Biểu đồ Giá dầu thô WTI thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 26,320.00 VNĐ
Quy đổi: 1 thùng = 1 bbl
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 5 năm trending_up
3.375.803 VNĐ/thùng vào ngày 08/03/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove1.553.670 VNĐ/thùng (-46.02%).Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down
1.449.442 VNĐ/thùng vào ngày 16/12/2025. Giá hiện tại cao hơn add372.691 VNĐ/thùng (+25.71%).summarize Tổng quan Giá dầu thô WTI thế giới
Giá dầu thô WTI thế giới (WTI CRUDE OIL) hôm nay đang ở mức 1.822.134 VNĐ/thùng. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 68.148 VNĐ/thùng (3.74%).
Trong 5 năm qua, Giá dầu thô WTI thế giới dao động trong khoảng từ 1.449.442 VNĐ/thùng (16/12/2025) đến 3.375.803 VNĐ/thùng (08/03/2022) .
Biến động Giá dầu thô WTI thế giới:
Trong lịch sử, Giá dầu thô WTI thế giới đạt mức cao nhất là 3.524.961 VNĐ/thùng vào 01/06/2008 và mức thấp nhất là 303.470 VNĐ/thùng vào 21/04/2020 .
analytics Báo cáo liên quan
Lịch sử giá (VNĐ/thùng)
5 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/thùng) | Thay đổi (VNĐ/thùng) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 06/2026 | 2.299.315 | remove 466.127 | -16.86% |
| 05/2026 | 2.765.442 | add 92.910 | +3.48% |
| 04/2026 | 2.672.533 | add 908.566 | +51.51% |
| 03/2026 | 1.763.966 | add 47.639 | +2.78% |
| 02/2026 | 1.716.327 | add 205.033 | +13.57% |
| 01/2026 | 1.511.294 | remove 51.587 | -3.30% |
| 12/2025 | 1.562.882 | remove 42.112 | -2.62% |
| 11/2025 | 1.604.994 | remove 39.743 | -2.42% |
| 10/2025 | 1.644.737 | remove 38.690 | -2.30% |
| 09/2025 | 1.683.427 | remove 140.549 | -7.71% |
| 08/2025 | 1.823.976 | add 115.545 | +6.76% |
| 07/2025 | 1.708.431 | add 108.438 | +6.78% |
| 06/2025 | 1.599.993 | add 63.694 | +4.15% |
| 05/2025 | 1.536.298 | remove 341.634 | -18.19% |
| 04/2025 | 1.877.932 | add 41.849 | +2.28% |
| 03/2025 | 1.836.083 | remove 72.906 | -3.82% |
| 02/2025 | 1.908.990 | add 21.319 | +1.13% |
| 01/2025 | 1.887.670 | add 97.910 | +5.47% |
| 12/2024 | 1.789.760 | remove 68.169 | -3.67% |
| 11/2024 | 1.857.929 | add 61.589 | +3.43% |
| 10/2024 | 1.796.340 | remove 142.128 | -7.33% |
| 09/2024 | 1.938.468 | remove 128.442 | -6.21% |
| 08/2024 | 2.066.910 | remove 86.330 | -4.01% |
| 07/2024 | 2.153.239 | add 121.862 | +6.00% |
| 06/2024 | 2.031.378 | remove 108.438 | -5.07% |
| 05/2024 | 2.139.816 | remove 48.692 | -2.22% |
| 04/2024 | 2.188.508 | add 129.231 | +6.28% |
| 03/2024 | 2.059.277 | add 61.852 | +3.10% |
| 02/2024 | 1.997.425 | add 120.019 | +6.39% |
| 01/2024 | 1.877.406 | remove 51.324 | -2.66% |
| 12/2023 | 1.928.730 | remove 460.337 | -19.27% |
| 10/2023 | 2.389.066 | add 197.926 | +9.03% |
| 09/2023 | 2.191.140 | add 53.430 | +2.50% |
| 08/2023 | 2.137.710 | add 284.256 | +15.34% |
| 07/2023 | 1.853.454 | add 47.376 | +2.62% |
| 06/2023 | 1.806.078 | remove 210.823 | -10.45% |
| 05/2023 | 2.016.902 | add 32.637 | +1.64% |
| 04/2023 | 1.984.265 | remove 52.377 | -2.57% |
| 03/2023 | 2.036.642 | remove 36.585 | -1.76% |
| 02/2023 | 2.073.226 | remove 43.954 | -2.08% |
| 01/2023 | 2.117.181 | add 5.264 | +0.25% |
| 12/2022 | 2.111.917 | remove 137.654 | -6.12% |
| 11/2022 | 2.249.570 | add 151.077 | +7.20% |
| 10/2022 | 2.098.494 | remove 296.626 | -12.38% |
| 09/2022 | 2.395.120 | remove 192.136 | -7.43% |
| 08/2022 | 2.587.256 | remove 267.411 | -9.37% |
| 07/2022 | 2.854.667 | remove 236.354 | -7.65% |
| 06/2022 | 3.091.021 | add 350.846 | +12.80% |
| 05/2022 | 2.740.175 | add 44.481 | +1.65% |
| 04/2022 | 2.695.694 | add 180.029 | +7.16% |
| 03/2022 | 2.515.666 | add 213.455 | +9.27% |
| 02/2022 | 2.302.210 | add 308.997 | +15.50% |
| 01/2022 | 1.993.214 | add 260.568 | +15.04% |
| 12/2021 | 1.732.646 | remove 458.494 | -20.92% |
| 11/2021 | 2.191.140 | add 192.136 | +9.61% |
| 10/2021 | 1.999.004 | add 188.978 | +10.44% |
| 09/2021 | 1.810.026 | remove 130.284 | -6.71% |
| 08/2021 | 1.940.310 | remove 5.001 | -0.26% |
| 07/2021 | 1.945.311 | add 183.714 | +10.43% |
| 06/2021 | 1.761.598 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Dầu thô WTI
Giá Dầu thô WTI cập nhật ngày 26/06/2026 đang ở mức 70.24 USD/bbl, tương đương khoảng 1.848.717 VNĐ/thùng. Theo dữ liệu thị trường, mức giá này ghi nhận mức thay đổi +2.34%, tương ứng với mức tăng +1.68 USD (~44.218 VNĐ) so với phiên giao dịch trước đó, dù xu hướng chung của mặt hàng năng lượng này đang trong giai đoạn giảm.
Tại thị trường Việt Nam, các chuyên gia phân tích dựa trên dữ liệu thực tế cho thấy giá dầu WTI đang trải qua giai đoạn biến động mạnh. Một số thông số quan trọng về diễn biến giá bao gồm:
- Biên độ giá 30 ngày: Dao động trong khoảng 70.24 - 95.25 USD/bbl (tương đương 1.848.717 - 2.506.980 VNĐ/thùng).
- Giá trung bình tháng hiện tại: Đạt mức 83.07 USD/bbl, sụt giảm đáng kể so với mức trung bình 97.62 USD/bbl của tháng trước.
- Diễn biến gần đây: Trong 5 phiên giao dịch gần nhất, giá đã giảm từ mức 73.86 USD (ngày 22/06) xuống mức thấp nhất là 70.24 USD vào ngày hôm nay.
Nhìn chung, giá Dầu thô WTI đang chạm ngưỡng thấp nhất trong vòng một tháng qua. Việc giá dầu duy trì ở mức 70.24 USD/bbl vào ngày 26/06/2026 cho thấy áp lực giảm giá vẫn đang hiện hữu trên thị trường năng lượng quốc tế, tác động trực tiếp đến chi phí nhập khẩu và giá thành các sản phẩm liên quan tại thị trường nội địa.
Trên thị trường quốc tế, Dầu thô WTI được giao dịch với đơn vị bbl và niêm yết theo đồng USD.
Dầu thô WTI thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá Dầu thô WTI (West Texas Intermediate) là một trong những chỉ báo quan trọng nhất của thị trường năng lượng toàn cầu, chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp liên quan đến cung, cầu, chính sách, địa chính trị và tài chính.
Về cung, sản lượng dầu thô từ các nhà sản xuất lớn như OPEC+ (đặc biệt là Saudi Arabia và Nga) và các quốc gia ngoài OPEC (như Hoa Kỳ với dầu đá phiến) đóng vai trò then chốt. Mức tồn kho dầu thô tại các trung tâm lưu trữ, cùng với bất kỳ sự gián đoạn nguồn cung nào do xung đột khu vực, thiên tai (ví dụ: bão ở Vịnh Mexico) hoặc sự cố kỹ thuật, đều có thể tác động trực tiếp đến giá. Đối với cầu, tình hình tăng trưởng kinh tế toàn cầu là yếu tố quyết định. Nhu cầu từ các ngành công nghiệp, giao thông vận tải và tiêu thụ năng lượng theo mùa (sưởi ấm, làm mát) ở các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc và Châu Âu sẽ ảnh hưởng định hướng giá dầu. Xu hướng chuyển đổi năng lượng và sự phát triển của xe điện cũng là yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến nhu cầu dài hạn.
Các yếu tố chính sách và địa chính trị có ảnh hưởng mạnh mẽ. Quyết định về hạn ngạch sản xuất của OPEC+, các lệnh trừng phạt quốc tế đối với các quốc gia sản xuất dầu (như Iran, Venezuela, Nga) và các xung đột địa chính trị ở các khu vực sản xuất hoặc vận chuyển dầu quan trọng (như Trung Đông, Biển Đỏ) thường gây ra lo ngại về nguồn cung và đẩy giá dầu biến động mạnh. Ngoài ra, yếu tố tài chính và tiền tệ cũng không kém phần quan trọng. Vì dầu thô WTI được định giá bằng Đô la Mỹ (USD), sự mạnh lên hay yếu đi của đồng USD có thể làm thay đổi sức mua của các quốc gia khác. Hoạt động đầu cơ trên thị trường hợp đồng tương lai và chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương cũng đóng góp vào biến động giá.
Giá Dầu thô WTI trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục biến động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự giằng co giữa các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực giảm giá trên thị trường toàn cầu. Xu hướng chung có thể nghiêng về duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ nếu các yếu tố hỗ trợ chiếm ưu thế, nhưng rủi ro giảm giá luôn hiện hữu.
Về phân tích cơ bản, các yếu tố hỗ trợ giá bao gồm cam kết cắt giảm sản lượng của khối OPEC+, đặc biệt là từ Ả Rập Xê Út, nhằm giữ thị trường cân bằng. Thêm vào đó, những lo ngại về rủi ro địa chính trị tại Trung Đông và xung đột Nga-Ukraine vẫn là yếu tố tiềm ẩn có thể đẩy giá lên cao bất cứ lúc nào. Nhu cầu từ các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là vào mùa cao điểm tiêu thụ năng lượng, cũng sẽ đóng vai trò quan trọng. Ngược lại, các yếu tố gây áp lực giảm giá chủ yếu đến từ những lo ngại về tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, đặc biệt là ở Trung Quốc và khu vực Châu Âu, có thể ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu thụ dầu. Sản lượng dầu thô từ các nước ngoài OPEC+, đặc biệt là Mỹ, nếu tiếp tục tăng mạnh cũng sẽ tạo thêm nguồn cung dư thừa.
Trên phương diện phân tích kỹ thuật, Dầu thô WTI đang dao động quanh các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Mức hỗ trợ mạnh có thể nằm trong khoảng 72-75 USD/thùng, trong khi mức kháng cự quan trọng thường được xác định ở khoảng 80-83 USD/thùng. Nếu giá vượt qua vùng kháng cự này một cách dứt khoát, xu hướng tăng có thể được củng cố. Ngược lại, việc phá vỡ mức hỗ trợ có thể dẫn đến một đợt điều chỉnh sâu hơn. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các báo cáo tồn kho dầu của EIA (Mỹ), diễn biến chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn và các sự kiện địa chính trị để đưa ra quyết định phù hợp.
Để đưa ra quyết định mua hay bán Dầu thô WTI (USD/bbl) ở thời điểm hiện tại, nhà đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang biến động.
Về mặt phân tích cơ bản, thị trường đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chính sách sản lượng của OPEC+, triển vọng kinh tế vĩ mô toàn cầu (đặc biệt là tăng trưởng nhu cầu từ Trung Quốc và Mỹ), cùng với các rủi ro địa chính trị ở Trung Đông và Đông Âu. Dữ liệu tồn kho dầu thô của Mỹ (API, EIA) cũng là chỉ báo quan trọng. Nếu nguồn cung thắt chặt hoặc nhu cầu phục hồi mạnh mẽ, giá có thể được hỗ trợ. Ngược lại, nếu kinh tế toàn cầu suy yếu hoặc OPEC+ tăng sản lượng, áp lực giảm giá có thể xuất hiện.
Về mặt phân tích kỹ thuật, nhà đầu tư nên theo dõi các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng trên biểu đồ giá WTI. Các chỉ báo xu hướng như đường trung bình động (MA) và chỉ báo động lượng (RSI, MACD) có thể cung cấp tín hiệu về hướng đi tiềm năng của giá. Việc giá phá vỡ các ngưỡng quan trọng có thể xác nhận một xu hướng mới hoặc đảo chiều. Cần chú ý đến khối lượng giao dịch để xác nhận sức mạnh của các động thái giá.
Kết luận: Với những diễn biến phức tạp hiện tại, thị trường dầu thô WTI đang ở trong giai đoạn nhạy cảm và khó dự đoán một cách chắc chắn. Nhà đầu tư nên thận trọng, theo dõi sát sao các tin tức vĩ mô, dữ liệu tồn kho và diễn biến kỹ thuật. Quyết định mua/bán cần dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và quản lý vốn. Đây chỉ là thông tin tham khảo.