Rio Tinto (RIO)
Australian Securities Exchange · Úc · Vật liệu
146 AUD
Đóng cửa 23/10/2026
Anglo-Australian diversified miner; dual-listed (ASX/LSE). Largest iron ore shipper in 2024; also a top-5 (not top-1) global primary aluminium producer.
Biểu đồ giá đóng cửa hàng ngày
Mặt hàng liên quan
~3.3 million tonnes aluminum in 2023, ranked 5th globally — behind Chinalco, Hongqiao Group, Rusal, and Xinfa Group; included as a major but not the largest producer
Top iron ore miner in 2024: 328 million tonnes shipped
So sánh biến động giá Quặng sắt 62% Fe và giá cổ phiếu
Chỉ số hóa về mốc 100 tại 27/04/2026 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.
| 27/04/2026 | 23/10/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Quặng sắt 62% Fe | 100.00 | 84.78 | -15.22% |
| Rio Tinto (RIO) | 100.00 | 84.58 | -15.42% |
Trong giai đoạn này, giá Quặng sắt 62% Fe và giá cổ phiếu RIO biến động cùng chiều.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Ngành: Khai khoáng đa dạng
| Doanh nghiệp | Giá cổ phiếu | Doanh thu (năm) | Lợi nhuận ròng (năm) |
|---|---|---|---|
| Rio Tinto (RIO) | 146 AUD | — | — |
| BHP Group (BHP) | 55 AUD | — | — |
| Vale S.A. (VALE3) | 62 BRL | — | — |
| Teck Resources (TECK) | 83 CAD | — | — |