Biểu đồ Giá thiếc thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 26,329.00 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
57,728.00 USD/mt vào ngày 02/03/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove7,306.00 USD/mt (-12.66%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
23,748.00 USD/mt vào ngày 04/12/2023. Giá hiện tại cao hơn add26,674.00 USD/mt (+112.32%).summarize Tổng quan Giá thiếc thế giới
Giá thiếc thế giới (TIN) hôm nay đang ở mức 50,422.00 USD/mt. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 494.14 USD/mt (+0.98%).
Trong 3 năm qua, Giá thiếc thế giới dao động trong khoảng từ 23,748.00 USD/mt (04/12/2023) đến 57,728.00 USD/mt (02/03/2026) .
Biến động Giá thiếc thế giới: so với tuần trước tăng 1.64%; so với tháng trước tăng 7.86%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 7.86%.
Trong lịch sử, Giá thiếc thế giới đạt mức cao nhất là 57,728.00 USD/mt vào 02/03/2026 và mức thấp nhất là 3,694.50 USD/mt vào 01/09/2001 .
Lịch sử giá (USD/mt)
3 năm| Thời gian | Giá (USD/mt) | Thay đổi (USD/mt) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 04/2026 | 46,734.00 | remove 7,700.00 | -14.15% |
| 03/2026 | 54,434.00 | remove 650.00 | -1.18% |
| 02/2026 | 55,084.00 | add 13,130.00 | +31.30% |
| 01/2026 | 41,954.00 | add 5,754.98 | +15.90% |
| 12/2025 | 36,199.02 | add 0.00 | +0.00% |
| 11/2025 | 36,199.02 | add 654.03 | +1.84% |
| 10/2025 | 35,544.99 | add 441.99 | +1.26% |
| 09/2025 | 35,103.00 | add 1,746.01 | +5.23% |
| 08/2025 | 33,356.99 | remove 525.02 | -1.55% |
| 07/2025 | 33,882.01 | add 3,578.01 | +11.81% |
| 06/2025 | 30,304.00 | remove 1,491.00 | -4.69% |
| 05/2025 | 31,795.00 | remove 786.00 | -2.41% |
| 04/2025 | 32,581.00 | add 177.00 | +0.55% |
| 03/2025 | 32,404.00 | add 2,135.00 | +7.05% |
| 02/2025 | 30,269.00 | add 974.00 | +3.32% |
| 01/2025 | 29,295.00 | add 1,103.00 | +3.91% |
| 12/2024 | 28,192.00 | remove 2,758.00 | -8.91% |
| 11/2024 | 30,950.00 | remove 1,963.00 | -5.96% |
| 10/2024 | 32,913.00 | add 568.00 | +1.76% |
| 09/2024 | 32,345.00 | add 3,566.00 | +12.39% |
| 08/2024 | 28,779.00 | remove 3,960.00 | -12.10% |
| 07/2024 | 32,739.00 | remove 372.00 | -1.12% |
| 06/2024 | 33,111.00 | add 545.00 | +1.67% |
| 05/2024 | 32,566.00 | add 5,115.00 | +18.63% |
| 04/2024 | 27,451.00 | add 890.00 | +3.35% |
| 03/2024 | 26,561.00 | add 556.00 | +2.14% |
| 02/2024 | 26,005.00 | add 590.00 | +2.32% |
| 01/2024 | 25,415.00 | add 1,667.00 | +7.02% |
| 12/2023 | 23,748.00 | add 23,748.00 | +0.00% |
| 10/2023 | 0.00 | remove 25,475.00 | -100.00% |
| 09/2023 | 25,475.00 | remove 3,265.00 | -11.36% |
| 08/2023 | 28,740.00 | add 2,693.00 | +10.34% |
| 07/2023 | 26,047.00 | add 486.00 | +1.90% |
| 06/2023 | 25,561.00 | remove 527.00 | -2.02% |
| 05/2023 | 26,088.00 | add 26,088.00 | +0.00% |
| 04/2023 | 0.00 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Thiếc
Giá Thiếc hôm nay, ngày 23/04/2026, đang được ghi nhận ở mức 50.422,00 USD/mt, tương đương khoảng 1.327.560.838 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam. Mức giá này thể hiện sự tăng trưởng +0,98% hay +492,00 USD so với phiên giao dịch trước, tiếp tục duy trì xu hướng tăng tích cực cho mặt hàng kim loại này.
Phân tích sâu hơn cho thấy, giá Thiếc đang giao dịch cao hơn mức trung bình của tháng hiện tại là 48.276,70 USD, và cũng cao hơn mức trung bình của tháng trước đó (47.849,03 USD). Điều này phản ánh một động lực tăng trưởng bền vững trong ngắn hạn. Biên độ giá trong 30 ngày gần nhất dao động từ 44.125,00 USD đến 50.695,00 USD, cho thấy thị trường đang có sự biến động nhưng vẫn giữ vững kênh giá cao.
Các dữ liệu giao dịch gần đây cũng củng cố xu hướng tăng. Sau khi đạt đỉnh 50.695,00 USD vào ngày 20/04/2026, giá có những điều chỉnh nhỏ trong các phiên kế tiếp (ví dụ, 49.930,00 USD vào 22/04/2026) trước khi phục hồi mạnh mẽ trở lại mức hiện tại 50.422,00 USD vào ngày 23/04/2026.
Giá thiếc chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.
- Yếu tố Cung và Cầu:
- Nhu cầu: Động lực chính đến từ ngành công nghiệp điện tử (hàn gắn), chiếm phần lớn tiêu thụ thiếc toàn cầu. Sự tăng trưởng của ngành sản xuất thiết bị điện tử, công nghệ cao, xe điện (EV) và năng lượng tái tạo sẽ thúc đẩy nhu cầu. Ngoài ra, thiếc còn được sử dụng trong sản xuất bao bì (thép mạ thiếc), hóa chất và hợp kim. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu và niềm tin tiêu dùng là các yếu tố vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến nhu cầu này.
- Nguồn cung: Nguồn cung thiếc chủ yếu đến từ hoạt động khai thác mỏ tại các quốc gia sản xuất lớn như Indonesia, Myanmar, Trung Quốc, Malaysia, Peru và Bolivia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm sản lượng khai thác, công suất và sự ổn định của các nhà máy luyện thiếc, chính sách xuất khẩu của các quốc gia sản xuất, và các vấn đề về môi trường hoặc lao động tại các mỏ. Nguồn cung thứ cấp từ tái chế cũng đóng góp một phần đáng kể.
- Chính sách và Quy định:
- Các chính sách môi trường ngày càng nghiêm ngặt tại các quốc gia sản xuất chính có thể hạn chế hoạt động khai thác và luyện thiếc, làm giảm nguồn cung. Ví dụ, các quy định về bảo vệ môi trường ở Trung Quốc hoặc các chính sách quản lý xuất khẩu của Indonesia có thể gây ra biến động giá.
- Chính sách thương mại, thuế quan, hạn ngạch xuất nhập khẩu cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy thiếc toàn cầu và giá cả.
- Yếu tố Kinh tế Vĩ mô và Địa chính trị:
- Kinh tế Vĩ mô: Giá thiếc được định giá bằng USD, do đó, sự biến động của đồng USD có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia khác. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, lạm phát, lãi suất và rủi ro suy thoái kinh tế đều tác động đến nhu cầu công nghiệp và tâm lý đầu tư vào hàng hóa.
- Địa chính trị: Bất ổn chính trị, xung đột hoặc các lệnh trừng phạt tại các quốc gia sản xuất thiếc lớn có thể gây gián đoạn nghiêm trọng cho nguồn cung. Ví dụ, tình hình tại Myanmar hoặc các vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tác động mạnh đến giá thiếc.
Giá Thiếc (Sn) trên thị trường quốc tế, đặc biệt là sàn LME, đã chứng kiến sự biến động mạnh trong thời gian gần đây. Sau giai đoạn tăng trưởng ấn tượng đầu năm, giá đã điều chỉnh và hiện đang tìm kiếm điểm cân bằng, dao động quanh mức quan trọng.
Dự báo trong thời gian tới, xu hướng giá Thiếc có khả năng tiếp tục nhận được hỗ trợ từ cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật:
- Nguồn cung hạn chế: Các vấn đề về nguồn cung tiếp tục là động lực chính. Từ việc chậm trễ cấp phép xuất khẩu tại Indonesia, cho đến những gián đoạn khai thác tại Myanmar, đã và đang thắt chặt nguồn cung toàn cầu. Tồn kho Thiếc trên LME vẫn ở mức thấp, cho thấy thị trường vẫn đang trong tình trạng thiếu hụt.
- Nhu cầu phục hồi: Ngành công nghiệp điện tử, vốn là động lực tiêu thụ Thiếc lớn nhất (dưới dạng thiếc hàn), đang có dấu hiệu phục hồi. Sự tăng trưởng của trí tuệ nhân tạo (AI), xe điện (EVs), và các công nghệ xanh khác sẽ thúc đẩy nhu cầu về chip bán dẫn và linh kiện điện tử, từ đó gia tăng nhu cầu sử dụng Thiếc.
- Yếu tố vĩ mô: Triển vọng cắt giảm lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn và sự suy yếu tiềm năng của đồng USD có thể tạo môi trường thuận lợi hơn cho giá hàng hóa nói chung, bao gồm Thiếc.
Về mặt kỹ thuật, giá Thiếc hiện đang giao dịch trên các ngưỡng hỗ trợ quan trọng, cho thấy tín hiệu tích cực cho một đợt tăng trưởng tiếp theo. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần theo dõi sát sao diễn biến kinh tế toàn cầu, chính sách tiền tệ và tình hình sản xuất tại các quốc gia khai thác lớn để có những điều chỉnh phù hợp. Mức kháng cự tiếp theo có thể nằm trong khoảng 34.000 - 35.000 USD/mt, trong khi ngưỡng hỗ trợ quanh 30.000 - 31.000 USD/mt sẽ cần được giữ vững.