Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá đậu nành - đậu tương thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: SOYBEANS

trending_up
Giá đậu nành - đậu tương thế giới hiện tại
11.498.936 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang tăng
add 55.195 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_upward +0.48%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 30/04/2026 10:08

Biểu đồ Giá đậu nành - đậu tương thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 263.45 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 36.7437 bu

tune Dữ liệu chính

Giá đậu nành - đậu tương thế giới trực tuyến hôm nay: 11.498.936 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

17.194.196 VNĐ/tấn vào ngày 09/06/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove5.695.260 VNĐ/tấn (-33.12%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

7.735.525 VNĐ/tấn vào ngày 13/05/2019. Giá hiện tại cao hơn add3.763.412 VNĐ/tấn (+48.65%).

summarize Tổng quan Giá đậu nành - đậu tương thế giới

Giá đậu nành - đậu tương thế giới (SOYBEANS) hôm nay đang ở mức 11.498.936 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 55.195 VNĐ/tấn (+0.48%).

Trong 10 năm qua, Giá đậu nành - đậu tương thế giới dao động trong khoảng từ 7.735.525 VNĐ/tấn (13/05/2019) đến 17.194.196 VNĐ/tấn (09/06/2022) .

Biến động Giá đậu nành - đậu tương thế giới: so với tuần trước tăng 2.42%; so với tháng trước tăng 1.66%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 1.66%.

Trong lịch sử, Giá đậu nành - đậu tương thế giới đạt mức cao nhất là 18.019.843 VNĐ/tấn vào 01/08/2012 và mức thấp nhất là 4.847.443 VNĐ/tấn vào 01/05/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

10 năm
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
04/2026 11.362.448 +1.43%
03/2026 11.202.727 +8.74%
02/2026 10.302.482 +3.20%
01/2026 9.983.040 -9.36%
12/2025 11.013.966 +3.44%
11/2025 10.648.060 +10.19%
10/2025 9.663.695 -3.54%
09/2025 10.018.856 +7.55%
08/2025 9.315.213 -5.62%
07/2025 9.869.783 -2.13%
06/2025 10.084.681 +0.73%
05/2025 10.012.080 +2.09%
04/2025 9.806.863 +0.16%
03/2025 9.791.375 -3.16%
02/2025 10.110.817 +4.63%
01/2025 9.663.114 +0.88%
12/2024 9.578.414 +0.33%
11/2024 9.546.566 -6.17%
10/2024 10.174.705 +7.26%
09/2024 9.486.453 -4.91%
08/2024 9.976.264 -10.24%
07/2024 11.114.638 -4.69%
06/2024 11.661.561 +5.14%
05/2024 11.091.697 -4.03%
04/2024 11.557.985 +5.83%
03/2024 10.921.521 -7.44%
02/2024 11.799.986 -5.89%
01/2024 12.538.090 -1.33%
12/2023 12.707.491 +1.59%
11/2023 12.509.050 +1.35%
10/2023 12.342.069 -6.63%
09/2023 13.218.114 -4.59%
08/2023 13.854.578 -7.80%
07/2023 15.025.864 +19.77%
06/2023 12.545.350 -10.26%
05/2023 13.980.418 +0.00%
04/2023 0 -100.00%
03/2023 14.373.719 -3.61%
02/2023 14.912.124 +1.07%
01/2023 14.754.823 +3.66%
12/2022 14.233.358 +4.27%
11/2022 13.650.038 +1.72%
10/2022 13.418.975 -2.55%
09/2022 13.769.877 -3.46%
08/2022 14.263.560 -2.45%
07/2022 14.621.722 -10.61%
06/2022 16.356.872 +0.28%
05/2022 16.310.891 +4.04%
04/2022 15.678.010 -1.85%
03/2022 15.973.251 +11.23%
02/2022 14.360.361 +10.59%
01/2022 12.985.793 +10.01%
12/2021 11.803.665 -2.45%
11/2021 12.100.068 -0.49%
10/2021 12.159.310 -2.24%
09/2021 12.437.708 -4.71%
08/2021 13.052.392 -3.32%
07/2021 13.501.256 -8.75%
06/2021 14.795.963 +0.41%
05/2021 14.735.463 +5.94%
04/2021 13.909.076 +2.06%
03/2021 13.628.355 +2.95%
02/2021 13.237.474 +4.24%
01/2021 12.699.070 +11.54%
12/2020 11.384.905 +11.28%
11/2020 10.230.656 +0.14%
10/2020 10.216.136 +19.08%
07/2020 8.578.948 +5.44%
06/2020 8.136.086 -1.42%
05/2020 8.253.408 -3.59%
04/2020 8.560.846 -0.98%
03/2020 8.645.450 +2.17%
02/2020 8.461.529 -6.93%
01/2020 9.091.991 +7.14%
12/2019 8.485.729 -5.78%
11/2019 9.006.129 +0.41%
10/2019 8.969.732 +6.72%
09/2019 8.404.707 -1.57%
08/2019 8.538.969 -2.49%
07/2019 8.756.771 +1.97%
06/2019 8.587.370 +3.99%
05/2019 8.258.248 -3.48%
04/2019 8.556.006 -2.99%
03/2019 8.819.691 -1.06%
02/2019 8.914.168 +2.92%
01/2019 8.661.229 +0.03%
12/2018 8.658.809 +5.48%
11/2018 8.208.686 +0.44%
10/2018 8.172.386 +0.60%
09/2018 8.123.986 -7.11%
08/2018 8.745.929 +4.72%
07/2018 8.351.467 -15.44%
06/2018 9.876.075 -3.00%
05/2018 10.180.997 +0.67%
04/2018 10.113.237 +0.00%
03/2018 0 -100.00%
02/2018 9.597.774 +3.01%
01/2018 9.317.052 -2.37%
12/2017 9.543.372 +0.01%
11/2017 9.542.114 -9.22%
10/2017 10.511.575 +14.94%
09/2017 9.145.231 -10.99%
08/2017 10.274.472 -4.41%
07/2017 10.748.678 +7.37%
06/2017 10.011.024 -2.06%
05/2017 10.221.782 -0.26%
04/2017 10.248.127 -3.71%
03/2017 10.643.299 -5.39%
02/2017 11.249.230 +0.41%
01/2017 11.203.127 +1.25%
12/2016 11.064.816 +2.69%
11/2016 10.775.023 +1.36%
10/2016 10.630.126 -0.37%
09/2016 10.669.644 -1.94%
08/2016 10.880.402 -4.40%
07/2016 11.380.954 -5.47%
06/2016 12.039.573 +8.29%
05/2016 11.117.506 +7.38%
04/2016 10.353.506 -

Câu hỏi thường gặp về Đậu nành

Giá Đậu nành theo dữ liệu cập nhật mới nhất ngày 29/04/2026 đang giao dịch ở mức 1.182,30 UScents/bu, tương đương khoảng 11.444.728 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, thị trường ghi nhận mức tăng 0,79%, tương ứng với mức chênh lệch dương 9,30 UScents (khoảng 90.025 VNĐ/tấn). Đây là mức giá cao nhất trong biên độ dao động 30 ngày qua, xác lập xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ cho mặt hàng này tại thị trường Việt Nam và quốc tế.

Phân tích diễn biến thị trường trong ngắn hạn cho thấy sự phục hồi đáng kể của giá đậu nành sau chuỗi ngày biến động. Cụ thể:

  • Giá trung bình tháng hiện tại: 1.166,77 UScents/bu (≈ 11.294.397 VNĐ/tấn).
  • Giá trung bình tháng trước: 1.174,45 UScents/bu (≈ 11.368.740 VNĐ/tấn).
  • Biên độ dao động 30 ngày: Từ 1.158,00 đến 1.182,30 UScents/bu.

Tại thị trường Việt Nam, việc giá đậu nành thế giới chạm ngưỡng cao nhất trong một tháng qua vào ngày 29/04 sẽ gây áp lực trực tiếp lên chi phí nhập khẩu nguyên liệu cho ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi và dầu thực vật. Với đà tăng liên tiếp từ mức 1.173,00 UScents vào ngày 28/04 lên mức hiện tại, các doanh nghiệp cần lưu ý đến rủi ro chi phí khi giá đang tiệm cận vùng đỉnh của chu kỳ ngắn hạn.

Trên thị trường quốc tế, Đậu nành được giao dịch với đơn vị bu và niêm yết theo đồng UScents.

Đậu nành thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Đậu nành chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu toàn cầu, các điều kiện thời tiết tại các vùng sản xuất chính, chính sách thương mại và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

  • Cung - Cầu toàn cầu:
    • Yếu tố Cung: Sản lượng từ các quốc gia sản xuất hàng đầu như Mỹ, Brazil và Argentina đóng vai trò quyết định. Diện tích gieo trồng, năng suất thu hoạch bị ảnh hưởng bởi điều kiện nông học và đầu tư, cùng với mức tồn kho chuyển tiếp từ các mùa vụ trước, đều tác động trực tiếp đến tổng nguồn cung.
    • Yếu tố Cầu: Nhu cầu từ ngành chăn nuôi (sản xuất thức ăn gia súc), ngành công nghiệp chế biến dầu ăn và thực phẩm (như đậu phụ, sữa đậu nành) là động lực chính. Đặc biệt, nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc – nước tiêu thụ đậu nành lớn nhất thế giới – có ảnh hưởng rất lớn đến giá cả.
  • Thời tiết: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, hoặc nhiệt độ bất thường tại các vùng trồng đậu nành trọng điểm (ví dụ: Vành đai Ngô-Đậu nành của Mỹ, các vùng nông nghiệp của Nam Mỹ) có thể làm giảm năng suất đáng kể, gây ra biến động mạnh về giá. Các chu kỳ khí hậu như El Niño và La Niña thường được theo dõi sát sao.
  • Chính sách và Thương mại: Các chính sách nông nghiệp (trợ cấp, thuế quan), các hiệp định thương mại song phương và đa phương, cùng với các biện pháp kiểm soát xuất nhập khẩu của các quốc gia đều có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại và cơ cấu giá. Ví dụ, căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn có thể gây ra những cú sốc về giá.
  • Kinh tế vĩ mô và Địa chính trị: Sự biến động của tỷ giá hối đoái (đặc biệt là đồng USD – đồng tiền định giá đậu nành), giá dầu thô (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và sản xuất phân bón), lạm phát và lãi suất có thể tác động gián tiếp đến chi phí sản xuất và sức mua. Bất ổn địa chính trị, xung đột khu vực cũng có thể gián đoạn chuỗi cung ứng, gây lo ngại về an ninh lương thực và đẩy giá lên cao.

Giá Đậu nành trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm nhẹ hoặc duy trì xu hướng đi ngang trong biên độ hẹp.

Về mặt cơ bản, nguồn cung toàn cầu đang được cải thiện đáng kể. Triển vọng mùa vụ tại Nam Mỹ (Brazil và Argentina) dự kiến sẽ đạt mức sản lượng cao, bổ sung đáng kể vào nguồn cung thị trường. Mặc dù nhu cầu từ Trung Quốc vẫn là động lực chính, nhưng tốc độ phục hồi của ngành chăn nuôi và tình hình kinh tế vĩ mô có thể khiến nhu cầu không tăng mạnh như kỳ vọng. Tồn kho toàn cầu đang có xu hướng tăng trở lại, tạo thêm áp lực lên giá. Bên cạnh đó, sự biến động của tỷ giá USD cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của Đậu nành từ Mỹ.

Về mặt kỹ thuật, giá Đậu nành hiện đang giao dịch dưới các đường trung bình động quan trọng, cho thấy xu hướng giảm hoặc đi ngang chiếm ưu thế. Các ngưỡng kháng cự mạnh nằm ở các mức giá cao hơn, trong khi các ngưỡng hỗ trợ quan trọng cần được giữ vững để tránh một đợt giảm sâu hơn. Các chỉ báo động lượng cũng cho thấy thị trường đang ở trạng thái trung tính hoặc có xu hướng tiêu cực.

Do đó, trong ngắn hạn, kịch bản giá Đậu nành duy trì trong một kênh giao dịch nhất định với xu hướng giảm nhẹ hoặc không có đột phá tăng giá mạnh là khả năng cao. Các yếu tố cần theo dõi chặt chẽ bao gồm diễn biến thời tiết tại các vùng trồng chính, báo cáo cung cầu hàng tháng từ USDA, và chính sách nhập khẩu của các quốc gia tiêu thụ lớn.

Đối với Đậu nành (Soybeans) giao dịch bằng UScents/bu ở thời điểm hiện tại, thị trường đang chịu tác động từ nhiều yếu tố cơ bản và kỹ thuật đan xen, tạo ra một bức tranh khá phức tạp. Do đó, nhà đầu tư nên tiếp cận với sự thận trọng.

Về phân tích cơ bản, trọng tâm đang dồn vào triển vọng mùa vụ tại Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil và Argentina. Mặc dù Brazil có thể hướng tới một vụ mùa lớn, nhưng những lo ngại về điều kiện thời tiết không đồng đều ở một số khu vực trọng điểm có thể ảnh hưởng đến tổng sản lượng cuối cùng. Nhu cầu từ Trung Quốc, quốc gia nhập khẩu lớn nhất, vẫn là yếu tố then chốt, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại và tình hình dịch bệnh trong đàn vật nuôi có thể tác động đến nhu cầu nhập khẩu. Các báo cáo cung cầu nông sản thế giới (WASDE) của USDA sắp tới sẽ là thông tin quan trọng để đánh giá lại cân đối cung cầu toàn cầu và mức tồn kho.

Trên khía cạnh phân tích kỹ thuật, giá Đậu nành đã có xu hướng điều chỉnh giảm hoặc đi ngang trong thời gian gần đây, chịu áp lực từ triển vọng nguồn cung dồi dào. Giá đang giao dịch gần các ngưỡng hỗ trợ quan trọng. Việc giữ vững hoặc phá vỡ các ngưỡng này sẽ định hình xu hướng ngắn hạn tiếp theo. Các chỉ báo động lượng (như RSI, MACD) đang cho thấy tín hiệu trung lập đến hơi tiêu cực, cho thấy áp lực bán vẫn còn hiện hữu nhưng không quá mạnh mẽ, có thể đang tìm kiếm điểm cân bằng mới.

Tóm lại, với tình hình hiện tại, chúng tôi khuyến nghị nhà đầu tư quan sát thêm và chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn. Nếu bạn là người mua, hãy chờ đợi sự ổn định của giá hoặc khi có yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ từ phía cung cầu (ví dụ: thời tiết bất lợi ở các vùng trồng chính, nhu cầu tăng đột biến). Nếu bạn là người bán, hãy cân nhắc quản lý rủi ro chặt chẽ và theo dõi sát sao các ngưỡng hỗ trợ. Lưu ý rằng đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư. Nhà đầu tư nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đưa ra quyết định.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_up

Biến động trong phiên

Giá đậu nành - đậu tương thế giới tăng add55.195 (+0.48%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá đậu nành - đậu tương thế giới tăng add272.010 (+2.42%) so với tuần trước (11.226.927 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá đậu nành - đậu tương thế giới tăng add187.793 (+1.66%) so với tháng trước (11.311.143 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá đậu nành - đậu tương thế giới tăng add187.793 (+1.66%) so với cùng kỳ năm ngoái (11.311.143 VNĐ/tấn).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá đậu nành - đậu tương thế giới đã đạt mức cao nhất là 18.019.843 VNĐ/tấn vào ngày 01/08/2012. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove6.520.907 (-36.19%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá đậu nành - đậu tương thế giới đã xuống mức thấp nhất là 4.847.443 VNĐ/tấn vào ngày 01/05/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add6.651.493 (+137.22%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

newspaper Tin tức liên quan

C.P. Việt Nam thêm cơ hội xuất khẩu khi Hàn Quốc mở cửa cho thịt gà chế biến

C.P. Việt Nam thêm cơ hội xuất khẩu khi Hàn Quốc mở cửa cho thịt gà chế biến

Việt Nam và Hàn Quốc chính thức mở cửa thị trường thịt gà chế biến, mở thêm cơ hội xuất khẩu cho các doanh nghiệp có năng lực sản xuất quy mô như C.P. Việt Nam, đồng thời cho thấy yêu cầu ngày càng cao về kiểm dịch, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.

13 giờ trước
Tạp chí Mỹ xếp T-72 của Nga đứng đầu danh sách "Xe tăng mạnh nhất thế giới"

Tạp chí Mỹ xếp T-72 của Nga đứng đầu danh sách "Xe tăng mạnh nhất thế giới"

Tạp chí The National Interest của Mỹ vừa công bố bảng xếp hạng 10 xe tăng hàng đầu trên chiến trường hiện nay.

13 giờ trước
C.P. Việt Nam trước cơ hội đưa thịt gà chế biến vào Hàn Quốc

C.P. Việt Nam trước cơ hội đưa thịt gà chế biến vào Hàn Quốc

Việt Nam và Hàn Quốc chính thức công bố mở cửa thị trường đối với sản phẩm thịt gà chế biến, mở ra cơ hội mới để C.P. Việt Nam cùng các doanh nghiệp trong ngành tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thực phẩm tại những thị trường có tiêu chuẩn cao.

13 giờ trước
Lái xe chơi lễ 30.4, lưu ngay vị trí 21 trạm dừng nghỉ trên cao tốc này

Lái xe chơi lễ 30.4, lưu ngay vị trí 21 trạm dừng nghỉ trên cao tốc này

Cục Đường bộ Việt Nam vừa thông tin vị trí các trạm dừng nghỉ, trạm tạm, các nút giao ra vào tuyến cao tốc, các dịch vụ phục vụ nhu cầu thiết yếu trên tuyến cao tốc Bắc - Nam phía Đông và các tuyến kết nối với đường cao tốc phục vụ người dân đi lại trong dịp nghỉ lễ 30.4 - 1.5.

15 giờ trước
Cục Thuế gỡ vướng về lập bảng kê và cấp hóa đơn điện tử từng lần

Cục Thuế gỡ vướng về lập bảng kê và cấp hóa đơn điện tử từng lần

Nếu không đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thường xuyên nhưng phát sinh nhu cầu, hộ kinh doanh có thể liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp để được cấp hóa đơn điện tử có mã theo từng lần phát sinh.

15 giờ trước
Hơn 9 triệu người trong đó gần 700 nghìn hộ kinh doanh chưa dùng eTax Mobile: Cục Thuế phát công văn nóng

Hơn 9 triệu người trong đó gần 700 nghìn hộ kinh doanh chưa dùng eTax Mobile: Cục Thuế phát công văn nóng

Số lượng người nộp thuế chưa dùng eTax Mobile còn lớn, Cục Thuế phát công văn yêu cầu cơ quan thuế địa phương cần tập trung hỗ trợ người nộp thuế tiếp cận dịch vụ thuế điện tử.

15 giờ trước
Hành tinh có sự sống: Dấu hiệu nhận diện mới

Hành tinh có sự sống: Dấu hiệu nhận diện mới

Một nghiên cứu mới đã chỉ ra rào cản quan trọng mà các hành tinh thuộc "vùng có thể ở được" phải vượt qua để sở hữu sự sống.

16 giờ trước

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.368 Mua: 26.138
EUR
31.634 Mua: 30.330
GBP
36.145 Mua: 34.996
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward