BHP Group (BHP)
Australian Securities Exchange · Úc · Vật liệu
56 AUD
Đóng cửa 3/11/2026
Australian diversified miner; co-owns Escondida (Chile), the largest copper mine in the world, and is a top-3 global iron ore producer.
Biểu đồ giá đóng cửa hàng ngày
Mặt hàng liên quan
Đồng Hoạt động chính
Co-owns Escondida, the world's largest copper mine (680,500 t copper in H1 2025 at Escondida alone)
3rd-largest iron ore producer after Vale and Rio Tinto: 261Mt in 2024
So sánh biến động giá Đồng và giá cổ phiếu
Chỉ số hóa về mốc 100 tại 05/11/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.
| 05/11/2025 | 03/11/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Đồng | 100.00 | 127.79 | +27.79% |
| BHP Group (BHP) | 100.00 | 131.21 | +31.21% |
Trong giai đoạn này, giá Đồng và giá cổ phiếu BHP biến động cùng chiều.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Ngành: Khai khoáng đa dạng
| Doanh nghiệp | Giá cổ phiếu | Doanh thu (năm) | Lợi nhuận ròng (năm) |
|---|---|---|---|
| BHP Group (BHP) | 56 AUD | — | — |
| Rio Tinto (RIO) | 146 AUD | — | — |
| Vale S.A. (VALE3) | 60 BRL | — | — |
| Teck Resources (TECK) | 86 CAD | — | — |