Giá hiện tại đang giảm 2.403 VNĐ / tấn, tương đương 0.71% so với giá trước đó.
Lần cập nhật gần nhất: 09/01/2026 | 08:12
Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.
Thông tin thêm: Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price
Biến động Giá Đồng Thế Giới trong 5 năm gần đây: +37,27 %
Giá đạt đỉnh vào 01/2026: 333.904.366 VNĐ / tấn
Giá chạm đáy vào 11/2022: 195.714.472 VNĐ / tấn
| Thời gian Theo tháng | Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn | Giá tăng giảm % so với tháng trước |
|---|---|---|
| 01/2026 | 333.904.366 | +7,73 % |
| 12/2025 | 308.087.526 | +3,91 % |
| 11/2025 | 296.050.866 | +4,73 % |
| 10/2025 | 282.062.158 | +5,81 % |
| 09/2025 | 265.669.594 | +3,41 % |
| 08/2025 | 256.604.448 | -15,29 % |
| 07/2025 | 295.836.546 | +7,93 % |
| 06/2025 | 272.388.808 | +1,61 % |
| 05/2025 | 267.998.149 | -9,13 % |
| 04/2025 | 292.459.562 | +9,51 % |
| 03/2025 | 264.655.920 | +6,48 % |
| 02/2025 | 247.510.340 | +5,84 % |
| 01/2025 | 233.058.239 | -2,90 % |