Shell plc (SHEL)
London Stock Exchange · Anh · Năng lượng
3,539 GBX
Đóng cửa 18/9/2026
Vốn hóa: 188.28 tỉ GBP (31/07/2026)
UK-headquartered oil major; the Brent price benchmark is named after Shell's Brent oilfield in the North Sea.
Doanh thu năm 2025
284.3 tỉ USD
Nguồn: Shell plc's 2025 Annual Report and Accounts announcement
Lợi nhuận ròng năm 2025
17.84 tỉ USD
Nguồn: Shell plc's 2025 Annual Report and Accounts announcement
Biểu đồ giá đóng cửa hàng ngày
Mặt hàng liên quan
The Brent benchmark takes its name from Shell's Brent oilfield; Shell remains a major North Sea and global crude producer
So sánh biến động giá Dầu thô Brent và giá cổ phiếu
Chỉ số hóa về mốc 100 tại 22/09/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.
| 22/09/2025 | 18/09/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Dầu thô Brent | 100.00 | 154.99 | +54.99% |
| Shell plc (SHEL) | 100.00 | 135.36 | +35.36% |
Trong giai đoạn này, giá Dầu thô Brent và giá cổ phiếu SHEL biến động cùng chiều.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Ngành: Dầu khí tích hợp
| Doanh nghiệp | Giá cổ phiếu | Doanh thu (năm) | Lợi nhuận ròng (năm) |
|---|---|---|---|
| Shell plc (SHEL) | 3,539 GBX | 284.3 tỉ USD (2025) | 17.84 tỉ USD |
| Saudi Arabian Oil Company (Saudi Aramco) (2222) | 26 SAR | — | — |
| ExxonMobil (XOM) | 164 USD | 323.9 tỉ USD (2025) | 28.80 tỉ USD |
| Chevron Corporation (CVX) | 210 USD | 189.0 tỉ USD (2025) | 12.48 tỉ USD |
| BP plc (BP) | 559 GBX | 189.3 tỉ USD (2025) | 55.00 triệu USD |
Ước tính giá tham khảo (P/E so sánh ngành)
Giá hiện tại
3,539 GBX
Giá tham khảo (P/E ngành TB 24.9x)
8,441 GBX
Chênh lệch so với giá hiện tại
+138.5%
Cách tính: lấy hệ số P/E (giá cổ phiếu ÷ EPS, 12 tháng gần nhất) trung bình của các doanh nghiệp cùng ngành có dữ liệu đầy đủ, nhân hệ số đó với EPS của SHEL để suy ra giá cổ phiếu "tham khảo". Đây là phép so sánh đơn giản, KHÔNG tính đến tốc độ tăng trưởng, nợ vay, chất lượng lợi nhuận, chu kỳ ngành hay các yếu tố định giá khác — không thay thế cho phân tích tài chính chuyên sâu hay tư vấn từ chuyên gia có chứng chỉ.
Dựa trên P/E của: XOM (20.03x), CVX (18.9x), BP (35.81x) (nguồn: stockanalysis.com).
Đây chỉ là số liệu tham khảo mang tính minh họa, không phải khuyến nghị hay tư vấn đầu tư.