BHP Group (BHP)

Australian Securities Exchange · Úc · Vật liệu

61 AUD

Đóng cửa 18/9/2026

Australian diversified miner; co-owns Escondida (Chile), the largest copper mine in the world, and is a top-3 global iron ore producer.

Mặt hàng liên quan

Đồng Hoạt động chính

Co-owns Escondida, the world's largest copper mine (680,500 t copper in H1 2025 at Escondida alone)

Quặng sắt 62% Fe Hoạt động chính — 261 million tonnes

3rd-largest iron ore producer after Vale and Rio Tinto: 261Mt in 2024

So sánh biến động giá Đồng và giá cổ phiếu

Chỉ số hóa về mốc 100 tại 22/09/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.

22/09/2025 18/09/2026 Thay đổi
Đồng 100.00 142.74 +42.74%
BHP Group (BHP) 100.00 152.51 +52.51%

Trong giai đoạn này, giá Đồng và giá cổ phiếu BHP biến động cùng chiều.

So sánh với doanh nghiệp cùng ngành

Ngành: Khai khoáng đa dạng

Doanh nghiệp Giá cổ phiếu Doanh thu (năm) Lợi nhuận ròng (năm)
BHP Group (BHP) 61 AUD
Rio Tinto (RIO) 167 AUD
Vale S.A. (VALE3) 73 BRL
Teck Resources (TECK) 92 CAD