BHP Group (BHP)

Australian Securities Exchange · Úc · Vật liệu

55 AUD

Đóng cửa 23/10/2026

Australian diversified miner; co-owns Escondida (Chile), the largest copper mine in the world, and is a top-3 global iron ore producer.

Mặt hàng liên quan

Đồng Hoạt động chính

Co-owns Escondida, the world's largest copper mine (680,500 t copper in H1 2025 at Escondida alone)

Quặng sắt 62% Fe Hoạt động chính — 261 million tonnes

3rd-largest iron ore producer after Vale and Rio Tinto: 261Mt in 2024

So sánh biến động giá Đồng và giá cổ phiếu

Chỉ số hóa về mốc 100 tại 25/10/2023 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.

25/10/2023 23/10/2026 Thay đổi
Đồng 100.00 180.59 +80.59%
BHP Group (BHP) 100.00 122.52 +22.52%

Trong giai đoạn này, giá Đồng và giá cổ phiếu BHP biến động cùng chiều.

So sánh với doanh nghiệp cùng ngành

Ngành: Khai khoáng đa dạng

Doanh nghiệp Giá cổ phiếu Doanh thu (năm) Lợi nhuận ròng (năm)
BHP Group (BHP) 55 AUD — —
Rio Tinto (RIO) 146 AUD — —
Vale S.A. (VALE3) 62 BRL — —
Teck Resources (TECK) 83 CAD — —