Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá đồng thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

trending_down
Giá đồng thế giới hiện tại
375.359.299 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 1.126.078 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_downward 0.30%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 12/05/2026 13:32

Biểu đồ Giá đồng thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 263.08 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

tune Dữ liệu chính

Giá đồng thế giới trực tuyến hôm nay: 375.359.299 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 5 năm trending_up

376.635.282 VNĐ/tấn vào ngày 11/05/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove1.275.983 VNĐ/tấn (-0.34%).

Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down

186.322.468 VNĐ/tấn vào ngày 14/07/2022. Giá hiện tại cao hơn add189.036.831 VNĐ/tấn (+101.46%).

summarize Tổng quan Giá đồng thế giới

Giá đồng thế giới (COPPER) hôm nay đang ở mức 375.359.299 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 1.126.078 VNĐ/tấn (0.30%).

Trong 5 năm qua, Giá đồng thế giới dao động trong khoảng từ 186.322.468 VNĐ/tấn (14/07/2022) đến 376.635.282 VNĐ/tấn (11/05/2026) .

Biến động Giá đồng thế giới: so với tuần trước tăng 7.80%; so với tháng trước tăng 7.61%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 7.61%.

Trong lịch sử, Giá đồng thế giới đạt mức cao nhất là 376.635.282 VNĐ/tấn vào 11/05/2026 và mức thấp nhất là 36.233.848 VNĐ/tấn vào 01/10/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

5 năm
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
05/2026 349.184.255 +6.72%
04/2026 327.202.554 -7.35%
03/2026 353.157.201 +2.29%
02/2026 345.240.309 +4.25%
01/2026 331.175.500 +7.36%
12/2025 308.486.208 +4.07%
11/2025 296.433.972 +4.96%
10/2025 282.427.162 +6.17%
09/2025 266.013.385 +3.53%
08/2025 256.936.509 -13.26%
07/2025 296.219.375 +8.61%
06/2025 272.741.294 +1.64%
05/2025 268.344.954 -8.36%
04/2025 292.838.021 +10.51%
03/2025 264.998.399 +6.93%
02/2025 247.830.632 +6.20%
01/2025 233.359.829 -2.81%
12/2024 240.116.737 -5.32%
11/2024 253.601.554 -3.94%
10/2024 264.012.413 +7.89%
09/2024 244.698.675 +0.55%
08/2024 243.364.693 -4.19%
07/2024 254.007.548 -5.36%
06/2024 268.391.353 +1.77%
05/2024 263.722.416 +12.00%
04/2024 235.476.800 +5.60%
03/2024 222.989.570 -1.27%
02/2024 225.860.531 +0.07%
01/2024 225.703.933 +1.89%
12/2023 221.522.190 +4.99%
11/2023 210.995.333 -2.57%
10/2023 216.569.057 -2.22%
09/2023 221.481.590 -4.82%
08/2023 232.704.438 +6.59%
07/2023 218.326.433 +3.49%
06/2023 210.954.733 -6.73%
05/2023 226.167.927 -4.60%
04/2023 237.071.779 -0.03%
03/2023 237.147.178 -2.98%
02/2023 244.420.279 +10.33%
01/2023 221.539.590 +2.44%
12/2022 216.261.661 +10.36%
11/2022 195.967.737 -0.75%
10/2022 197.446.717 -3.23%
09/2022 204.041.227 -2.06%
08/2022 208.333.169 -0.60%
07/2022 209.597.552 -15.73%
06/2022 248.729.620 -2.25%
05/2022 254.442.543 -7.65%
04/2022 275.525.256 +6.11%
03/2022 259.662.472 +3.57%
02/2022 250.701.593 -3.07%
01/2022 258.630.086 +4.63%
12/2021 247.192.641 -2.59%
11/2021 253.763.952 +6.81%
10/2021 237.593.771 -6.19%
09/2021 253.265.159 -2.50%
08/2021 259.749.470 +4.47%
07/2021 248.642.621 -8.19%
06/2021 270.827.320 +4.62%
05/2021 258.867.882 -

Câu hỏi thường gặp về Đồng

Giá Đồng hôm nay, cập nhật ngày 11/05/2026, đang được giao dịch ở mức 646.05 UScents/lb, tương đương khoảng 374.703.908 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, thị trường ghi nhận mức tăng trưởng mạnh 2.6%, tương ứng với mức chênh lệch tăng thêm 16.40 UScents (khoảng 9.511.871 VNĐ/tấn). Tại thị trường Việt Nam, mức giá này đánh dấu mốc cao nhất trong biên độ dao động 30 ngày qua, xác lập xu hướng tăng giá rõ rệt cho nhóm kim loại cơ bản.

Phân tích dữ liệu lịch sử cho thấy giá Đồng đang duy trì đà bứt phá ổn định trong tháng 5/2026. Giá trung bình tháng hiện tại đạt 614.04 UScents/lb (khoảng 356.138.361 VNĐ/tấn), cao hơn đáng kể so với mức trung bình của tháng trước là 570.93 UScents/lb (khoảng 331.134.900 VNĐ/tấn). Sự gia tăng liên tục từ mức 586.37 UScents vào ngày 04/05 lên mức hiện tại cho thấy áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào đang gia tăng đối với các ngành công nghiệp sản xuất điện và xây dựng nội địa.

Diễn biến giá trong những phiên gần nhất cụ thể như sau:

  • Ngày 10/05/2026: 628.95 UScents/lb (364.786.043 VNĐ/tấn)
  • Ngày 09/05/2026: 629.65 UScents/lb (365.192.038 VNĐ/tấn)
  • Ngày 08/05/2026: 629.65 UScents/lb (365.192.038 VNĐ/tấn)
  • Ngày 07/05/2026: 613.93 UScents/lb (356.074.562 VNĐ/tấn)
Với đà tăng hiện tại, các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các biến động tỷ giá và nguồn cung quốc tế để tối ưu hóa kế hoạch nhập khẩu và dự trữ hàng hóa.

Trên thị trường quốc tế, Đồng được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Đồng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Đồng chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, phản ánh vai trò của nó như một "kim loại tiến sĩ" (Dr. Copper) – một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này chủ yếu thuộc về cung, cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.

  • Nguồn cung: Sản lượng khai thác từ các mỏ lớn (đặc biệt là Chile, Peru, Trung Quốc) và hoạt động tái chế là trọng tâm. Sự gián đoạn do đình công, tai nạn, các vấn đề môi trường hoặc chính sách tại các khu vực khai thác chính có thể làm giảm nguồn cung. Chi phí sản xuất, bao gồm giá năng lượng, nhân công và hóa chất, cũng ảnh hưởng đến khả năng cung ứng. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME, COMEX, SHFE là chỉ báo quan trọng về cân bằng cung cầu ngắn hạn.
  • Nhu cầu: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Mỹ và Châu Âu. Các ngành công nghiệp tiêu thụ Đồng mạnh mẽ bao gồm xây dựng (dây điện, ống nước), sản xuất điện tử, giao thông vận tải (đặc biệt là xe điện - EV yêu cầu lượng Đồng lớn hơn đáng kể so với xe truyền thống), và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh). Sự đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các nền kinh tế mới nổi cũng thúc đẩy nhu cầu dài hạn.
  • Chính sách vĩ mô và tài chính: Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương lớn (ví dụ: lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) ảnh hưởng đến chi phí nắm giữ hàng hóa và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD). Một USD mạnh thường khiến Đồng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các tiền tệ khác, và ngược lại. Hoạt động đầu cơ của các quỹ và nhà giao dịch cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn.
  • Địa chính trị và thương mại: Bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất Đồng lớn, xung đột khu vực, hoặc các rào cản thương mại (thuế quan) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá. Các yếu tố thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán) tại các khu vực khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến sản lượng.

Giá Đồng được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng trong trung và dài hạn, mặc dù có thể trải qua các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu và sự phục hồi ổn định của kinh tế Trung Quốc.

Về yếu tố cơ bản, nhu cầu Đồng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của xe điện (EV), cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) và các ứng dụng công nghệ cao. Trung Quốc, với vai trò là nước tiêu thụ Đồng lớn nhất thế giới, sự phục hồi sản xuất công nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sẽ là yếu tố then chốt hỗ trợ giá. Trong khi đó, nguồn cung từ các mỏ lớn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm chất lượng quặng, chi phí khai thác tăng, và rủi ro địa chính trị. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) vẫn đang ở mức thấp, củng cố thêm triển vọng giá.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Đồng đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, xác nhận xu hướng tăng đang được củng cố. Mức hỗ trợ quan trọng hiện nằm trong khoảng 4.20 - 4.30 UScents/lb. Nếu đà tăng được duy trì, giá có thể hướng tới vùng kháng cự tiếp theo là 4.80 - 5.00 UScents/lb. Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong tương lai cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá hàng hóa nói chung và Đồng nói riêng.

Đối với Đồng (Copper), quyết định mua hay bán ở thời điểm hiện tại cần xem xét cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, đang cho thấy những tín hiệu tương đối phức tạp.

Về phân tích cơ bản, Đồng vẫn được kỳ vọng cao trong dài hạn nhờ vai trò không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu (xe điện, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng điện). Nhu cầu từ các ngành này dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới, tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá Đồng chịu áp lực từ sự phục hồi kinh tế chưa đồng đều của Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Đồng lớn nhất), chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương lớn và sự biến động của đồng USD. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) đang ở mức tương đối thấp, cung cấp một phần hỗ trợ cho giá.

Về phân tích kỹ thuật, giá Đồng đang có xu hướng dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự lưỡng lự của thị trường. Các mức hỗ trợ quan trọng cần theo dõi là khoảng 3.60-3.70 USD/lb, trong khi các mức kháng cự đáng chú ý nằm quanh 3.90-4.00 USD/lb. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch cho thấy thị trường đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng kinh tế vĩ mô và nguồn cung để định hình xu hướng tiếp theo. Việc phá vỡ các ngưỡng này có thể xác nhận một xu hướng mới.

Tóm lại, Đồng có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ trong dài hạn nhờ các yếu tố cấu trúc về nhu cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị. Quyết định mua hoặc bán nên dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá đồng thế giới giảm remove1.126.078 (0.30%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá đồng thế giới tăng add27.143.631 (+7.80%) so với tuần trước (348.215.668 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá đồng thế giới tăng add26.552.039 (+7.61%) so với tháng trước (348.807.260 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá đồng thế giới tăng add26.552.039 (+7.61%) so với cùng kỳ năm ngoái (348.807.260 VNĐ/tấn).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá đồng thế giới đã đạt mức cao nhất là 376.635.282 VNĐ/tấn vào ngày 11/05/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove1.275.983 (-0.34%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá đồng thế giới đã xuống mức thấp nhất là 36.233.848 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add339.125.452 (+935.94%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

newspaper Tin tức liên quan

Cước tàu biển bất ngờ tăng

Cước tàu biển bất ngờ tăng

Trong tuần đầu tháng 5, cước tàu biển phổ biến tăng 5 - 7% khi các hãng tàu áp dụng phụ phí nhiên liệu khẩn cấp và phụ phí mùa cao điểm. Đáng nói, nhiều dự báo giá cước vẫn có thể tăng thêm.

1 giờ trước
Giá bạc tăng dựng đứng hơn 6%

Giá bạc tăng dựng đứng hơn 6%

Giá bạc hôm nay và thế giới đồng loạt bật tăng mạnh.

1 giờ trước
Giá bạc tăng thẳng đứng hơn 5 triệu/kg

Giá bạc tăng thẳng đứng hơn 5 triệu/kg

Sáng nay 12.5, giá bạc tăng thẳng đứng hơn 5 triệu đồng mỗi kg so với chốt ngày 11.5, bán ra vượt 88 triệu đồng/kg.

3 giờ trước
Giá vàng hôm nay 12.5.2026: Tăng vọt

Giá vàng hôm nay 12.5.2026: Tăng vọt

Sau đà trượt giảm mạnh đầu tuần, giá vàng đã tăng mạnh trở lại, mỗi lượng thêm 1,8 - 2,3 triệu đồng.

4 giờ trước
Giá vàng SJC, vàng nhẫn hôm nay (ngày 12/5)

Giá vàng SJC, vàng nhẫn hôm nay (ngày 12/5)

Giá vàng trong nước ghi nhận biến động trái chiều so với giá vàng thế giới.

6 giờ trước
Tối 11-5, giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn rớt mạnh theo thế giới

Tối 11-5, giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn rớt mạnh theo thế giới

Giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn giảm hơn 2 triệu đồng mỗi lượng theo đà đi xuống khá mạnh của giá thế giới

14 giờ trước
Chân dung KIM Entertainment: Quản lý Miu Lê và loạt sao đình đám, quảng bá được dìu dắt bởi Hari Won

Chân dung KIM Entertainment: Quản lý Miu Lê và loạt sao đình đám, quảng bá được dìu dắt bởi Hari Won

Công ty TNHH KIM Entertainment là doanh nghiệp nắm quyền quản lý trực tiếp nghệ sĩ Miu Lê cùng nhiều gương mặt nổi bật trong làng giải trí Việt Nam

16 giờ trước

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.379 Mua: 26.129
EUR
31.748 Mua: 30.462
GBP
36.314 Mua: 35.187
JPY
172 Mua: 163
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward