Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.322.722.424 VNĐ / tấn
50,439.00 USD / kg
arrow_downward 0.48% 246.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.714.991 VNĐ / dmtu
103.53 USD / dmtu
arrow_upward 0.30% +0.31
GO
Vàng GOLD
162.961.407 VNĐ / lượng
5,154.20 USD / chỉ
arrow_downward 0.49% 25.30
SI
Bạc SILVER
2.697.454 VNĐ / lượng
85.32 USD / chỉ
arrow_downward 0.49% 0.42
CO
Đồng COPPER
340.295.938 VNĐ / tấn
588.60 UScents / kg
arrow_downward 0.39% 2.28
PL
Bạch kim PLATINUM
68.362.724 VNĐ / lượng
2,162.20 USD / chỉ
arrow_downward 0.55% 12.00
NI
Nickel NICKEL
464.692.824 VNĐ / tấn
17,720.00 USD / kg
arrow_upward 1.00% +175.00
LE
Chì LEAD
50.838.234 VNĐ / tấn
1,938.60 USD / kg
arrow_downward 0.34% 6.70
AL
Nhôm ALUMINUM
90.368.593 VNĐ / tấn
3,446.00 USD / kg
arrow_upward 1.56% +53.00
ZI
Kẽm ZINC
86.778.500 VNĐ / tấn
3,309.10 USD / kg
arrow_downward 1.09% 36.60