Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 54.359.856 VNĐ / tấn 248.40 JPY / kg | arrow_downward 0.32% -0.80 JPY / KG | ||
| SU | 10.574.723 VNĐ / tấn 18.63 UScents / kg | arrow_upward 0.37% +0.07 UScents / LB | |
| CO | 139.019.142 VNĐ / tấn 5,399.20 USD / kg | arrow_downward 0.86% -46.69 USD / MT | |
| 167.161.112 VNĐ / tấn 294.48 UScents / kg | arrow_downward 0.52% -1.52 UScents / LB | ||
| 10.775.580 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.950.877 VNĐ / tấn 17.53 USD / kg | arrow_downward 0.32% -0.06 USD / CWT | |
| 11.406.892 VNĐ / tấn 1,205.70 UScents / kg | arrow_downward 0.07% -0.80 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 121.468.925 VNĐ / lượng 3,912.90 USD / chỉ | arrow_upward 0.35% +13.85 USD / TOZ | ||
| 1.527.294 VNĐ / lượng 49.20 USD / chỉ | arrow_upward 0.60% +0.30 USD / TOZ | ||
| CO | 360.524.875 VNĐ / tấn 635.12 UScents / kg | arrow_upward 0.30% +1.93 UScents / LB | |
| 44.385.563 VNĐ / lượng 1,429.80 USD / chỉ | arrow_upward 0.39% +5.52 USD / TOZ | ||
| 395.696.801 VNĐ / tấn 15,368.00 USD / kg | arrow_upward 0.13% +20.03 USD / MT | ||
| LE | 48.699.956 VNĐ / tấn 1,891.40 USD / kg | arrow_upward 0.07% +1.30 USD / MT | |
| 77.900.877 VNĐ / tấn 3,025.50 USD / kg | arrow_downward 0.11% -3.30 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.701.748 VNĐ / thùng 104.93 USD / lít | arrow_downward 1.48% -1.56 USD / BBL | ||
| 2.500.861 VNĐ / thùng 97.13 USD / lít | arrow_downward 1.61% -1.56 USD / BBL | ||
| 2.748 VNĐ / m3 2.89 USD / m3 | arrow_downward 0.25% -0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.978.489 VNĐ / thùng 115.68 USD / lít | arrow_upward 4.72% +5.46 USD / BBL | ||
| CO | 3.849.341 VNĐ / tấn 149.50 USD / kg | arrow_downward 1.94% -2.89 USD / MT | |
| 24.156 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.124 VNĐ / m3 31.70 USD / m3 | arrow_downward 3.47% -1.10 USD / MMBTU | ||