Giá Chì Thế Giới hôm nay 52.626.772 VNĐ / tấn

Tên giao dịch quốc tế: LEAD

Giá hiện tại đang tăng 353.023 VNĐ / tấn, tương đương 0.68% so với giá trước đó.

Lần cập nhật gần nhất: 31/08/2025 | 06:39

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm

Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.

Thông tin thêm: Lead (LME), refined, 99.97% purity, settlement price

Biến động Giá Chì Thế Giới trong 3 năm gần đây: -1,98 %

Giá đạt đỉnh vào 01/2023: 61.555.093 VNĐ / tấn

Giá chạm đáy vào 10/2022: 49.449.565 VNĐ / tấn

USD / mt USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 USD = 26,345.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Giá Chì Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
08/2025 52.626.772 -2,38 %
07/2025 53.880.794 +3,78 %
06/2025 51.844.326 +0,47 %
05/2025 51.601.952 -3,03 %
04/2025 53.166.845 +1,16 %
03/2025 52.547.737 +1,96 %
02/2025 51.520.282 +0,03 %
01/2025 51.504.475 -6,65 %
12/2024 54.929.325 +2,11 %
11/2024 53.770.145 -3,58 %
10/2024 55.693.330 +2,13 %
09/2024 54.507.805 -1,91 %
08/2024 55.548.433 -5,48 %
07/2024 58.591.280 -2,47 %
06/2024 60.040.255 +2,50 %
05/2024 58.538.590 +8,91 %
04/2024 53.320.172 -3,18 %
03/2024 55.017.317 -4,54 %
02/2024 57.513.506 +6,81 %
01/2024 53.598.903 -2,61 %
12/2023 54.995.188 -2,63 %
11/2023 56.444.163 -3,62 %
10/2023 58.485.900 +1,08 %
09/2023 57.853.620 +1,89 %
08/2023 56.760.303 +2,78 %
07/2023 55.179.603 +1,42 %
06/2023 54.395.839 -5,27 %
05/2023 57.260.858 +0,55 %
04/2023 56.944.718 +2,05 %
03/2023 55.778.951 -1,62 %
02/2023 56.681.268 -8,60 %
01/2023 61.555.093 +9,14 %
12/2022 55.930.435 +5,63 %
11/2022 52.782.208 +6,31 %
10/2022 49.449.565 -5,67 %
09/2022 52.255.308 -2,71 %
08/2022 53.671.351 -