Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá cà phê Arabica thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COFFEE ARABICA

trending_down
Giá cà phê Arabica thế giới hiện tại
276.61 UScents/lb
Giá hiện tại đang giảm
remove 0.58 UScents/lb
tương đương
arrow_downward 0.21%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 26/06/2026 05:16

Biểu đồ Giá cà phê Arabica thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 263.29 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

So sánh theo năm

Coffee (ICO), International Coffee Organization indicator price, other mild Arabicas, average New York and Bremen/Hamburg markets, ex-dock

tune Dữ liệu chính

Giá cà phê Arabica thế giới trực tuyến hôm nay: 276.61 UScents/lb

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

301.70 UScents/lb vào ngày 28/03/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove25.09 UScents/lb (-8.32%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

245.07 UScents/lb vào ngày 09/06/2026. Giá hiện tại cao hơn add31.54 UScents/lb (+12.87%).

summarize Tổng quan Giá cà phê Arabica thế giới

Giá cà phê Arabica thế giới (COFFEE ARABICA) hôm nay đang ở mức 276.61 UScents/lb. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.58 UScents/lb (0.21%).

Trong 3 tháng qua, Giá cà phê Arabica thế giới dao động trong khoảng từ 245.07 UScents/lb (09/06/2026) đến 301.70 UScents/lb (28/03/2026) .

Biến động Giá cà phê Arabica thế giới: so với tuần trước tăng 4.06%; so với tháng trước tăng 6.40%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 6.40%.

Trong lịch sử, Giá cà phê Arabica thế giới đạt mức cao nhất là 433.37 UScents/lb vào 13/02/2025 và mức thấp nhất là 54.27 UScents/lb vào 01/08/2002 .

Lịch sử giá (UScents/lb)

3 tháng
Thời gian Giá (UScents/lb) % Thay đổi
06/2026 265.60 -7.01%
05/2026 285.62 -4.06%
04/2026 297.72 +6.31%
03/2026 280.05 -

Câu hỏi thường gặp về Cà phê Arabica

Giá Cà phê Arabica hôm nay (ngày 25/06/2026) đang giao dịch ở mức 277.20 UScents/lb, tương đương khoảng 160.867.317 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, mức giá này ghi nhận sự thay đổi tăng 0.45%, tương ứng với mức chênh lệch +1.25 UScents/lb (khoảng +725.412 VNĐ/tấn) so với phiên giao dịch trước đó. Đây là mức giá nằm ở vùng cao nhất trong biên độ dao động 30 ngày qua, gây ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường xuất nhập khẩu nông sản tại Việt Nam.

Xét về bối cảnh thị trường rộng hơn, giá trung bình của tháng hiện tại đang duy trì ở mức 258.98 UScents/lb (tương đương 150.293.715 VNĐ/tấn), thấp hơn so với mức trung bình 274.64 UScents/lb của tháng trước. Trong vòng 30 ngày gần nhất, giá mặt hàng này đã biến động mạnh mẽ trong khoảng từ 245.07 đến 277.67 UScents/lb, cho thấy thị trường đang có những nhịp điều chỉnh đáng kể sau giai đoạn tăng trưởng.

Diễn biến giá trong những phiên gần đây cho thấy sự ổn định ở mức cao của nhóm hàng nông sản này:

  • Ngày 24/06/2026: 277.67 UScents/lb (161.140.072 VNĐ/tấn)
  • Ngày 23/06/2026: 275.71 UScents/lb (160.002.626 VNĐ/tấn)
  • Ngày 22/06/2026: 266.26 UScents/lb (154.518.513 VNĐ/tấn)
Mặc dù xu hướng chung được đánh giá là có dấu hiệu giảm nhẹ so với đỉnh ngắn hạn ngày 24/06, nhưng mức giá 277.20 UScents/lb hiện tại vẫn cao hơn rất nhiều so với mặt bằng giá trung bình của tuần trước, phản ánh áp lực cung cầu vẫn đang giằng co quyết liệt trên sàn giao dịch thế giới.

Trên thị trường quốc tế, Cà phê Arabica được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Cà phê Arabica thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
  • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
  • Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
  • Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
    • Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
    • Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
    • Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.

Giá cà phê Arabica dự kiến sẽ duy trì xu hướng biến động mạnh trong thời gian tới, với áp lực tăng giá có phần chiếm ưu thế hơn trong ngắn hạn do những lo ngại về nguồn cung và mức tồn kho thấp kỷ lục.

Các yếu tố cơ bản chính đang tác động đến giá bao gồm:

  • Nguồn cung Brazil: Tâm điểm chú ý là điều kiện thời tiết tại các vùng trồng cà phê trọng điểm của Brazil. Những lo ngại về tình trạng khô hạn kéo dài hoặc mưa không đủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vụ mùa 2024/2025, đặc biệt là giai đoạn ra hoa và phát triển quả. Bất kỳ tín hiệu giảm sản lượng nào từ Brazil đều sẽ là yếu tố hỗ trợ giá mạnh mẽ.
  • Tồn kho ICE: Mức tồn kho cà phê Arabica được chứng nhận trên sàn ICE Futures US vẫn đang ở mức thấp lịch sử, phản ánh tình trạng thắt chặt nguồn cung vật chất trên thị trường toàn cầu. Điều này tạo ra một nền tảng hỗ trợ giá vững chắc.
  • Nhu cầu toàn cầu: Nhu cầu tiêu thụ cà phê vẫn ổn định, đặc biệt là từ các thị trường truyền thống. Tuy nhiên, lạm phát cao và nguy cơ suy thoái kinh tế ở một số khu vực có thể khiến người tiêu dùng thận trọng hơn trong chi tiêu, dù tác động đến cà phê Arabica cao cấp thường ít hơn.
  • Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của đồng USD so với các đồng tiền chủ chốt khác, đặc biệt là Real Brazil (BRL), cũng đóng vai trò quan trọng. Đồng Real yếu có thể khuyến khích nông dân Brazil đẩy mạnh bán hàng, gây áp lực giảm giá.

Về mặt kỹ thuật, giá có thể gặp ngưỡng kháng cự quanh các mức cao gần đây, nhưng cũng được hỗ trợ bởi các mức đáy quan trọng. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các báo cáo thời tiết tại Brazil, dữ liệu tồn kho hàng tuần của ICE, và các chỉ số kinh tế vĩ mô toàn cầu để đưa ra quyết định. Xu hướng chung có thể nghiêng về biến động trong một biên độ rộng, với khả năng tăng giá đột biến nếu có tin tức bất lợi về thời tiết.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá cà phê Arabica thế giới giảm remove0.58 (0.21%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá cà phê Arabica thế giới tăng add10.79 (+4.06%) so với tuần trước (265.82 UScents/lb).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá cà phê Arabica thế giới tăng add16.63 (+6.40%) so với tháng trước (259.98 UScents/lb).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá cà phê Arabica thế giới tăng add16.63 (+6.40%) so với cùng kỳ năm ngoái (259.98 UScents/lb).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá cà phê Arabica thế giới đã đạt mức cao nhất là 433.37 UScents/lb vào ngày 13/02/2025. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove156.76 (-36.17%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá cà phê Arabica thế giới đã xuống mức thấp nhất là 54.27 UScents/lb vào ngày 01/08/2002. Giá hiện tại cao hơn đáy add222.34 (+409.71%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.200.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.220.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.230.000 Mua: 143.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.100.000 Mua: 143.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.456 Mua: 26.136
EUR
30.669 Mua: 29.427
GBP
35.203 Mua: 34.111
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward