Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.440.384.718 VNĐ / tấn
348.65 BRL / kg
arrow_downward 0.53% 1.85
CH
Thịt gà CHICKEN
29.332.372 VNĐ / tấn
7.10 BRL / kg
arrow_downward 0.14% 0.00
SH
Thịt cừu SHEEP
148.628.019 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.603.629 VNĐ / tấn
97.08 USD / kg
arrow_upward 1.38% +1.33
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
317.485.411 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00