Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.416.242.702 VNĐ / tấn
53,808.00 USD / kg
arrow_upward 8.22% +4,087.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.917.868 VNĐ / dmtu
110.86 USD / dmtu
arrow_upward 2.10% +2.28
GO
Vàng GOLD / XAU USD
151.030.372 VNĐ / lượng
4,759.40 USD / chỉ
arrow_upward 1.45% +67.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.596.685 VNĐ / lượng
81.83 USD / chỉ
arrow_upward 5.84% +4.52
CO
Đồng COPPER
361.318.344 VNĐ / tấn
622.68 UScents / kg
arrow_upward 0.65% +4.03
PL
Bạch kim PLATINUM
66.250.716 VNĐ / lượng
2,087.75 USD / chỉ
arrow_upward 1.22% +25.15
NI
Nickel NICKEL
503.717.901 VNĐ / tấn
19,138.00 USD / kg
arrow_downward 0.32% 62.00
LE
Chì LEAD
52.319.492 VNĐ / tấn
1,987.80 USD / kg
arrow_upward 0.47% +9.20
AL
Nhôm ALUMINUM
92.294.764 VNĐ / tấn
3,506.60 USD / kg
arrow_downward 0.55% 19.40
ZI
Kẽm ZINC
91.123.511 VNĐ / tấn
3,462.10 USD / kg
arrow_upward 1.54% +52.70