Biểu đồ Giá khí tự nhiên US
Tỉ giá: 1 USD = 25.922,5 VNĐ
Quy đổi: 1 m3 = 0.03690655 mmbtu
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up
0.12 USD/m3 vào ngày 25/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove0.02 USD/m3 (-14.47%).Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down
0.10 USD/m3 vào ngày 06/08/2026. Giá hiện tại cao hơn add0.01 USD/m3 (+7.67%).domainDoanh nghiệp liên quan
summarize Tổng quan Giá khí tự nhiên US
Giá khí tự nhiên US hôm nay đang ở mức 0.10 USD/m3. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.01 USD/m3 (+0.39%).
Trong 3 tháng qua, Giá khí tự nhiên US dao động trong khoảng từ 0.10 USD/m3 (06/08/2026) đến 0.12 USD/m3 (25/06/2026).
Biến động Giá khí tự nhiên US:
Trong lịch sử, Giá khí tự nhiên US đạt mức cao nhất là 0.50 USD/m3 vào 01-10-2005 và mức thấp nhất là 0.05 USD/m3 vào 25-04-2024.
analyticsBáo cáo liên quan
Lịch sử giá (USD/m3)
3 tháng| Thời gian | Giá (USD/m3) | Thay đổi (USD/m3) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 0.11 | add 0.01 | +5.03% |
| 08/2026 | 0.10 | remove 0.02 | -14.12% |
| 07/2026 | 0.12 | remove 0.00 | -2.70% |
| 06/2026 | 0.12 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Giá khí tự nhiên US
Giá Khí tự nhiên US cập nhật ngày 13/09/2026 đang giao dịch ở mức 2.83 USD/mmbtu, tương đương khoảng 2.708 VNĐ/m3 tại thị trường Việt Nam. So với phiên giao dịch liền trước, giá mặt hàng này ghi nhận mức tăng nhẹ 0.39%, tương ứng với mức chênh lệch +0.01 USD (khoảng +11 VNĐ/m3). Hiện tại, giá Khí tự nhiên US đang duy trì xu hướng ổn định sau những đợt điều chỉnh nhẹ trong tuần qua.
Trong vòng 30 ngày gần nhất, biên độ dao động của giá khí tự nhiên thế giới nằm trong khoảng từ 2.70 đến 3.01 USD/mmbtu (tương đương 2.582 - 2.877 VNĐ/m3). Mặc dù mức giá hôm nay đã giảm bớt so với vùng đỉnh 2.98 USD/mmbtu ghi nhận vào giai đoạn từ ngày 05/09 đến 07/09, nhưng nhìn chung giá vẫn đang neo ở mức cao hơn so với mặt bằng chung của tháng trước. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đang ở mức 2.91 USD/mmbtu, cao hơn mức trung bình 2.76 USD/mmbtu của tháng trước.
Tại thị trường Việt Nam, diễn biến giá khí tự nhiên thế giới là tham chiếu quan trọng cho các doanh nghiệp trong ngành năng lượng và sản xuất công nghiệp. Với mức giá trung bình tháng đang duy trì ở mức 2.784 VNĐ/m3, chi phí đầu vào của các ngành sử dụng khí đốt có thể chịu áp lực tăng nhẹ so với giai đoạn trước. Các chuyên gia dự báo thị trường sẽ tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn khi nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ năng lượng đạt trạng thái cân bằng tạm thời.
Trên thị trường quốc tế, Khí tự nhiên US được giao dịch với đơn vị mmbtu và niêm yết theo đồng USD.
Khí tự nhiên US thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá Khí tự nhiên US chịu tác động của một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu tập trung vào động lực cung cầu, điều kiện thời tiết và các yếu tố vĩ mô khác. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để đánh giá xu hướng thị trường.
- Cung cấp: Sản lượng khai thác khí đá phiến (shale gas) tại các khu vực trọng điểm của Mỹ (như Appalachia, Permian) là yếu tố chính, bị ảnh hưởng bởi công nghệ, chi phí sản xuất và số lượng giàn khoan. Mức tồn kho khí tự nhiên hàng tuần do Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố là chỉ báo quan trọng về sự cân bằng thị trường. Ngoài ra, công suất xuất khẩu Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) ngày càng tăng của Mỹ cũng kéo khí từ thị trường nội địa, ảnh hưởng đến cung cầu.
- Nhu cầu: Nhu cầu sử dụng khí tự nhiên chủ yếu đến từ ba lĩnh vực: sản xuất điện (đặc biệt cho điều hòa không khí vào mùa hè và sưởi ấm vào mùa đông), nhu cầu công nghiệp (hóa chất, phân bón) và nhu cầu dân dụng, thương mại. Tăng trưởng kinh tế và các chính sách chuyển đổi năng lượng sang nhiên liệu sạch hơn cũng thúc đẩy nhu cầu này.
- Thời tiết: Đây là yếu tố ngắn hạn mạnh mẽ nhất. Mùa đông lạnh giá hoặc mùa hè nóng bức tại các khu vực tiêu thụ lớn của Mỹ làm tăng mạnh nhu cầu sưởi ấm hoặc làm mát, đẩy giá lên. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão ở Vịnh Mexico có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển, ảnh hưởng cả cung và cầu.
- Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách năng lượng của chính phủ Mỹ, bao gồm quy định môi trường, cấp phép khai thác và đầu tư hạ tầng, có tác động dài hạn. Trên bình diện quốc tế, các sự kiện địa chính trị (ví dụ: xung đột năng lượng ở Châu Âu) có thể làm tăng nhu cầu đối với LNG của Mỹ, gián tiếp ảnh hưởng đến giá khí tự nhiên trong nước.
Giá Khí tự nhiên US (Henry Hub) trong thời gian gần đây đã chịu áp lực giảm đáng kể. Nguyên nhân chính đến từ một mùa đông ấm hơn dự kiến tại Mỹ, dẫn đến nhu cầu sưởi ấm thấp hơn nhiều so với mức trung bình và đẩy mức tồn kho khí tự nhiên lên cao vượt mức trung bình 5 năm. Trong khi đó, sản lượng khai thác vẫn duy trì ở mức mạnh mẽ, góp phần vào tình trạng dư cung trên thị trường.
Về các yếu tố cơ bản, nguồn cung từ các lưu vực đá phiến của Mỹ vẫn ổn định. Nhu cầu trong nước tiếp tục bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết ôn hòa, trong khi xuất khẩu LNG, dù duy trì ở mức cao, chưa đủ để hấp thụ hoàn toàn lượng cung dư thừa. Tình trạng tồn kho cao dự kiến sẽ tiếp tục kéo dài trong thời gian tới, tạo áp lực giảm giá liên tục lên thị trường. Về phân tích kỹ thuật, giá đang giao dịch gần các mức hỗ trợ lịch sử quan trọng, cho thấy khả năng có thể xuất hiện các đợt phục hồi kỹ thuật ngắn hạn hoặc điều chỉnh khi thị trường quá bán, nhưng xu hướng giảm giá vẫn chiếm ưu thế.
Dự báo trong ngắn hạn (vài tuần đến vài tháng tới), giá Khí tự nhiên US có khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức thấp, dao động quanh các ngưỡng hỗ trợ quan trọng. Tuy nhiên, thị trường sẽ rất nhạy cảm với các yếu tố sau:
- Sự thay đổi đột ngột của thời tiết (đặc biệt là một đợt lạnh muộn bất thường hoặc dự báo mùa hè nóng bức).
- Bất kỳ sự cố gián đoạn lớn nào trong sản xuất hoặc xuất khẩu LNG.
- Dữ liệu tồn kho hàng tuần của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA).
Nếu nhu cầu tăng trở lại mạnh mẽ do thời tiết hoặc nguồn cung bị gián đoạn, giá có thể chứng kiến những đợt phục hồi đáng kể. Ngược lại, nếu tình hình cung cầu hiện tại tiếp diễn, áp lực giảm giá sẽ còn duy trì, và thị trường có thể tiếp tục kiểm định các mức hỗ trợ thấp hơn.