Freeport-McMoRan (FCX)
New York Stock Exchange · Hoa Kỳ · Vật liệu
72 USD
Đóng cửa 18/9/2026
US-based major copper miner with large operations in Indonesia (Grasberg) and the Americas.
Biểu đồ giá đóng cửa hàng ngày
Mặt hàng liên quan
Among the largest global copper producers, >1.6 million tonnes annually in 2025
So sánh biến động giá Đồng và giá cổ phiếu
Chỉ số hóa về mốc 100 tại 22/09/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.
| 22/09/2025 | 18/09/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Đồng | 100.00 | 142.74 | +42.74% |
| Freeport-McMoRan (FCX) | 100.00 | 158.41 | +58.41% |
Trong giai đoạn này, giá Đồng và giá cổ phiếu FCX biến động cùng chiều.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Ngành: Khai thác đồng
| Doanh nghiệp | Giá cổ phiếu | Doanh thu (năm) | Lợi nhuận ròng (năm) |
|---|---|---|---|
| Freeport-McMoRan (FCX) | 72 USD | — | — |
| Southern Copper Corporation (SCCO) | 196 USD | — | — |