BP plc (BP)
London Stock Exchange · Anh · Năng lượng
public www.bp.com
559 GBX
Đóng cửa 18/9/2026
Vốn hóa: 83.88 tỉ GBP (31/07/2026)
Tập đoàn dầu khí tích hợp có trụ sở tại Anh, với hoạt động khai thác dầu thô lớn tại Biển Bắc và trên toàn cầu, sản lượng khoảng 2,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày (boe/d).
bolt Điểm mạnh
Mô hình kinh doanh tích hợp trải rộng từ khai thác thượng nguồn (upstream), lọc hóa dầu và bán lẻ hạ nguồn (downstream), đến giao dịch thương mại — hoạt động hạ nguồn và giao dịch có thể bù đắp một phần khi giá dầu thượng nguồn suy yếu, giúp lợi nhuận ổn định hơn qua các chu kỳ giá hàng hóa. Danh mục khí đốt và LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) tích hợp mạnh, mạng lưới bán lẻ nhiên liệu toàn cầu rộng khắp, và năng lực giao dịch chuyên sâu. Việc mua lại Archaea Energy mang lại nền tảng quy mô lớn trong thị trường khí sinh học tái tạo (RNG) tại Mỹ. Tái cơ cấu từ 3 mảng kinh doanh xuống còn 2 mảng (Thượng nguồn, Hạ nguồn) có hiệu lực từ tháng 7/2026 nhằm giảm độ phức tạp trong tổ chức.
public Thị trường trọng điểm
Biển Bắc (khu vực khai thác truyền thống, hiện đang trong quá trình thoái vốn), Vịnh Mexico và các mỏ đá phiến trên đất liền tại Mỹ, chuỗi giá trị LNG toàn cầu, và mạng lưới bán lẻ nhiên liệu/cửa hàng tiện lợi quy mô lớn dưới thương hiệu BP và Aral.
Doanh thu năm 2025
189.3 tỉ USD
Nguồn: BP fourth quarter and full year 2025 results
Lợi nhuận ròng năm 2025
55.00 triệu USD
Nguồn: BP fourth quarter and full year 2025 results
Biểu đồ giá đóng cửa hàng ngày
Mặt hàng liên quan
Nhà khai thác dầu thô lớn tại Biển Bắc và trên toàn cầu; tổng sản lượng thượng nguồn khoảng 2,3 triệu boe/d (thùng dầu quy đổi mỗi ngày, gồm cả dầu và khí — không riêng loại dầu chuẩn Brent)
boe/d (barrels of oil equivalent per day - thùng dầu quy đổi mỗi ngày): đơn vị quy đổi sản lượng dầu thô, khí tự nhiên và các hydrocarbon khác về một đơn vị chung tương đương thùng dầu, giúp so sánh sản lượng giữa các loại nhiên liệu khác nhau.
So sánh biến động giá Dầu thô Brent và giá cổ phiếu
Chỉ số hóa về mốc 100 tại 22/09/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.
| 22/09/2025 | 18/09/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Dầu thô Brent | 100.00 | 154.99 | +54.99% |
| BP plc (BP) | 100.00 | 131.61 | +31.61% |
Trong giai đoạn này, giá Dầu thô Brent và giá cổ phiếu BP biến động cùng chiều.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Ngành: Dầu khí tích hợp
| Doanh nghiệp | Giá cổ phiếu | Doanh thu (năm) | Lợi nhuận ròng (năm) |
|---|---|---|---|
| BP plc (BP) | 559 GBX | 189.3 tỉ USD (2025) | 55.00 triệu USD |
| Saudi Arabian Oil Company (Saudi Aramco) (2222) | 26 SAR | — | — |
| ExxonMobil (XOM) | 164 USD | 323.9 tỉ USD (2025) | 28.80 tỉ USD |
| Chevron Corporation (CVX) | 210 USD | 189.0 tỉ USD (2025) | 12.48 tỉ USD |
| Shell plc (SHEL) | 3,539 GBX | 284.3 tỉ USD (2025) | 17.84 tỉ USD |
Ước tính giá tham khảo (P/E so sánh ngành)
Giá hiện tại
559 GBX
Giá tham khảo (P/E ngành TB 16.3x)
243 GBX
Chênh lệch so với giá hiện tại
-56.4%
Cách tính: lấy hệ số P/E (giá cổ phiếu ÷ EPS, 12 tháng gần nhất) trung bình của các doanh nghiệp cùng ngành có dữ liệu đầy đủ, nhân hệ số đó với EPS của BP để suy ra giá cổ phiếu "tham khảo". Đây là phép so sánh đơn giản, KHÔNG tính đến tốc độ tăng trưởng, nợ vay, chất lượng lợi nhuận, chu kỳ ngành hay các yếu tố định giá khác — không thay thế cho phân tích tài chính chuyên sâu hay tư vấn từ chuyên gia có chứng chỉ.
Dựa trên P/E của: XOM (20.03x), CVX (18.9x), SHEL (9.97x) (nguồn: stockanalysis.com). EPS được báo cáo bằng đơn vị tiền tệ khác với giá cổ phiếu nên đã quy đổi theo tỷ giá cập nhật (nguồn: currencyfreaks.com, cùng nguồn tỷ giá đang dùng cho trang tỷ giá của website).
Đây chỉ là số liệu tham khảo mang tính minh họa, không phải khuyến nghị hay tư vấn đầu tư.