Thị Trường Hàng Hóa

trending_up

Giá dừa khô thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COPRA

Biểu đồ Giá dừa khô thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,268.20 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Copra (Philippines/Indonesia), bulk, c.i.f. N.W. Europe

tune Dữ liệu chính

Giá dừa khô thế giới trực tuyến hôm nay: 0 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

32.178.545 VNĐ/tấn vào ngày 01/01/2017. Giá hiện tại thấp hơn remove32.178.545 VNĐ/tấn (0.00%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

25.315.978 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2016.

summarize Tổng quan Giá dừa khô thế giới

Giá dừa khô thế giới (COPRA) hôm nay đang ở mức 0 VNĐ/tấn.

Trong 10 năm qua, Giá dừa khô thế giới dao động trong khoảng từ 25.315.978 VNĐ/tấn (01/10/2016) đến 32.178.545 VNĐ/tấn (01/01/2017) .

Trong lịch sử, Giá dừa khô thế giới đạt mức cao nhất là 39.481.105 VNĐ/tấn vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 4.780.812 VNĐ/tấn vào 01/03/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

10 năm
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
10/2017 25.979.250 -2.56%
09/2017 26.662.223 -4.43%
08/2017 27.896.828 +0.28%
07/2017 27.818.024 -5.36%
06/2017 29.394.116 +0.58%
05/2017 29.223.373 +6.56%
04/2017 27.424.001 +2.76%
03/2017 26.688.491 -11.36%
02/2017 30.109.924 -6.43%
01/2017 32.178.545 +8.70%
12/2016 29.604.261 +10.38%
11/2016 26.819.832 +5.94%
10/2016 25.315.978 -5.98%
09/2016 26.924.905 +0.69%
08/2016 26.741.028 +0.99%
07/2016 26.478.346 -

Câu hỏi thường gặp về Dừa khô

Theo dữ liệu cập nhật mới nhất từ thị trường hàng hóa Việt Nam, giá Dừa khô vào ngày 01/10/2017 đang được ghi nhận ở mức 0.00 USD/mt, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn. Đây là mức giá phản ánh trạng thái thị trường đi ngang, không có sự biến động so với các phiên giao dịch trước đó.

Xu hướng hiện tại của mặt hàng Dừa khôổn định với tỷ lệ thay đổi giá đạt mức +0%. Tại thị trường nội địa, các chỉ số này cho thấy hoạt động giao dịch dừa nguyên liệu đang duy trì ở mức cân bằng, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu theo dõi sát sao diễn biến giá quốc tế tính đến ngày 01/10/2017.

Trên thị trường quốc tế, Dừa khô được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Dừa khô thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Dừa khô (USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô khác.

Về phía cung, sản lượng dừa tươi là nền tảng quyết định nguồn cung dừa khô. Sản lượng này phụ thuộc vào diện tích trồng, năng suất cây dừa, và đặc biệt là điều kiện thời tiết tại các vùng trồng chính như Philippines, Indonesia, Việt Nam. Hạn hán, bão lũ, hoặc dịch bệnh có thể làm giảm đáng kể nguồn cung dừa tươi, từ đó đẩy giá dừa khô lên cao. Ngoài ra, sự cạnh tranh nguồn nguyên liệu dừa tươi từ các ngành chế biến khác như dầu dừa, nước cốt dừa, cơm dừa nạo sấy cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dừa dành cho sản xuất dừa khô.

Về phía cầu, nhu cầu tiêu thụ dừa khô đến từ các ngành công nghiệp thực phẩm (bánh kẹo, đồ uống, ngũ cốc), mỹ phẩm và một phần từ thức ăn chăn nuôi. Sức mua của các thị trường nhập khẩu lớn (châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Quốc) và tăng trưởng kinh tế toàn cầu đóng vai trò quan trọng. Xu hướng tiêu dùng hướng tới các sản phẩm tự nhiên, nguồn gốc thực vật cũng có thể thúc đẩy nhu cầu. Tuy nhiên, giá của các sản phẩm thay thế như các loại hạt sấy khô khác có thể làm giảm nhu cầu đối với dừa khô nếu giá trở nên quá cao.

Các yếu tố chính sách, chi phí và vĩ mô cũng có ảnh hưởng đáng kể. Các chính sách thương mại quốc tế như thuế nhập khẩu, các rào cản phi thuế quan (tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm) của các nước nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại và giá. Chi phí vận chuyển và logistics (giá cước container, giá nhiên liệu) cũng là một thành phần đáng kể trong giá thành cuối cùng. Biến động tỷ giá hối đoái USD so với đồng tiền của các nước sản xuất/nhập khẩu ảnh hưởng đến tính cạnh tranh và lợi nhuận. Cuối cùng, các sự kiện địa chính trị hoặc bất ổn kinh tế tại các khu vực sản xuất/tiêu thụ lớn có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng và tạo ra biến động giá đột ngột.

Dự báo giá dừa khô (desiccated coconut) trong thời gian tới khả năng cao sẽ duy trì xu hướng ổn định với tiềm năng tăng nhẹ. Điều này được hỗ trợ bởi sự cân bằng giữa nguồn cung có thể gặp thách thức và nhu cầu tiêu thụ ổn định trên thị trường toàn cầu.

Về phân tích cơ bản, các yếu tố chính bao gồm:

  • Nguồn cung: Biến đổi khí hậu (ảnh hưởng từ El Nino trước đó và khả năng La Nina trong tương lai) có thể tác động đến năng suất dừa tại các quốc gia sản xuất chính như Philippines, Indonesia và Việt Nam. Chi phí đầu vào (phân bón, nhân công) tiếp tục ở mức cao cũng góp phần đẩy giá thành sản xuất lên.
  • Nhu cầu: Nhu cầu toàn cầu đối với dừa khô vẫn ổn định, đặc biệt từ ngành công nghiệp thực phẩm (bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm thuần chay) và mỹ phẩm. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tự nhiên, có nguồn gốc thực vật tiếp tục là động lực chính, duy trì mức cầu vững chắc.

Ngoài ra, các chi phí liên quan đến logistics và vận chuyển hàng hải dự kiến vẫn giữ ở mức cao, gây áp lực lên giá thành cuối cùng của dừa khô. Sự biến động của tỷ giá USD cũng là một yếu tố cần theo dõi, mặc dù dừa khô được định giá bằng USD. Các nhà giao dịch và doanh nghiệp nên theo dõi sát sao tình hình thời tiết tại các vùng trồng dừa trọng điểm và diễn biến chi phí vận chuyển toàn cầu để đưa ra quyết định phù hợp.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá dừa khô thế giới giảm remove0 (0.00%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá dừa khô thế giới đã đạt mức cao nhất là 39.481.105 VNĐ/tấn vào ngày 01/02/2011.

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá dừa khô thế giới đã xuống mức thấp nhất là 4.780.812 VNĐ/tấn vào ngày 01/03/2001.

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.400.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.420.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.430.000 Mua: 143.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.400.000 Mua: 141.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.510 Mua: 26.130
EUR
30.819 Mua: 29.571
GBP
35.911 Mua: 34.796
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward