Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá chì thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: LEAD

trending_down
Giá chì thế giới hiện tại
1,991.10 USD/mt
Giá hiện tại đang giảm
remove 24.29 USD/mt
tương đương
arrow_downward 1.22%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 15/05/2026 17:01

Biểu đồ Giá chì thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,348.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Lead (LME), refined, 99.97% purity, settlement price

tune Dữ liệu chính

Giá chì thế giới trực tuyến hôm nay: 1,991.10 USD/mt

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

2,669.00 USD/mt vào ngày 03/02/2018. Giá hiện tại thấp hơn remove677.90 USD/mt (-25.40%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

1,590.00 USD/mt vào ngày 24/03/2020. Giá hiện tại cao hơn add401.10 USD/mt (+25.23%).

summarize Tổng quan Giá chì thế giới

Giá chì thế giới (LEAD) hôm nay đang ở mức 1,991.10 USD/mt. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 24.29 USD/mt (1.22%).

Trong 10 năm qua, Giá chì thế giới dao động trong khoảng từ 1,590.00 USD/mt (24/03/2020) đến 2,669.00 USD/mt (03/02/2018) .

Biến động Giá chì thế giới: so với tuần trước tăng 0.65%; so với tháng trước tăng 1.73%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 1.73%.

Trong lịch sử, Giá chì thế giới đạt mức cao nhất là 3,719.72 USD/mt vào 01/10/2007 và mức thấp nhất là 412.10 USD/mt vào 01/05/2000 .

Lịch sử giá (USD/mt)

10 năm
Thời gian Giá (USD/mt) % Thay đổi
05/2026 1,956.70 +2.10%
04/2026 1,916.50 -2.54%
03/2026 1,966.50 -1.76%
02/2026 2,001.80 -0.17%
01/2026 2,005.20 +1.25%
12/2025 1,980.40 -2.27%
11/2025 2,026.40 +1.65%
10/2025 1,993.60 -0.19%
09/2025 1,997.30 +1.29%
08/2025 1,971.90 -3.58%
07/2025 2,045.20 +3.93%
06/2025 1,967.90 +0.47%
05/2025 1,958.70 -2.94%
04/2025 2,018.10 +1.18%
03/2025 1,994.60 +1.99%
02/2025 1,955.60 +0.03%
01/2025 1,955.00 -6.24%
12/2024 2,085.00 +2.16%
11/2024 2,041.00 -3.45%
10/2024 2,114.00 +2.17%
09/2024 2,069.00 -1.87%
08/2024 2,108.50 -5.19%
07/2024 2,224.00 -2.41%
06/2024 2,279.00 +2.57%
05/2024 2,222.00 +9.79%
04/2024 2,023.92 -3.08%
03/2024 2,088.34 -4.34%
02/2024 2,183.09 +7.30%
01/2024 2,034.50 -2.54%
12/2023 2,087.50 -2.57%
11/2023 2,142.50 -3.49%
10/2023 2,220.00 +1.09%
09/2023 2,196.00 +1.93%
08/2023 2,154.50 +2.86%
07/2023 2,094.50 +1.44%
06/2023 2,064.75 -5.00%
05/2023 2,173.50 +0.56%
04/2023 2,161.50 +2.09%
03/2023 2,117.25 -1.59%
02/2023 2,151.50 -7.92%
01/2023 2,336.50 +10.06%
12/2022 2,123.00 +5.96%
11/2022 2,003.50 +6.74%
10/2022 1,877.00 -5.37%
09/2022 1,983.50 -2.64%
08/2022 2,037.25 +5.15%
07/2022 1,937.50 -10.59%
06/2022 2,167.00 -4.07%
05/2022 2,259.00 -6.83%
04/2022 2,424.50 +2.36%
03/2022 2,368.50 +4.57%
02/2022 2,265.00 -0.57%
01/2022 2,278.00 +0.02%
12/2021 2,277.50 -4.48%
11/2021 2,384.25 +12.81%
10/2021 2,113.50 -6.40%
09/2021 2,258.00 -5.09%
08/2021 2,379.00 +4.70%
07/2021 2,272.25 +3.20%
06/2021 2,201.75 +2.77%
05/2021 2,142.50 +8.43%
04/2021 1,976.00 -4.47%
03/2021 2,068.50 +2.17%
02/2021 2,024.50 +1.59%
01/2021 1,992.75 -3.39%
12/2020 2,062.75 +13.95%
11/2020 1,810.25 +0.77%
10/2020 1,796.50 +1.15%
07/2020 1,776.00 +6.75%
06/2020 1,663.75 +2.26%
05/2020 1,627.00 -6.68%
04/2020 1,743.50 -5.64%
03/2020 1,847.75 -1.72%
02/2020 1,880.00 -2.32%
01/2020 1,924.75 -1.00%
12/2019 1,944.25 -9.85%
11/2019 2,156.75 -0.12%
10/2019 2,159.25 +6.46%
09/2019 2,028.25 +0.78%
08/2019 2,012.50 +4.10%
07/2019 1,933.25 +7.16%
06/2019 1,804.00 -6.31%
05/2019 1,925.50 -4.48%
04/2019 2,015.75 -6.09%
03/2019 2,146.50 +1.53%
02/2019 2,114.25 +4.02%
01/2019 2,032.50 +3.47%
12/2018 1,964.25 +2.45%
11/2018 1,917.25 -5.65%
10/2018 2,032.00 -2.33%
09/2018 2,080.50 -3.89%
08/2018 2,164.75 -10.19%
07/2018 2,410.50 -1.93%
06/2018 2,458.00 +6.28%
05/2018 2,312.75 -3.50%
04/2018 2,396.75 +0.00%
03/2018 0.00 -100.00%
02/2018 2,615.25 +4.78%
01/2018 2,496.00 +0.98%
12/2017 2,471.75 +2.24%
11/2017 2,417.50 -3.23%
10/2017 2,498.22 +4.45%
09/2017 2,391.75 +1.84%
08/2017 2,348.47 +3.46%
07/2017 2,269.86 +6.42%
06/2017 2,132.93 +0.37%
05/2017 2,125.11 -4.30%
04/2017 2,220.61 -2.64%
03/2017 2,280.92 -1.32%
02/2017 2,311.50 +3.07%
01/2017 2,242.62 +1.48%
12/2016 2,209.84 +1.34%
11/2016 2,180.58 +7.78%
10/2016 2,023.26 +3.88%
09/2016 1,947.64 +6.11%
08/2016 1,835.52 +0.04%
07/2016 1,834.79 +7.12%
06/2016 1,712.77 +0.29%
05/2016 1,707.80 -

Câu hỏi thường gặp về Chì

Giá Chì hôm nay, ngày 14/05/2026, đang được giao dịch ở mức 2.015,70 USD/mt, tương đương khoảng 53.109.664 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam. So với phiên giao dịch liền kề, giá mặt hàng này đã ghi nhận mức tăng nhẹ 0,25%, tương ứng với mức chênh lệch dương 5,00 USD/mt (khoảng 131.740 VNĐ/tấn). Hiện tại, giá Chì đang neo ở vùng giá cao nhất trong chu kỳ 30 ngày qua, đánh dấu một giai đoạn phục hồi tích cực và ổn định của nhóm kim loại màu.

Dữ liệu thị trường cho thấy xu hướng tăng trưởng khá rõ nét khi giá trung bình tháng này đạt 1.979,20 USD/mt, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 1.950,39 USD/mt của tháng trước đó. Trong vòng 30 ngày gần nhất, biên độ giá Chì dao động trong khoảng từ 1.951,10 USD đến 2.015,70 USD/mt. Việc giá liên tục tịnh tiến từ ngưỡng 1.978,30 USD/mt vào ngày 10/05 lên mức hiện tại cho thấy lực mua đang chiếm ưu thế và các yếu tố cung cầu đang hỗ trợ mạnh mẽ cho giá kim loại này trên sàn giao dịch quốc tế.

Tại thị trường Việt Nam, các đơn vị sản xuất và kinh doanh trong ngành ắc quy, luyện kim và công nghiệp phụ trợ cần đặc biệt lưu ý biến động này để điều chỉnh kế hoạch nhập khẩu vật tư. Với mức giá quy đổi khoảng 53.109.664 VNĐ/tấn, giá Chì đang duy trì đà tăng trưởng đều đặn trong ngắn hạn, phản ánh sự sôi động của chuỗi cung ứng kim loại toàn cầu và áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào đang có dấu hiệu gia tăng.

Trên thị trường quốc tế, Chì được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Chì thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Chì (Lead) trên thị trường thế giới, được định giá bằng USD và giao dịch theo đơn vị mt, chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung và cầu, cùng các yếu tố vĩ mô và địa chính trị.

  • Yếu tố Cầu: Khoảng 80-85% nhu cầu Chì đến từ ngành sản xuất ắc quy chì-axit, phục vụ ô tô (khởi động, dự phòng), viễn thông, hệ thống điện dự phòng (UPS). Do đó, tăng trưởng ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, doanh số bán xe mới và nhu cầu thay thế ắc quy là những động lực chính. Ngoài ra, các ngành công nghiệp khác như cáp điện, vật liệu xây dựng và đạn dược cũng đóng góp vào nhu cầu tổng thể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành tiêu thụ này.
  • Yếu tố Cung: Nguồn cung Chì đến từ khai thác mỏ (các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, Úc, Mỹ) và đặc biệt là từ tái chế (Chì có tỷ lệ tái chế rất cao, chủ yếu từ ắc quy cũ). Bất kỳ sự gián đoạn nào trong hoạt động khai thác (đình công, sự cố kỹ thuật, quy định môi trường khắt khe hơn) hay thay đổi trong công suất tái chế đều ảnh hưởng đến tổng nguồn cung. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME cũng là chỉ báo quan trọng về cán cân cung cầu.
  • Chính sách và Quy định: Các chính sách môi trường liên quan đến khai thác, sản xuất và tái chế Chì có thể làm tăng chi phí sản xuất hoặc hạn chế nguồn cung. Các chính sách thương mại (thuế quan, hạn ngạch) giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ lớn cũng có thể gây biến động giá.
  • Kinh tế vĩ mô và Tiền tệ: Sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD) có ảnh hưởng đáng kể, vì Chì được định giá bằng USD. Khi USD mạnh lên, Chì trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác, có thể làm giảm nhu cầu. Tình hình kinh tế toàn cầu, lạm phát, lãi suất và kỳ vọng suy thoái/phục hồi đều tác động đến tâm lý thị trường và nhu cầu công nghiệp.
  • Yếu tố Địa chính trị và Sự kiện bất ngờ: Các sự kiện địa chính trị, xung đột ở các khu vực khai thác/sản xuất chính hoặc thiên tai có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản lượng và giá cả. Tâm lý đầu cơ của các nhà đầu tư trên thị trường phái sinh cũng góp phần tạo ra biến động ngắn hạn.

Dự báo giá Chì (Pb) trong thời gian tới cho thấy xu hướng giằng co với áp lực điều chỉnh tăng nhẹ trong trung hạn, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố cung cầu và vĩ mô toàn cầu.

Về phân tích cơ bản, nguồn cung Chì toàn cầu vẫn đang đối mặt với những thách thức từ việc đóng cửa các mỏ cũ, hạn chế đầu tư vào mỏ mới và các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ, đặc biệt tại Trung Quốc – nhà sản xuất lớn nhất. Tuy nhiên, sản lượng từ các nhà máy tái chế đang tăng lên, phần nào bù đắp cho sự thiếu hụt từ khai thác. Về phía cầu, nhu cầu đối với Chì vẫn ổn định, chủ yếu đến từ ngành sản xuất ắc quy (cả ắc quy khởi động cho xe ICE và ắc quy dự phòng cho các hệ thống năng lượng tái tạo). Ngành xây dựng và công nghiệp cũng duy trì mức tiêu thụ nhất định. Sự phục hồi kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại Trung Quốc và Mỹ, sẽ là yếu tố hỗ trợ chính cho nhu cầu.

Các yếu tố vĩ mô tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Đồng USD mạnh lên có thể tạo áp lực giảm giá cho các kim loại cơ bản, trong khi kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) trong tương lai có thể hỗ trợ giá. Tình hình tồn kho trên sàn London Metal Exchange (LME) và Shanghai Futures Exchange (SHFE) cần được theo dõi sát sao; mức tồn kho thấp sẽ là yếu tố hỗ trợ giá. Các căng thẳng địa chính trị hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng cũng có thể gây biến động đột ngột.

Từ góc độ phân tích kỹ thuật, giá Chì đang giao dịch trong một kênh đi ngang với xu hướng tăng nhẹ. Các ngưỡng hỗ trợ quan trọng nằm quanh mức 2.100 - 2.150 USD/mt, trong khi ngưỡng kháng cự chính là 2.250 - 2.300 USD/mt. Nếu giá vượt qua vùng kháng cự này một cách thuyết phục, đà tăng có thể được củng cố. Ngược lại, việc phá vỡ ngưỡng hỗ trợ có thể dẫn đến một đợt điều chỉnh sâu hơn. Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các tín hiệu kỹ thuật kết hợp với diễn biến kinh tế vĩ mô và tồn kho để đưa ra quyết định.

Để quyết định mua hay bán Chì (Lead) ở thời điểm hiện tại, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố cơ bản và kỹ thuật. Thị trường Chì đang cho thấy những tín hiệu phức tạp, đòi hỏi sự thận trọng. Hiện tại, chưa có một xu hướng rõ ràng áp đảo, do đó, việc giữ vị thế trung lập hoặc giao dịch ngắn hạn theo biên độ có thể là chiến lược phù hợp, đồng thời theo dõi sát sao các diễn biến mới.

Về phân tích cơ bản, nhu cầu Chì chủ yếu đến từ ngành sản xuất ắc quy axit-chì (chiếm khoảng 85% tổng nhu cầu), đáp ứng cho ngành công nghiệp ô tô (cả xe điện và xe truyền thống), xe máy và các hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS). Sự phục hồi kinh tế toàn cầu, đặc biệt là tại Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Chì lớn nhất), sẽ là động lực chính. Về phía cung, sản lượng từ khai thác mỏ và tái chế ắc quy đã qua sử dụng khá ổn định, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ. Tình hình tồn kho tại Sở Giao dịch Kim loại London (LME) cần được theo dõi; tồn kho thấp thường hỗ trợ giá, trong khi tồn kho tăng có thể tạo áp lực giảm giá.

Về phân tích kỹ thuật, giá Chì (USD/mt) trên LME có thể đang trong giai đoạn tích lũy hoặc điều chỉnh. Nhà đầu tư nên xác định các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Một sự bứt phá qua ngưỡng kháng cự mạnh có thể xác nhận xu hướng tăng, ngược lại, việc phá vỡ ngưỡng hỗ trợ có thể mở ra xu hướng giảm. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch sẽ cung cấp thêm tín hiệu. Ngoài ra, sự biến động của đồng USD cũng là yếu tố cần quan tâm, vì USD mạnh thường làm giảm sức hấp dẫn của hàng hóa đối với người mua bằng các đồng tiền khác. Mọi quyết định đầu tư nên dựa trên đánh giá rủi ro cá nhân và luôn kèm theo các biện pháp quản lý rủi ro như đặt điểm cắt lỗ (stop-loss).

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá chì thế giới giảm remove24.29 (1.22%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá chì thế giới tăng add12.80 (+0.65%) so với tuần trước (1,978.30 USD/mt).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá chì thế giới tăng add33.80 (+1.73%) so với tháng trước (1,957.30 USD/mt).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá chì thế giới tăng add33.80 (+1.73%) so với cùng kỳ năm ngoái (1,957.30 USD/mt).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá chì thế giới đã đạt mức cao nhất là 3,719.72 USD/mt vào ngày 01/10/2007. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove1,728.62 (-46.47%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá chì thế giới đã xuống mức thấp nhất là 412.10 USD/mt vào ngày 01/05/2000. Giá hiện tại cao hơn đáy add1,579.00 (+383.16%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

newspaper Tin tức liên quan

Giá bạc bất ngờ rơi mạnh, lùi về mức 80 triệu đồng/kg

Giá bạc bất ngờ rơi mạnh, lùi về mức 80 triệu đồng/kg

Giá bạc trong nước giảm mạnh 6 triệu đồng/kg so với phiên ngày hôm qua.

4 giờ trước
Giá vàng SJC, vàng nhẫn trơn sáng 15/5: Giảm 1 triệu đồng/lượng, chênh lệch mua - bán tới 4 triệu đồng/lượng

Giá vàng SJC, vàng nhẫn trơn sáng 15/5: Giảm 1 triệu đồng/lượng, chênh lệch mua - bán tới 4 triệu đồng/lượng

Trong khi đó, giá vàng thế giới giảm xuống mốc 4.600 USD/ounce.

6 giờ trước
Giá bạc giảm thẳng đứng hơn 5 triệu/kg

Giá bạc giảm thẳng đứng hơn 5 triệu/kg

Sáng nay 15.5, ngay khi mở cửa giao dịch, giá mỗi kg bạc giảm hơn 5 triệu đồng so với chốt ngày 14.5.

6 giờ trước
Giá vàng hôm nay 15.5.2026: 'Bốc hơi' 1 triệu đồng sau một đêm

Giá vàng hôm nay 15.5.2026: 'Bốc hơi' 1 triệu đồng sau một đêm

Giá vàng trong nước giảm 1 triệu đồng một lượng theo đà đi xuống của thế giới.

7 giờ trước
Mô tô cho dân chơi Honda CB350C về Việt Nam: Máy to hơn SH 350i, nguồn gốc nhập khẩu khiến nhiều người bất ngờ

Mô tô cho dân chơi Honda CB350C về Việt Nam: Máy to hơn SH 350i, nguồn gốc nhập khẩu khiến nhiều người bất ngờ

Mẫu xe này là đối thủ trực tiếp của Honda CB350 H'ness đang được bán chính hãng bởi Honda Việt Nam.

9 giờ trước
Linh kiện hé lộ 4 màu sắc mới của iPhone 18 Pro Max

Linh kiện hé lộ 4 màu sắc mới của iPhone 18 Pro Max

Loạt ảnh rò rỉ mới của iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max đang thu hút sự chú ý khi hé lộ các phiên bản màu sắc chưa từng có.

17 giờ trước
Vàng 'mắc kẹt' nhưng kim loại 'anh em' này thì không - khác biệt ở đâu?

Vàng 'mắc kẹt' nhưng kim loại 'anh em' này thì không - khác biệt ở đâu?

Từ lâu, vàng và bạc thường có xu hướng "đồng hành" trong các đợt tăng hoặc giảm giá và được coi là "anh em"- nhưng diễn biến giá gần đây không cho thấy điều tương tự.

20 giờ trước

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.387 Mua: 26.137
EUR
31.458 Mua: 30.184
GBP
35.740 Mua: 34.631
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward