Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá cao su thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: RUBBER

trending_down
Giá cao su thế giới hiện tại
201.20 JPY/kg
Giá hiện tại đang giảm
remove 2.17 JPY/kg
tương đương
arrow_downward 1.08%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 21/04/2026 09:30

tune Dữ liệu chính

Giá cao su thế giới trực tuyến hôm nay: 201.20 JPY/kg

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

347.60 JPY/kg vào ngày 27/01/2017. Giá hiện tại thấp hơn remove146.40 JPY/kg (-42.12%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

85.90 JPY/kg vào ngày 25/08/2021. Giá hiện tại cao hơn add115.30 JPY/kg (+134.23%).

summarize Tổng quan Giá cao su thế giới

Giá cao su thế giới (RUBBER) hôm nay đang ở mức 201.20 JPY/kg. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 2.17 JPY/kg (1.08%).

Trong 10 năm qua, Giá cao su thế giới dao động trong khoảng từ 85.90 JPY/kg (25/08/2021) đến 347.60 JPY/kg (27/01/2017) .

Biến động Giá cao su thế giới:

Trong lịch sử, Giá cao su thế giới đạt mức cao nhất là 700.98 JPY/kg vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 54.62 JPY/kg vào 01/12/2001 .

Lịch sử giá (JPY/kg)

10 năm
Thời gian Giá (JPY/kg) % Thay đổi
04/2026 200.60 -1.91%
03/2026 204.50 +6.90%
02/2026 191.30 +6.34%
01/2026 179.90 +1.64%
12/2025 177.00 +1.32%
11/2025 174.70 +1.04%
10/2025 172.90 -0.29%
09/2025 173.40 +2.66%
08/2025 168.90 +4.52%
07/2025 161.60 -0.25%
06/2025 162.00 -4.14%
05/2025 169.00 -14.17%
04/2025 196.90 -2.62%
03/2025 202.20 +2.48%
02/2025 197.30 -0.05%
01/2025 197.40 +3.35%
12/2024 191.00 -3.19%
11/2024 197.30 -0.80%
10/2024 198.90 +9.89%
09/2024 181.00 +11.87%
08/2024 161.80 -2.24%
07/2024 165.50 -7.59%
06/2024 179.10 +11.24%
05/2024 161.00 -3.01%
04/2024 166.00 +1.97%
03/2024 162.80 +6.47%
02/2024 152.90 -2.05%
01/2024 156.10 +9.62%
12/2023 142.40 -1.11%
11/2023 144.00 +5.73%
10/2023 136.20 -0.07%
09/2023 136.30 +4.13%
08/2023 130.90 -1.58%
07/2023 133.00 +0.00%
06/2023 133.00 -1.41%
05/2023 134.90 +0.22%
04/2023 134.60 -1.17%
03/2023 136.20 -6.00%
02/2023 144.90 +11.29%
01/2023 130.20 +1.17%
12/2022 128.70 +9.53%
11/2022 117.50 -12.90%
10/2022 134.90 -0.95%
09/2022 136.20 -14.34%
08/2022 159.00 -38.80%
07/2022 259.80 +3.51%
06/2022 251.00 +1.62%
05/2022 247.00 -3.97%
04/2022 257.20 -0.50%
03/2022 258.50 +11.95%
02/2022 230.90 +3.64%
01/2022 222.80 -0.09%
12/2021 223.00 +3.34%
11/2021 215.80 +8.50%
10/2021 198.90 +2.84%
09/2021 193.40 -8.25%
08/2021 210.80 -6.48%
07/2021 225.40 -8.19%
06/2021 245.50 +1.15%
05/2021 242.70 +0.71%
04/2021 241.00 -11.20%
03/2021 271.40 +11.14%
02/2021 244.20 -9.15%
01/2021 268.80 +7.31%
12/2020 250.50 -18.88%
11/2020 308.80 +39.98%
10/2020 220.60 +42.78%
07/2020 154.50 +1.44%
06/2020 152.30 +1.20%
05/2020 150.50 +3.65%
04/2020 145.20 -15.09%
03/2020 171.00 -4.15%
02/2020 178.40 -10.80%
01/2020 200.00 +7.12%
12/2019 186.70 +7.67%
11/2019 173.40 +7.84%
10/2019 160.80 -1.95%
09/2019 164.00 -6.87%
08/2019 176.10 -8.71%
07/2019 192.90 -0.62%
06/2019 194.10 +2.00%
05/2019 190.30 +4.50%
04/2019 182.10 -9.36%
03/2019 200.90 +12.87%
02/2019 178.00 +5.89%
01/2019 168.10 +4.60%
12/2018 160.70 -0.68%
11/2018 161.80 -4.82%
10/2018 170.00 -1.56%
09/2018 172.70 +1.17%
08/2018 170.70 -2.40%
07/2018 174.90 -7.70%
06/2018 189.50 +0.96%
05/2018 187.70 +2.01%
04/2018 184.00 -5.30%
03/2018 194.30 +0.05%
02/2018 194.20 -6.18%
01/2018 207.00 +4.55%
12/2017 198.00 +0.97%
11/2017 196.10 +6.95%
10/2017 183.35 -11.89%
09/2017 208.10 +1.17%
08/2017 205.71 +5.00%
07/2017 195.91 +1.73%
06/2017 192.57 -18.01%
05/2017 234.86 -5.09%
04/2017 247.45 -5.97%
03/2017 263.15 -13.26%
02/2017 303.38 +5.88%
01/2017 286.52 +14.93%
12/2016 249.29 +19.00%
11/2016 209.49 +12.85%
10/2016 185.64 +5.40%
09/2016 176.13 +1.34%
08/2016 173.80 -2.59%
07/2016 178.43 +6.61%
06/2016 167.36 -8.25%
05/2016 182.40 -4.61%
04/2016 191.22 -

Câu hỏi thường gặp về Cao su

Giá Cao su hôm nay, ngày 20/04/2026, được ghi nhận ở mức 201.20 JPY/kg. Quy đổi theo tỷ giá hiện hành, mức giá này tương đương khoảng 44.030.608 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam. So với phiên giao dịch liền trước (19/04/2026), giá Cao su đã có sự điều chỉnh giảm 2.20 JPY/kg, tương đương mức giảm khoảng 1.08%.

Diễn biến này phản ánh xu hướng giảm cục bộ sau một giai đoạn tăng trưởng. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đang ở mức 202.76 JPY/kg (khoảng 44.371.998 VNĐ/tấn), vẫn cao hơn đáng kể so với mức trung bình của tháng trước là 196.43 JPY/kg (khoảng 42.986.741 VNĐ/tấn). Trong 30 ngày gần nhất, biên độ giao dịch của Cao su dao động từ 189.30 JPY/kg (41.426.412 VNĐ/tấn) đến 206.50 JPY/kg (45.190.460 VNĐ/tấn), cho thấy thị trường đang có sự điều chỉnh trong một biên độ nhất định.

Trên thị trường quốc tế, Cao su được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng JPY.

Cao su thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Cao su hiện tại đang tăng nhẹ với mức thay đổi 0.8% so với phiên giao dịch trước đó. Cập nhật ngày 06/05/2024.

Đà tăng này chủ yếu được hỗ trợ bởi sự phục hồi của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, thúc đẩy nhu cầu về lốp xe và các sản phẩm cao su khác. Ngoài ra, những lo ngại về nguồn cung từ các nước sản xuất chính do điều kiện thời tiết không thuận lợi cũng góp phần củng cố tâm lý thị trường.

Tuy nhiên, triển vọng kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn và sự biến động của tỷ giá JPY có thể tạo áp lực lên giá. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao dữ liệu kinh tế vĩ mô và diễn biến giá dầu thô, vốn có mối liên hệ chặt chẽ với giá cao su tổng hợp.

Giá cao su tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

  • Yếu tố Cung: Sản lượng cao su toàn cầu tập trung ở một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm diện tích trồng, năng suất vườn cây (tuổi cây, giống), chi phí sản xuất (lao động, phân bón) và các bệnh trên cây cao su. Thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài, lũ lụt hoặc hạn hán tại các vùng trồng chính có thể làm gián đoạn việc khai thác mủ và giảm sản lượng đáng kể.
  • Yếu tố Cầu: Nhu cầu cao su tự nhiên chủ yếu đến từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe ô tô (chiếm khoảng 70-75% tổng nhu cầu). Do đó, tình hình sản xuất và doanh số bán ô tô toàn cầu là chỉ báo quan trọng. Ngoài ra, nhu cầu còn đến từ các ngành sản xuất khác như găng tay y tế, sản phẩm cao su kỹ thuật, giày dép. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và hoạt động sản xuất của các ngành này.
  • Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách thương mại (thuế xuất nhập khẩu, hạn ngạch) của các nước sản xuất và tiêu thụ lớn, cùng với các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su, có thể tác động đến thị trường. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và giá của cao su tổng hợp (một sản phẩm thay thế), từ đó tác động đến tính cạnh tranh của cao su tự nhiên. Biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa JPY với USD và các đồng tiền của các nước sản xuất cao su, cũng ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận của các bên tham gia thị trường.
  • Các yếu tố khác: Những sự kiện địa chính trị, xung đột khu vực hoặc các dịch bệnh toàn cầu có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận chuyển, từ đó tạo ra biến động giá bất ngờ.

Giá cao su dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ đến ổn định trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Mặc dù có những biến động ngắn hạn, triển vọng chung cho thấy khả năng duy trì mức giá tương đối tốt.

Về mặt cơ bản, nguồn cung cao su tự nhiên toàn cầu đang đối mặt với một số thách thức. Các hiện tượng thời tiết bất lợi như El Niño, cùng với tình trạng bệnh cây và thiếu lao động tại các vùng trồng chính ở Đông Nam Á, có thể hạn chế sản lượng. Trong khi đó, nhu cầu được kỳ vọng sẽ phục hồi, đặc biệt từ ngành công nghiệp ô tô và sản xuất lốp xe toàn cầu, vốn đang dần ổn định sau giai đoạn khó khăn. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng, khi giá dầu tăng thường kéo theo giá cao su tổng hợp tăng, từ đó hỗ trợ giá cao su tự nhiên.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá cao su đang có các ngưỡng hỗ trợ vững chắc, cho thấy tâm lý thị trường đang dần tích cực hơn. Đối với đồng JPY, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ có tác động nhất định. Một đồng JPY yếu có thể khiến cao su trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà nhập khẩu Nhật Bản, qua đó gián tiếp hỗ trợ nhu cầu. Ngược lại, một đồng JPY mạnh có thể làm tăng chi phí cho người mua Nhật Bản. Tuy nhiên, yếu tố cung cầu toàn cầu vẫn là động lực chính chi phối xu hướng giá.

Đối với Cao su giao dịch bằng JPY:

Ở thời điểm hiện tại, thị trường cao su đang cho thấy các tín hiệu hỗn hợp, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và theo dõi sát sao các diễn biến.

  • Phân tích cơ bản:
    • Nhu cầu: Nhu cầu từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc - thị trường tiêu thụ lớn nhất, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mặc dù có một số dấu hiệu phục hồi ở các khu vực nhất định, đà tăng trưởng chung vẫn chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra cú hích bền vững cho giá.
    • Cung: Nguồn cung từ các nước sản xuất chính (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam) tương đối ổn định, không có yếu tố đột biến nào gây ra thiếu hụt nghiêm trọng. Các điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng nhưng chưa tạo ra áp lực lớn.
    • Tỷ giá JPY: Sự suy yếu của đồng JPY trong thời gian gần đây có thể khiến giá cao su niêm yết bằng JPY trên sàn TOCOM (Nhật Bản) có xu hướng tăng để bù đắp. Tuy nhiên, yếu tố tỷ giá này cũng tiềm ẩn rủi ro đối với lợi nhuận của nhà đầu tư Việt Nam nếu JPY tiếp tục mất giá so với VND.
  • Phân tích kỹ thuật:
    • Giá cao su đang dao động trong một biên độ nhất định, chưa hình thành rõ ràng một xu hướng tăng hoặc giảm mạnh mẽ. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ.
    • Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tương đối, không có tín hiệu quá mua hay quá bán rõ rệt để đưa ra quyết định mua/bán dứt khoát.

Khuyến nghị: Với các yếu tố trên, nhà đầu tư nên giữ vị thế trung lập hoặc cân nhắc giao dịch ngắn hạn với chiến lược rõ ràng. Nếu có ý định mua, hãy chờ đợi tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và giá vượt qua các ngưỡng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch lớn. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát các dấu hiệu suy yếu rõ rệt về nhu cầu và giá phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ. Luôn đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá cao su thế giới giảm remove2.17 (1.08%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá cao su thế giới đã đạt mức cao nhất là 700.98 JPY/kg vào ngày 01/02/2011. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove499.78 (-71.30%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá cao su thế giới đã xuống mức thấp nhất là 54.62 JPY/kg vào ngày 01/12/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add146.58 (+268.37%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
171.500.000 Mua: 168.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
171.520.000 Mua: 168.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
171.530.000 Mua: 168.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
171.000.000 Mua: 168.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

newspaper Tin tức liên quan

THACO của tỷ phú Trần Bá Dương muốn làm dự án “khủng” trên vùng núi cao hơn 1.000 m

THACO của tỷ phú Trần Bá Dương muốn làm dự án “khủng” trên vùng núi cao hơn 1.000 m

Tại buổi làm việc mới đây, THACO đã trình bày đề xuất chiến lược phát triển vùng trồng Sâm Ngọc Linh và dược liệu theo hướng quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao.

59 phút trước
Động đất Nhật Bản tăng lên 7,7 độ: Ghi nhận dư chấn, 171.957 người được lệnh sơ tán, Thủ tướng yêu cầu cả nước "duy trì trạng thái sẵn sàng"

Động đất Nhật Bản tăng lên 7,7 độ: Ghi nhận dư chấn, 171.957 người được lệnh sơ tán, Thủ tướng yêu cầu cả nước "duy trì trạng thái sẵn sàng"

Ít nhất hai dư chấn đã được ghi nhận sau trận động đất mạnh 7,7 độ richter.

2 giờ trước
Một tập đoàn Nhà nước trả cho nhân sự trung bình 53 triệu đồng/tháng

Một tập đoàn Nhà nước trả cho nhân sự trung bình 53 triệu đồng/tháng

Tính đến ngày 31/12/2025, tổng số cán bộ, nhân viên tại Công ty mẹ – Tập đoàn giảm từ 212 người trong năm 2024 xuống còn 161 người trong năm 2025, tương ứng mức giảm hơn 24%.

6 giờ trước
Quái vật 201 triệu tuổi "trỗi dậy" từ mỏ đá ở Mỹ

Quái vật 201 triệu tuổi "trỗi dậy" từ mỏ đá ở Mỹ

Sau 4 thập kỷ kể từ ngày hộp sọ được tìm thấy trong một mỏ đá, con quái vật đã được xác định là một loài mới.

8 giờ trước
Chôn xe Mercedes biển số 8888 theo người quá cố, gia đình Trung Quốc gây bão dư luận

Chôn xe Mercedes biển số 8888 theo người quá cố, gia đình Trung Quốc gây bão dư luận

Màn tiễn biệt người quá cố bằng chiếc xe Mercedes hơn 4 tỉ đồng ở Trung Quốc gây tranh cãi dữ dội, bị lên án vì lãng phí và ảnh hưởng môi trường.

10 giờ trước
Sóng thần xuất hiện, động đất ở Nhật Bản có thể kéo dài 1 tuần

Sóng thần xuất hiện, động đất ở Nhật Bản có thể kéo dài 1 tuần

Cơ quan khí tượng Nhật Bản cho biết các trận động đất có “quy mô tương tự” có thể tiếp diễn trong vòng một tuần, theo hãng tin Kyodo.

10 giờ trước
Máy bay không người lái Iran tấn công tàu chiến Mỹ

Máy bay không người lái Iran tấn công tàu chiến Mỹ

Tasnim cho biết các cuộc tấn công bằng drone được thực hiện để đáp trả vụ Mỹ tấn công con tàu Iran trước đó trong ngày.

12 giờ trước

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.357 Mua: 26.127
EUR
31.825 Mua: 30.537
GBP
36.169 Mua: 35.047
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward