Thị Trường Hàng Hóa

trending_up

Giá cà phê Robusta thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COFFEE ROBUSTA

trending_up
Giá cà phê Robusta thế giới hiện tại
3,545.00 UScents/kg
Giá hiện tại đang tăng
add 80.83 UScents/kg
tương đương
arrow_upward +2.28%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 17/06/2026 09:33

Biểu đồ Giá cà phê Robusta thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 262.89 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg

Coffee (ICO), International Coffee Organization indicator price, Robustas, average New York and Le Havre/Marseilles markets, ex-dock

tune Dữ liệu chính

Giá cà phê Robusta thế giới trực tuyến hôm nay: 3,545.00 UScents/kg

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

3,670.00 UScents/kg vào ngày 19/03/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove125.00 UScents/kg (-3.41%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

3,230.00 UScents/kg vào ngày 09/06/2026. Giá hiện tại cao hơn add315.00 UScents/kg (+9.75%).

summarize Tổng quan Giá cà phê Robusta thế giới

Giá cà phê Robusta thế giới (COFFEE ROBUSTA) hôm nay đang ở mức 3,545.00 UScents/kg. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 80.83 UScents/kg (+2.28%).

Trong 3 tháng qua, Giá cà phê Robusta thế giới dao động trong khoảng từ 3,230.00 UScents/kg (09/06/2026) đến 3,670.00 UScents/kg (19/03/2026) .

Biến động Giá cà phê Robusta thế giới: so với tuần trước tăng 7.52%; so với tháng trước tăng 6.94%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 6.94%.

Trong lịch sử, Giá cà phê Robusta thế giới đạt mức cao nhất là 5,826.00 UScents/kg vào 12/02/2025 và mức thấp nhất là 0.50 UScents/kg vào 01/01/2002 .

Lịch sử giá (UScents/kg)

3 tháng
Thời gian Giá (UScents/kg) % Thay đổi
06/2026 3,347.00 -0.42%
05/2026 3,361.00 -1.29%
04/2026 3,405.00 -6.04%
03/2026 3,624.00 -

Câu hỏi thường gặp về Cà phê Robusta

Giá Cà phê Robusta hôm nay, ngày 16/06/2026, đang giao dịch ở mức 3.563,00 UScents/kg, tương đương khoảng 937.425.300 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, thị trường ghi nhận mức tăng 0,74%, tương ứng với mức chênh lệch dương 26,00 UScents/kg (khoảng 6.840.600 VNĐ/tấn). Đây là mức giá cao nhất đạt được trong chu kỳ biến động 30 ngày qua, củng cố xu hướng tăng trưởng tích cực cho mặt hàng nông sản chủ lực này tại thị trường Việt Nam và thế giới.

Theo báo cáo phân tích thị trường, giá cà phê Robusta hiện đang duy trì đà tăng ổn định sau khi chạm mức thấp nhất trong tháng là 3.230,00 UScents/kg vào ngày 09/06/2026. Mặc dù giá trung bình của tháng hiện tại (3.350,63 UScents/kg) vẫn đang thấp hơn mức trung bình 3.400,74 UScents/kg của tháng trước, nhưng sự bứt phá liên tục trong 3 phiên gần nhất từ mức 3.452,00 UScents lên 3.563,00 UScents cho thấy lực mua đang chiếm ưu thế rõ rệt trên các sàn giao dịch hàng hóa.

Tại thị trường nội địa Việt Nam, diễn biến giá thế giới tăng mạnh đã tác động trực tiếp đến tâm lý giao dịch và giá thu mua trong nước. Với biên độ dao động trong 30 ngày gần nhất nằm trong khoảng từ 849.813.000 đến 937.425.300 VNĐ/tấn, mức giá hiện tại đang nằm ở vùng đỉnh, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Dưới đây là diễn biến giá chi tiết trong những ngày vừa qua:

  • Ngày 16/06/2026: 3.563,00 UScents/kg (937.425.300 VNĐ/tấn)
  • Ngày 15/06/2026: 3.466,00 UScents/kg (911.904.600 VNĐ/tấn)
  • Ngày 14/06/2026: 3.452,00 UScents/kg (908.221.200 VNĐ/tấn)
  • Ngày 13/06/2026: 3.525,00 UScents/kg (927.427.500 VNĐ/tấn)

Giá cà phê Robusta, được định giá bằng UScents/kg, chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu toàn cầu và các yếu tố vĩ mô.

  • Yếu tố Cung: Yếu tố quan trọng nhất là sản lượng và năng suất tại các quốc gia sản xuất Robusta hàng đầu, đặc biệt là Việt Nam, Brazil và Indonesia. Các điều kiện thời tiết bất lợi như hạn hán kéo dài (ví dụ: ảnh hưởng của El Nino), mưa lũ bất thường, hoặc dịch bệnh trên cây cà phê có thể làm giảm đáng kể nguồn cung. Bên cạnh đó, chi phí sản xuất (phân bón, nhân công, nhiên liệu) và tình hình tồn kho tại các nước xuất khẩu cũng tác động trực tiếp đến khả năng cung ứng ra thị trường.
  • Yếu tố Cầu: Nhu cầu tiêu thụ cà phê Robusta trên toàn cầu, đặc biệt từ các thị trường lớn như Châu Âu, Mỹ và Châu Á, là động lực chính của giá. Tăng trưởng kinh tế, xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự phổ biến của cà phê hòa tan hoặc cà phê pha máy dùng Robusta) và giá của các loại cà phê thay thế (như Arabica) đều ảnh hưởng đến tổng cầu.
  • Yếu tố Thời tiết: Đây là một yếu tố cực kỳ nhạy cảm và thường gây ra biến động giá mạnh. Các hiện tượng khí hậu như El Nino hoặc La Nina có thể gây ra hạn hán khắc nghiệt hoặc mưa lớn kéo dài tại các vùng trồng cà phê trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh trưởng, thu hoạch và chất lượng hạt cà phê.
  • Yếu tố Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan của các quốc gia sản xuất và tiêu thụ có thể ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa. Đặc biệt, biến động tỷ giá hối đoái của đồng Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền khác có tác động lớn, vì cà phê được định giá bằng USD; một USD mạnh hơn có thể làm giảm sức mua của các nước nhập khẩu và ngược lại. Lãi suất và lạm phát toàn cầu cũng gián tiếp ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và khả năng đầu tư.
  • Yếu tố Địa chính trị và Đầu cơ: Bất ổn chính trị, xung đột khu vực hoặc căng thẳng thương mại có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm, từ đó đẩy giá lên. Hoạt động của các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên các sàn giao dịch hàng hóa phái sinh cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn, đặc biệt khi có các tin tức thị trường quan trọng hoặc sự thay đổi trong tâm lý đầu tư.

Giá cà phê Robusta dự kiến sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong thời gian tới, với tiềm năng còn tăng trưởng, mặc dù có thể xuất hiện những đợt điều chỉnh kỹ thuật ngắn hạn. Xu hướng tăng giá mạnh mẽ gần đây được củng cố bởi sự thiếu hụt nguồn cung toàn cầu kéo dài và những lo ngại về sản lượng vụ mùa tiếp theo.

Các yếu tố chính đang hỗ trợ đà tăng bao gồm:

  • Nguồn cung hạn chế: Vụ mùa 2023/2024 tại Việt Nam, nước sản xuất Robusta lớn nhất, đã kết thúc với sản lượng thấp hơn dự kiến do ảnh hưởng của thời tiết khô hạn kéo dài. Tình trạng tương tự cũng diễn ra ở Indonesia và các khu vực trồng Robusta khác.
  • Tồn kho thấp kỷ lục: Dữ liệu từ các sàn giao dịch và kho dự trữ toàn cầu cho thấy mức tồn kho cà phê Robusta đang ở mức rất thấp, tạo áp lực lớn lên giá.
  • Nhu cầu ổn định: Nhu cầu tiêu thụ cà phê Robusta vẫn duy trì ổn định, đặc biệt là từ các nhà rang xay lớn tìm kiếm nguồn cung thay thế cho Arabica đắt đỏ hơn.
  • Yếu tố kỹ thuật và đầu cơ: Dòng tiền đầu cơ vẫn đang đổ vào thị trường cà phê, đẩy giá lên cao hơn.

Trong ngắn hạn, áp lực tăng giá vẫn còn hiện hữu, đặc biệt khi chưa có tín hiệu rõ ràng về sự cải thiện nguồn cung đáng kể. Tuy nhiên, thị trường có thể đối mặt với những đợt chốt lời hoặc điều chỉnh kỹ thuật nếu giá tăng quá nóng. Về trung hạn, các yếu tố cần theo dõi chặt chẽ là diễn biến thời tiết tại các vùng trồng cà phê trọng điểm (đặc biệt là khả năng chuyển đổi từ El Nino sang La Nina), chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu. Mặc dù vậy, với tình hình cung cầu hiện tại, kịch bản giá Robusta duy trì ở mức cao hoặc tiếp tục tăng nhẹ vẫn là khả năng cao nhất.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_up

Biến động trong phiên

Giá cà phê Robusta thế giới tăng add80.83 (+2.28%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá cà phê Robusta thế giới tăng add248.00 (+7.52%) so với tuần trước (3,297.00 UScents/kg).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá cà phê Robusta thế giới tăng add230.00 (+6.94%) so với tháng trước (3,315.00 UScents/kg).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá cà phê Robusta thế giới tăng add230.00 (+6.94%) so với cùng kỳ năm ngoái (3,315.00 UScents/kg).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá cà phê Robusta thế giới đã đạt mức cao nhất là 5,826.00 UScents/kg vào ngày 12/02/2025. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove2,281.00 (-39.15%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá cà phê Robusta thế giới đã xuống mức thấp nhất là 0.50 UScents/kg vào ngày 01/01/2002. Giá hiện tại cao hơn đáy add3,544.50 (+704,811.51%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.433 Mua: 26.113
EUR
31.344 Mua: 30.075
GBP
35.889 Mua: 34.775
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward