Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.403.351.040 VNĐ / tấn
53,248.00 USD / kg
arrow_downward 1.46% 786.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.890.353 VNĐ / dmtu
109.67 USD / dmtu
arrow_downward 0.11% 0.12
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.441.457 VNĐ / lượng
4,514.30 USD / chỉ
arrow_downward 0.63% 28.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.409.269 VNĐ / lượng
75.82 USD / chỉ
arrow_downward 1.07% 0.82
CO
Đồng COPPER
370.219.607 VNĐ / tấn
637.18 UScents / kg
arrow_upward 1.24% +7.78
PL
Bạch kim PLATINUM
61.425.659 VNĐ / lượng
1,933.15 USD / chỉ
arrow_downward 2.24% 44.25
NI
Nickel NICKEL
498.109.500 VNĐ / tấn
18,900.00 USD / kg
arrow_upward 0.77% +145.00
LE
Chì LEAD
53.202.839 VNĐ / tấn
2,018.70 USD / kg
arrow_upward 0.49% +9.90
AL
Nhôm ALUMINUM
96.203.657 VNĐ / tấn
3,650.30 USD / kg
arrow_upward 0.34% +12.20
ZI
Kẽm ZINC
93.338.868 VNĐ / tấn
3,541.60 USD / kg
arrow_upward 0.57% +20.20