diamond

Giá đồng thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

trending_down Giá đồng thế giới hiện tại
664.64 UScents/lb
Giá hiện tại đang giảm
remove 0.22 UScents/lb
tương đương
arrow_downward −0.03%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 21/09/2026 00:00

Biểu đồ Giá đồng thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 260,2 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

tune Dữ liệu chính

Giá đồng thế giới trực tuyến hôm nay: 664.64 UScents/lb

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

676.99 UScents/lb vào ngày 09/09/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove12.35 UScents/lb (-1.82%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

210.40 UScents/lb vào ngày 23/03/2020. Giá hiện tại cao hơn add454.24 UScents/lb (+215.89%).

summarize Tổng quan Giá đồng thế giới

Giá đồng thế giới hôm nay đang ở mức 664.64 UScents/lb. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.22 UScents/lb (−0.03%).

Trong 10 năm qua, Giá đồng thế giới dao động trong khoảng từ 210.40 UScents/lb (23/03/2020) đến 676.99 UScents/lb (09/09/2026).

Biến động Giá đồng thế giới: so với tuần trước tăng 5.19%; so với tháng trước tăng 3.07%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 3.07%.

Trong lịch sử, Giá đồng thế giới đạt mức cao nhất là 676.99 UScents/lb vào 09-09-2026 và mức thấp nhất là 62.47 UScents/lb vào 01-10-2001.

Lịch sử giá (UScents/lb)

10 năm
Thời gian Giá (UScents/lb) % Thay đổi
09/2026 662.76 +1.81%
08/2026 651.00 +4.29%
07/2026 624.20 -2.77%
06/2026 641.98 +6.63%
05/2026 602.05 +6.72%
04/2026 564.15 -7.35%
03/2026 608.90 +2.29%
02/2026 595.25 +4.25%
01/2026 571.00 +7.36%
12/2025 531.88 +4.07%
11/2025 511.10 +4.96%
10/2025 486.95 +6.17%
09/2025 458.65 +3.53%
08/2025 443.00 -13.26%
07/2025 510.73 +8.61%
06/2025 470.25 +1.64%
05/2025 462.67 -8.36%
04/2025 504.90 +10.51%
03/2025 456.90 +6.93%
02/2025 427.30 +6.20%
01/2025 402.35 -2.81%
12/2024 414.00 -5.32%
11/2024 437.25 -3.94%
10/2024 455.20 +7.89%
09/2024 421.90 +0.55%
08/2024 419.60 -4.19%
07/2024 437.95 -5.36%
06/2024 462.75 +1.77%
05/2024 454.70 +12.00%
04/2024 406.00 +5.60%
03/2024 384.47 -1.27%
02/2024 389.42 +0.07%
01/2024 389.15 +1.89%
12/2023 381.94 +4.99%
11/2023 363.79 -2.57%
10/2023 373.40 -2.22%
09/2023 381.87 -4.82%
08/2023 401.22 +6.59%
07/2023 376.43 +3.49%
06/2023 363.72 -6.73%
05/2023 389.95 -4.60%
04/2023 408.75 -0.03%
03/2023 408.88 -2.98%
02/2023 421.42 +10.33%
01/2023 381.97 +2.44%
12/2022 372.87 +10.36%
11/2022 337.88 -0.75%
10/2022 340.43 -3.23%
09/2022 351.80 -2.06%
08/2022 359.20 -0.60%
07/2022 361.38 -15.73%
06/2022 428.85 -2.25%
05/2022 438.70 -7.65%
04/2022 475.05 +6.11%
03/2022 447.70 +3.57%
02/2022 432.25 -3.07%
01/2022 445.92 +4.63%
12/2021 426.20 -2.59%
11/2021 437.53 +6.81%
10/2021 409.65 -6.19%
09/2021 436.67 -2.50%
08/2021 447.85 +4.47%
07/2021 428.70 -8.19%
06/2021 466.95 +4.62%
05/2021 446.33 +11.47%
04/2021 400.42 -2.10%
03/2021 409.00 +6.44%
02/2021 384.24 +6.26%
01/2021 361.61 +2.57%
12/2020 352.55 +9.95%
11/2020 320.64 +5.29%
10/2020 304.54 +0.13%
09/2020 304.13 +3.17%
08/2020 294.79 +8.58%
07/2020 271.50 +11.18%
06/2020 244.20 +4.14%
05/2020 234.50 +5.44%
04/2020 222.40 -12.58%
03/2020 254.40 +0.95%
02/2020 252.00 -10.03%
01/2020 280.10 +5.26%
12/2019 266.10 +0.83%
11/2019 263.90 +0.76%
10/2019 261.90 +2.46%
09/2019 255.60 -4.27%
08/2019 267.00 -1.77%
07/2019 271.80 +2.99%
06/2019 263.90 -9.09%
05/2019 290.30 -0.99%
04/2019 293.20 -0.58%
03/2019 294.90 +6.00%
02/2019 278.20 +5.26%
01/2019 264.30 -5.37%
12/2018 279.30 +5.20%
11/2018 265.50 -5.28%
10/2018 280.30 +4.94%
09/2018 267.10 -5.69%
08/2018 283.20 -4.49%
07/2018 296.50 -3.20%
06/2018 306.30 -0.26%
05/2018 307.10 +1.59%
04/2018 302.30 -3.57%
03/2018 313.50 -2.31%
02/2018 320.90 -2.61%
01/2018 329.50 +7.36%
12/2017 306.90 -0.95%
11/2017 309.85 +0.34%
10/2017 308.79 -0.25%
09/2017 309.55 +5.22%
08/2017 294.19 +8.36%
07/2017 271.48 +4.64%
06/2017 259.45 +2.15%
05/2017 253.99 -1.48%
04/2017 257.82 -2.42%
03/2017 264.20 -1.96%
02/2017 269.48 +3.24%
01/2017 261.03 +1.66%
12/2016 256.75 +3.84%
11/2016 247.25 +15.34%
10/2016 214.36 +0.08%
09/2016 214.20 -

Câu hỏi thường gặp về Giá đồng thế giới

Giá Đồng hôm nay ngày 20/09/2026 đang được niêm yết ở mức 661.50 UScents/lb, ghi nhận mức tăng nhẹ 0.36% so với phiên giao dịch trước đó. Tại thị trường Việt Nam, mức giá này sau khi quy đổi tương đương khoảng 379.457.424 VNĐ/tấn, phản ánh xu hướng ổn định của nhóm kim loại cơ bản trong phiên giao dịch gần nhất. Theo dữ liệu cập nhật, giá Đồng thế giới đang duy trì đà tăng trưởng ổn định với mức chênh lệch khoảng 1.376.716 VNĐ/tấn so với các kỳ điều chỉnh trước.

Phân tích diễn biến thị trường cho thấy giá Đồng hiện tại đang cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của tháng trước. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đạt 653.91 UScents/lb (khoảng 375.103.559 VNĐ/tấn), tăng mạnh so với mức trung bình tháng trước là 572.31 UScents/lb (tương đương 328.295.206 VNĐ/tấn). Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá Đồng dao động từ thấp nhất 631.87 UScents/lb đến cao nhất 676.99 UScents/lb, cho thấy sự biến động khá tích cực cho các nhà đầu tư kim loại.

Dưới đây là thống kê giá giao dịch thực tế của mặt hàng Đồng trong những ngày gần nhất:

  • Ngày 20/09/2026: 661.50 UScents/lb (379.457.424 VNĐ/tấn)
  • Ngày 19/09/2026: 661.50 UScents/lb (379.457.424 VNĐ/tấn)
  • Ngày 18/09/2026: 663.90 UScents/lb (380.834.140 VNĐ/tấn)
  • Ngày 17/09/2026: 654.61 UScents/lb (375.505.101 VNĐ/tấn)
  • Ngày 16/09/2026: 637.58 UScents/lb (365.736.152 VNĐ/tấn)

Nhìn chung, thị trường kim loại tại Việt Nam đang ghi nhận mức giá Đồng ở ngưỡng cao và ổn định. Với mức giá 661.50 UScents/lb duy trì trong hai phiên liên tiếp, các doanh nghiệp sản xuất và đơn vị kinh doanh phế liệu có thể kỳ vọng vào một thị trường bền vững trong ngắn hạn khi giá trung bình tháng vẫn đang giữ xu hướng tăng trưởng so với kỳ trước.

Trên thị trường quốc tế, Đồng được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Đồng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Đồng trên thị trường quốc tế và Việt Nam hiện đang duy trì trạng thái ổn định ở mức cao, ghi nhận vào ngày 20/09/2026 là 661.50 UScents/lb, tương đương khoảng 379.457.424 VNĐ/tấn. Mặc dù có sự biến động nhẹ với mức tăng 0,36% so với phiên giao dịch trước đó, giá Đồng vẫn giữ vững vị thế sau giai đoạn điều chỉnh với mức chênh lệch giảm khoảng 1.376.716 VNĐ so với đỉnh ngắn hạn gần nhất. Hiện tại, giá Đồng đang thiết lập một nền giá mới ổn định quanh ngưỡng 379 triệu VNĐ/tấn sau các phiên biến động mạnh giữa tháng.

Phân tích dữ liệu trong chu kỳ 30 ngày qua cho thấy biên độ dao động của mặt hàng kim loại này nằm trong khoảng từ 631.87 đến 676.99 UScents/lb (tương ứng 362.460.714 - 388.342.981 VNĐ/tấn). Đáng chú ý, mức giá trung bình của tháng hiện tại đang đạt 653.91 UScents/lb (khoảng 375.103.559 VNĐ/tấn), tăng trưởng vượt bậc so với mức trung bình tháng trước chỉ đạt 572.31 UScents/lb (khoảng 328.295.206 VNĐ/tấn). Điều này cho thấy mặc dù xu hướng ngắn hạn là ổn định, nhưng xét về trung hạn, giá Đồng đã tăng hơn 14% so với tháng trước.

Tại thị trường Việt Nam, việc giá Đồng duy trì ổn định ở mức cao giúp các doanh nghiệp trong ngành sản xuất dây cáp điện, thiết bị viễn thông và xây dựng có cơ sở để hoạch định chi phí nguyên liệu đầu vào chính xác hơn. Tuy nhiên, do mức giá trung bình vẫn neo ở mức cao hơn đáng kể so với cùng kỳ tháng trước, các đơn vị thu mua cần lưu ý theo dõi sát diễn biến giá hàng ngày để tối ưu hóa tồn kho, đặc biệt khi biên độ giá trong 30 ngày gần nhất vẫn có sự chênh lệch lớn lên tới hơn 25 triệu VNĐ/tấn.

Giá Đồng chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, phản ánh vai trò của nó như một "kim loại tiến sĩ" (Dr. Copper) – một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này chủ yếu thuộc về cung, cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.

  • Nguồn cung: Sản lượng khai thác từ các mỏ lớn (đặc biệt là Chile, Peru, Trung Quốc) và hoạt động tái chế là trọng tâm. Sự gián đoạn do đình công, tai nạn, các vấn đề môi trường hoặc chính sách tại các khu vực khai thác chính có thể làm giảm nguồn cung. Chi phí sản xuất, bao gồm giá năng lượng, nhân công và hóa chất, cũng ảnh hưởng đến khả năng cung ứng. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME, COMEX, SHFE là chỉ báo quan trọng về cân bằng cung cầu ngắn hạn.
  • Nhu cầu: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Mỹ và Châu Âu. Các ngành công nghiệp tiêu thụ Đồng mạnh mẽ bao gồm xây dựng (dây điện, ống nước), sản xuất điện tử, giao thông vận tải (đặc biệt là xe điện - EV yêu cầu lượng Đồng lớn hơn đáng kể so với xe truyền thống), và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh). Sự đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các nền kinh tế mới nổi cũng thúc đẩy nhu cầu dài hạn.
  • Chính sách vĩ mô và tài chính: Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương lớn (ví dụ: lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) ảnh hưởng đến chi phí nắm giữ hàng hóa và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD). Một USD mạnh thường khiến Đồng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các tiền tệ khác, và ngược lại. Hoạt động đầu cơ của các quỹ và nhà giao dịch cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn.
  • Địa chính trị và thương mại: Bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất Đồng lớn, xung đột khu vực, hoặc các rào cản thương mại (thuế quan) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá. Các yếu tố thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán) tại các khu vực khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến sản lượng.

Giá Đồng được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng trong trung và dài hạn, mặc dù có thể trải qua các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu và sự phục hồi ổn định của kinh tế Trung Quốc.

Về yếu tố cơ bản, nhu cầu Đồng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của xe điện (EV), cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) và các ứng dụng công nghệ cao. Trung Quốc, với vai trò là nước tiêu thụ Đồng lớn nhất thế giới, sự phục hồi sản xuất công nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sẽ là yếu tố then chốt hỗ trợ giá. Trong khi đó, nguồn cung từ các mỏ lớn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm chất lượng quặng, chi phí khai thác tăng, và rủi ro địa chính trị. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) vẫn đang ở mức thấp, củng cố thêm triển vọng giá.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Đồng đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, xác nhận xu hướng tăng đang được củng cố. Mức hỗ trợ quan trọng hiện nằm trong khoảng 4.20 - 4.30 UScents/lb. Nếu đà tăng được duy trì, giá có thể hướng tới vùng kháng cự tiếp theo là 4.80 - 5.00 UScents/lb. Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong tương lai cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá hàng hóa nói chung và Đồng nói riêng.

Đối với Đồng (Copper), quyết định mua hay bán ở thời điểm hiện tại cần xem xét cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, đang cho thấy những tín hiệu tương đối phức tạp.

Về phân tích cơ bản, Đồng vẫn được kỳ vọng cao trong dài hạn nhờ vai trò không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu (xe điện, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng điện). Nhu cầu từ các ngành này dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới, tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá Đồng chịu áp lực từ sự phục hồi kinh tế chưa đồng đều của Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Đồng lớn nhất), chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương lớn và sự biến động của đồng USD. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) đang ở mức tương đối thấp, cung cấp một phần hỗ trợ cho giá.

Về phân tích kỹ thuật, giá Đồng đang có xu hướng dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự lưỡng lự của thị trường. Các mức hỗ trợ quan trọng cần theo dõi là khoảng 3.60-3.70 USD/lb, trong khi các mức kháng cự đáng chú ý nằm quanh 3.90-4.00 USD/lb. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch cho thấy thị trường đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng kinh tế vĩ mô và nguồn cung để định hình xu hướng tiếp theo. Việc phá vỡ các ngưỡng này có thể xác nhận một xu hướng mới.

Tóm lại, Đồng có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ trong dài hạn nhờ các yếu tố cấu trúc về nhu cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị. Quyết định mua hoặc bán nên dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.