Thị Trường Hàng Hóa

trending_up

Giá dừa khô thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COPRA

Biểu đồ Giá dừa khô thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,356.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Copra (Philippines/Indonesia), bulk, c.i.f. N.W. Europe

tune Dữ liệu chính

Giá dừa khô thế giới trực tuyến hôm nay: 0.00 USD/mt

Giá cao nhất trong 15 năm trending_up

1,225.00 USD/mt vào ngày 01/01/2017. Giá hiện tại thấp hơn remove1,225.00 USD/mt (0.00%).

Giá thấp nhất trong 15 năm trending_down

523.00 USD/mt vào ngày 01/04/2013.

summarize Tổng quan Giá dừa khô thế giới

Giá dừa khô thế giới (COPRA) hôm nay đang ở mức 0.00 USD/mt.

Trong 15 năm qua, Giá dừa khô thế giới dao động trong khoảng từ 523.00 USD/mt (01/04/2013) đến 1,225.00 USD/mt (01/01/2017) .

Trong lịch sử, Giá dừa khô thế giới đạt mức cao nhất là 1,503.00 USD/mt vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 182.00 USD/mt vào 01/03/2001 .

Lịch sử giá (USD/mt)

15 năm
Thời gian Giá (USD/mt) % Thay đổi
10/2017 989.00 -2.56%
09/2017 1,015.00 -4.43%
08/2017 1,062.00 +0.28%
07/2017 1,059.00 -5.36%
06/2017 1,119.00 +0.58%
05/2017 1,112.50 +6.56%
04/2017 1,044.00 +2.76%
03/2017 1,016.00 -11.36%
02/2017 1,146.25 -6.43%
01/2017 1,225.00 +8.70%
12/2016 1,127.00 +10.38%
11/2016 1,021.00 +5.94%
10/2016 963.75 -5.98%
09/2016 1,025.00 +0.69%
08/2016 1,018.00 +0.99%
07/2016 1,008.00 -3.82%
06/2016 1,048.00 +8.88%
05/2016 962.50 -7.89%
04/2016 1,045.00 +5.56%
03/2016 990.00 +21.77%
02/2016 813.00 +6.55%
01/2016 763.00 +0.53%
12/2015 759.00 +6.01%
11/2015 716.00 -2.72%
10/2015 736.00 +5.29%
09/2015 699.00 +1.45%
08/2015 689.00 -6.26%
07/2015 735.00 -1.74%
06/2015 748.00 +0.00%
05/2015 748.00 +4.76%
04/2015 714.00 -0.97%
03/2015 721.00 -9.19%
02/2015 794.00 +3.93%
01/2015 764.00 -6.03%
12/2014 813.00 +2.26%
11/2014 795.00 +3.38%
10/2014 769.00 -2.04%
09/2014 785.00 +1.95%
08/2014 770.00 -10.57%
07/2014 861.00 -7.82%
06/2014 934.00 +0.43%
05/2014 930.00 +2.76%
04/2014 905.00 -2.27%
03/2014 926.00 +1.20%
02/2014 915.00 +7.90%
01/2014 848.00 +0.24%
12/2013 846.00 -2.20%
11/2013 865.00 +30.47%
10/2013 663.00 +1.38%
09/2013 654.00 +11.41%
08/2013 587.00 +3.16%
07/2013 569.00 -5.32%
06/2013 601.00 +8.09%
05/2013 556.00 +6.31%
04/2013 523.00 -2.43%
03/2013 536.00 -5.96%
02/2013 570.00 +2.89%
01/2013 554.00 +5.32%
12/2012 526.00 -8.84%
11/2012 577.00 -2.37%
10/2012 591.00 -8.37%
09/2012 645.00 -1.68%
08/2012 656.00 -8.12%
07/2012 714.00 +0.85%
06/2012 708.00 -7.93%
05/2012 769.00 -14.84%
04/2012 903.00 +1.69%
03/2012 888.00 -6.03%
02/2012 945.00 -2.07%
01/2012 965.00 -0.31%
12/2011 968.00 -1.22%
11/2011 980.00 +21.92%
10/2011 803.80 -7.29%
09/2011 867.00 -11.98%
08/2011 985.00 -12.13%
07/2011 1,121.00 -5.48%
06/2011 1,186.00 -16.42%
05/2011 1,419.00 -

Câu hỏi thường gặp về Dừa khô

Giá Dừa khô tại thị trường theo dữ liệu cập nhật ngày 01/10/2017 đang được ghi nhận ở mức 0.00 USD/mt, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn. Theo báo cáo phân tích, thị trường hiện đang duy trì xu hướng ổn định với mức thay đổi +0% so với phiên giao dịch trước đó.

Tại thị trường Việt Nam, diễn biến giá Dừa khô không có sự biến động cho thấy sự cân bằng tạm thời giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ trong giai đoạn này. Đây là thông số quan trọng để các doanh nghiệp chế biến nông sản và các hộ sản xuất dừa theo dõi sát sao nhằm tối ưu hóa chi phí nguyên liệu đầu vào. Mức giá 0.00 USD/mt phản ánh trạng thái đi ngang của thị trường dừa nguyên liệu tại thời điểm báo cáo.

Thông tin chi tiết về thị trường Dừa khô ngày 01/10/2017 cụ thể như sau:

  • Giá niêm yết: 0.00 USD/mt
  • Giá quy đổi: 0 VNĐ/tấn
  • Xu hướng thị trường: Ổn định
  • Tỷ lệ thay đổi: +0%

Trên thị trường quốc tế, Dừa khô được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Dừa khô thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Dừa khô (USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô khác.

Về phía cung, sản lượng dừa tươi là nền tảng quyết định nguồn cung dừa khô. Sản lượng này phụ thuộc vào diện tích trồng, năng suất cây dừa, và đặc biệt là điều kiện thời tiết tại các vùng trồng chính như Philippines, Indonesia, Việt Nam. Hạn hán, bão lũ, hoặc dịch bệnh có thể làm giảm đáng kể nguồn cung dừa tươi, từ đó đẩy giá dừa khô lên cao. Ngoài ra, sự cạnh tranh nguồn nguyên liệu dừa tươi từ các ngành chế biến khác như dầu dừa, nước cốt dừa, cơm dừa nạo sấy cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dừa dành cho sản xuất dừa khô.

Về phía cầu, nhu cầu tiêu thụ dừa khô đến từ các ngành công nghiệp thực phẩm (bánh kẹo, đồ uống, ngũ cốc), mỹ phẩm và một phần từ thức ăn chăn nuôi. Sức mua của các thị trường nhập khẩu lớn (châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Quốc) và tăng trưởng kinh tế toàn cầu đóng vai trò quan trọng. Xu hướng tiêu dùng hướng tới các sản phẩm tự nhiên, nguồn gốc thực vật cũng có thể thúc đẩy nhu cầu. Tuy nhiên, giá của các sản phẩm thay thế như các loại hạt sấy khô khác có thể làm giảm nhu cầu đối với dừa khô nếu giá trở nên quá cao.

Các yếu tố chính sách, chi phí và vĩ mô cũng có ảnh hưởng đáng kể. Các chính sách thương mại quốc tế như thuế nhập khẩu, các rào cản phi thuế quan (tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm) của các nước nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại và giá. Chi phí vận chuyển và logistics (giá cước container, giá nhiên liệu) cũng là một thành phần đáng kể trong giá thành cuối cùng. Biến động tỷ giá hối đoái USD so với đồng tiền của các nước sản xuất/nhập khẩu ảnh hưởng đến tính cạnh tranh và lợi nhuận. Cuối cùng, các sự kiện địa chính trị hoặc bất ổn kinh tế tại các khu vực sản xuất/tiêu thụ lớn có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng và tạo ra biến động giá đột ngột.

Dự báo giá dừa khô (desiccated coconut) trong thời gian tới khả năng cao sẽ duy trì xu hướng ổn định với tiềm năng tăng nhẹ. Điều này được hỗ trợ bởi sự cân bằng giữa nguồn cung có thể gặp thách thức và nhu cầu tiêu thụ ổn định trên thị trường toàn cầu.

Về phân tích cơ bản, các yếu tố chính bao gồm:

  • Nguồn cung: Biến đổi khí hậu (ảnh hưởng từ El Nino trước đó và khả năng La Nina trong tương lai) có thể tác động đến năng suất dừa tại các quốc gia sản xuất chính như Philippines, Indonesia và Việt Nam. Chi phí đầu vào (phân bón, nhân công) tiếp tục ở mức cao cũng góp phần đẩy giá thành sản xuất lên.
  • Nhu cầu: Nhu cầu toàn cầu đối với dừa khô vẫn ổn định, đặc biệt từ ngành công nghiệp thực phẩm (bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm thuần chay) và mỹ phẩm. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tự nhiên, có nguồn gốc thực vật tiếp tục là động lực chính, duy trì mức cầu vững chắc.

Ngoài ra, các chi phí liên quan đến logistics và vận chuyển hàng hải dự kiến vẫn giữ ở mức cao, gây áp lực lên giá thành cuối cùng của dừa khô. Sự biến động của tỷ giá USD cũng là một yếu tố cần theo dõi, mặc dù dừa khô được định giá bằng USD. Các nhà giao dịch và doanh nghiệp nên theo dõi sát sao tình hình thời tiết tại các vùng trồng dừa trọng điểm và diễn biến chi phí vận chuyển toàn cầu để đưa ra quyết định phù hợp.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá dừa khô thế giới giảm remove0.00 (0.00%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá dừa khô thế giới đã đạt mức cao nhất là 1,503.00 USD/mt vào ngày 01/02/2011.

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá dừa khô thế giới đã xuống mức thấp nhất là 182.00 USD/mt vào ngày 01/03/2001.

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.392 Mua: 26.162
EUR
31.489 Mua: 30.214
GBP
36.113 Mua: 34.992
JPY
170 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward