grass

Giá cao su thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: RUBBER

trending_up Giá cao su thế giới hiện tại
1,522.00 USD/tấn
Giá hiện tại đang tăng
add 0.10 USD/tấn
tương đương
arrow_upward +0.04%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 08/09/2026 17:00

Biểu đồ Giá cao su thế giới

Tỉ giá: 1 JPY = 218,84 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg

Rubber (Asia), RSS3 grade, Singapore Commodity Exchange Ltd (SICOM) nearby contract beginning 2004; during 2000 to 2003, Singapore RSS1; previously Malaysia RSS1

tune Dữ liệu chính

Giá cao su thế giới trực tuyến hôm nay: 1,522.00 USD/tấn

Giá cao nhất trong 3 năm trending_up

1,601.50 USD/tấn vào ngày 10/09/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove79.50 USD/tấn (-4.96%).

Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down

871.60 USD/tấn vào ngày 28/09/2023. Giá hiện tại cao hơn add650.50 USD/tấn (+74.63%).

summarize Tổng quan Giá cao su thế giới

Giá cao su thế giới hôm nay đang ở mức 1,522.00 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.10 USD/tấn (+0.04%).

Trong 3 năm qua, Giá cao su thế giới dao động trong khoảng từ 871.60 USD/tấn (28/09/2023) đến 1,601.50 USD/tấn (10/09/2026).

Biến động Giá cao su thế giới:

Trong lịch sử, Giá cao su thế giới đạt mức cao nhất là 4,492.30 USD/tấn vào 01-02-2011 và mức thấp nhất là 350.00 USD/tấn vào 01-12-2001.

Lịch sử giá (USD/tấn)

3 năm
Thời gian Giá (USD/tấn) % Thay đổi
09/2026 1,540.60 +11.14%
08/2026 1,386.20 +2.08%
07/2026 1,358.00 -7.18%
06/2026 1,463.10 +5.99%
05/2026 1,380.40 +7.38%
04/2026 1,285.60 -1.91%
03/2026 1,310.60 +6.90%
02/2026 1,226.00 +6.34%
01/2026 1,152.90 +1.64%
12/2025 1,134.30 +1.32%
11/2025 1,119.60 +1.04%
10/2025 1,108.00 -0.29%
09/2025 1,111.30 +2.66%
08/2025 1,082.40 +4.52%
07/2025 1,035.60 -0.25%
06/2025 1,038.20 -4.14%
05/2025 1,083.10 -14.17%
04/2025 1,261.90 -2.62%
03/2025 1,295.80 +2.48%
02/2025 1,264.40 -0.05%
01/2025 1,265.10 +3.35%
12/2024 1,224.00 -3.19%
11/2024 1,264.40 -0.80%
10/2024 1,274.70 +9.89%
09/2024 1,160.00 +11.87%
08/2024 1,036.90 -2.24%
07/2024 1,060.60 -7.59%
06/2024 1,147.80 +11.24%
05/2024 1,031.80 -3.01%
04/2024 1,063.80 +1.97%
03/2024 1,043.30 +6.47%
02/2024 979.90 -2.05%
01/2024 1,000.40 +9.62%
12/2023 912.60 -1.11%
11/2023 922.80 +5.73%
10/2023 872.90 -0.07%
09/2023 873.50 -

Câu hỏi thường gặp về Giá cao su thế giới

Giá Cao su hôm nay, ngày 17/09/2026, hiện đang giao dịch ở mức 237.40 JPY/kg, tương đương khoảng 51.952.616 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền trước, thị trường ghi nhận mức tăng nhẹ 0,64%, tương ứng với mức tăng 1.50 JPY trên mỗi kg sản phẩm.

Trong chu kỳ 30 ngày gần nhất, giá cao su biến động trong biên độ từ 224.80 đến 249.90 JPY/kg. Đáng chú ý, mức giá trung bình của tháng hiện tại đang duy trì ở ngưỡng 240.82 JPY/kg (khoảng 52.701.049 VNĐ/tấn), tăng trưởng tích cực so với mức trung bình 225.53 JPY/kg của tháng trước đó. Mặc dù giá có sự điều chỉnh giảm nhẹ so với mức đỉnh 249.90 JPY ghi nhận vào trung tuần tháng 9, nhưng xu hướng chung vẫn đang giữ nhịp ổn định ở mức cao.

Tại thị trường Việt Nam, các chuyên gia phân tích đánh giá biến động giá cao su trên sàn giao dịch quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị kim ngạch xuất khẩu của nhóm hàng nông sản này. Với mức giá duy trì trên ngưỡng 51,9 triệu VNĐ/tấn, đây là tín hiệu khả quan hỗ trợ tâm lý cho các hộ trồng cũng như doanh nghiệp chế biến cao su trong nước, giúp tối ưu hóa biên lợi nhuận trong bối cảnh chi phí logistics và sản xuất đang có nhiều thay đổi.

Trên thị trường quốc tế, Cao su được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng JPY.

Cao su thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Cao su hiện tại đang ghi nhận mức tăng nhẹ, đạt 237.40 JPY/kg (tương đương khoảng 51.952.616 VNĐ/tấn) theo dữ liệu cập nhật ngày 17/09/2026. So với phiên giao dịch liền kề, giá mặt hàng này đã tăng thêm 0,64%, tương ứng với mức chênh lệch tăng 1,50 JPY (khoảng 328.260 VNĐ/tấn). Đây là tín hiệu phục hồi tích cực sau những phiên điều chỉnh kỹ thuật, giúp củng cố vị thế của nhóm hàng nông sản này trên thị trường giao dịch quốc tế.

Xét trên bình diện rộng hơn, thị trường cao su đang duy trì mặt bằng giá khả quan hơn đáng kể so với tháng trước. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đạt 240.82 JPY (khoảng 52.701.049 VNĐ/tấn), cao hơn mức trung bình 225.53 JPY (khoảng 49.354.985 VNĐ/tấn) của tháng trước. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động của giá cao su khá rộng, di chuyển trong khoảng từ 224.80 JPY đến 249.90 JPY/kg, phản ánh sự biến động mạnh mẽ của nhu cầu tiêu thụ và các yếu tố cung ứng toàn cầu tác động trực tiếp đến thị trường Việt Nam.

Trong những phiên giao dịch gần đây nhất, giá cao su đã có sự biến động đan xen nhưng vẫn giữ được đà tăng trưởng chung. Sau giai đoạn giữ ổn định ở mức cao tuyệt đối 249.90 JPY/kg từ ngày 10/09 đến 14/09, giá đã lùi về mức 235.90 JPY vào ngày 16/09 trước khi bật tăng trở lại vào phiên hôm nay. Sự phục hồi này cho thấy lực mua đang xuất hiện trở lại tại các vùng hỗ trợ, giúp duy trì xu hướng tăng ổn định cho mặt hàng cao su trong ngắn hạn.

Giá cao su tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

  • Yếu tố Cung: Sản lượng cao su toàn cầu tập trung ở một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm diện tích trồng, năng suất vườn cây (tuổi cây, giống), chi phí sản xuất (lao động, phân bón) và các bệnh trên cây cao su. Thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài, lũ lụt hoặc hạn hán tại các vùng trồng chính có thể làm gián đoạn việc khai thác mủ và giảm sản lượng đáng kể.
  • Yếu tố Cầu: Nhu cầu cao su tự nhiên chủ yếu đến từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe ô tô (chiếm khoảng 70-75% tổng nhu cầu). Do đó, tình hình sản xuất và doanh số bán ô tô toàn cầu là chỉ báo quan trọng. Ngoài ra, nhu cầu còn đến từ các ngành sản xuất khác như găng tay y tế, sản phẩm cao su kỹ thuật, giày dép. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và hoạt động sản xuất của các ngành này.
  • Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách thương mại (thuế xuất nhập khẩu, hạn ngạch) của các nước sản xuất và tiêu thụ lớn, cùng với các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su, có thể tác động đến thị trường. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và giá của cao su tổng hợp (một sản phẩm thay thế), từ đó tác động đến tính cạnh tranh của cao su tự nhiên. Biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa JPY với USD và các đồng tiền của các nước sản xuất cao su, cũng ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận của các bên tham gia thị trường.
  • Các yếu tố khác: Những sự kiện địa chính trị, xung đột khu vực hoặc các dịch bệnh toàn cầu có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận chuyển, từ đó tạo ra biến động giá bất ngờ.

Giá cao su dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ đến ổn định trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Mặc dù có những biến động ngắn hạn, triển vọng chung cho thấy khả năng duy trì mức giá tương đối tốt.

Về mặt cơ bản, nguồn cung cao su tự nhiên toàn cầu đang đối mặt với một số thách thức. Các hiện tượng thời tiết bất lợi như El Niño, cùng với tình trạng bệnh cây và thiếu lao động tại các vùng trồng chính ở Đông Nam Á, có thể hạn chế sản lượng. Trong khi đó, nhu cầu được kỳ vọng sẽ phục hồi, đặc biệt từ ngành công nghiệp ô tô và sản xuất lốp xe toàn cầu, vốn đang dần ổn định sau giai đoạn khó khăn. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng, khi giá dầu tăng thường kéo theo giá cao su tổng hợp tăng, từ đó hỗ trợ giá cao su tự nhiên.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá cao su đang có các ngưỡng hỗ trợ vững chắc, cho thấy tâm lý thị trường đang dần tích cực hơn. Đối với đồng JPY, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ có tác động nhất định. Một đồng JPY yếu có thể khiến cao su trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà nhập khẩu Nhật Bản, qua đó gián tiếp hỗ trợ nhu cầu. Ngược lại, một đồng JPY mạnh có thể làm tăng chi phí cho người mua Nhật Bản. Tuy nhiên, yếu tố cung cầu toàn cầu vẫn là động lực chính chi phối xu hướng giá.

Đối với Cao su giao dịch bằng JPY:

Ở thời điểm hiện tại, thị trường cao su đang cho thấy các tín hiệu hỗn hợp, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và theo dõi sát sao các diễn biến.

  • Phân tích cơ bản:
    • Nhu cầu: Nhu cầu từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc - thị trường tiêu thụ lớn nhất, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mặc dù có một số dấu hiệu phục hồi ở các khu vực nhất định, đà tăng trưởng chung vẫn chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra cú hích bền vững cho giá.
    • Cung: Nguồn cung từ các nước sản xuất chính (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam) tương đối ổn định, không có yếu tố đột biến nào gây ra thiếu hụt nghiêm trọng. Các điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng nhưng chưa tạo ra áp lực lớn.
    • Tỷ giá JPY: Sự suy yếu của đồng JPY trong thời gian gần đây có thể khiến giá cao su niêm yết bằng JPY trên sàn TOCOM (Nhật Bản) có xu hướng tăng để bù đắp. Tuy nhiên, yếu tố tỷ giá này cũng tiềm ẩn rủi ro đối với lợi nhuận của nhà đầu tư Việt Nam nếu JPY tiếp tục mất giá so với VND.
  • Phân tích kỹ thuật:
    • Giá cao su đang dao động trong một biên độ nhất định, chưa hình thành rõ ràng một xu hướng tăng hoặc giảm mạnh mẽ. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ.
    • Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tương đối, không có tín hiệu quá mua hay quá bán rõ rệt để đưa ra quyết định mua/bán dứt khoát.

Khuyến nghị: Với các yếu tố trên, nhà đầu tư nên giữ vị thế trung lập hoặc cân nhắc giao dịch ngắn hạn với chiến lược rõ ràng. Nếu có ý định mua, hãy chờ đợi tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và giá vượt qua các ngưỡng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch lớn. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát các dấu hiệu suy yếu rõ rệt về nhu cầu và giá phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ. Luôn đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ.