diamond

Giá nhôm thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: ALUMINUM

trending_up Giá nhôm thế giới hiện tại
85.773.282 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang tăng
add 0.60 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_upward +0.02%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 20/09/2026 00:00

Biểu đồ Giá nhôm thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26.019,5 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Aluminum (LME) London Metal Exchange, unalloyed primary ingots, high grade, minimum 99.7% purity, settlement price beginning 2005; previously cash price

tune Dữ liệu chính

Giá nhôm thế giới trực tuyến hôm nay: 85.773.282 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 1 năm trending_up

97.885.359 VNĐ/tấn vào ngày 02/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove12.112.077 VNĐ/tấn (-12.37%).

Giá thấp nhất trong 1 năm trending_down

68.748.723 VNĐ/tấn vào ngày 23/09/2025. Giá hiện tại cao hơn add17.024.559 VNĐ/tấn (+24.76%).

summarize Tổng quan Giá nhôm thế giới

Giá nhôm thế giới hôm nay đang ở mức 85.773.282 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.60 VNĐ/tấn (+0.02%).

Trong 1 năm qua, Giá nhôm thế giới dao động trong khoảng từ 68.748.723 VNĐ/tấn (23/09/2025) đến 97.885.359 VNĐ/tấn (02/06/2026).

Biến động Giá nhôm thế giới: so với tuần trước tăng 1.22%; so với tháng trước tăng 0.56%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 0.56%.

Trong lịch sử, Giá nhôm thế giới đạt mức cao nhất là 102.048.479 VNĐ/tấn vào 04-03-2022 và mức thấp nhất là 33.370.009 VNĐ/tấn vào 01-10-2001.

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

1 năm
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
09/2026 84.443.685 +1.59%
08/2026 83.124.497 +3.11%
07/2026 80.613.615 -15.70%
06/2026 95.621.663 +5.50%
05/2026 90.638.928 +1.57%
04/2026 89.236.477 +8.98%
03/2026 81.880.765 +0.94%
02/2026 81.120.995 +4.07%
01/2026 77.951.820 +4.26%
12/2025 74.769.635 -0.66%
11/2025 75.264.006 +7.86%
10/2025 69.781.697 +2.35%
09/2025 68.176.294 -

Câu hỏi thường gặp về Giá nhôm thế giới

Giá Nhôm hôm nay ngày 19/09/2026 hiện đang được giao dịch ở mức 3.296,50 USD/mt, tương đương khoảng 85.773.282 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, thị trường đang duy trì xu hướng ổn định với mức điều chỉnh tăng nhẹ 0,02% (tương đương +0,60 USD) so với phiên giao dịch liền trước.

Tại thị trường Việt Nam, bối cảnh giá nguyên liệu kim loại này đang có dấu hiệu cải thiện so với tháng trước. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đạt mức 3.289,19 USD/mt (khoảng 85.583.079 VNĐ/tấn), tăng nhẹ so với mức trung bình 3.249,03 USD/mt của tháng trước. Trong chu kỳ 30 ngày gần nhất, giá nhôm biến động trong biên độ từ 3.218,30 USD đến 3.362,10 USD/mt, phản ánh tâm lý thận trọng nhưng vững chắc của các nhà đầu tư và các đơn vị cung ứng vật liệu.

Dưới đây là diễn biến giá nhôm trong những phiên giao dịch gần đây nhất để doanh nghiệp tham khảo:

  • Ngày 19/09/2026: 3.296,50 USD/mt (85.773.282 VNĐ/tấn)
  • Ngày 18/09/2026: 3.296,50 USD/mt (85.773.282 VNĐ/tấn)
  • Ngày 17/09/2026: 3.297,60 USD/mt (85.801.903 VNĐ/tấn)
  • Ngày 16/09/2026: 3.273,00 USD/mt (85.161.824 VNĐ/tấn)
  • Ngày 15/09/2026: 3.252,90 USD/mt (84.638.832 VNĐ/tấn)

Việc giá nhôm duy trì ổn định ở ngưỡng trên 3.200 USD/mt trong suốt 10 ngày qua là tín hiệu tích cực, giúp các doanh nghiệp thuộc ngành công nghiệp hỗ trợ, xây dựng và sản xuất bao bì tại Việt Nam chủ động hơn trong việc kiểm soát chi phí nguyên liệu đầu vào.

Trên thị trường quốc tế, Nhôm được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Nhôm thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Nhôm hiện tại đang duy trì ở trạng thái ổn định với mức giá ghi nhận là 3.296,50 USD/mt (tương đương khoảng 85.748.558 VNĐ/tấn) theo dữ liệu cập nhật ngày 19/09/2026. So với phiên giao dịch liền kề, thị trường chỉ ghi nhận mức biến động nhẹ tăng 0,018%, tương ứng với mức tăng 0,60 USD (khoảng 15.607 VNĐ) mỗi tấn. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường Nhôm đang bước vào giai đoạn tích lũy sau những biến động nhẹ trong tuần qua.

Xét về bối cảnh thị trường trong ngắn hạn, giá trung bình của tháng hiện tại đang đạt mức 3.289,19 USD/mt (khoảng 85.558.410 VNĐ/tấn), cao hơn đáng kể so với mức trung bình của tháng trước là 3.249,03 USD/mt. Trong vòng 30 ngày gần nhất, biên độ dao động của giá Nhôm nằm trong khoảng từ 3.218,30 USD đến 3.362,10 USD/mt (tương đương 83.714.420 - 87.454.945 VNĐ/tấn). Việc duy trì mức giá trên 3.200 USD/mt cho thấy lực cầu đối với nhóm kim loại này vẫn đang được hỗ trợ tốt tại các thị trường tiêu thụ lớn.

Tại thị trường Việt Nam, diễn biến giá Nhôm thế giới ổn định trong những ngày gần đây (đặc biệt là mức giá không đổi từ ngày 18/09 đến 19/09) giúp các doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu dễ dàng hơn trong việc hoạch định chi phí nguyên liệu. Lịch sử giá trong 10 ngày qua cho thấy mức đỉnh gần nhất đạt 3.297,60 USD/mt vào ngày 17/09 trước khi điều chỉnh về mức hiện tại. Nhìn chung, thị trường Nhôm đang thể hiện sức chống chịu tốt và duy trì đà tăng trưởng so với mặt bằng giá của tháng trước.

Giá nhôm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Về phía cung, các yếu tố quan trọng bao gồm sản lượng từ các nhà sản xuất lớn như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, cùng với chi phí sản xuất, đặc biệt là giá năng lượng (điện) vốn chiếm tỷ trọng lớn trong quá trình luyện nhôm. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng, từ việc khai thác bauxite đến sản xuất alumina và nhôm sơ cấp, cũng có thể đẩy giá lên. Về phía cầu, nhu cầu từ các ngành công nghiệp tiêu thụ lớn như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và điện tử đóng vai trò then chốt. Sức khỏe của nền kinh tế toàn cầu và tốc độ tăng trưởng GDP là chỉ báo quan trọng cho nhu cầu nhôm.

Các chính sách của chính phủ cũng có tác động đáng kể. Chính sách thương mại, như thuế quan nhập khẩu hoặc xuất khẩu, có thể thay đổi dòng chảy thương mại và giá cả. Chính sách môi trường, đặc biệt là các quy định về khí thải và hạn chế sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, có thể làm giảm nguồn cung. Ngoài ra, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, như lãi suất và lạm phát, ảnh hưởng đến chi phí vốn và tâm lý đầu tư vào hàng hóa. Do nhôm được định giá bằng Đô la Mỹ (USD), sự biến động của đồng USD cũng ảnh hưởng trực tiếp: USD mạnh hơn làm cho nhôm đắt hơn đối với người mua sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.

Cuối cùng, các yếu tố địa chính trịvĩ mô toàn cầu cũng không thể bỏ qua. Các cuộc xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất hoặc tiêu thụ nhôm lớn có thể gây ra rủi ro cho nguồn cung hoặc nhu cầu. Ví dụ, căng thẳng thương mại giữa các cường quốc kinh tế có thể ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa. Các xu hướng dài hạn như chuyển đổi năng lượng xanh, với nhu cầu nhôm tăng lên trong sản xuất xe điện và năng lượng tái tạo, cũng là một yếu tố cấu trúc quan trọng định hình giá nhôm trong tương lai.

Giá nhôm (Aluminium) dự kiến sẽ tiếp tục trải qua giai đoạn biến động trong thời gian tới, chịu tác động đan xen từ các yếu tố vĩ mô và cung cầu cụ thể của thị trường kim loại. Xu hướng chung có thể nghiêng về sự ổn định hơn, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro tăng hoặc giảm đột biến.

Về mặt cơ bản, nhu cầu nhôm được kỳ vọng sẽ duy trì tích cực nhờ vào đà tăng trưởng của các ngành công nghiệp trọng yếu như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và năng lượng tái tạo. Quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu đang thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng nhôm do tính chất nhẹ và khả năng tái chế cao. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi kinh tế chậm hơn dự kiến ở một số khu vực, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, có thể kìm hãm đà tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, chi phí năng lượng cao ở một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) vẫn là yếu tố hạn chế sản lượng, trong khi tồn kho toàn cầu đang ở mức vừa phải, không tạo áp lực lớn lên giá.

Các yếu tố vĩ mô sẽ đóng vai trò quan trọng. Một đồng USD mạnh hơn có thể gây áp lực giảm giá lên các mặt hàng định giá bằng USD như nhôm. Chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cũng sẽ ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn. Bất ổn địa chính trị hoặc những thay đổi chính sách thương mại có thể gây ra biến động bất ngờ cho thị trường nhôm.

Dựa trên phân tích này, giá nhôm có thể dao động trong một biên độ nhất định. Chúng tôi dự báo giá nhôm trên sàn LME có thể duy trì trong khoảng 2.200 - 2.500 USD/mt trong ngắn hạn đến trung hạn. Khả năng bứt phá lên trên mức 2.500 USD/mt sẽ phụ thuộc vào sự phục hồi mạnh mẽ hơn của nền kinh tế toàn cầu và các chính sách kích thích nhu cầu từ Trung Quốc.

Ở thời điểm hiện tại, thị trường nhôm đang cho thấy sự giằng co giữa các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực. Giá nhôm (LME) đang chịu ảnh hưởng từ triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, đặc biệt là nhu cầu từ ngành sản xuất và xây dựng tại Trung Quốc đang chưa thực sự khởi sắc, tạo áp lực giảm giá.

Tuy nhiên, chi phí năng lượng cao tại một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) và chính sách cắt giảm sản lượng để kiểm soát ô nhiễm tại Trung Quốc vẫn là yếu tố hỗ trợ giá từ phía cung. Mức tồn kho toàn cầu, đặc biệt trên Sàn giao dịch kim loại Luân Đôn (LME), đang ở mức tương đối thấp hoặc có xu hướng giảm nhẹ, điều này cũng hạn chế đà giảm sâu của giá nhôm.

Về mặt kỹ thuật, giá nhôm có vẻ đang dao động trong một biên độ nhất định. Nhà đầu tư có thể cân nhắc mua khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh (ví dụ, quanh 2.000-2.050 USD/mt) và bán khi giá phục hồi lên các vùng kháng cự quan trọng (ví dụ, quanh 2.200-2.300 USD/mt), chờ đợi các tín hiệu xác nhận xu hướng rõ ràng hơn. Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy ở các vùng giá thấp có thể được xem xét nếu có niềm tin vào sự phục hồi mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu trong tương lai.

Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là phân tích tham khảo dựa trên các dữ liệu thị trường hiện có. Quyết định mua bán cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro cá nhân và mục tiêu đầu tư của từng nhà đầu tư.