Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá bạc thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: SILVER / XAG USD

trending_up
Giá bạc thế giới hiện tại
2.184.766 VNĐ/lượng
Giá hiện tại đang tăng
add 49.594 VNĐ/lượng
tương đương
arrow_upward +2.27%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 08/06/2026 20:49

Biểu đồ Giá bạc thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,328.80 VNĐ

Quy đổi: 1 lượng = 1.20565 toz

Silver (Handy & Harman), 99.9% grade refined, New York

tune Dữ liệu chính

Giá bạc thế giới trực tuyến hôm nay: 2.184.766 VNĐ/lượng

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

2.797.348 VNĐ/lượng vào ngày 10/03/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove612.583 VNĐ/lượng (-21.90%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

2.136.230 VNĐ/lượng vào ngày 07/06/2026. Giá hiện tại cao hơn add48.536 VNĐ/lượng (+2.27%).

summarize Tổng quan Giá bạc thế giới

Giá bạc thế giới (SILVER / XAG USD) hôm nay đang ở mức 2.184.766 VNĐ/lượng. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 49.594 VNĐ/lượng (+2.27%).

Trong 3 tháng qua, Giá bạc thế giới dao động trong khoảng từ 2.136.230 VNĐ/lượng (07/06/2026) đến 2.797.348 VNĐ/lượng (10/03/2026) .

Biến động Giá bạc thế giới:

Trong lịch sử, Giá bạc thế giới đạt mức cao nhất là 3.769.836 VNĐ/lượng vào 28/01/2026 và mức thấp nhất là 130.865 VNĐ/lượng vào 01/11/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/lượng)

3 tháng
Thời gian Giá (VNĐ/lượng) % Thay đổi
06/2026 2.403.064 +1.77%
05/2026 2.361.227 -0.69%
04/2026 2.377.638 -20.16%
03/2026 2.978.063 -

Câu hỏi thường gặp về Bạc

Giá Bạc hôm nay, cập nhật ngày 07/06/2026, hiện đang đứng ở mức 67,30 USD/toz, tương đương khoảng 2.136.230 VNĐ/lượng tại thị trường Việt Nam. Theo dữ liệu phân tích, giá trị mặt hàng này ghi nhận mức thay đổi +8,86% (tăng tương ứng 6,54 USD/toz, tức khoảng +207.601 VNĐ/lượng) so với kỳ báo cáo trước đó, đánh dấu một giai đoạn biến động đáng chú ý của nhóm kim loại quý trên sàn giao dịch quốc tế.

Xu hướng giá Bạc hiện đang ở trạng thái ổn định trong ba phiên gần nhất (từ ngày 05/06 đến 07/06) tại mốc 67,30 USD/toz, sau khi trải qua các đợt điều chỉnh giảm từ mức 75,01 USD/toz vào đầu tháng 6. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động của thị trường khá rộng, ghi nhận mức thấp nhất là 67,30 USD/toz và đạt đỉnh tại 87,57 USD/toz (tương đương khoảng 2.136.230 - 2.779.762 VNĐ/lượng).

Xét về mặt bối cảnh thị trường, mức giá hiện tại vẫn đang thấp hơn so với mặt bằng chung của thời gian trước. Cụ thể:

  • Giá trung bình tháng hiện tại: 71,22 USD/toz (khoảng 2.260.759 VNĐ/lượng).
  • Giá trung bình tháng trước: 77,57 USD/toz (khoảng 2.462.329 VNĐ/lượng).

Sự sụt giảm của giá trung bình giữa hai tháng cho thấy áp lực điều chỉnh trên thị trường kim loại đang diễn ra rõ nét, mặc dù giá giao dịch tức thời đã có những dấu hiệu chững lại và duy trì sự ổn định trong những ngày vừa qua.

Trên thị trường quốc tế, Bạc được giao dịch với đơn vị toz và niêm yết theo đồng USD.

Bạc thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá bạc, được định giá bằng Đô la Mỹ (USD) và đo bằng troy ounce (toz), chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, bao gồm động lực cung cầu, các điều kiện kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và các sự kiện địa chính trị.

Cung và Cầu: Về mặt cung, bạc chủ yếu được khai thác từ các mỏ (khoảng 70% là sản phẩm phụ từ khai thác đồng, chì, kẽm) và từ hoạt động tái chế. Các yếu tố như chi phí sản xuất, công nghệ khai thác và quy định môi trường có thể tác động đến nguồn cung. Về mặt cầu, bạc có nhu cầu kép: vừa là kim loại công nghiệp vừa là kim loại quý. Nhu cầu công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50-60%), sử dụng trong điện tử, năng lượng mặt trời (pin quang điện), y tế, và ô tô. Sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu và xu hướng công nghệ xanh thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu này. Nhu cầu đầu tư từ các quỹ ETF, bạc miếng, tiền xu cũng rất quan trọng, đặc biệt khi bạc được coi là tài sản trú ẩn an toàn hoặc hàng rào chống lạm phát. Nhu cầu trang sức và đồ dùng gia đình thường ổn định hơn.

Yếu tố Kinh tế vĩ mô và Tiền tệ: Sức mạnh của Đồng USD có tác động đáng kể: khi USD mạnh lên, bạc trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các loại tiền tệ khác, làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá. Ngược lại, USD yếu có thể hỗ trợ giá bạc. Lãi suất (đặc biệt là lãi suất thực) tăng làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ bạc (một tài sản không sinh lời), khiến nó kém hấp dẫn hơn so với các tài sản sinh lời khác. Lạm phát là yếu tố hỗ trợ giá bạc, khi nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản có khả năng bảo toàn giá trị. Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cũng thúc đẩy nhu cầu công nghiệp, gián tiếp hỗ trợ giá bạc.

Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo (như điện mặt trời) trực tiếp làm tăng nhu cầu bạc trong công nghiệp. Bất ổn địa chính trị, xung đột hoặc khủng hoảng kinh tế có thể khiến nhà đầu tư tìm đến các tài sản an toàn như bạc, dù mức độ ảnh hưởng thường ít hơn so với vàng. Quyết định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương về lãi suất hoặc các chương trình kích thích kinh tế cũng có tác động gián tiếp lớn đến sức mạnh USD và tâm lý thị trường, ảnh hưởng đến giá bạc.

Giá Bạc (XAG/USD) trong thời gian tới dự kiến sẽ chịu tác động từ sự kết hợp của các yếu tố cơ bản và kỹ thuật quan trọng. Về mặt cơ bản, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) là động lực chính. Kỳ vọng về việc FED duy trì lãi suất cao hoặc trì hoãn cắt giảm lãi suất thường tạo áp lực tiêu cực lên giá bạc, do làm tăng chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không sinh lời. Ngược lại, các tín hiệu về việc nới lỏng chính sách tiền tệ sẽ hỗ trợ giá bạc, làm suy yếu đồng USD và tăng sức hấp dẫn của kim loại quý.

Nhu cầu công nghiệp cũng là một yếu tố then chốt. Bạc được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao như năng lượng mặt trời, điện tử và xe điện. Triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu và sự phát triển của các ngành công nghiệp xanh sẽ thúc đẩy nhu cầu này, qua đó hỗ trợ giá bạc. Ngoài ra, vai trò của bạc như một kênh trú ẩn an toàn và phòng ngừa lạm phát sẽ được củng cố trong bối cảnh bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về mất giá tiền tệ. Bạc thường có mối tương quan chặt chẽ với vàng nhưng với mức độ biến động cao hơn.

Về mặt kỹ thuật, giá bạc hiện đang củng cố trong một biên độ nhất định, cho thấy sự do dự của thị trường. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các vùng hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Việc giá phá vỡ các ngưỡng này sẽ là tín hiệu xác nhận cho xu hướng tiếp theo, với động lực tăng giá mạnh mẽ nếu vượt qua các mức kháng cự chính và ngược lại. Các chỉ báo kỹ thuật đang cho thấy một bức tranh hỗn hợp, đòi hỏi sự xác nhận rõ ràng về xu hướng.

Tóm lại, trong thời gian tới, giá bạc có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi sự cân bằng giữa chính sách tiền tệ của FED và triển vọng kinh tế toàn cầu. Một kịch bản thuận lợi cho bạc sẽ là FED bắt đầu cắt giảm lãi suất sớm hơn dự kiến kết hợp với sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu công nghiệp và sự suy yếu của đồng USD. Ngược lại, nếu FED duy trì chính sách "diều hâu" lâu hơn hoặc kinh tế toàn cầu suy yếu, áp lực giảm giá có thể gia tăng. Các nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các báo cáo kinh tế vĩ mô và tuyên bố từ FED để đưa ra quyết định.

Quyết định mua hay bán Bạc (Silver) ở thời điểm hiện tại cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên phân tích cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, cũng như chiến lược đầu tư và khẩu vị rủi ro cá nhân của bạn.

Phân tích cơ bản:

  • Yếu tố hỗ trợ giá: Bạc có vai trò kép là kim loại quý và kim loại công nghiệp. Nhu cầu từ các ngành công nghệ xanh (điện mặt trời, xe điện) dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong dài hạn. Đồng thời, trong bối cảnh lạm phát dai dẳng và lo ngại về suy thoái kinh tế toàn cầu, bạc vẫn được xem là tài sản trú ẩn an toàn, đặc biệt khi USD có xu hướng suy yếu hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chuyển sang chính sách tiền tệ nới lỏng.
  • Yếu tố gây áp lực giá: Sức mạnh của đồng USD (khi Fed duy trì lãi suất cao) thường gây áp lực tiêu cực lên giá kim loại quý. Ngoài ra, nếu kinh tế toàn cầu chậm lại đáng kể, nhu cầu công nghiệp đối với bạc có thể suy giảm, ảnh hưởng đến giá.

Phân tích kỹ thuật:

  • Giá bạc đang dao động trong một biên độ nhất định. Việc theo dõi các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng là cần thiết. Nếu giá giữ vững trên các mức hỗ trợ chính, có thể có cơ hội mua vào. Ngược lại, việc phá vỡ các mức hỗ trợ có thể báo hiệu xu hướng giảm tiếp theo. Các chỉ báo động lượng (như RSI, MACD) cần được xem xét để đánh giá tình trạng quá mua hay quá bán.

Gợi ý chung:

Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy bạc khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh có thể là chiến lược phù hợp, tận dụng tiềm năng tăng trưởng của nhu cầu công nghiệp và vai trò trú ẩn. Đối với nhà đầu tư ngắn hạn, cần theo dõi sát sao các tin tức vĩ mô (quyết định của Fed, dữ liệu lạm phát, chỉ số USD) và các tín hiệu kỹ thuật để có điểm vào/ra hợp lý. Luôn đặt ra mức cắt lỗ (stop-loss) rõ ràng và không sử dụng đòn bẩy quá mức để quản lý rủi ro hiệu quả. Đây chỉ là thông tin tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_up

Biến động trong phiên

Giá bạc thế giới tăng add49.594 (+2.27%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá bạc thế giới đã đạt mức cao nhất là 3.769.836 VNĐ/lượng vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove1.585.071 (-42.05%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá bạc thế giới đã xuống mức thấp nhất là 130.865 VNĐ/lượng vào ngày 01/11/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add2.053.901 (+1,569.48%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.407 Mua: 26.127
EUR
31.149 Mua: 29.888
GBP
35.694 Mua: 34.587
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward