Biểu đồ Giá chuối nhập khẩu Mỹ
Tỉ giá: 1 USD = 25.582,5 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg
Giá chuối (Trung và Nam Mỹ), các thương hiệu lớn, giá nhập khẩu vào Mỹ, giao trên xe tải (f.o.t.) tại cảng Vùng Vịnh Mỹ. Số liệu là giá trung bình theo tháng (USD danh nghĩa), nguồn Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới.
tune Dữ liệu chính
Giá chuối nhập khẩu Mỹ trực tuyến hôm nay: 30.187.350 VNĐ/tấn
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
41.955.300 VNĐ/tấn vào ngày 01/03/2024. Giá hiện tại thấp hơn remove11.767.950 VNĐ/tấn (-28.05%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
21.233.475 VNĐ/tấn vào ngày 01/12/2024. Giá hiện tại cao hơn add8.953.875 VNĐ/tấn (+42.17%).summarize Tổng quan Giá chuối nhập khẩu Mỹ
Giá chuối nhập khẩu Mỹ hôm nay đang ở mức 30.187.350 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.06 VNĐ/tấn (+5.36%).
Trong 3 năm qua, Giá chuối nhập khẩu Mỹ dao động trong khoảng từ 21.233.475 VNĐ/tấn (01/12/2024) đến 41.955.300 VNĐ/tấn (01/03/2024).
Biến động Giá chuối nhập khẩu Mỹ:
Trong lịch sử, Giá chuối nhập khẩu Mỹ đạt mức cao nhất là 42.978.600 VNĐ/tấn vào 01-01-2023 và mức thấp nhất là 7.418.925 VNĐ/tấn vào 01-08-2003.
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 10/2026 | 30.187.350 | add 1.534.950 | +5.36% |
| 09/2026 | 28.652.400 | add 511.650 | +1.82% |
| 08/2026 | 28.140.750 | remove 1.790.775 | -5.98% |
| 07/2026 | 29.931.525 | remove 255.825 | -0.85% |
| 06/2026 | 30.187.350 | add 1.534.950 | +5.36% |
| 05/2026 | 28.652.400 | remove 767.475 | -2.61% |
| 04/2026 | 29.419.875 | remove 1.534.950 | -4.96% |
| 03/2026 | 30.954.825 | add 0 | +0.00% |
| 02/2026 | 30.954.825 | add 255.825 | +0.83% |
| 01/2026 | 30.699.000 | add 1.023.300 | +3.45% |
| 12/2025 | 29.675.700 | add 0 | +0.00% |
| 11/2025 | 29.675.700 | add 767.475 | +2.65% |
| 10/2025 | 28.908.225 | add 2.814.075 | +10.78% |
| 09/2025 | 26.094.150 | add 0 | +0.00% |
| 08/2025 | 26.094.150 | add 255.825 | +0.99% |
| 07/2025 | 25.838.325 | add 2.302.425 | +9.78% |
| 06/2025 | 23.535.900 | remove 4.349.025 | -15.60% |
| 05/2025 | 27.884.925 | remove 255.825 | -0.91% |
| 04/2025 | 28.140.750 | remove 2.046.600 | -6.78% |
| 03/2025 | 30.187.350 | remove 1.790.775 | -5.60% |
| 02/2025 | 31.978.125 | add 3.581.550 | +12.61% |
| 01/2025 | 28.396.575 | add 7.163.100 | +33.73% |
| 12/2024 | 21.233.475 | remove 2.046.600 | -8.79% |
| 11/2024 | 23.280.075 | remove 3.069.900 | -11.65% |
| 10/2024 | 26.349.975 | add 0 | +0.00% |
| 09/2024 | 26.349.975 | add 511.650 | +1.98% |
| 08/2024 | 25.838.325 | remove 511.650 | -1.94% |
| 07/2024 | 26.349.975 | remove 1.534.950 | -5.50% |
| 06/2024 | 27.884.925 | remove 8.442.225 | -23.24% |
| 05/2024 | 36.327.150 | remove 5.372.325 | -12.88% |
| 04/2024 | 41.699.475 | remove 255.825 | -0.61% |
| 03/2024 | 41.955.300 | add 1.790.775 | +4.46% |
| 02/2024 | 40.164.525 | remove 1.023.300 | -2.48% |
| 01/2024 | 41.187.825 | add 1.023.300 | +2.55% |
| 12/2023 | 40.164.525 | add 511.650 | +1.29% |
| 11/2023 | 39.652.875 | - | - |