187 VNĐ / tấn 14.86 UScents / kg
arrow_downward
0.11%
0.02
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
159.271.146 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
| arrow_downward
6.04%
390.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
159.271.146 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
arrow_downward
6.04%
390.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
189.698.538 VNĐ / tấn 327.66 UScents / kg
| arrow_upward
0.48%
+1.56
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
189.698.538 VNĐ / tấn 327.66 UScents / kg
arrow_upward
0.48%
+1.56
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.879.013 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.879.013 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.234.823 VNĐ / tấn 13.78 USD / kg
| arrow_upward
0.84%
+0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.234.823 VNĐ / tấn 13.78 USD / kg
arrow_upward
0.84%
+0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.567.404 VNĐ / tấn 1,198.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.51%
+6.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.567.404 VNĐ / tấn 1,198.80 UScents / kg
arrow_upward
0.51%
+6.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.588.356 VNĐ / lượng 4,029.80 USD / chỉ
| arrow_downward
0.60%
24.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.588.356 VNĐ / lượng 4,029.80 USD / chỉ
arrow_downward
0.60%
24.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.847.843 VNĐ / lượng 58.36 USD / chỉ
| arrow_downward
0.51%
0.30
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.847.843 VNĐ / lượng 58.36 USD / chỉ
arrow_downward
0.51%
0.30
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.890.728 VNĐ / tấn 638.90 UScents / kg
| arrow_upward
0.17%
+1.10
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.890.728 VNĐ / tấn 638.90 UScents / kg
arrow_upward
0.17%
+1.10
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.301.158 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.301.158 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
438.684.994 VNĐ / tấn 16,705.00 USD / kg
| arrow_downward
0.27%
45.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
438.684.994 VNĐ / tấn 16,705.00 USD / kg
arrow_downward
0.27%
45.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
48.779.250 VNĐ / tấn 1,857.50 USD / kg
| arrow_downward
0.52%
9.70
| |
|
LE
Chì
LEAD
48.779.250 VNĐ / tấn 1,857.50 USD / kg
arrow_downward
0.52%
9.70
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.999.568 VNĐ / tấn 3,160.60 USD / kg
| arrow_downward
0.47%
15.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.999.568 VNĐ / tấn 3,160.60 USD / kg
arrow_downward
0.47%
15.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.236.781 VNĐ / thùng 85.18 USD / lít
| arrow_upward
0.53%
+0.45
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.236.781 VNĐ / thùng 85.18 USD / lít
arrow_upward
0.53%
+0.45
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.097.258 VNĐ / thùng 79.86 USD / lít
| arrow_upward
0.66%
+0.52
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.097.258 VNĐ / thùng 79.86 USD / lít
arrow_upward
0.66%
+0.52
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.088.784 VNĐ / m3 2.94 USD / m3
| arrow_upward
1.08%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.088.784 VNĐ / m3 2.94 USD / m3
arrow_upward
1.08%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.570 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.570 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.353.491 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
| arrow_downward
0.78%
1.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.353.491 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
arrow_downward
0.78%
1.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn