Biểu đồ Giá cao su thế giới
Tỉ giá: 1 JPY = 218.84 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
1,462.70 USD/tấn vào ngày 03/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove25.60 USD/tấn (-1.75%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
792.20 USD/tấn vào ngày 16/08/2023. Giá hiện tại cao hơn add645.00 USD/tấn (+81.42%).summarize Tổng quan Giá cao su thế giới
Giá cao su thế giới (RUBBER) hôm nay đang ở mức 1,437.10 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 24.60 USD/tấn (1.71%).
Trong 3 năm qua, Giá cao su thế giới dao động trong khoảng từ 792.20 USD/tấn (16/08/2023) đến 1,462.70 USD/tấn (03/06/2026) .
Biến động Giá cao su thế giới: so với tuần trước tăng 0.92%; so với tháng trước tăng 0.92%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 0.92%.
Trong lịch sử, Giá cao su thế giới đạt mức cao nhất là 4,372.40 USD/tấn vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 340.70 USD/tấn vào 01/12/2001 .
analytics Báo cáo liên quan
Lịch sử giá (USD/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (USD/tấn) | Thay đổi (USD/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 06/2026 | 1,424.00 | add 80.50 | +5.99% |
| 05/2026 | 1,343.60 | add 92.30 | +7.38% |
| 04/2026 | 1,251.20 | remove 24.30 | -1.91% |
| 03/2026 | 1,275.60 | add 82.30 | +6.90% |
| 02/2026 | 1,193.20 | add 71.10 | +6.34% |
| 01/2026 | 1,122.10 | add 18.10 | +1.64% |
| 12/2025 | 1,104.00 | add 14.30 | +1.32% |
| 11/2025 | 1,089.70 | add 11.20 | +1.04% |
| 10/2025 | 1,078.50 | remove 3.10 | -0.29% |
| 09/2025 | 1,081.60 | add 28.10 | +2.66% |
| 08/2025 | 1,053.50 | add 45.50 | +4.52% |
| 07/2025 | 1,008.00 | remove 2.50 | -0.25% |
| 06/2025 | 1,010.50 | remove 43.70 | -4.14% |
| 05/2025 | 1,054.10 | remove 174.00 | -14.17% |
| 04/2025 | 1,228.20 | remove 33.10 | -2.62% |
| 03/2025 | 1,261.20 | add 30.60 | +2.48% |
| 02/2025 | 1,230.70 | remove 0.60 | -0.05% |
| 01/2025 | 1,231.30 | add 39.90 | +3.35% |
| 12/2024 | 1,191.40 | remove 39.30 | -3.19% |
| 11/2024 | 1,230.70 | remove 10.00 | -0.80% |
| 10/2024 | 1,240.60 | add 111.70 | +9.89% |
| 09/2024 | 1,129.00 | add 119.80 | +11.87% |
| 08/2024 | 1,009.20 | remove 23.10 | -2.24% |
| 07/2024 | 1,032.30 | remove 84.80 | -7.59% |
| 06/2024 | 1,117.10 | add 112.90 | +11.24% |
| 05/2024 | 1,004.20 | remove 31.20 | -3.01% |
| 04/2024 | 1,035.40 | add 20.00 | +1.97% |
| 03/2024 | 1,015.50 | add 61.80 | +6.47% |
| 02/2024 | 953.70 | remove 20.00 | -2.05% |
| 01/2024 | 973.70 | add 85.50 | +9.62% |
| 12/2023 | 888.20 | remove 10.00 | -1.11% |
| 11/2023 | 898.20 | add 48.70 | +5.73% |
| 10/2023 | 849.60 | remove 0.60 | -0.07% |
| 09/2023 | 850.20 | add 33.70 | +4.13% |
| 08/2023 | 816.50 | remove 13.10 | -1.58% |
| 07/2023 | 829.60 | add 0.00 | +0.00% |
| 06/2023 | 829.60 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Cao su
Giá Cao su hôm nay ngày 06/06/2026 đang được giao dịch ở mức 230,40 JPY/kg, tương đương khoảng 50.420.736 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu thị trường, giá hàng hóa này ghi nhận mức thay đổi tăng 1,71%, tương ứng với mức chênh lệch +4,00 JPY/kg (khoảng +875.360 VNĐ/tấn) so với các kỳ đánh giá trước đó, phản ánh xu hướng ổn định trong phiên giao dịch gần nhất.
Tại thị trường Việt Nam và quốc tế, diễn biến giá cao su trong 30 ngày qua cho thấy biên độ dao động từ 220,80 JPY/kg đến 234,50 JPY/kg (khoảng 48.319.872 - 51.317.980 VNĐ/tấn). Giá trung bình tháng hiện tại đạt mức 231,17 JPY/kg (50.589.243 VNĐ/tấn), cao hơn đáng kể so với mức giá trung bình của tháng trước là 221,82 JPY/kg (48.543.089 VNĐ/tấn), cho thấy sự phục hồi tích cực của nhóm hàng nông sản này.
Xét về xu hướng ngắn hạn, sau khi đạt mức đỉnh 234,50 JPY/kg vào ngày 03/06/2026, giá cao su đã có sự điều chỉnh nhẹ và duy trì trạng thái đi ngang ổn định ở mức 230,40 JPY/kg trong hai phiên liên tiếp ngày 05/06 và 06/06. Đây là những thông tin quan trọng giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư theo dõi sát sao để đưa ra quyết định giao dịch phù hợp trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.
Trên thị trường quốc tế, Cao su được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng JPY.
Cao su thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Xu hướng giá Cao su tính đến ngày 06/06/2026 đang duy trì ở trạng thái ổn định với mức giá giao dịch hiện tại đạt 230.40 JPY/kg, tương đương khoảng 50.420.736 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước đó, thị trường ghi nhận mức biến động dương 1.71%, tương ứng với mức tăng 4.00 JPY/kg. Sự ổn định này cho thấy giá cao su đang thiết lập một ngưỡng hỗ trợ vững chắc sau những phiên điều chỉnh nhẹ vào đầu tháng 6.
Dựa trên dữ liệu thị trường, giá trung bình của mặt hàng cao su trong tháng này đang đạt 231.17 JPY/kg, tăng trưởng rõ rệt so với mức trung bình 221.82 JPY/kg của tháng trước. Trong chu kỳ 30 ngày gần nhất, biên độ giá dao động từ 220.80 JPY đến 234.50 JPY/kg (khoảng 48.319.872 - 51.317.980 VNĐ/tấn). Việc giá duy trì đi ngang ở mức 230.40 JPY trong hai phiên liên tiếp (05/06 và 06/06) phản ánh tâm lý thận trọng nhưng tích cực của các nhà đầu tư.
Tại thị trường Việt Nam, biến động giá cao su quốc tế có tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu và thu mua trong nước. Với mức giá quy đổi hiện tại đạt trên 50,4 triệu VNĐ/tấn, đây là tín hiệu khả quan giúp ổn định doanh thu cho các doanh nghiệp cao su thiên nhiên. Xu hướng ổn định này dự kiến sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các kế hoạch sản xuất và cung ứng nông sản trong giai đoạn tiếp theo của quý II năm 2026.
Giá cao su tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô.
- Yếu tố Cung: Sản lượng cao su toàn cầu tập trung ở một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm diện tích trồng, năng suất vườn cây (tuổi cây, giống), chi phí sản xuất (lao động, phân bón) và các bệnh trên cây cao su. Thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài, lũ lụt hoặc hạn hán tại các vùng trồng chính có thể làm gián đoạn việc khai thác mủ và giảm sản lượng đáng kể.
- Yếu tố Cầu: Nhu cầu cao su tự nhiên chủ yếu đến từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe ô tô (chiếm khoảng 70-75% tổng nhu cầu). Do đó, tình hình sản xuất và doanh số bán ô tô toàn cầu là chỉ báo quan trọng. Ngoài ra, nhu cầu còn đến từ các ngành sản xuất khác như găng tay y tế, sản phẩm cao su kỹ thuật, giày dép. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và hoạt động sản xuất của các ngành này.
- Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách thương mại (thuế xuất nhập khẩu, hạn ngạch) của các nước sản xuất và tiêu thụ lớn, cùng với các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su, có thể tác động đến thị trường. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và giá của cao su tổng hợp (một sản phẩm thay thế), từ đó tác động đến tính cạnh tranh của cao su tự nhiên. Biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa JPY với USD và các đồng tiền của các nước sản xuất cao su, cũng ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận của các bên tham gia thị trường.
- Các yếu tố khác: Những sự kiện địa chính trị, xung đột khu vực hoặc các dịch bệnh toàn cầu có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận chuyển, từ đó tạo ra biến động giá bất ngờ.
Giá cao su dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ đến ổn định trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Mặc dù có những biến động ngắn hạn, triển vọng chung cho thấy khả năng duy trì mức giá tương đối tốt.
Về mặt cơ bản, nguồn cung cao su tự nhiên toàn cầu đang đối mặt với một số thách thức. Các hiện tượng thời tiết bất lợi như El Niño, cùng với tình trạng bệnh cây và thiếu lao động tại các vùng trồng chính ở Đông Nam Á, có thể hạn chế sản lượng. Trong khi đó, nhu cầu được kỳ vọng sẽ phục hồi, đặc biệt từ ngành công nghiệp ô tô và sản xuất lốp xe toàn cầu, vốn đang dần ổn định sau giai đoạn khó khăn. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng, khi giá dầu tăng thường kéo theo giá cao su tổng hợp tăng, từ đó hỗ trợ giá cao su tự nhiên.
Phân tích kỹ thuật cho thấy giá cao su đang có các ngưỡng hỗ trợ vững chắc, cho thấy tâm lý thị trường đang dần tích cực hơn. Đối với đồng JPY, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ có tác động nhất định. Một đồng JPY yếu có thể khiến cao su trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà nhập khẩu Nhật Bản, qua đó gián tiếp hỗ trợ nhu cầu. Ngược lại, một đồng JPY mạnh có thể làm tăng chi phí cho người mua Nhật Bản. Tuy nhiên, yếu tố cung cầu toàn cầu vẫn là động lực chính chi phối xu hướng giá.
Đối với Cao su giao dịch bằng JPY:
Ở thời điểm hiện tại, thị trường cao su đang cho thấy các tín hiệu hỗn hợp, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và theo dõi sát sao các diễn biến.
- Phân tích cơ bản:
- Nhu cầu: Nhu cầu từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc - thị trường tiêu thụ lớn nhất, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mặc dù có một số dấu hiệu phục hồi ở các khu vực nhất định, đà tăng trưởng chung vẫn chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra cú hích bền vững cho giá.
- Cung: Nguồn cung từ các nước sản xuất chính (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam) tương đối ổn định, không có yếu tố đột biến nào gây ra thiếu hụt nghiêm trọng. Các điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng nhưng chưa tạo ra áp lực lớn.
- Tỷ giá JPY: Sự suy yếu của đồng JPY trong thời gian gần đây có thể khiến giá cao su niêm yết bằng JPY trên sàn TOCOM (Nhật Bản) có xu hướng tăng để bù đắp. Tuy nhiên, yếu tố tỷ giá này cũng tiềm ẩn rủi ro đối với lợi nhuận của nhà đầu tư Việt Nam nếu JPY tiếp tục mất giá so với VND.
- Phân tích kỹ thuật:
- Giá cao su đang dao động trong một biên độ nhất định, chưa hình thành rõ ràng một xu hướng tăng hoặc giảm mạnh mẽ. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ.
- Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tương đối, không có tín hiệu quá mua hay quá bán rõ rệt để đưa ra quyết định mua/bán dứt khoát.
Khuyến nghị: Với các yếu tố trên, nhà đầu tư nên giữ vị thế trung lập hoặc cân nhắc giao dịch ngắn hạn với chiến lược rõ ràng. Nếu có ý định mua, hãy chờ đợi tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và giá vượt qua các ngưỡng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch lớn. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát các dấu hiệu suy yếu rõ rệt về nhu cầu và giá phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ. Luôn đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ.