Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá nhôm thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: ALUMINUM

trending_down
Giá nhôm thế giới hiện tại
92.889.836 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 1.764.907 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_downward 1.90%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 10/06/2026 04:26

Biểu đồ Giá nhôm thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,345.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Aluminum (LME) London Metal Exchange, unalloyed primary ingots, high grade, minimum 99.7% purity, settlement price beginning 2005; previously cash price

tune Dữ liệu chính

Giá nhôm thế giới trực tuyến hôm nay: 92.889.836 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

99.109.890 VNĐ/tấn vào ngày 02/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove6.220.054 VNĐ/tấn (-6.28%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

84.169.641 VNĐ/tấn vào ngày 22/03/2026. Giá hiện tại cao hơn add8.720.195 VNĐ/tấn (+10.36%).

summarize Tổng quan Giá nhôm thế giới

Giá nhôm thế giới (ALUMINUM) hôm nay đang ở mức 92.889.836 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 1.764.907 VNĐ/tấn (1.90%).

Trong 3 tháng qua, Giá nhôm thế giới dao động trong khoảng từ 84.169.641 VNĐ/tấn (22/03/2026) đến 99.109.890 VNĐ/tấn (02/06/2026) .

Biến động Giá nhôm thế giới:

Trong lịch sử, Giá nhôm thế giới đạt mức cao nhất là 103.325.090 VNĐ/tấn vào 04/03/2022 và mức thấp nhất là 33.787.463 VNĐ/tấn vào 01/10/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

3 tháng
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
06/2026 96.817.875 +5.50%
05/2026 91.772.808 +1.57%
04/2026 90.352.812 +8.98%
03/2026 82.905.081 -

Câu hỏi thường gặp về Nhôm

Giá Nhôm hôm nay ngày 09/06/2026 tại thị trường quốc tế đang được giao dịch ở mức 3.513,10 USD/mt, tương đương khoảng 92.552.620 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, giá kim loại này ghi nhận mức thay đổi +2,26%, tương ứng với mức chênh lệch tăng 81,10 USD/mt (khoảng 2.136.580 VNĐ/tấn) so với phiên giao dịch trước đó. Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu cần lưu ý mức giá này để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh phù hợp với biến động của nhóm kim loại màu thế giới.

Trong biên độ 30 ngày qua, thị trường Nhôm ghi nhận sự dao động trong khoảng từ 3.513,10 USD đến 3.762,00 USD/mt. Mức giá hiện tại đang thấp hơn so với giá trung bình của tháng này (3.640,49 USD/mt) nhưng vẫn giữ ở mức cạnh tranh so với giá trung bình tháng trước (3.592,11 USD/mt). Xu hướng chung được đánh giá là đang trong giai đoạn điều chỉnh giảm sau các phiên duy trì ở mức cao trên 3.700 USD/mt vào đầu tháng 6.

Dưới đây là bảng tổng hợp diễn biến giá Nhôm trong những phiên giao dịch gần nhất để quý độc giả tiện theo dõi:

  • Ngày 09/06/2026: 3.513,10 USD/mt (92.552.620 VNĐ/tấn)
  • Ngày 08/06/2026: 3.594,20 USD/mt (94.689.199 VNĐ/tấn)
  • Ngày 07/06/2026: 3.598,50 USD/mt (94.802.483 VNĐ/tấn)
  • Ngày 06/06/2026: 3.598,50 USD/mt (94.802.483 VNĐ/tấn)
  • Ngày 05/06/2026: 3.598,50 USD/mt (94.802.483 VNĐ/tấn)

Sự sụt giảm nhẹ trong các phiên gần đây cho thấy áp lực chốt lời và sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang tác động trực tiếp đến giá trị hàng hóa. Các chuyên gia phân tích thị trường khuyến nghị các nhà đầu tư tại Việt Nam nên theo dõi sát sao các báo cáo tồn kho và chỉ số sản xuất công nghiệp để có cái nhìn toàn diện về triển vọng giá Nhôm trong thời gian tới.

Trên thị trường quốc tế, Nhôm được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Nhôm thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá nhôm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Về phía cung, các yếu tố quan trọng bao gồm sản lượng từ các nhà sản xuất lớn như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, cùng với chi phí sản xuất, đặc biệt là giá năng lượng (điện) vốn chiếm tỷ trọng lớn trong quá trình luyện nhôm. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng, từ việc khai thác bauxite đến sản xuất alumina và nhôm sơ cấp, cũng có thể đẩy giá lên. Về phía cầu, nhu cầu từ các ngành công nghiệp tiêu thụ lớn như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và điện tử đóng vai trò then chốt. Sức khỏe của nền kinh tế toàn cầu và tốc độ tăng trưởng GDP là chỉ báo quan trọng cho nhu cầu nhôm.

Các chính sách của chính phủ cũng có tác động đáng kể. Chính sách thương mại, như thuế quan nhập khẩu hoặc xuất khẩu, có thể thay đổi dòng chảy thương mại và giá cả. Chính sách môi trường, đặc biệt là các quy định về khí thải và hạn chế sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, có thể làm giảm nguồn cung. Ngoài ra, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, như lãi suất và lạm phát, ảnh hưởng đến chi phí vốn và tâm lý đầu tư vào hàng hóa. Do nhôm được định giá bằng Đô la Mỹ (USD), sự biến động của đồng USD cũng ảnh hưởng trực tiếp: USD mạnh hơn làm cho nhôm đắt hơn đối với người mua sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.

Cuối cùng, các yếu tố địa chính trịvĩ mô toàn cầu cũng không thể bỏ qua. Các cuộc xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất hoặc tiêu thụ nhôm lớn có thể gây ra rủi ro cho nguồn cung hoặc nhu cầu. Ví dụ, căng thẳng thương mại giữa các cường quốc kinh tế có thể ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa. Các xu hướng dài hạn như chuyển đổi năng lượng xanh, với nhu cầu nhôm tăng lên trong sản xuất xe điện và năng lượng tái tạo, cũng là một yếu tố cấu trúc quan trọng định hình giá nhôm trong tương lai.

Giá nhôm (Aluminium) dự kiến sẽ tiếp tục trải qua giai đoạn biến động trong thời gian tới, chịu tác động đan xen từ các yếu tố vĩ mô và cung cầu cụ thể của thị trường kim loại. Xu hướng chung có thể nghiêng về sự ổn định hơn, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro tăng hoặc giảm đột biến.

Về mặt cơ bản, nhu cầu nhôm được kỳ vọng sẽ duy trì tích cực nhờ vào đà tăng trưởng của các ngành công nghiệp trọng yếu như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và năng lượng tái tạo. Quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu đang thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng nhôm do tính chất nhẹ và khả năng tái chế cao. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi kinh tế chậm hơn dự kiến ở một số khu vực, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, có thể kìm hãm đà tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, chi phí năng lượng cao ở một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) vẫn là yếu tố hạn chế sản lượng, trong khi tồn kho toàn cầu đang ở mức vừa phải, không tạo áp lực lớn lên giá.

Các yếu tố vĩ mô sẽ đóng vai trò quan trọng. Một đồng USD mạnh hơn có thể gây áp lực giảm giá lên các mặt hàng định giá bằng USD như nhôm. Chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cũng sẽ ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn. Bất ổn địa chính trị hoặc những thay đổi chính sách thương mại có thể gây ra biến động bất ngờ cho thị trường nhôm.

Dựa trên phân tích này, giá nhôm có thể dao động trong một biên độ nhất định. Chúng tôi dự báo giá nhôm trên sàn LME có thể duy trì trong khoảng 2.200 - 2.500 USD/mt trong ngắn hạn đến trung hạn. Khả năng bứt phá lên trên mức 2.500 USD/mt sẽ phụ thuộc vào sự phục hồi mạnh mẽ hơn của nền kinh tế toàn cầu và các chính sách kích thích nhu cầu từ Trung Quốc.

Ở thời điểm hiện tại, thị trường nhôm đang cho thấy sự giằng co giữa các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực. Giá nhôm (LME) đang chịu ảnh hưởng từ triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, đặc biệt là nhu cầu từ ngành sản xuất và xây dựng tại Trung Quốc đang chưa thực sự khởi sắc, tạo áp lực giảm giá.

Tuy nhiên, chi phí năng lượng cao tại một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) và chính sách cắt giảm sản lượng để kiểm soát ô nhiễm tại Trung Quốc vẫn là yếu tố hỗ trợ giá từ phía cung. Mức tồn kho toàn cầu, đặc biệt trên Sàn giao dịch kim loại Luân Đôn (LME), đang ở mức tương đối thấp hoặc có xu hướng giảm nhẹ, điều này cũng hạn chế đà giảm sâu của giá nhôm.

Về mặt kỹ thuật, giá nhôm có vẻ đang dao động trong một biên độ nhất định. Nhà đầu tư có thể cân nhắc mua khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh (ví dụ, quanh 2.000-2.050 USD/mt) và bán khi giá phục hồi lên các vùng kháng cự quan trọng (ví dụ, quanh 2.200-2.300 USD/mt), chờ đợi các tín hiệu xác nhận xu hướng rõ ràng hơn. Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy ở các vùng giá thấp có thể được xem xét nếu có niềm tin vào sự phục hồi mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu trong tương lai.

Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là phân tích tham khảo dựa trên các dữ liệu thị trường hiện có. Quyết định mua bán cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro cá nhân và mục tiêu đầu tư của từng nhà đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá nhôm thế giới giảm remove1.764.907 (1.90%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá nhôm thế giới đã đạt mức cao nhất là 103.325.090 VNĐ/tấn vào ngày 04/03/2022. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove10.435.254 (-10.10%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá nhôm thế giới đã xuống mức thấp nhất là 33.787.463 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add59.102.373 (+174.92%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.408 Mua: 26.128
EUR
31.110 Mua: 29.850
GBP
35.708 Mua: 34.600
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward