Newmont Corporation (NEM)
New York Stock Exchange · Hoa Kỳ · Vật liệu
public www.newmont.com
109 USD
Đóng cửa 23/10/2026
Vốn hóa: 98.96 tỉ USD (31/07/2026)
World's largest gold miner by attributable production.
Biểu đồ giá đóng cửa hàng ngày
Mặt hàng liên quan
Largest gold producer by attributable output in 2025: 5.89 Moz (~183 tonnes)
So sánh biến động giá Vàng và giá cổ phiếu
Chỉ số hóa về mốc 100 tại 27/10/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.
| 27/10/2025 | 23/10/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Vàng | 100.00 | 99.89 | -0.11% |
| Newmont Corporation (NEM) | 100.00 | 138.46 | +38.46% |
Trong giai đoạn này, giá Vàng và giá cổ phiếu NEM biến động ngược chiều.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Ngành: Khai thác vàng
| Doanh nghiệp | Giá cổ phiếu | Doanh thu (năm) | Lợi nhuận ròng (năm) |
|---|---|---|---|
| Newmont Corporation (NEM) | 109 USD | — | — |
| Agnico Eagle Mines (AEM) | 174 USD | — | — |