Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá cà phê Arabica thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COFFEE ARABICA

trending_down
Giá cà phê Arabica thế giới hiện tại
285.00 UScents/lb
Giá hiện tại đang giảm
remove 5.59 UScents/lb
tương đương
arrow_downward 1.96%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 30/04/2026 22:16

Biểu đồ Giá cà phê Arabica thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 263.45 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

tune Dữ liệu chính

Giá cà phê Arabica thế giới trực tuyến hôm nay: 285.00 UScents/lb

Giá cao nhất trong 1 năm trending_up

427.07 UScents/lb vào ngày 15/09/2025. Giá hiện tại thấp hơn remove142.07 UScents/lb (-33.27%).

Giá thấp nhất trong 1 năm trending_down

278.10 UScents/lb vào ngày 23/02/2026. Giá hiện tại cao hơn add6.90 UScents/lb (+2.48%).

summarize Tổng quan Giá cà phê Arabica thế giới

Giá cà phê Arabica thế giới (COFFEE ARABICA) hôm nay đang ở mức 285.00 UScents/lb. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 5.59 UScents/lb (1.96%).

Trong 1 năm qua, Giá cà phê Arabica thế giới dao động trong khoảng từ 278.10 UScents/lb (23/02/2026) đến 427.07 UScents/lb (15/09/2025) .

Biến động Giá cà phê Arabica thế giới:

Trong lịch sử, Giá cà phê Arabica thế giới đạt mức cao nhất là 433.37 UScents/lb vào 13/02/2025 và mức thấp nhất là 54.27 UScents/lb vào 01/08/2002 .

Lịch sử giá (UScents/lb)

1 năm
Thời gian Giá (UScents/lb) % Thay đổi
04/2026 297.72 +6.31%
03/2026 280.05 -16.00%
02/2026 333.40 -4.32%
01/2026 348.44 -15.63%
12/2025 413.00 +5.08%
11/2025 393.05 +5.11%
10/2025 373.93 -4.85%
09/2025 393.01 +33.32%
08/2025 294.79 -2.88%
07/2025 303.53 -11.23%
06/2025 341.94 -15.95%
05/2025 406.83 +7.52%
04/2025 378.36 -

Câu hỏi thường gặp về Cà phê Arabica

Giá Cà phê Arabica hôm nay (ngày 30/04/2026) đang được niêm yết ở mức 290.70 UScents/lb, tương đương khoảng 168.839.554 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền trước, thị trường ghi nhận xu hướng ổn định với mức thay đổi 0%, phản ánh trạng thái cân bằng của mặt hàng nông sản này trong phiên giao dịch cuối tháng. Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, giá Cà phê Arabica hiện đang duy trì quanh ngưỡng 168,8 triệu VNĐ/tấn tại thị trường quốc tế quy đổi.

Trong bối cảnh thị trường tháng 4/2026, giá trung bình của Cà phê Arabica đạt 293.44 UScents/lb (xấp xỉ 170.430.956 VNĐ/tấn), giảm nhẹ so với mức trung bình 296.52 UScents/lb của tháng trước đó. Biên độ dao động trong 30 ngày gần đây tương đối rộng, biến thiên từ mức thấp nhất là 283.54 UScents/lb đến mức cao nhất chạm ngưỡng 300.77 UScents/lb vào ngày 23/04. Điều này cho thấy giá Arabica đã có những nhịp điều chỉnh đáng kể trước khi đi vào giai đoạn đi ngang ổn định như hiện tại.

Tại thị trường Việt Nam, các diễn biến giá thế giới đang tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản. Theo dõi lịch sử giao dịch gần đây:

  • Ngày 30/04/2026: 290.70 UScents/lb (168.839.554 VNĐ/tấn)
  • Ngày 29/04/2026: 290.70 UScents/lb (168.839.554 VNĐ/tấn)
  • Ngày 28/04/2026: 291.99 UScents/lb (169.588.791 VNĐ/tấn)
  • Ngày 27/04/2026: 288.41 UScents/lb (167.509.514 VNĐ/tấn)
Nhìn chung, giá Cà phê Arabica đang có dấu hiệu tích lũy sau đợt biến động mạnh, tạo điều kiện cho các nhà đầu tư và đơn vị thu mua trong nước tính toán chi phí vận hành và kế hoạch cung ứng phù hợp.

Trên thị trường quốc tế, Cà phê Arabica được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Cà phê Arabica thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
  • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
  • Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
  • Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
    • Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
    • Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
    • Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.

Giá cà phê Arabica dự kiến sẽ duy trì xu hướng biến động mạnh trong thời gian tới, với áp lực tăng giá có phần chiếm ưu thế hơn trong ngắn hạn do những lo ngại về nguồn cung và mức tồn kho thấp kỷ lục.

Các yếu tố cơ bản chính đang tác động đến giá bao gồm:

  • Nguồn cung Brazil: Tâm điểm chú ý là điều kiện thời tiết tại các vùng trồng cà phê trọng điểm của Brazil. Những lo ngại về tình trạng khô hạn kéo dài hoặc mưa không đủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vụ mùa 2024/2025, đặc biệt là giai đoạn ra hoa và phát triển quả. Bất kỳ tín hiệu giảm sản lượng nào từ Brazil đều sẽ là yếu tố hỗ trợ giá mạnh mẽ.
  • Tồn kho ICE: Mức tồn kho cà phê Arabica được chứng nhận trên sàn ICE Futures US vẫn đang ở mức thấp lịch sử, phản ánh tình trạng thắt chặt nguồn cung vật chất trên thị trường toàn cầu. Điều này tạo ra một nền tảng hỗ trợ giá vững chắc.
  • Nhu cầu toàn cầu: Nhu cầu tiêu thụ cà phê vẫn ổn định, đặc biệt là từ các thị trường truyền thống. Tuy nhiên, lạm phát cao và nguy cơ suy thoái kinh tế ở một số khu vực có thể khiến người tiêu dùng thận trọng hơn trong chi tiêu, dù tác động đến cà phê Arabica cao cấp thường ít hơn.
  • Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của đồng USD so với các đồng tiền chủ chốt khác, đặc biệt là Real Brazil (BRL), cũng đóng vai trò quan trọng. Đồng Real yếu có thể khuyến khích nông dân Brazil đẩy mạnh bán hàng, gây áp lực giảm giá.

Về mặt kỹ thuật, giá có thể gặp ngưỡng kháng cự quanh các mức cao gần đây, nhưng cũng được hỗ trợ bởi các mức đáy quan trọng. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các báo cáo thời tiết tại Brazil, dữ liệu tồn kho hàng tuần của ICE, và các chỉ số kinh tế vĩ mô toàn cầu để đưa ra quyết định. Xu hướng chung có thể nghiêng về biến động trong một biên độ rộng, với khả năng tăng giá đột biến nếu có tin tức bất lợi về thời tiết.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá cà phê Arabica thế giới giảm remove5.59 (1.96%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá cà phê Arabica thế giới đã đạt mức cao nhất là 433.37 UScents/lb vào ngày 13/02/2025. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove148.37 (-34.24%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá cà phê Arabica thế giới đã xuống mức thấp nhất là 54.27 UScents/lb vào ngày 01/08/2002. Giá hiện tại cao hơn đáy add230.73 (+425.17%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

newspaper Tin tức liên quan

Thời tiết cực đoan hiếm thấy ở Trung Quốc: Sắp vào hè, tuyết bất ngờ rơi dày nhiều nơi

Thời tiết cực đoan hiếm thấy ở Trung Quốc: Sắp vào hè, tuyết bất ngờ rơi dày nhiều nơi

Vào những ngày cuối tháng 4-2026, tỉnh Vân Nam - Trung Quốc ghi nhận hiện tượng thời tiết cực đoan hiếm thấy.

1 giờ trước
Giá vải thiều tăng gấp ba ngay đầu vụ

Giá vải thiều tăng gấp ba ngay đầu vụ

Năm nay ngay đầu vụ vải thiều, thị trường ghi nhận tín hiệu tích cực khi giá bán tăng cao.

1 giờ trước
Nam bộ nắng nóng chói chang, cảnh báo mưa giông cục bộ

Nam bộ nắng nóng chói chang, cảnh báo mưa giông cục bộ

TP.HCM và Nam bộ nắng nóng chói chang trong ngày đầu nghỉ lễ, mức nhiệt cao nhất phổ biến 35 - 36 độ C. Cảnh báo mưa giông cục bộ tại một số khu vực.

3 giờ trước
TTP ‘đốt nóng’ Cẩm Phả dịp 30.4

TTP ‘đốt nóng’ Cẩm Phả dịp 30.4

Chuỗi sự kiện âm nhạc, lễ hội do Tập đoàn TTP tổ chức tại Cẩm Phả dịp 30.4 thu hút đông đảo người dân, góp phần tạo không khí sôi động bên vịnh Bái Tử Long.

6 giờ trước
Chuyên gia Indonesia: Hai đoàn tàu đâm nhau có thể do lỗi tín hiệu cảnh báo

Chuyên gia Indonesia: Hai đoàn tàu đâm nhau có thể do lỗi tín hiệu cảnh báo

Vụ va chạm giữa hai đoàn tàu tại Indonesia vào tối 27/4 làm dấy lên nhiều nghi ngại khi tín hiệu cảnh báo của hệ thống vận hành đường sắt có thể đã không hoạt động đúng nguyên tắc, theo Kompas.

7 giờ trước
Lốc xoáy với sức gió 233 km/h "cuốn phăng" một thị trấn, nhiều người mất hết nhà cửa trong chớp mắt

Lốc xoáy với sức gió 233 km/h "cuốn phăng" một thị trấn, nhiều người mất hết nhà cửa trong chớp mắt

Bên cạnh đó cũng đã ghi nhận những cư dân bị thương.

7 giờ trước
Hơn 100 năm trước, Tesla đã đúng về tương lai của công nghệ

Hơn 100 năm trước, Tesla đã đúng về tương lai của công nghệ

Khi “internet” còn chưa tồn tại, Tesla đã hình dung được một thế giới kết nối toàn cầu.

7 giờ trước

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.368 Mua: 26.138
EUR
31.634 Mua: 30.330
GBP
36.145 Mua: 34.996
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward