trending_up

Giá lúa mạch thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: BARLEY

Biểu đồ Giá lúa mạch thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 25.842,5 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Barley (Canada), feed, Western No. 1, Winnipeg Commodity Exchange, spot, wholesale farmers' price

tune Dữ liệu chính

Giá cao nhất trong 15 năm trending_up

265.69 USD/tấn vào ngày 01/08/2012. Giá hiện tại thấp hơn remove265.69 USD/tấn (0.00%).

Giá thấp nhất trong 15 năm trending_down

80.40 USD/tấn vào ngày 01/05/2020.

summarize Tổng quan Giá lúa mạch thế giới

Trong 15 năm qua, Giá lúa mạch thế giới dao động trong khoảng từ 80.40 USD/tấn (01/05/2020) đến 265.69 USD/tấn (01/08/2012).

Trong lịch sử, Giá lúa mạch thế giới đạt mức cao nhất là 265.69 USD/tấn vào 01-08-2012 và mức thấp nhất là 73.13 USD/tấn vào 01-01-2000.

Lịch sử giá (USD/tấn)

15 năm
Thời gian Giá (USD/tấn) % Thay đổi
07/2026 162.80 -0.18%
06/2026 163.10 -0.61%
05/2026 164.10 -0.12%
04/2026 164.30 -0.18%
03/2026 164.60 -0.12%
02/2026 164.80 -0.24%
01/2026 165.20 -0.36%
12/2025 165.80 -0.24%
11/2025 166.20 -0.42%
10/2025 166.90 -0.48%
09/2025 167.70 -0.53%
08/2025 168.60 -0.88%
07/2025 170.10 -0.76%
06/2025 171.40 -0.75%
05/2025 172.70 -0.58%
04/2025 173.70 -0.29%
03/2025 174.20 -0.51%
02/2025 175.10 -0.06%
01/2025 175.20 -0.23%
12/2024 175.60 -0.40%
11/2024 176.30 -0.45%
10/2024 177.10 -0.73%
09/2024 178.40 -0.89%
08/2024 180.00 -1.32%
07/2024 182.40 -1.25%
06/2024 184.70 -0.97%
05/2024 186.50 -0.85%
04/2024 188.10 -1.05%
03/2024 190.10 -1.20%
02/2024 192.40 -1.33%
01/2024 195.00 -1.22%
12/2023 197.40 -1.30%
11/2023 200.00 -1.14%
10/2023 202.30 -0.83%
09/2023 204.00 -1.07%
08/2023 206.20 -1.67%
07/2023 209.70 -0.99%
06/2023 211.80 -0.56%
05/2023 213.00 -0.61%
04/2023 214.30 -0.19%
03/2023 214.70 -0.37%
02/2023 215.50 -0.09%
01/2023 215.70 -0.05%
12/2022 215.80 -0.05%
11/2022 215.90 +0.37%
10/2022 215.10 +1.13%
09/2022 212.70 +2.90%
08/2022 206.70 -0.24%
07/2022 207.20 +0.34%
06/2022 206.50 -14.03%
05/2022 240.20 +1.39%
04/2022 236.90 +39.27%
03/2022 170.10 +2.84%
02/2022 165.40 +1.60%
01/2022 162.80 +1.24%
12/2021 160.80 +1.07%
11/2021 159.10 +0.76%
10/2021 157.90 +0.51%
09/2021 157.10 +30.81%
08/2021 120.10 +1.61%
07/2021 118.20 +2.78%
06/2021 115.00 +4.17%
05/2021 110.40 +6.67%
04/2021 103.50 +4.97%
03/2021 98.60 +4.01%
02/2021 94.80 +4.98%
01/2021 90.30 +5.49%
12/2020 85.60 +3.26%
11/2020 82.90 +2.98%
10/2020 80.50 +0.12%
09/2020 80.40 +0.00%
08/2020 80.40 +0.00%
07/2020 80.40 +0.00%
06/2020 80.40 +0.00%
05/2020 80.40 -29.97%
04/2020 114.80 +0.00%
03/2020 114.80 +0.00%
02/2020 114.80 +0.00%
01/2020 114.80 +0.00%
12/2019 114.80 +0.00%
11/2019 114.80 +0.00%
10/2019 114.80 +0.00%
09/2019 114.80 -14.96%
08/2019 135.00 -9.58%
07/2019 149.30 +0.00%
06/2019 149.30 +0.00%
05/2019 149.30 +9.46%
04/2019 136.40 +14.24%
03/2019 119.40 +0.00%
02/2019 119.40 +0.00%
01/2019 119.40 +0.00%
12/2018 119.40 +0.00%
11/2018 119.40 +0.00%
10/2018 119.40 +0.00%
09/2018 119.40 -6.50%
08/2018 127.70 -2.44%
07/2018 130.90 +0.00%
06/2018 130.90 +0.00%
05/2018 130.90 +0.00%
04/2018 130.90 +0.00%
03/2018 130.90 +1.39%
02/2018 129.10 +6.08%
01/2018 121.70 +1.50%
12/2017 119.90 +10.61%
11/2017 108.40 -25.24%
10/2017 145.00 +0.00%
09/2017 145.00 +0.00%
08/2017 145.00 +3.57%
07/2017 140.00 +1.45%
06/2017 138.00 +0.00%
05/2017 138.00 +0.73%
04/2017 137.00 +0.00%
03/2017 137.00 +1.48%
02/2017 135.00 -3.31%
01/2017 139.62 -1.68%
12/2016 142.00 +5.91%
11/2016 134.07 +1.18%
10/2016 132.50 -2.21%
09/2016 135.50 -1.81%
08/2016 138.00 -10.96%
07/2016 154.98 -9.62%
06/2016 171.48 -0.63%
05/2016 172.57 +0.33%
04/2016 172.00 -2.70%
03/2016 176.77 -5.65%
02/2016 187.35 +1.13%
01/2016 185.25 -1.11%
12/2015 187.33 -0.41%
11/2015 188.10 +1.68%
10/2015 185.00 +0.39%
09/2015 184.29 -9.00%
08/2015 202.51 -4.86%
07/2015 212.86 +4.76%
06/2015 203.19 +3.96%
05/2015 195.45 -4.88%
04/2015 205.48 +8.05%
03/2015 190.18 +0.60%
02/2015 189.05 +0.53%
01/2015 188.05 +6.36%
12/2014 176.81 +11.64%
11/2014 158.37 +26.29%
10/2014 125.40 +1.58%
09/2014 123.45 -8.25%
08/2014 134.55 -0.66%
07/2014 135.45 +2.13%
06/2014 132.62 -9.05%
05/2014 145.82 +7.28%
04/2014 135.93 +4.92%
03/2014 129.55 +2.41%
02/2014 126.50 -5.14%
01/2014 133.36 -10.62%
12/2013 149.21 -1.84%
11/2013 152.00 +0.83%
10/2013 150.75 -11.28%
09/2013 169.93 -10.09%
08/2013 189.00 -11.68%
07/2013 214.00 -7.00%
06/2013 230.11 -0.60%
05/2013 231.49 +0.80%
04/2013 229.65 -4.21%
03/2013 239.75 +1.16%
02/2013 237.00 +1.57%
01/2013 233.32 -3.96%
12/2012 242.94 -3.62%
11/2012 252.07 -0.33%
10/2012 252.91 -1.30%
09/2012 256.24 -3.56%
08/2012 265.69 +4.86%
07/2012 253.38 +7.02%
06/2012 236.76 -1.13%
05/2012 239.46 +0.96%
04/2012 237.17 +6.46%
03/2012 222.79 +4.40%
02/2012 213.40 +1.35%
01/2012 210.56 -0.81%
12/2011 212.27 +0.39%
11/2011 211.46 +1.25%
10/2011 208.85 -

Câu hỏi thường gặp về Giá lúa mạch thế giới

Trên thị trường quốc tế, Lúa mạch được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Lúa mạch thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá lúa mạch chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu, cùng với các yếu tố vĩ mô và địa chính trị.

  • Yếu tố Cung: Sản lượng lúa mạch toàn cầu là nhân tố then chốt. Các điều kiện thời tiết bất lợi như hạn hán, lũ lụt, hoặc nhiệt độ cực đoan tại các khu vực sản xuất lớn (ví dụ: Liên minh Châu Âu, Nga, Úc, Canada, Ukraine) có thể làm giảm năng suất và chất lượng, từ đó thắt chặt nguồn cung. Diện tích gieo trồng, chi phí sản xuất (phân bón, nhiên liệu) và mức tồn kho cuối vụ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung.
  • Yếu tố Cầu: Nhu cầu chính đến từ ngành thức ăn chăn nuôi và ngành sản xuất bia (lúa mạch mạch nha - malt). Sự tăng trưởng của ngành chăn nuôi toàn cầu, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi, sẽ thúc đẩy nhu cầu. Giá của các loại ngũ cốc thay thế như lúa mì và ngô cũng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng lúa mạch làm thức ăn. Nhu cầu từ ngành bia phụ thuộc vào thị hiếu tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế.
  • Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách nông nghiệp, trợ cấp, thuế quan, hoặc các biện pháp hạn chế xuất nhập khẩu của các quốc gia lớn có thể thay đổi dòng chảy thương mại. Các xung đột địa chính trị, đặc biệt ở các khu vực xuất khẩu trọng yếu như Biển Đen, có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và tạo ra sự bất ổn về giá.
  • Yếu tố Kinh tế vĩ mô: Tỷ giá hối đoái của USD (đơn vị định giá lúa mạch) ảnh hưởng đến sức mua của các nước nhập khẩu. Giá năng lượng cao có thể đẩy chi phí vận chuyển và sản xuất lên, trong khi lạm phát và lãi suất cũng tác động đến chi phí tồn kho và đầu tư.

Dự báo giá Lúa mạch (Barley) trong thời gian tới cho thấy thị trường có thể tiếp tục trải qua giai đoạn biến động, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cơ bản và kỹ thuật.

Về phân tích cơ bản, nguồn cung Lúa mạch toàn cầu đang chịu áp lực từ các yếu tố địa chính trị, đặc biệt là tình hình xuất khẩu từ khu vực Biển Đen (Ukraine, Nga) vốn là nguồn cung lớn. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng hoặc thay đổi chính sách xuất khẩu đều có thể đẩy giá lên cao. Ngoài ra, điều kiện thời tiết tại các vùng sản xuất chính khác như Liên minh Châu Âu, Úc và Canada cũng đóng vai trò quan trọng; tình trạng khô hạn hoặc mưa lớn bất thường có thể ảnh hưởng đến năng suất và sản lượng. Về phía cầu, nhu cầu từ ngành thức ăn chăn nuôi và ngành bia rượu toàn cầu vẫn là động lực chính. Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm chạp hoặc suy giảm có thể hạn chế nhu cầu này, trong khi tăng trưởng mạnh mẽ có thể hỗ trợ giá.

Từ góc độ phân tích kỹ thuật, giá Lúa mạch hiện tại có thể đang dao động trong một kênh nhất định. Các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi sát sao. Nếu giá phá vỡ các ngưỡng kháng cự chính, xu hướng tăng có thể được củng cố. Ngược lại, việc xuyên thủng các mức hỗ trợ có thể báo hiệu một đợt điều chỉnh giảm. Các chỉ báo kỹ thuật như đường trung bình động (MA) và chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) sẽ cung cấp thêm tín hiệu về động lượng thị trường, cho thấy khả năng giá sẽ tiếp tục đi ngang, tăng nhẹ hoặc điều chỉnh.

Nhìn chung, dự báo giá Lúa mạch có xu hướng duy trì sự nhạy cảm với các tin tức về địa chính trị, báo cáo thời tiết và tình hình cung cầu toàn cầu. Mặc dù có khả năng biến động ngắn hạn, xu hướng dài hạn sẽ phụ thuộc vào khả năng ổn định nguồn cung từ các thị trường chính và sự phục hồi bền vững của nhu cầu. Các nhà giao dịch nên chuẩn bị cho sự biến động và theo dõi chặt chẽ các diễn biến thị trường để đưa ra quyết định phù hợp.