Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.231.283.257 VNĐ / tấn
46,747.00 USD / kg
arrow_upward 0.03% +13.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.801.975 VNĐ / dmtu
106.38 USD / dmtu
arrow_upward 0.06% +0.06
GO
Vàng GOLD
149.945.372 VNĐ / lượng
4,721.80 USD / chỉ
arrow_upward 1.01% +47.30
SI
Bạc SILVER
2.363.502 VNĐ / lượng
74.43 USD / chỉ
arrow_downward 0.82% 0.61
CO
Đồng COPPER
326.505.968 VNĐ / tấn
562.28 UScents / kg
arrow_upward 0.16% +0.88
PL
Bạch kim PLATINUM
62.155.974 VNĐ / lượng
1,957.30 USD / chỉ
arrow_downward 0.65% 12.90
NI
Nickel NICKEL
452.614.531 VNĐ / tấn
17,184.00 USD / kg
arrow_downward 0.06% 11.00
LE
Chì LEAD
50.740.028 VNĐ / tấn
1,926.40 USD / kg
arrow_upward 1.11% +21.10
AL
Nhôm ALUMINUM
90.633.531 VNĐ / tấn
3,441.00 USD / kg
arrow_upward 0.33% +11.40
ZI
Kẽm ZINC
85.110.180 VNĐ / tấn
3,231.30 USD / kg
arrow_downward 0.09% 3.00