Biểu đồ Giá dừa khô thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 26,356.00 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 10 năm trending_up
32.286.100 VNĐ/tấn vào ngày 01/01/2017. Giá hiện tại thấp hơn remove32.286.100 VNĐ/tấn (0.00%).Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down
25.400.595 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2016.summarize Tổng quan Giá dừa khô thế giới
Giá dừa khô thế giới (COPRA) hôm nay đang ở mức 0 VNĐ/tấn.
Trong 10 năm qua, Giá dừa khô thế giới dao động trong khoảng từ 25.400.595 VNĐ/tấn (01/10/2016) đến 32.286.100 VNĐ/tấn (01/01/2017) .
Trong lịch sử, Giá dừa khô thế giới đạt mức cao nhất là 39.613.068 VNĐ/tấn vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 4.796.792 VNĐ/tấn vào 01/03/2001 .
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
10 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 10/2017 | 26.066.084 | remove 685.256 | -2.56% |
| 09/2017 | 26.751.340 | remove 1.238.732 | -4.43% |
| 08/2017 | 27.990.072 | add 79.068 | +0.28% |
| 07/2017 | 27.911.004 | remove 1.581.360 | -5.36% |
| 06/2017 | 29.492.364 | add 171.314 | +0.58% |
| 05/2017 | 29.321.050 | add 1.805.386 | +6.56% |
| 04/2017 | 27.515.664 | add 737.968 | +2.76% |
| 03/2017 | 26.777.696 | remove 3.432.869 | -11.36% |
| 02/2017 | 30.210.565 | remove 2.075.535 | -6.43% |
| 01/2017 | 32.286.100 | add 2.582.888 | +8.70% |
| 12/2016 | 29.703.212 | add 2.793.736 | +10.38% |
| 11/2016 | 26.909.476 | add 1.508.881 | +5.94% |
| 10/2016 | 25.400.595 | remove 1.614.305 | -5.98% |
| 09/2016 | 27.014.900 | add 184.492 | +0.69% |
| 08/2016 | 26.830.408 | add 263.560 | +0.99% |
| 07/2016 | 26.566.848 | remove 1.054.240 | -3.82% |
| 06/2016 | 27.621.088 | add 2.253.438 | +8.88% |
| 05/2016 | 25.367.650 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Dừa khô
Giá Dừa khô tại thị trường theo dữ liệu cập nhật ngày 01/10/2017 đang được ghi nhận ở mức 0.00 USD/mt, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn. Theo báo cáo phân tích, thị trường hiện đang duy trì xu hướng ổn định với mức thay đổi +0% so với phiên giao dịch trước đó.
Tại thị trường Việt Nam, diễn biến giá Dừa khô không có sự biến động cho thấy sự cân bằng tạm thời giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ trong giai đoạn này. Đây là thông số quan trọng để các doanh nghiệp chế biến nông sản và các hộ sản xuất dừa theo dõi sát sao nhằm tối ưu hóa chi phí nguyên liệu đầu vào. Mức giá 0.00 USD/mt phản ánh trạng thái đi ngang của thị trường dừa nguyên liệu tại thời điểm báo cáo.
Thông tin chi tiết về thị trường Dừa khô ngày 01/10/2017 cụ thể như sau:
- Giá niêm yết: 0.00 USD/mt
- Giá quy đổi: 0 VNĐ/tấn
- Xu hướng thị trường: Ổn định
- Tỷ lệ thay đổi: +0%
Trên thị trường quốc tế, Dừa khô được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.
Dừa khô thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá Dừa khô (USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô khác.
Về phía cung, sản lượng dừa tươi là nền tảng quyết định nguồn cung dừa khô. Sản lượng này phụ thuộc vào diện tích trồng, năng suất cây dừa, và đặc biệt là điều kiện thời tiết tại các vùng trồng chính như Philippines, Indonesia, Việt Nam. Hạn hán, bão lũ, hoặc dịch bệnh có thể làm giảm đáng kể nguồn cung dừa tươi, từ đó đẩy giá dừa khô lên cao. Ngoài ra, sự cạnh tranh nguồn nguyên liệu dừa tươi từ các ngành chế biến khác như dầu dừa, nước cốt dừa, cơm dừa nạo sấy cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dừa dành cho sản xuất dừa khô.
Về phía cầu, nhu cầu tiêu thụ dừa khô đến từ các ngành công nghiệp thực phẩm (bánh kẹo, đồ uống, ngũ cốc), mỹ phẩm và một phần từ thức ăn chăn nuôi. Sức mua của các thị trường nhập khẩu lớn (châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Quốc) và tăng trưởng kinh tế toàn cầu đóng vai trò quan trọng. Xu hướng tiêu dùng hướng tới các sản phẩm tự nhiên, nguồn gốc thực vật cũng có thể thúc đẩy nhu cầu. Tuy nhiên, giá của các sản phẩm thay thế như các loại hạt sấy khô khác có thể làm giảm nhu cầu đối với dừa khô nếu giá trở nên quá cao.
Các yếu tố chính sách, chi phí và vĩ mô cũng có ảnh hưởng đáng kể. Các chính sách thương mại quốc tế như thuế nhập khẩu, các rào cản phi thuế quan (tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm) của các nước nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại và giá. Chi phí vận chuyển và logistics (giá cước container, giá nhiên liệu) cũng là một thành phần đáng kể trong giá thành cuối cùng. Biến động tỷ giá hối đoái USD so với đồng tiền của các nước sản xuất/nhập khẩu ảnh hưởng đến tính cạnh tranh và lợi nhuận. Cuối cùng, các sự kiện địa chính trị hoặc bất ổn kinh tế tại các khu vực sản xuất/tiêu thụ lớn có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng và tạo ra biến động giá đột ngột.
Dự báo giá dừa khô (desiccated coconut) trong thời gian tới khả năng cao sẽ duy trì xu hướng ổn định với tiềm năng tăng nhẹ. Điều này được hỗ trợ bởi sự cân bằng giữa nguồn cung có thể gặp thách thức và nhu cầu tiêu thụ ổn định trên thị trường toàn cầu.
Về phân tích cơ bản, các yếu tố chính bao gồm:
- Nguồn cung: Biến đổi khí hậu (ảnh hưởng từ El Nino trước đó và khả năng La Nina trong tương lai) có thể tác động đến năng suất dừa tại các quốc gia sản xuất chính như Philippines, Indonesia và Việt Nam. Chi phí đầu vào (phân bón, nhân công) tiếp tục ở mức cao cũng góp phần đẩy giá thành sản xuất lên.
- Nhu cầu: Nhu cầu toàn cầu đối với dừa khô vẫn ổn định, đặc biệt từ ngành công nghiệp thực phẩm (bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm thuần chay) và mỹ phẩm. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tự nhiên, có nguồn gốc thực vật tiếp tục là động lực chính, duy trì mức cầu vững chắc.
Ngoài ra, các chi phí liên quan đến logistics và vận chuyển hàng hải dự kiến vẫn giữ ở mức cao, gây áp lực lên giá thành cuối cùng của dừa khô. Sự biến động của tỷ giá USD cũng là một yếu tố cần theo dõi, mặc dù dừa khô được định giá bằng USD. Các nhà giao dịch và doanh nghiệp nên theo dõi sát sao tình hình thời tiết tại các vùng trồng dừa trọng điểm và diễn biến chi phí vận chuyển toàn cầu để đưa ra quyết định phù hợp.