Rio Tinto (RIO)

Australian Securities Exchange · Úc · Vật liệu

167 AUD

Đóng cửa 18/9/2026

Anglo-Australian diversified miner; dual-listed (ASX/LSE). Largest iron ore shipper in 2024; also a top-5 (not top-1) global primary aluminium producer.

Mặt hàng liên quan

Nhôm Hoạt động phụ — 3 million tonnes

~3.3 million tonnes aluminum in 2023, ranked 5th globally — behind Chinalco, Hongqiao Group, Rusal, and Xinfa Group; included as a major but not the largest producer

Quặng sắt 62% Fe Hoạt động chính — 328 million tonnes

Top iron ore miner in 2024: 328 million tonnes shipped

So sánh biến động giá Quặng sắt 62% Fe và giá cổ phiếu

Chỉ số hóa về mốc 100 tại 22/09/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.

22/09/2025 18/09/2026 Thay đổi
Quặng sắt 62% Fe 100.00 92.49 -7.51%
Rio Tinto (RIO) 100.00 143.25 +43.25%

Trong giai đoạn này, giá Quặng sắt 62% Fe và giá cổ phiếu RIO biến động ngược chiều.

So sánh với doanh nghiệp cùng ngành

Ngành: Khai khoáng đa dạng

Doanh nghiệp Giá cổ phiếu Doanh thu (năm) Lợi nhuận ròng (năm)
Rio Tinto (RIO) 167 AUD
BHP Group (BHP) 61 AUD
Vale S.A. (VALE3) 73 BRL
Teck Resources (TECK) 92 CAD