Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.482.604 VNĐ / tấn 258.10 JPY / kg | arrow_upward 0.74% +1.91 JPY / KG | ||
| SU | 11.678.173 VNĐ / tấn 20.47 UScents / kg | arrow_upward 0.15% +0.03 UScents / LB | |
| CO | 150.936.638 VNĐ / tấn 5,833.30 USD / kg | arrow_downward 0.13% -7.69 USD / MT | |
| 180.728.734 VNĐ / tấn 316.82 UScents / kg | arrow_upward 0.27% +0.86 UScents / LB | ||
| 10.828.688 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.872.140 VNĐ / tấn 17.31 USD / kg | arrow_upward 0.14% +0.03 USD / CWT | |
| 11.840.556 VNĐ / tấn 1,245.40 UScents / kg | arrow_upward 0.06% +0.80 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 129.089.850 VNĐ / lượng 4,138.00 USD / chỉ | arrow_upward 0.04% +1.50 USD / TOZ | ||
| 1.799.615 VNĐ / lượng 57.69 USD / chỉ | arrow_upward 0.06% +0.04 USD / TOZ | ||
| CO | 374.092.850 VNĐ / tấn 655.79 UScents / kg | arrow_upward 0.09% +0.57 UScents / LB | |
| 51.136.801 VNĐ / lượng 1,639.20 USD / chỉ | arrow_upward 0.05% +0.80 USD / TOZ | ||
| 421.348.500 VNĐ / tấn 16,284.00 USD / kg | arrow_downward 0.16% -25.96 USD / MT | ||
| LE | 49.431.600 VNĐ / tấn 1,910.40 USD / kg | arrow_downward 0.07% -1.40 USD / MT | |
| 78.667.763 VNĐ / tấn 3,040.30 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.50 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.811.836 VNĐ / thùng 108.67 USD / lít | arrow_downward 0.15% -0.16 USD / BBL | ||
| 2.508.711 VNĐ / thùng 96.96 USD / lít | arrow_downward 0.07% -0.07 USD / BBL | ||
| 2.666 VNĐ / m3 2.79 USD / m3 | arrow_upward 0.21% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.804.979 VNĐ / thùng 108.41 USD / lít | arrow_downward 0.25% -0.27 USD / BBL | ||
| CO | 3.898.069 VNĐ / tấn 150.65 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.05 USD / MT | |
| 24.275 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 28.219 VNĐ / m3 29.55 USD / m3 | arrow_downward 1.53% -0.45 USD / MMBTU | ||