Biểu đồ Giá bắp ngô thế giới
Tỉ giá: 1 UScents = 263.16 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 39.368 bu (56 lb/bu)
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
6.052.924 VNĐ/tấn vào ngày 24/06/2023. Giá hiện tại thấp hơn remove1.779.151 VNĐ/tấn (-29.39%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
3.849.007 VNĐ/tấn vào ngày 12/08/2025. Giá hiện tại cao hơn add424.767 VNĐ/tấn (+11.04%).summarize Tổng quan Giá bắp ngô thế giới
Giá bắp ngô thế giới (CORN) hôm nay đang ở mức 4.273.774 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 10.684 VNĐ/tấn (+0.25%).
Trong 3 năm qua, Giá bắp ngô thế giới dao động trong khoảng từ 3.849.007 VNĐ/tấn (12/08/2025) đến 6.052.924 VNĐ/tấn (24/06/2023) .
Biến động Giá bắp ngô thế giới:
Trong lịch sử, Giá bắp ngô thế giới đạt mức cao nhất là 8.496.576 VNĐ/tấn vào 29/04/2022 và mức thấp nhất là 1.507.404 VNĐ/tấn vào 28/07/2000 .
analytics Báo cáo liên quan
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 06/2026 | 4.620.425 | remove 173.429 | -3.62% |
| 05/2026 | 4.793.854 | add 45.896 | +0.97% |
| 04/2026 | 4.747.958 | add 207.618 | +4.57% |
| 03/2026 | 4.540.341 | add 103.602 | +2.34% |
| 02/2026 | 4.436.739 | remove 129.606 | -2.84% |
| 01/2026 | 4.566.345 | add 54.494 | +1.21% |
| 12/2025 | 4.511.850 | add 46.621 | +1.04% |
| 11/2025 | 4.465.230 | add 170.839 | +3.98% |
| 10/2025 | 4.294.391 | add 175.916 | +4.27% |
| 09/2025 | 4.118.475 | add 44.445 | +1.09% |
| 08/2025 | 4.074.030 | remove 282.314 | -6.48% |
| 07/2025 | 4.356.344 | remove 238.491 | -5.19% |
| 06/2025 | 4.594.835 | remove 246.054 | -5.08% |
| 05/2025 | 4.840.889 | add 113.547 | +2.40% |
| 04/2025 | 4.727.342 | add 34.085 | +0.73% |
| 03/2025 | 4.693.257 | remove 308.318 | -6.16% |
| 02/2025 | 5.001.575 | add 253.720 | +5.34% |
| 01/2025 | 4.747.855 | add 368.200 | +8.41% |
| 12/2024 | 4.379.655 | add 123.804 | +2.91% |
| 11/2024 | 4.255.851 | remove 86.197 | -1.99% |
| 10/2024 | 4.342.047 | remove 681.388 | -13.56% |
| 12/2023 | 5.023.435 | add 5.023.435 | +0.00% |
| 10/2023 | 0 | remove 4.958.581 | -100.00% |
| 09/2023 | 4.958.581 | remove 331.525 | -6.27% |
| 08/2023 | 5.290.106 | add 20.720 | +0.39% |
| 07/2023 | 5.269.385 | remove 854.506 | -13.95% |
| 06/2023 | 6.123.892 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Bắp ngô
Giá Bắp ngô hôm nay ngày 22/06/2026 đang được giao dịch ở mức 415,05 UScents/bu (tương đương khoảng 4.300.328 VNĐ/tấn), ghi nhận mức tăng nhẹ 0,59% (tương ứng tăng +2,45 UScents) so với phiên giao dịch liền kề. Tại thị trường Việt Nam, mức giá này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí đầu vào cho ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản.
Mặc dù ghi nhận đà tăng trong phiên hiện tại, xu hướng chung của mặt hàng bắp ngô vẫn đang trong trạng thái giảm khi so sánh với các mốc thời gian trước đó. Giá trung bình tháng này hiện ở mức 419,82 UScents/bu, sụt giảm đáng kể so với mức trung bình 461,22 UScents/bu của tháng trước. Trong vòng 30 ngày qua, giá bắp ngô biến động trong biên độ từ 411,75 đến 463,25 UScents/bu (tương đương khoảng 4.266.137 - 4.799.728 VNĐ/tấn).
Dưới đây là diễn biến giá bắp ngô trong những phiên giao dịch gần nhất:
- Ngày 21/06/2026: 417,50 UScents/bu (khoảng 4.325.713 VNĐ/tấn).
- Ngày 20/06/2026: 417,50 UScents/bu (khoảng 4.325.713 VNĐ/tấn).
- Ngày 17/06/2026: 420,78 UScents/bu (khoảng 4.359.697 VNĐ/tấn).
- Ngày 16/06/2026: 413,75 UScents/bu (khoảng 4.286.859 VNĐ/tấn).
- Ngày 15/06/2026: 415,50 UScents/bu (khoảng 4.304.991 VNĐ/tấn).
Việc theo dõi sát sao ngưỡng giá 415,05 UScents/bu là cần thiết cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp Việt Nam để điều chỉnh kế hoạch thu mua, đặc biệt khi thị trường đang có những nhịp điều chỉnh ngắn hạn sau chuỗi ngày giảm giá kéo dài.
Trên thị trường quốc tế, Bắp ngô được giao dịch với đơn vị bu (56 lb/bu) và niêm yết theo đồng UScents.
Bắp ngô thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá bắp ngô chịu tác động từ một loạt yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung và cầu toàn cầu.
- Cung và Cầu:
- Yếu tố Cung: Sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Mỹ, Brazil, Argentina, Ukraine là then chốt. Điều này phụ thuộc vào diện tích gieo trồng, năng suất (bị ảnh hưởng bởi thời tiết, sâu bệnh, chi phí đầu vào như phân bón) và mức tồn kho cuối vụ. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong sản xuất ở các khu vực này đều có thể đẩy giá lên cao.
- Yếu tố Cầu: Nhu cầu chủ yếu đến từ ngành chăn nuôi (làm thức ăn gia súc), sản xuất ethanol (đặc biệt tại Mỹ do chính sách năng lượng), và một phần nhỏ hơn cho tiêu dùng thực phẩm và công nghiệp. Nhu cầu nhập khẩu của các nước lớn như Trung Quốc cũng là một động lực quan trọng.
- Thời tiết: Ở các vùng trồng chính, thời tiết có vai trò quyết định. Hạn hán, lũ lụt, nhiệt độ cực đoan hoặc các hiện tượng thời tiết bất thường khác trong các giai đoạn phát triển quan trọng của cây ngô (gieo trồng, ra hoa, vào hạt) có thể gây thiệt hại lớn về năng suất, trực tiếp dẫn đến biến động giá mạnh.
- Chính sách và Quy định:
- Chính sách nông nghiệp: Các chính sách của chính phủ như trợ cấp cho nông dân, bảo hiểm mùa màng, hoặc các chương trình hỗ trợ sản xuất có thể ảnh hưởng đến diện tích gieo trồng và sản lượng.
- Chính sách năng lượng: Quy định về pha trộn ethanol vào xăng (ví dụ: tại Mỹ) tác động trực tiếp đến nhu cầu bắp ngô cho sản xuất nhiên liệu sinh học.
- Chính sách thương mại: Các thỏa thuận thương mại, thuế quan, hạn chế xuất nhập khẩu giữa các quốc gia có thể làm thay đổi dòng chảy hàng hóa và tác động đến giá cả toàn cầu.
- Yếu tố Vĩ mô và Địa chính trị:
- Sức mạnh đồng USD: Khi đồng USD mạnh lên, bắp ngô trở nên đắt hơn đối với các nước nhập khẩu sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.
- Giá dầu thô: Giá dầu ảnh hưởng đến chi phí sản xuất (nhiên liệu cho máy móc, phân bón) và chi phí vận chuyển. Ngoài ra, giá dầu cao có thể thúc đẩy nhu cầu ethanol, kéo theo nhu cầu bắp ngô.
- Lạm phát và lãi suất: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và khả năng dự trữ hàng hóa.
- Xung đột địa chính trị: Các xung đột (ví dụ: xung đột Nga-Ukraine) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế xuất khẩu từ các khu vực trọng yếu, gây biến động giá mạnh.
- Đầu cơ và Tâm lý Thị trường: Hoạt động của các quỹ đầu cơ, các báo cáo dự báo thị trường từ USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) và các cơ quan khác, cùng với tâm lý chung của nhà đầu tư, cũng góp phần tạo ra các đợt tăng giảm giá ngắn hạn trên thị trường tương lai.
Giá Bắp ngô dự kiến sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm hoặc duy trì trạng thái đi ngang trong thời gian tới. Yếu tố chính chi phối thị trường là nguồn cung toàn cầu dồi dào, đặc biệt từ các khu vực sản xuất lớn như Mỹ và Nam Mỹ.
Về mặt cơ bản, sản lượng Bắp ngô kỷ lục tại Brazil và Argentina trong các mùa vụ gần đây, cùng với triển vọng tương đối tích cực cho mùa vụ tại Mỹ (mặc dù vẫn tiềm ẩn rủi ro thời tiết cục bộ trong giai đoạn sinh trưởng quan trọng), đang góp phần duy trì mức tồn kho toàn cầu ở ngưỡng cao. Trong khi đó, nhu cầu từ ngành chăn nuôi và sản xuất ethanol tuy ổn định nhưng chưa đủ mạnh để hấp thụ hoàn toàn lượng cung dư thừa này. Nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc cũng là một yếu tố cần theo dõi sát sao, có thể tạo ra biến động cục bộ.
Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô như diễn biến của đồng Đô la Mỹ (USD) và giá năng lượng cũng sẽ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và sức cạnh tranh xuất khẩu của Bắp ngô. Về phân tích kỹ thuật, giá Bắp ngô hiện đang giao dịch gần các ngưỡng hỗ trợ quan trọng. Để có một sự phục hồi bền vững, thị trường cần những yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ hơn, như các lo ngại nghiêm trọng về thời tiết ảnh hưởng đến vụ mùa hoặc sự gia tăng đột biến trong nhu cầu nhập khẩu toàn cầu. Trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với xu hướng giảm giá tiềm tàng.