Biểu đồ Giá cao su thế giới
Tỉ giá: 1 JPY = 218.84 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg
So sánh theo năm
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
51.317.980 VNĐ/tấn vào ngày 03/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove5.011.436 VNĐ/tấn (-9.77%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
27.792.680 VNĐ/tấn vào ngày 16/08/2023. Giá hiện tại cao hơn add18.513.864 VNĐ/tấn (+66.61%).summarize Tổng quan Giá cao su thế giới
Giá cao su thế giới (RUBBER) hôm nay đang ở mức 46.306.544 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 620.508 VNĐ/tấn (+1.34%).
Trong 3 năm qua, Giá cao su thế giới dao động trong khoảng từ 27.792.680 VNĐ/tấn (16/08/2023) đến 51.317.980 VNĐ/tấn (03/06/2026) .
Biến động Giá cao su thế giới:
Trong lịch sử, Giá cao su thế giới đạt mức cao nhất là 153.402.529 VNĐ/tấn vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 11.952.713 VNĐ/tấn vào 01/12/2001 .
analytics Báo cáo liên quan
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 07/2026 | 46.372.196 | remove 3.588.976 | -7.18% |
| 06/2026 | 49.961.172 | add 2.823.036 | +5.99% |
| 05/2026 | 47.138.136 | add 3.238.832 | +7.38% |
| 04/2026 | 43.899.304 | remove 853.476 | -1.91% |
| 03/2026 | 44.752.780 | add 2.888.688 | +6.90% |
| 02/2026 | 41.864.092 | add 2.494.776 | +6.34% |
| 01/2026 | 39.369.316 | add 634.636 | +1.64% |
| 12/2025 | 38.734.680 | add 503.332 | +1.32% |
| 11/2025 | 38.231.348 | add 393.912 | +1.04% |
| 10/2025 | 37.837.436 | remove 109.420 | -0.29% |
| 09/2025 | 37.946.856 | add 984.780 | +2.66% |
| 08/2025 | 36.962.076 | add 1.597.532 | +4.52% |
| 07/2025 | 35.364.544 | remove 87.536 | -0.25% |
| 06/2025 | 35.452.080 | remove 1.531.880 | -4.14% |
| 05/2025 | 36.983.960 | remove 6.105.636 | -14.17% |
| 04/2025 | 43.089.596 | remove 1.159.852 | -2.62% |
| 03/2025 | 44.249.448 | add 1.072.316 | +2.48% |
| 02/2025 | 43.177.132 | remove 21.884 | -0.05% |
| 01/2025 | 43.199.016 | add 1.400.576 | +3.35% |
| 12/2024 | 41.798.440 | remove 1.378.692 | -3.19% |
| 11/2024 | 43.177.132 | remove 350.144 | -0.80% |
| 10/2024 | 43.527.276 | add 3.917.236 | +9.89% |
| 09/2024 | 39.610.040 | add 4.201.728 | +11.87% |
| 08/2024 | 35.408.312 | remove 809.708 | -2.24% |
| 07/2024 | 36.218.020 | remove 2.976.224 | -7.59% |
| 06/2024 | 39.194.244 | add 3.961.004 | +11.24% |
| 05/2024 | 35.233.240 | remove 1.094.200 | -3.01% |
| 04/2024 | 36.327.440 | add 700.288 | +1.97% |
| 03/2024 | 35.627.152 | add 2.166.516 | +6.47% |
| 02/2024 | 33.460.636 | remove 700.288 | -2.05% |
| 01/2024 | 34.160.924 | add 2.998.108 | +9.62% |
| 12/2023 | 31.162.816 | remove 350.144 | -1.11% |
| 11/2023 | 31.512.960 | add 1.706.952 | +5.73% |
| 10/2023 | 29.806.008 | remove 21.884 | -0.07% |
| 09/2023 | 29.827.892 | add 1.181.736 | +4.13% |
| 08/2023 | 28.646.156 | remove 459.564 | -1.58% |
| 07/2023 | 29.105.720 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Cao su
Giá Cao su cập nhật ngày 06/07/2026 đang giao dịch ở mức 211.60 JPY/kg, tương đương khoảng 46.306.544 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, giá mặt hàng nông sản này đã ghi nhận mức tăng trưởng 1,34%, tương ứng với mức tăng thêm 2,80 JPY (khoảng 612.752 VNĐ) trên mỗi tấn. Giá cao su hôm nay chính thức đạt mốc 211.60 JPY/kg, đánh dấu xu hướng phục hồi sau chuỗi ngày ổn định ở mức thấp.
Tại thị trường quốc tế và Việt Nam, biến động này được xem là tín hiệu tích cực khi giá cao su đã vượt qua ngưỡng đi ngang 208,80 JPY/kg được duy trì liên tục từ ngày 03/07 đến 05/07. Tuy nhiên, nếu xét về dài hạn, giá trung bình tháng hiện tại (210,53 JPY/kg) vẫn đang thấp hơn mức trung bình của tháng trước là 224,84 JPY/kg, cho thấy thị trường vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sau các đợt biến động mạnh.
Dữ liệu phân tích trong 30 ngày qua cho thấy biên độ dao động của giá cao su nằm trong khoảng từ 208,60 đến 231,60 JPY/kg (tương đương 45.650.024 - 50.683.344 VNĐ/tấn). Việc giá quay đầu tăng 1,34% trong phiên hôm nay giúp thu hẹp khoảng cách so với mức đỉnh của tháng, đồng thời hỗ trợ tâm lý cho các nhà xuất khẩu cao su Việt Nam trong việc đàm phán các hợp đồng thương mại mới.
Trên thị trường quốc tế, Cao su được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng JPY.
Cao su thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Xu hướng giá Cao su hiện tại đang ghi nhận mức tăng trưởng 1,34% so với phiên giao dịch trước đó. Theo dữ liệu cập nhật mới nhất ngày 06/07/2026, giá cao su đạt mức 211,60 JPY/kg, tương đương khoảng 46.306.544 VNĐ/tấn. Sự gia tăng này tương ứng với mức chênh lệch +2,80 JPY (khoảng +612.752 VNĐ) so với các phiên giao dịch ổn định trước đó, đánh dấu sự phục hồi của mặt hàng nông sản này trên thị trường quốc tế.
Mặc dù xu hướng ngắn hạn đang tăng, nhưng giá trung bình tháng hiện tại của Cao su ở mức 210,53 JPY/kg vẫn đang thấp hơn so với mức trung bình của tháng trước là 224,84 JPY/kg (tương đương 49.203.986 VNĐ/tấn). Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động giá được duy trì trong khoảng từ 208,60 JPY/kg đến 231,60 JPY/kg (khoảng 45.650.024 - 50.683.344 VNĐ/tấn), phản ánh sự biến động mạnh của thị trường trong giai đoạn gần đây.
Tại thị trường Việt Nam, giá quy đổi đang bám sát diễn biến trên các sàn giao dịch thế giới. Sau chuỗi ngày đi ngang ở mức 208,80 JPY/kg từ ngày 03/07 đến 05/07/2026, việc giá tăng lên mức 211,60 JPY/kg vào ngày 06/07 là một tín hiệu khả quan cho các đơn vị kinh doanh. Tuy nhiên, mức giá này vẫn chưa quay lại đỉnh cao của đầu tháng 7 khi ngày 01/07 từng ghi nhận giá ở mức 215,80 JPY/kg (khoảng 47.225.672 VNĐ/tấn).
Giá cao su tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô.
- Yếu tố Cung: Sản lượng cao su toàn cầu tập trung ở một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm diện tích trồng, năng suất vườn cây (tuổi cây, giống), chi phí sản xuất (lao động, phân bón) và các bệnh trên cây cao su. Thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài, lũ lụt hoặc hạn hán tại các vùng trồng chính có thể làm gián đoạn việc khai thác mủ và giảm sản lượng đáng kể.
- Yếu tố Cầu: Nhu cầu cao su tự nhiên chủ yếu đến từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe ô tô (chiếm khoảng 70-75% tổng nhu cầu). Do đó, tình hình sản xuất và doanh số bán ô tô toàn cầu là chỉ báo quan trọng. Ngoài ra, nhu cầu còn đến từ các ngành sản xuất khác như găng tay y tế, sản phẩm cao su kỹ thuật, giày dép. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và hoạt động sản xuất của các ngành này.
- Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách thương mại (thuế xuất nhập khẩu, hạn ngạch) của các nước sản xuất và tiêu thụ lớn, cùng với các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su, có thể tác động đến thị trường. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và giá của cao su tổng hợp (một sản phẩm thay thế), từ đó tác động đến tính cạnh tranh của cao su tự nhiên. Biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa JPY với USD và các đồng tiền của các nước sản xuất cao su, cũng ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận của các bên tham gia thị trường.
- Các yếu tố khác: Những sự kiện địa chính trị, xung đột khu vực hoặc các dịch bệnh toàn cầu có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận chuyển, từ đó tạo ra biến động giá bất ngờ.
Giá cao su dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ đến ổn định trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Mặc dù có những biến động ngắn hạn, triển vọng chung cho thấy khả năng duy trì mức giá tương đối tốt.
Về mặt cơ bản, nguồn cung cao su tự nhiên toàn cầu đang đối mặt với một số thách thức. Các hiện tượng thời tiết bất lợi như El Niño, cùng với tình trạng bệnh cây và thiếu lao động tại các vùng trồng chính ở Đông Nam Á, có thể hạn chế sản lượng. Trong khi đó, nhu cầu được kỳ vọng sẽ phục hồi, đặc biệt từ ngành công nghiệp ô tô và sản xuất lốp xe toàn cầu, vốn đang dần ổn định sau giai đoạn khó khăn. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng, khi giá dầu tăng thường kéo theo giá cao su tổng hợp tăng, từ đó hỗ trợ giá cao su tự nhiên.
Phân tích kỹ thuật cho thấy giá cao su đang có các ngưỡng hỗ trợ vững chắc, cho thấy tâm lý thị trường đang dần tích cực hơn. Đối với đồng JPY, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ có tác động nhất định. Một đồng JPY yếu có thể khiến cao su trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà nhập khẩu Nhật Bản, qua đó gián tiếp hỗ trợ nhu cầu. Ngược lại, một đồng JPY mạnh có thể làm tăng chi phí cho người mua Nhật Bản. Tuy nhiên, yếu tố cung cầu toàn cầu vẫn là động lực chính chi phối xu hướng giá.
Đối với Cao su giao dịch bằng JPY:
Ở thời điểm hiện tại, thị trường cao su đang cho thấy các tín hiệu hỗn hợp, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và theo dõi sát sao các diễn biến.
- Phân tích cơ bản:
- Nhu cầu: Nhu cầu từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc - thị trường tiêu thụ lớn nhất, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mặc dù có một số dấu hiệu phục hồi ở các khu vực nhất định, đà tăng trưởng chung vẫn chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra cú hích bền vững cho giá.
- Cung: Nguồn cung từ các nước sản xuất chính (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam) tương đối ổn định, không có yếu tố đột biến nào gây ra thiếu hụt nghiêm trọng. Các điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng nhưng chưa tạo ra áp lực lớn.
- Tỷ giá JPY: Sự suy yếu của đồng JPY trong thời gian gần đây có thể khiến giá cao su niêm yết bằng JPY trên sàn TOCOM (Nhật Bản) có xu hướng tăng để bù đắp. Tuy nhiên, yếu tố tỷ giá này cũng tiềm ẩn rủi ro đối với lợi nhuận của nhà đầu tư Việt Nam nếu JPY tiếp tục mất giá so với VND.
- Phân tích kỹ thuật:
- Giá cao su đang dao động trong một biên độ nhất định, chưa hình thành rõ ràng một xu hướng tăng hoặc giảm mạnh mẽ. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ.
- Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tương đối, không có tín hiệu quá mua hay quá bán rõ rệt để đưa ra quyết định mua/bán dứt khoát.
Khuyến nghị: Với các yếu tố trên, nhà đầu tư nên giữ vị thế trung lập hoặc cân nhắc giao dịch ngắn hạn với chiến lược rõ ràng. Nếu có ý định mua, hãy chờ đợi tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và giá vượt qua các ngưỡng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch lớn. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát các dấu hiệu suy yếu rõ rệt về nhu cầu và giá phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ. Luôn đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ.