Rio Tinto (RIO)

Australian Securities Exchange · Úc · Vật liệu

146 AUD

Đóng cửa 3/11/2026

Anglo-Australian diversified miner; dual-listed (ASX/LSE). Largest iron ore shipper in 2024; also a top-5 (not top-1) global primary aluminium producer.

Mặt hàng liên quan

Nhôm Hoạt động phụ — 3 million tonnes

~3.3 million tonnes aluminum in 2023, ranked 5th globally — behind Chinalco, Hongqiao Group, Rusal, and Xinfa Group; included as a major but not the largest producer

Quặng sắt 62% Fe Hoạt động chính — 328 million tonnes

Top iron ore miner in 2024: 328 million tonnes shipped

So sánh biến động giá Quặng sắt 62% Fe và giá cổ phiếu

Chỉ số hóa về mốc 100 tại 05/11/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.

05/11/2025 03/11/2026 Thay đổi
Quặng sắt 62% Fe 100.00 86.92 -13.08%
Rio Tinto (RIO) 100.00 111.28 +11.28%

Trong giai đoạn này, giá Quặng sắt 62% Fe và giá cổ phiếu RIO biến động ngược chiều.

So sánh với doanh nghiệp cùng ngành

Ngành: Khai khoáng đa dạng

Doanh nghiệp Giá cổ phiếu Doanh thu (năm) Lợi nhuận ròng (năm)
Rio Tinto (RIO) 146 AUD — —
BHP Group (BHP) 56 AUD — —
Vale S.A. (VALE3) 60 BRL — —
Teck Resources (TECK) 86 CAD — —