Giá Đồng Thế Giới hôm nay 333.904.366 VNĐ / tấn

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

Giá hiện tại đang giảm 2.403 VNĐ / tấn, tương đương 0.71% so với giá trước đó.

Lần cập nhật gần nhất: 09/01/2026 | 08:12

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm

Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.

Thông tin thêm: Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

Biến động Giá Đồng Thế Giới trong 5 năm gần đây: +37,27 %

Giá đạt đỉnh vào 01/2026: 333.904.366 VNĐ / tấn

Giá chạm đáy vào 11/2022: 195.714.472 VNĐ / tấn

UScents / lb USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 UScents = 262.74 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Giá Đồng Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
01/2026 333.904.366 +7,73 %
12/2025 308.087.526 +3,91 %
11/2025 296.050.866 +4,73 %
10/2025 282.062.158 +5,81 %
09/2025 265.669.594 +3,41 %
08/2025 256.604.448 -15,29 %
07/2025 295.836.546 +7,93 %
06/2025 272.388.808 +1,61 %
05/2025 267.998.149 -9,13 %
04/2025 292.459.562 +9,51 %
03/2025 264.655.920 +6,48 %
02/2025 247.510.340 +5,84 %
01/2025 233.058.239 -2,90 %
12/2024 239.806.415 -5,62 %
11/2024 253.273.804 -4,11 %
10/2024 263.671.207 +7,32 %
09/2024 244.382.431 +0,55 %
08/2024 243.050.173 -4,37 %
07/2024 253.679.274 -5,66 %
06/2024 268.044.489 +1,74 %
05/2024 263.381.586 +10,71 %
04/2024 235.172.474 +5,30 %
03/2024 222.701.382 -1,29 %
02/2024 225.568.633 +0,07 %
01/2024 225.412.237 +1,85 %
12/2023 221.235.898 +4,75 %
11/2023 210.722.646 -2,64 %
10/2023 216.289.167 -2,27 %
09/2023 221.195.351 -5,07 %
08/2023 232.403.695 +6,18 %
07/2023 218.044.272 +3,38 %
06/2023 210.682.099 -7,21 %
05/2023 225.875.631 -4,82 %
04/2023 236.765.391 -0,03 %
03/2023 236.840.693 -3,07 %
02/2023 244.104.394 +9,36 %
01/2023 221.253.276 +2,38 %
12/2022 215.982.169 +9,38 %
11/2022 195.714.472 -0,75 %
10/2022 197.191.540 -3,34 %
09/2022 203.777.528 -2,10 %
08/2022 208.063.923 -0,61 %
07/2022 209.326.672 -18,67 %
06/2022 248.408.166 -2,30 %
05/2022 254.113.705 -8,29 %
04/2022 275.169.172 +5,76 %
03/2022 259.326.888 +3,45 %
02/2022 250.377.591 -3,16 %
01/2022 258.295.837 +4,42 %
12/2021 246.873.174 -2,66 %
11/2021 253.435.992 +6,37 %
10/2021 237.286.709 -6,60 %
09/2021 252.937.843 -2,56 %
08/2021 259.413.775 +4,28 %
07/2021 248.321.280 -8,92 %
06/2021 270.477.307 +4,42 %
05/2021 258.533.326 +10,29 %
04/2021 231.940.301 -2,14 %
03/2021 236.910.202 +6,05 %
02/2021 222.568.156 +5,89 %
01/2021 209.462.214 -