Giá hiện tại đang tăng 133.231 VNĐ / tấn, tương đương 0.04% so với giá trước đó.
Lần cập nhật gần nhất: 08/01/2026 | 07:54
Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.
Thông tin thêm: Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price
Biến động Giá Đồng Thế Giới trong 1 năm gần đây: +31,28 %
Giá đạt đỉnh vào 01/2026: 339.147.834 VNĐ / tấn
Giá chạm đáy vào 01/2025: 233.067.109 VNĐ / tấn
| Thời gian Theo tháng | Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn | Giá tăng giảm % so với tháng trước |
|---|---|---|
| 01/2026 | 339.147.834 | +9,15 % |
| 12/2025 | 308.099.252 | +3,91 % |
| 11/2025 | 296.062.134 | +4,73 % |
| 10/2025 | 282.072.894 | +5,81 % |
| 09/2025 | 265.679.706 | +3,41 % |
| 08/2025 | 256.614.215 | -15,29 % |
| 07/2025 | 295.847.806 | +7,93 % |
| 06/2025 | 272.399.175 | +1,61 % |
| 05/2025 | 268.008.349 | -9,13 % |
| 04/2025 | 292.470.693 | +9,51 % |
| 03/2025 | 264.665.993 | +6,48 % |
| 02/2025 | 247.519.761 | +5,84 % |
| 01/2025 | 233.067.109 | - |