Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.297.084.184 VNĐ / tấn
49,214.00 USD / kg
arrow_upward 0.95% +461.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.842.758 VNĐ / dmtu
107.86 USD / dmtu
arrow_upward 0.63% +0.68
GO
Vàng GOLD / XAU USD
146.567.314 VNĐ / lượng
4,612.50 USD / chỉ
arrow_downward 0.22% 10.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.388.293 VNĐ / lượng
75.16 USD / chỉ
arrow_upward 1.98% +1.46
CO
Đồng COPPER
349.443.673 VNĐ / tấn
601.40 UScents / kg
arrow_upward 0.05% +0.30
PL
Bạch kim PLATINUM
63.930.359 VNĐ / lượng
2,011.90 USD / chỉ
arrow_upward 0.87% +17.30
NI
Nickel NICKEL
511.569.960 VNĐ / tấn
19,410.00 USD / kg
arrow_upward 0.10% +20.00
LE
Chì LEAD
51.586.599 VNĐ / tấn
1,957.30 USD / kg
arrow_upward 0.19% +3.70
AL
Nhôm ALUMINUM
92.730.950 VNĐ / tấn
3,518.40 USD / kg
arrow_upward 1.00% +34.90
ZI
Kẽm ZINC
88.039.582 VNĐ / tấn
3,340.40 USD / kg
arrow_downward 0.83% 27.90