Thị Trường Hàng Hóa

trending_up

Giá gạo Thái Lan 5% tấm hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: RICE THAILAND 5%

Biểu đồ Giá gạo Thái Lan 5% tấm

Tỉ giá: 1 USD = 26,268.20 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Rice (Thailand), 5% broken, white rice (WR), milled, indicative price based on weekly surveys of export transactions, government standard, f.o.b. Bangkok

tune Dữ liệu chính

Giá gạo Thái Lan 5% tấm trực tuyến hôm nay: 0.00 USD/mt

Giá cao nhất trong 15 năm trending_up

615.25 USD/mt vào ngày 01/11/2011. Giá hiện tại thấp hơn remove615.25 USD/mt (0.00%).

Giá thấp nhất trong 15 năm trending_down

357.00 USD/mt vào ngày 01/09/2015.

summarize Tổng quan Giá gạo Thái Lan 5% tấm

Giá gạo Thái Lan 5% tấm (RICE THAILAND 5%) hôm nay đang ở mức 0.00 USD/mt.

Trong 15 năm qua, Giá gạo Thái Lan 5% tấm dao động trong khoảng từ 357.00 USD/mt (01/09/2015) đến 615.25 USD/mt (01/11/2011) .

Trong lịch sử, Giá gạo Thái Lan 5% tấm đạt mức cao nhất là 907.00 USD/mt vào 01/04/2008 và mức thấp nhất là 163.75 USD/mt vào 01/04/2001 .

Lịch sử giá (USD/mt)

15 năm
Thời gian Giá (USD/mt) % Thay đổi
10/2017 394.00 -1.99%
09/2017 402.00 +2.29%
08/2017 393.00 -5.76%
07/2017 417.00 -8.95%
06/2017 458.00 +8.79%
05/2017 421.00 +10.79%
04/2017 380.00 +2.70%
03/2017 370.00 +0.82%
02/2017 367.00 -2.65%
01/2017 377.00 +1.07%
12/2016 373.00 +2.19%
11/2016 365.00 -1.08%
10/2016 369.00 -3.91%
09/2016 384.00 -7.47%
08/2016 415.00 -6.11%
07/2016 442.00 +0.23%
06/2016 441.00 +1.85%
05/2016 433.00 +9.62%
04/2016 395.00 +2.86%
03/2016 384.00 +0.00%
02/2016 384.00 +4.07%
01/2016 369.00 +1.65%
12/2015 363.00 -1.36%
11/2015 368.00 -1.34%
10/2015 373.00 +4.48%
09/2015 357.00 -4.29%
08/2015 373.00 -4.85%
07/2015 392.00 +4.26%
06/2015 376.00 -1.31%
05/2015 381.00 -4.51%
04/2015 399.00 -2.68%
03/2015 410.00 -2.38%
02/2015 420.00 +0.00%
01/2015 420.00 +0.48%
12/2014 418.00 +0.00%
11/2014 418.00 -2.34%
10/2014 428.00 -0.93%
09/2014 432.00 -2.92%
08/2014 445.00 +5.45%
07/2014 422.00 +6.30%
06/2014 397.00 +2.32%
05/2014 388.00 -1.77%
04/2014 395.00 -6.40%
03/2014 422.00 -8.06%
02/2014 459.00 +2.00%
01/2014 450.00 -0.22%
12/2013 451.00 +2.97%
11/2013 438.00 -0.23%
10/2013 439.00 -1.13%
09/2013 444.00 -7.26%
08/2013 478.75 -5.94%
07/2013 509.00 -2.91%
06/2013 524.25 -3.54%
05/2013 543.50 -2.42%
04/2013 557.00 -0.36%
03/2013 559.00 -0.71%
02/2013 563.00 -0.21%
01/2013 564.20 +1.15%
12/2012 557.80 -0.26%
11/2012 559.25 +0.18%
10/2012 558.25 -0.89%
09/2012 563.25 -0.79%
08/2012 567.75 -1.05%
07/2012 573.75 -4.38%
06/2012 600.00 -0.08%
05/2012 600.50 +9.63%
04/2012 547.75 -0.05%
03/2012 548.00 +1.95%
02/2012 537.50 -0.83%
01/2012 542.00 -7.47%
12/2011 585.75 -4.79%
11/2011 615.25 +2.64%
10/2011 599.40 +0.11%
09/2011 598.75 +5.79%
08/2011 566.00 +5.16%
07/2011 538.25 -

Câu hỏi thường gặp về Gạo Thái Lan 5%

Giá Gạo Thái Lan 5% ghi nhận theo dữ liệu cập nhật ngày 01/10/2017 đang ở mức 0.00 USD/mt, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn. Theo báo cáo phân tích thị trường, mức giá này hiện đang duy trì xu hướng ổn định và không có sự thay đổi (+0%) so với phiên giao dịch gần nhất.

Tại thị trường Việt Nam, các chỉ số giá gạo quốc tế, đặc biệt là Gạo Thái Lan 5%, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng giá xuất khẩu và chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp nông sản trong nước. Việc giá niêm yết ở mức 0.00 USD/mt vào thời điểm này cho thấy thị trường đang trong trạng thái tĩnh, chưa ghi nhận các biến động mới về cung cầu hoặc đang chờ đợi các tín hiệu giao dịch tiếp theo từ các sàn hàng hóa quốc tế.

Các chuyên gia phân tích thị trường hàng hóa đánh giá rằng việc theo dõi sát sao biến động giá Gạo Thái Lan 5% giúp các đơn vị kinh doanh tại Việt Nam chủ động hơn trong việc điều tiết nguồn hàng và đàm phán hợp đồng. Với mức giá ổn định 0.00 USD/mt được ghi nhận vào ngày 01/10/2017, các nhà đầu tư cần tiếp tục quan sát các báo cáo định giá định kỳ để có cái nhìn toàn diện về xu hướng thị trường trong tương lai.

Trên thị trường quốc tế, Gạo Thái Lan 5% được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Gạo Thái Lan 5% thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok, USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô trên thị trường.

  • Nguồn cung toàn cầu:
    • Sản lượng và tồn kho của Thái Lan: Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt), diện tích gieo trồng, năng suất cây lúa ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gạo của Thái Lan. Mức tồn kho của chính phủ và tư nhân cũng quyết định khả năng cung ứng ra thị trường.
    • Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các nước lớn khác: Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các cường quốc gạo như Ấn Độ, Việt Nam, Pakistan, Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến cán cân cung cầu toàn cầu. Ví dụ, lệnh cấm xuất khẩu của Ấn Độ có thể đẩy giá gạo Thái Lan tăng mạnh do giảm nguồn cung toàn cầu.
  • Nhu cầu nhập khẩu:
    • Nhu cầu từ các thị trường chính: Các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi, Trung Đông, và Trung Quốc có nhu cầu biến động dựa trên tình hình sản xuất trong nước, chính sách an ninh lương thực và khả năng tài chính.
    • Tình hình kinh tế vĩ mô: Sức mua của các nước nhập khẩu, đặc biệt là các quốc gia có thu nhập thấp, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và khả năng thanh toán cho gạo Thái.
  • Chính sách của chính phủ:
    • Chính sách của Thái Lan: Các chương trình hỗ trợ nông dân, chính sách quản lý tồn kho, thuế xuất khẩu/nhập khẩu, và các thỏa thuận thương mại liên chính phủ có thể thay đổi đáng kể giá gạo Thái.
    • Chính sách của các nước khác: Các biện pháp hạn chế xuất khẩu, tích trữ chiến lược, hoặc chính sách trợ cấp của các quốc gia xuất nhập khẩu gạo lớn khác cũng tạo áp lực lên giá.
  • Yếu tố thời tiết và biến đổi khí hậu:
    • Các hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino (gây hạn hán), La Nina (gây mưa lũ) tại Thái Lan và các vùng sản xuất lúa gạo chính trên thế giới có thể làm giảm sản lượng, ảnh hưởng đến chất lượng và đẩy giá lên cao.
  • Chi phí vận chuyển và tỷ giá hối đoái:
    • Chi phí vận chuyển: Giá nhiên liệu, cước phí tàu biển và tình hình an ninh hàng hải (ví dụ: căng thẳng ở Biển Đỏ) ảnh hưởng trực tiếp đến giá CIF (giá thành, bảo hiểm, cước phí) của gạo Thái.
    • Tỷ giá USD/THB: Mặc dù gạo được định giá bằng USD, sự biến động của đồng Baht Thái (THB) so với USD có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của người xuất khẩu Thái Lan và do đó tác động đến mức giá chào bán.
  • Yếu tố địa chính trị:
    • Các căng thẳng thương mại, xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia xuất khẩu/nhập khẩu lớn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tạo ra rủi ro và đẩy giá gạo tăng.

Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok) đã duy trì ở mức cao và cho thấy xu hướng tăng đáng kể trong thời gian gần đây, chủ yếu do các yếu tố cơ bản mạnh mẽ trên thị trường toàn cầu. Sự thắt chặt nguồn cung từ các nhà xuất khẩu lớn, đặc biệt là Ấn Độ với các lệnh hạn chế xuất khẩu, đã tạo áp lực lớn lên nguồn cung gạo toàn cầu, đẩy giá lên cao.

Trong thời gian tới, các yếu tố chính sẽ tiếp tục định hình giá Gạo Thái Lan 5% bao gồm: chính sách xuất khẩu của Ấn Độ, nhu cầu nhập khẩu từ các quốc gia như Indonesia, Philippines và các nước châu Phi, cùng với tình hình sản xuất lúa gạo tại Thái Lan và các khu vực khác. Dự báo thời tiết (ảnh hưởng của El Nino/La Nina) cũng là một yếu tố rủi ro tiềm ẩn đối với nguồn cung. Nhu cầu tích trữ và đảm bảo an ninh lương thực của nhiều quốc gia sẽ tiếp tục hỗ trợ giá.

Với bối cảnh nguồn cung toàn cầu vẫn còn hạn chế và nhu cầu nhập khẩu duy trì ở mức cao, chúng tôi dự báo giá Gạo Thái Lan 5% sẽ tiếp tục giữ ở mức cao và có xu hướng tăng nhẹ trong ngắn và trung hạn. Khả năng điều chỉnh giảm giá đáng kể là thấp trừ khi có sự thay đổi lớn trong chính sách xuất khẩu của Ấn Độ hoặc một vụ mùa bội thu bất ngờ từ các nước sản xuất lớn khác. Các yếu tố rủi ro địa chính trị và chi phí vận chuyển cũng có thể gây biến động giá.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá gạo Thái Lan 5% tấm giảm remove0.00 (0.00%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá gạo Thái Lan 5% tấm đã đạt mức cao nhất là 907.00 USD/mt vào ngày 01/04/2008.

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá gạo Thái Lan 5% tấm đã xuống mức thấp nhất là 163.75 USD/mt vào ngày 01/04/2001.

compare_arrows Hàng hóa liên quan

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.400.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.420.000 Mua: 143.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.430.000 Mua: 143.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.400.000 Mua: 141.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.510 Mua: 26.130
EUR
30.819 Mua: 29.571
GBP
35.911 Mua: 34.796
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward