diamond

Giá bạc thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: SILVER / XAG USD

trending_up Giá bạc thế giới hiện tại
64.27 USD/toz
Giá hiện tại đang tăng
add 0.78 USD/toz
tương đương
arrow_upward +1.21%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 14/09/2026 00:00

Biểu đồ Giá bạc thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 25.922,5 VNĐ

Quy đổi: 1 lượng = 1.20565 toz

Silver (Handy & Harman), 99.9% grade refined, New York

tune Dữ liệu chính

Giá bạc thế giới trực tuyến hôm nay: 64.27 USD/toz

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

118.76 USD/toz vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove54.49 USD/toz (-45.89%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

11.92 USD/toz vào ngày 18/03/2020. Giá hiện tại cao hơn add52.35 USD/toz (+439.37%).

summarize Tổng quan Giá bạc thế giới

Giá bạc thế giới hôm nay đang ở mức 64.27 USD/toz. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.78 USD/toz (+1.21%).

Trong 10 năm qua, Giá bạc thế giới dao động trong khoảng từ 11.92 USD/toz (18/03/2020) đến 118.76 USD/toz (28/01/2026).

Biến động Giá bạc thế giới:

Trong lịch sử, Giá bạc thế giới đạt mức cao nhất là 118.76 USD/toz vào 28-01-2026 và mức thấp nhất là 4.12 USD/toz vào 01-11-2001.

Lịch sử giá (USD/toz)

10 năm
Thời gian Giá (USD/toz) % Thay đổi
09/2026 66.75 +15.84%
08/2026 57.62 -1.57%
07/2026 58.54 -22.67%
06/2026 75.70 +1.77%
05/2026 74.39 -0.69%
04/2026 74.90 -20.16%
03/2026 93.82 +10.85%
02/2026 84.63 +18.77%
01/2026 71.26 +26.33%
12/2025 56.41 +15.59%
11/2025 48.80 +4.44%
10/2025 46.72 +17.34%
09/2025 39.82 +8.60%
08/2025 36.67 +1.48%
07/2025 36.14 +9.58%
06/2025 32.98 +1.04%
05/2025 32.64 -4.14%
04/2025 34.05 +9.37%
03/2025 31.13 -0.47%
02/2025 31.28 +8.31%
01/2025 28.88 -5.66%
12/2024 30.61 -6.39%
11/2024 32.70 +4.70%
10/2024 31.23 +8.24%
09/2024 28.86 -0.63%
08/2024 29.04 -0.09%
07/2024 29.06 -4.44%
06/2024 30.41 +15.43%
05/2024 26.35 +4.73%
04/2024 25.16 +11.00%
03/2024 22.66 -1.06%
02/2024 22.91 -3.59%
01/2024 23.76 -3.28%
12/2023 24.57 +7.62%
11/2023 22.83 +1.95%
10/2023 22.39 -8.57%
09/2023 24.49 -1.93%
08/2023 24.97 +9.72%
07/2023 22.76 -3.52%
06/2023 23.59 -6.87%
05/2023 25.33 +0.00%
04/2023 0.00 -100.00%
03/2023 21.07 -11.62%
02/2023 23.84 -1.37%
01/2023 24.18 +10.93%
12/2022 21.79 +14.02%
11/2022 19.11 +0.29%
10/2022 19.06 +6.34%
09/2022 17.92 -11.87%
08/2022 20.34 +2.58%
07/2022 19.82 -8.37%
06/2022 21.63 -5.06%
05/2022 22.79 -9.40%
04/2022 25.15 +3.14%
03/2022 24.38 +8.60%
02/2022 22.45 -3.67%
01/2022 23.31 +2.27%
12/2021 22.79 -4.91%
11/2021 23.97 +9.00%
10/2021 21.99 -8.30%
09/2021 23.98 -6.15%
08/2021 25.55 -2.50%
07/2021 26.20 -6.88%
06/2021 28.14 +8.80%
05/2021 25.87 +5.56%
04/2021 24.50 -7.33%
03/2021 26.44 -2.29%
02/2021 27.06 +2.24%
01/2021 26.47 +16.87%
12/2020 22.65 -4.48%
11/2020 23.71 -1.76%
10/2020 24.14 +29.53%
07/2020 18.63 +1.02%
06/2020 18.45 +23.79%
05/2020 14.90 +5.56%
04/2020 14.12 -14.69%
03/2020 16.55 -8.31%
02/2020 18.05 +0.51%
01/2020 17.95 +4.98%
12/2019 17.10 -5.40%
11/2019 18.08 +2.79%
10/2019 17.59 -4.82%
09/2019 18.48 +12.86%
08/2019 16.37 +6.64%
07/2019 15.35 +5.35%
06/2019 14.57 -2.57%
05/2019 14.96 -0.93%
04/2019 15.10 -3.00%
03/2019 15.57 -3.07%
02/2019 16.06 +3.47%
01/2019 15.52 +9.03%
12/2018 14.24 -0.38%
11/2018 14.29 -2.72%
10/2018 14.69 +0.89%
09/2018 14.56 -6.49%
08/2018 15.57 -3.05%
07/2018 16.06 -2.73%
06/2018 16.51 +1.23%
05/2018 16.31 -0.18%
04/2018 16.34 +0.00%
03/2018 0.00 -100.00%
02/2018 17.25 +1.53%
01/2018 16.99 +4.16%
12/2017 16.31 -2.18%
11/2017 16.67 -1.60%
10/2017 16.94 -3.44%
09/2017 17.55 +3.50%
08/2017 16.95 +4.95%
07/2017 16.15 -4.60%
06/2017 16.93 +1.11%
05/2017 16.75 -7.14%
04/2017 18.03 +2.28%
03/2017 17.63 -1.68%
02/2017 17.93 +6.10%
01/2017 16.90 +2.86%
12/2016 16.43 -5.60%
11/2016 17.41 -1.35%
10/2016 17.65 -8.84%
09/2016 19.36 -

Câu hỏi thường gặp về Giá bạc thế giới

Giá Bạc hôm nay, cập nhật ngày 13/09/2026, đang giao dịch ở mức 64.27 USD/toz, tương đương khoảng 2.008.535 VNĐ/lượng tại thị trường Việt Nam. So với phiên giao dịch liền kề, giá trị mặt hàng này đã tăng thêm 0.77 USD, đạt tỷ lệ thay đổi tích cực +1.21%. Hiện tại, xu hướng giá Bạc được đánh giá là ổn định với mức giá duy trì quanh ngưỡng 2.008.535 VNĐ/lượng trong những phiên gần nhất.

Trong biên độ 30 ngày gần nhất, thị trường ghi nhận giá Bạc dao động trong khoảng từ 62.80 USD đến 69.54 USD/toz (tương đương 1.962.842 - 2.173.491 VNĐ/lượng). Giá trung bình trong tháng hiện tại đang neo ở mức 65.43 USD/toz, cao hơn so với mức trung bình 64.96 USD/toz của tháng trước. Diễn biến này cho thấy mặc dù có những đợt điều chỉnh ngắn hạn, giá bạc vẫn giữ được nền tảng giá trị tương đối tốt so với giai đoạn trước đó.

Tại thị trường Việt Nam, các nhà đầu tư có thể theo dõi biến động qua dữ liệu lịch sử những ngày qua để nhận diện xu hướng:

  • Ngày 13/09/2026: 64.27 USD/toz (2.008.535 VNĐ/lượng)
  • Ngày 10/09/2026: 63.50 USD/toz (1.984.564 VNĐ/lượng)
  • Ngày 09/09/2026: 67.21 USD/toz (2.100.576 VNĐ/lượng)

Nhìn chung, với mức giá hiện tại là 64.27 USD/toz, thị trường Bạc đang cho thấy sự ổn định sau đợt giảm từ mức đỉnh trên 67 USD vào đầu tháng 9. Việc nắm bắt chính xác các thông số về giá trung bình tháng và biên độ dao động sẽ giúp các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh kim loại quý có cái nhìn khách quan hơn về giá trị thực tế của mặt hàng này trên thị trường quốc tế và quy đổi tại Việt Nam.

Trên thị trường quốc tế, Bạc được giao dịch với đơn vị toz và niêm yết theo đồng USD.

Bạc thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Bạc hiện tại đang ở trạng thái ổn định với mức thay đổi tăng 1,21% (tương đương tăng 0,77 USD) so với phiên giao dịch trước đó. Theo dữ liệu cập nhật ngày 13/09/2026, giá bạc được giao dịch ở mức 64,27 USD/toz, tương đương khoảng 2.008.535 VNĐ/lượng tại thị trường Việt Nam. Đây là giai đoạn thị trường đang đi ngang sau những biến động nhẹ, thiết lập một ngưỡng giá cân bằng mới cho nhóm kim loại quý.

Dữ liệu giao dịch thực tế cho thấy giá bạc đã duy trì mức ổn định tuyệt đối tại ngưỡng 64,27 USD/toz trong suốt ba ngày liên tiếp từ 11/09 đến 13/09/2026. Mặc dù có sự sụt giảm đáng kể so với mức đỉnh ngắn hạn 67,21 USD/toz vào ngày 09/09, nhưng giá trung bình tháng hiện tại vẫn đạt 65,43 USD/toz (khoảng 2.044.914 VNĐ/lượng), cao hơn mức trung bình 64,96 USD/toz của tháng trước. Điều này cho thấy dù có sự điều chỉnh trong ngắn hạn, mặt bằng giá bạc vẫn đang giữ được đà tăng trưởng so với giai đoạn trước.

Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá bạc dao động khá rộng từ 62,80 USD đến 69,54 USD/toz, tương ứng với khoảng giá từ 1.962.842 VNĐ đến 2.173.491 VNĐ/lượng. Việc giá bạc ổn định quanh mốc 64,27 USD/toz ở thời điểm hiện tại phản ánh tâm lý thận trọng của các nhà đầu tư trên thị trường hàng hóa. Với mức chênh lệch dương 23.971 VNĐ so với phiên trước đó, thị trường đang cho thấy những tín hiệu tích lũy tích cực trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều yếu tố đan xen.

Giá bạc, được định giá bằng Đô la Mỹ (USD) và đo bằng troy ounce (toz), chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, bao gồm động lực cung cầu, các điều kiện kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và các sự kiện địa chính trị.

Cung và Cầu: Về mặt cung, bạc chủ yếu được khai thác từ các mỏ (khoảng 70% là sản phẩm phụ từ khai thác đồng, chì, kẽm) và từ hoạt động tái chế. Các yếu tố như chi phí sản xuất, công nghệ khai thác và quy định môi trường có thể tác động đến nguồn cung. Về mặt cầu, bạc có nhu cầu kép: vừa là kim loại công nghiệp vừa là kim loại quý. Nhu cầu công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50-60%), sử dụng trong điện tử, năng lượng mặt trời (pin quang điện), y tế, và ô tô. Sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu và xu hướng công nghệ xanh thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu này. Nhu cầu đầu tư từ các quỹ ETF, bạc miếng, tiền xu cũng rất quan trọng, đặc biệt khi bạc được coi là tài sản trú ẩn an toàn hoặc hàng rào chống lạm phát. Nhu cầu trang sức và đồ dùng gia đình thường ổn định hơn.

Yếu tố Kinh tế vĩ mô và Tiền tệ: Sức mạnh của Đồng USD có tác động đáng kể: khi USD mạnh lên, bạc trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các loại tiền tệ khác, làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá. Ngược lại, USD yếu có thể hỗ trợ giá bạc. Lãi suất (đặc biệt là lãi suất thực) tăng làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ bạc (một tài sản không sinh lời), khiến nó kém hấp dẫn hơn so với các tài sản sinh lời khác. Lạm phát là yếu tố hỗ trợ giá bạc, khi nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản có khả năng bảo toàn giá trị. Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cũng thúc đẩy nhu cầu công nghiệp, gián tiếp hỗ trợ giá bạc.

Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo (như điện mặt trời) trực tiếp làm tăng nhu cầu bạc trong công nghiệp. Bất ổn địa chính trị, xung đột hoặc khủng hoảng kinh tế có thể khiến nhà đầu tư tìm đến các tài sản an toàn như bạc, dù mức độ ảnh hưởng thường ít hơn so với vàng. Quyết định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương về lãi suất hoặc các chương trình kích thích kinh tế cũng có tác động gián tiếp lớn đến sức mạnh USD và tâm lý thị trường, ảnh hưởng đến giá bạc.

Giá Bạc (XAG/USD) trong thời gian tới dự kiến sẽ chịu tác động từ sự kết hợp của các yếu tố cơ bản và kỹ thuật quan trọng. Về mặt cơ bản, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) là động lực chính. Kỳ vọng về việc FED duy trì lãi suất cao hoặc trì hoãn cắt giảm lãi suất thường tạo áp lực tiêu cực lên giá bạc, do làm tăng chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không sinh lời. Ngược lại, các tín hiệu về việc nới lỏng chính sách tiền tệ sẽ hỗ trợ giá bạc, làm suy yếu đồng USD và tăng sức hấp dẫn của kim loại quý.

Nhu cầu công nghiệp cũng là một yếu tố then chốt. Bạc được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao như năng lượng mặt trời, điện tử và xe điện. Triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu và sự phát triển của các ngành công nghiệp xanh sẽ thúc đẩy nhu cầu này, qua đó hỗ trợ giá bạc. Ngoài ra, vai trò của bạc như một kênh trú ẩn an toàn và phòng ngừa lạm phát sẽ được củng cố trong bối cảnh bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về mất giá tiền tệ. Bạc thường có mối tương quan chặt chẽ với vàng nhưng với mức độ biến động cao hơn.

Về mặt kỹ thuật, giá bạc hiện đang củng cố trong một biên độ nhất định, cho thấy sự do dự của thị trường. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các vùng hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Việc giá phá vỡ các ngưỡng này sẽ là tín hiệu xác nhận cho xu hướng tiếp theo, với động lực tăng giá mạnh mẽ nếu vượt qua các mức kháng cự chính và ngược lại. Các chỉ báo kỹ thuật đang cho thấy một bức tranh hỗn hợp, đòi hỏi sự xác nhận rõ ràng về xu hướng.

Tóm lại, trong thời gian tới, giá bạc có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi sự cân bằng giữa chính sách tiền tệ của FED và triển vọng kinh tế toàn cầu. Một kịch bản thuận lợi cho bạc sẽ là FED bắt đầu cắt giảm lãi suất sớm hơn dự kiến kết hợp với sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu công nghiệp và sự suy yếu của đồng USD. Ngược lại, nếu FED duy trì chính sách "diều hâu" lâu hơn hoặc kinh tế toàn cầu suy yếu, áp lực giảm giá có thể gia tăng. Các nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các báo cáo kinh tế vĩ mô và tuyên bố từ FED để đưa ra quyết định.

Quyết định mua hay bán Bạc (Silver) ở thời điểm hiện tại cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên phân tích cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, cũng như chiến lược đầu tư và khẩu vị rủi ro cá nhân của bạn.

Phân tích cơ bản:

  • Yếu tố hỗ trợ giá: Bạc có vai trò kép là kim loại quý và kim loại công nghiệp. Nhu cầu từ các ngành công nghệ xanh (điện mặt trời, xe điện) dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong dài hạn. Đồng thời, trong bối cảnh lạm phát dai dẳng và lo ngại về suy thoái kinh tế toàn cầu, bạc vẫn được xem là tài sản trú ẩn an toàn, đặc biệt khi USD có xu hướng suy yếu hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chuyển sang chính sách tiền tệ nới lỏng.
  • Yếu tố gây áp lực giá: Sức mạnh của đồng USD (khi Fed duy trì lãi suất cao) thường gây áp lực tiêu cực lên giá kim loại quý. Ngoài ra, nếu kinh tế toàn cầu chậm lại đáng kể, nhu cầu công nghiệp đối với bạc có thể suy giảm, ảnh hưởng đến giá.

Phân tích kỹ thuật:

  • Giá bạc đang dao động trong một biên độ nhất định. Việc theo dõi các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng là cần thiết. Nếu giá giữ vững trên các mức hỗ trợ chính, có thể có cơ hội mua vào. Ngược lại, việc phá vỡ các mức hỗ trợ có thể báo hiệu xu hướng giảm tiếp theo. Các chỉ báo động lượng (như RSI, MACD) cần được xem xét để đánh giá tình trạng quá mua hay quá bán.

Gợi ý chung:

Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy bạc khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh có thể là chiến lược phù hợp, tận dụng tiềm năng tăng trưởng của nhu cầu công nghiệp và vai trò trú ẩn. Đối với nhà đầu tư ngắn hạn, cần theo dõi sát sao các tin tức vĩ mô (quyết định của Fed, dữ liệu lạm phát, chỉ số USD) và các tín hiệu kỹ thuật để có điểm vào/ra hợp lý. Luôn đặt ra mức cắt lỗ (stop-loss) rõ ràng và không sử dụng đòn bẩy quá mức để quản lý rủi ro hiệu quả. Đây chỉ là thông tin tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.