Thị Trường Hàng Hóa

trending_up

Giá gạo Thái Lan 5% tấm hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: RICE THAILAND 5%

Biểu đồ Giá gạo Thái Lan 5% tấm

Tỉ giá: 1 USD = 26,356.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Rice (Thailand), 5% broken, white rice (WR), milled, indicative price based on weekly surveys of export transactions, government standard, f.o.b. Bangkok

tune Dữ liệu chính

Giá gạo Thái Lan 5% tấm trực tuyến hôm nay: 0 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

12.071.048 VNĐ/tấn vào ngày 01/06/2017. Giá hiện tại thấp hơn remove12.071.048 VNĐ/tấn (0.00%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

9.619.940 VNĐ/tấn vào ngày 01/11/2016.

summarize Tổng quan Giá gạo Thái Lan 5% tấm

Giá gạo Thái Lan 5% tấm (RICE THAILAND 5%) hôm nay đang ở mức 0 VNĐ/tấn.

Trong 10 năm qua, Giá gạo Thái Lan 5% tấm dao động trong khoảng từ 9.619.940 VNĐ/tấn (01/11/2016) đến 12.071.048 VNĐ/tấn (01/06/2017) .

Trong lịch sử, Giá gạo Thái Lan 5% tấm đạt mức cao nhất là 23.904.892 VNĐ/tấn vào 01/04/2008 và mức thấp nhất là 4.315.795 VNĐ/tấn vào 01/04/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

10 năm
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
10/2017 10.384.264 -1.99%
09/2017 10.595.112 +2.29%
08/2017 10.357.908 -5.76%
07/2017 10.990.452 -8.95%
06/2017 12.071.048 +8.79%
05/2017 11.095.876 +10.79%
04/2017 10.015.280 +2.70%
03/2017 9.751.720 +0.82%
02/2017 9.672.652 -2.65%
01/2017 9.936.212 +1.07%
12/2016 9.830.788 +2.19%
11/2016 9.619.940 -1.08%
10/2016 9.725.364 -3.91%
09/2016 10.120.704 -7.47%
08/2016 10.937.740 -6.11%
07/2016 11.649.352 +0.23%
06/2016 11.622.996 +1.85%
05/2016 11.412.148 -

Câu hỏi thường gặp về Gạo Thái Lan 5%

Giá Gạo Thái Lan 5% ghi nhận theo dữ liệu cập nhật ngày 01/10/2017 hiện đang ở mức 0.00 USD/mt, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn. Đây là mức giá phản ánh xu hướng thị trường đang ở trạng thái ổn định với tỷ lệ thay đổi +0% so với phiên giao dịch gần nhất.

Tại thị trường Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, Gạo Thái Lan 5% luôn được xem là một trong những chỉ số giá tham chiếu quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản. Việc duy trì mức giá không đổi trong giai đoạn này cho thấy sự cân bằng tạm thời giữa nguồn cung từ các kho dự trữ và nhu cầu tiêu thụ trên thị trường quốc tế.

Đối với các nhà giao dịch và doanh nghiệp kinh doanh lúa gạo, việc cập nhật số liệu giá gạo Thái Lan theo đơn vị tấn (mt) và đồng USD là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược cạnh tranh. Mặc dù dữ liệu ghi nhận tại thời điểm 01/10/2017 cho thấy sự đứng giá, các chuyên gia vẫn khuyến nghị theo dõi sát sao các báo cáo thị trường tiếp theo để ứng phó kịp thời với những biến động tiềm ẩn trong ngành hàng lương thực thế giới.

Trên thị trường quốc tế, Gạo Thái Lan 5% được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Gạo Thái Lan 5% thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok, USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô trên thị trường.

  • Nguồn cung toàn cầu:
    • Sản lượng và tồn kho của Thái Lan: Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt), diện tích gieo trồng, năng suất cây lúa ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gạo của Thái Lan. Mức tồn kho của chính phủ và tư nhân cũng quyết định khả năng cung ứng ra thị trường.
    • Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các nước lớn khác: Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các cường quốc gạo như Ấn Độ, Việt Nam, Pakistan, Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến cán cân cung cầu toàn cầu. Ví dụ, lệnh cấm xuất khẩu của Ấn Độ có thể đẩy giá gạo Thái Lan tăng mạnh do giảm nguồn cung toàn cầu.
  • Nhu cầu nhập khẩu:
    • Nhu cầu từ các thị trường chính: Các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi, Trung Đông, và Trung Quốc có nhu cầu biến động dựa trên tình hình sản xuất trong nước, chính sách an ninh lương thực và khả năng tài chính.
    • Tình hình kinh tế vĩ mô: Sức mua của các nước nhập khẩu, đặc biệt là các quốc gia có thu nhập thấp, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và khả năng thanh toán cho gạo Thái.
  • Chính sách của chính phủ:
    • Chính sách của Thái Lan: Các chương trình hỗ trợ nông dân, chính sách quản lý tồn kho, thuế xuất khẩu/nhập khẩu, và các thỏa thuận thương mại liên chính phủ có thể thay đổi đáng kể giá gạo Thái.
    • Chính sách của các nước khác: Các biện pháp hạn chế xuất khẩu, tích trữ chiến lược, hoặc chính sách trợ cấp của các quốc gia xuất nhập khẩu gạo lớn khác cũng tạo áp lực lên giá.
  • Yếu tố thời tiết và biến đổi khí hậu:
    • Các hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino (gây hạn hán), La Nina (gây mưa lũ) tại Thái Lan và các vùng sản xuất lúa gạo chính trên thế giới có thể làm giảm sản lượng, ảnh hưởng đến chất lượng và đẩy giá lên cao.
  • Chi phí vận chuyển và tỷ giá hối đoái:
    • Chi phí vận chuyển: Giá nhiên liệu, cước phí tàu biển và tình hình an ninh hàng hải (ví dụ: căng thẳng ở Biển Đỏ) ảnh hưởng trực tiếp đến giá CIF (giá thành, bảo hiểm, cước phí) của gạo Thái.
    • Tỷ giá USD/THB: Mặc dù gạo được định giá bằng USD, sự biến động của đồng Baht Thái (THB) so với USD có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của người xuất khẩu Thái Lan và do đó tác động đến mức giá chào bán.
  • Yếu tố địa chính trị:
    • Các căng thẳng thương mại, xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia xuất khẩu/nhập khẩu lớn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tạo ra rủi ro và đẩy giá gạo tăng.

Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok) đã duy trì ở mức cao và cho thấy xu hướng tăng đáng kể trong thời gian gần đây, chủ yếu do các yếu tố cơ bản mạnh mẽ trên thị trường toàn cầu. Sự thắt chặt nguồn cung từ các nhà xuất khẩu lớn, đặc biệt là Ấn Độ với các lệnh hạn chế xuất khẩu, đã tạo áp lực lớn lên nguồn cung gạo toàn cầu, đẩy giá lên cao.

Trong thời gian tới, các yếu tố chính sẽ tiếp tục định hình giá Gạo Thái Lan 5% bao gồm: chính sách xuất khẩu của Ấn Độ, nhu cầu nhập khẩu từ các quốc gia như Indonesia, Philippines và các nước châu Phi, cùng với tình hình sản xuất lúa gạo tại Thái Lan và các khu vực khác. Dự báo thời tiết (ảnh hưởng của El Nino/La Nina) cũng là một yếu tố rủi ro tiềm ẩn đối với nguồn cung. Nhu cầu tích trữ và đảm bảo an ninh lương thực của nhiều quốc gia sẽ tiếp tục hỗ trợ giá.

Với bối cảnh nguồn cung toàn cầu vẫn còn hạn chế và nhu cầu nhập khẩu duy trì ở mức cao, chúng tôi dự báo giá Gạo Thái Lan 5% sẽ tiếp tục giữ ở mức cao và có xu hướng tăng nhẹ trong ngắn và trung hạn. Khả năng điều chỉnh giảm giá đáng kể là thấp trừ khi có sự thay đổi lớn trong chính sách xuất khẩu của Ấn Độ hoặc một vụ mùa bội thu bất ngờ từ các nước sản xuất lớn khác. Các yếu tố rủi ro địa chính trị và chi phí vận chuyển cũng có thể gây biến động giá.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá gạo Thái Lan 5% tấm giảm remove0 (0.00%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá gạo Thái Lan 5% tấm đã đạt mức cao nhất là 23.904.892 VNĐ/tấn vào ngày 01/04/2008.

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá gạo Thái Lan 5% tấm đã xuống mức thấp nhất là 4.315.795 VNĐ/tấn vào ngày 01/04/2001.

compare_arrows Hàng hóa liên quan

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.392 Mua: 26.162
EUR
31.489 Mua: 30.214
GBP
36.113 Mua: 34.992
JPY
170 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward