Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.417.439.218 VNĐ / tấn
53,877.00 USD / kg
arrow_downward 1.49% 814.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.918.435 VNĐ / dmtu
110.93 USD / dmtu
arrow_downward 0.02% 0.02
GO
Vàng GOLD / XAU USD
149.901.790 VNĐ / lượng
4,725.90 USD / chỉ
arrow_upward 0.21% +10.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.685.411 VNĐ / lượng
84.66 USD / chỉ
arrow_upward 5.40% +4.34
CO
Đồng COPPER
374.396.297 VNĐ / tấn
645.50 UScents / kg
arrow_upward 2.52% +15.85
PL
Bạch kim PLATINUM
67.111.493 VNĐ / lượng
2,115.80 USD / chỉ
arrow_upward 2.74% +56.50
NI
Nickel NICKEL
501.971.904 VNĐ / tấn
19,080.00 USD / kg
arrow_upward 0.71% +135.00
LE
Chì LEAD
52.136.149 VNĐ / tấn
1,981.70 USD / kg
arrow_upward 0.17% +3.40
AL
Nhôm ALUMINUM
93.435.703 VNĐ / tấn
3,551.50 USD / kg
arrow_upward 1.38% +48.40
ZI
Kẽm ZINC
91.152.099 VNĐ / tấn
3,464.70 USD / kg
arrow_upward 1.03% +35.50