Giá Đồng Thế Giới hôm nay: 442.95 UScents / lb

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

Lần cập nhật gần nhất: 22/06/2024 | 21:51

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm
1 năm trước 2 năm trước 3 năm trước

Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.

Thông tin thêm: Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

Biến động Giá Đồng Thế Giới trong 5 năm gần đây: +40,42 %

Giá đạt đỉnh vào 04/2022: 475.05 UScents / lb

Giá chạm đáy vào 04/2020: 222.40 UScents / lb

UScents / lb USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 UScents = 254.55 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Giá Đồng Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo UScents / lb Giá tăng giảm % so với tháng trước
06/2024 442.95 -2,65 %
05/2024 454.70 +10,71 %
04/2024 406.00 +5,30 %
03/2024 384.47 -1,29 %
02/2024 389.42 +0,07 %
01/2024 389.15 +1,85 %
12/2023 381.94 +4,75 %
11/2023 363.79 -2,64 %
10/2023 373.40 -2,27 %
09/2023 381.87 -5,07 %
08/2023 401.22 +6,18 %
07/2023 376.43 +3,38 %
06/2023 363.72 -7,21 %
05/2023 389.95 -4,82 %
04/2023 408.75 -0,03 %
03/2023 408.88 -3,07 %
02/2023 421.42 +9,36 %
01/2023 381.97 +2,38 %
12/2022 372.87 +9,38 %
11/2022 337.88 -0,75 %
10/2022 340.43 -3,34 %
09/2022 351.80 -2,10 %
08/2022 359.20 -0,61 %
07/2022 361.38 -18,67 %
06/2022 428.85 -2,30 %
05/2022 438.70 -8,29 %
04/2022 475.05 +5,76 %
03/2022 447.70 +3,45 %
02/2022 432.25 -3,16 %
01/2022 445.92 +4,42 %
12/2021 426.20 -2,66 %
11/2021 437.53 +6,37 %
10/2021 409.65 -6,60 %
09/2021 436.67 -2,56 %
08/2021 447.85 +4,28 %
07/2021 428.70 -8,92 %
06/2021 466.95 +4,42 %
05/2021 446.33 +10,29 %
04/2021 400.42 -2,14 %
03/2021 409.00 +6,05 %
02/2021 384.24 +5,89 %
01/2021 361.61 +2,51 %
12/2020 352.55 +9,05 %
11/2020 320.64 +5,02 %
10/2020 304.54 +0,13 %
09/2020 304.13 +3,07 %
08/2020 294.79 +7,90 %
07/2020 271.50 +10,06 %
06/2020 244.20 +3,97 %
05/2020 234.50 +5,16 %
04/2020 222.40 -14,39 %
03/2020 254.40 +0,94 %
02/2020 252.00 -11,15 %
01/2020 280.10 +5,00 %
12/2019 266.10 +0,83 %
11/2019 263.90 +0,76 %
10/2019 261.90 +2,41 %
09/2019 255.60 -4,46 %
08/2019 267.00 -1,80 %
07/2019 271.80 +2,91 %
06/2019 263.90 -