grass

Giá lúa mì thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: WHEAT

trending_down Giá lúa mì thế giới hiện tại
687.50 UScents/bu
Giá hiện tại đang giảm
remove 1.38 UScents/bu
tương đương
arrow_downward −0.20%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 29/09/2026 00:00

Biểu đồ Giá lúa mì thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 259,71 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 36.7437 bu

Wheat (US), no. 1, hard red winter, ordinary protein, export price delivered at the US Gulf port for prompt or 30 days shipment

tune Dữ liệu chính

Giá lúa mì thế giới trực tuyến hôm nay: 687.50 UScents/bu

Giá cao nhất trong 15 năm trending_up

1,294.12 UScents/bu vào ngày 07/03/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove606.62 UScents/bu (-46.88%).

Giá thấp nhất trong 15 năm trending_down

393.50 UScents/bu vào ngày 26/12/2016. Giá hiện tại cao hơn add294.00 UScents/bu (+74.71%).

summarize Tổng quan Giá lúa mì thế giới

Giá lúa mì thế giới hôm nay đang ở mức 687.50 UScents/bu. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 1.38 UScents/bu (−0.20%).

Trong 15 năm qua, Giá lúa mì thế giới dao động trong khoảng từ 393.50 UScents/bu (26/12/2016) đến 1,294.12 UScents/bu (07/03/2022).

Biến động Giá lúa mì thế giới:

Trong lịch sử, Giá lúa mì thế giới đạt mức cao nhất là 1,294.12 UScents/bu vào 07-03-2022 và mức thấp nhất là 286.06 UScents/bu vào 01-04-2000.

Lịch sử giá (UScents/bu)

15 năm
Thời gian Giá (UScents/bu) % Thay đổi
09/2026 775.40 +21.54%
08/2026 638.00 +8.32%
07/2026 589.00 -3.54%
06/2026 610.60 -4.35%
05/2026 638.40 +2.95%
04/2026 620.10 +4.84%
03/2026 591.50 +9.94%
02/2026 538.00 +6.11%
01/2026 507.00 -5.85%
12/2025 538.50 +0.84%
11/2025 534.00 +5.45%
10/2025 506.38 -5.22%
09/2025 534.25 +1.88%
08/2025 524.40 -2.53%
07/2025 538.00 +0.75%
06/2025 534.00 +0.49%
05/2025 531.40 -0.75%
04/2025 535.40 -3.66%
03/2025 555.75 -0.67%
02/2025 559.50 +1.54%
01/2025 551.00 +0.55%
12/2024 548.00 +2.74%
11/2024 533.38 +0.00%
10/2023 0.00 +0.00%
09/2023 0.00 +0.00%
08/2023 0.00 +0.00%
07/2023 0.00 +0.00%
06/2023 0.00 +0.00%
05/2023 0.00 +0.00%
04/2023 0.00 -100.00%
03/2023 708.10 -7.07%
02/2023 762.00 -3.67%
01/2023 791.00 -0.43%
12/2022 794.40 -9.38%
11/2022 876.60 -6.75%
10/2022 940.10 +12.99%
09/2022 832.00 +2.46%
08/2022 812.00 -3.43%
07/2022 840.80 -23.06%
06/2022 1,092.80 +3.58%
05/2022 1,055.00 +2.80%
04/2022 1,026.30 +11.06%
03/2022 924.10 +21.74%
02/2022 759.10 -1.43%
01/2022 770.12 -2.93%
12/2021 793.40 +2.63%
11/2021 773.10 +6.99%
10/2021 722.60 +0.24%
09/2021 720.90 +2.47%
08/2021 703.50 +5.10%
07/2021 669.38 +0.79%
06/2021 664.12 -8.62%
05/2021 726.80 +16.87%
04/2021 621.88 -5.72%
03/2021 659.60 -0.44%
02/2021 662.50 +3.74%
01/2021 638.62 +9.26%
12/2020 584.50 -2.34%
11/2020 598.50 -2.43%
10/2020 613.38 +24.64%
07/2020 492.12 -5.66%
06/2020 521.62 +0.33%
05/2020 519.88 -8.97%
04/2020 571.12 +8.73%
03/2020 525.25 -5.68%
02/2020 556.88 -0.09%
01/2020 557.38 +2.81%
12/2019 542.12 +7.32%
11/2019 505.12 +3.09%
10/2019 490.00 +6.20%
09/2019 461.38 -4.80%
08/2019 484.62 -7.87%
07/2019 526.00 +1.82%
06/2019 516.62 +20.42%
05/2019 429.00 -6.61%
04/2019 459.38 -0.67%
03/2019 462.50 -10.17%
02/2019 514.88 +2.18%
01/2019 503.88 -2.82%
12/2018 518.50 +5.01%
11/2018 493.75 -3.28%
10/2018 510.50 -6.46%
09/2018 545.75 -0.32%
08/2018 547.50 +9.06%
07/2018 502.00 -4.79%
06/2018 527.25 +4.41%
05/2018 505.00 +11.79%
04/2018 451.75 +0.00%
03/2018 0.00 -100.00%
02/2018 448.75 +4.97%
01/2018 427.50 -2.34%
12/2017 437.75 +5.04%
11/2017 416.75 -12.81%
10/2017 478.00 +10.33%
09/2017 433.25 -7.03%
08/2017 466.00 -15.43%
07/2017 551.00 +6.78%
06/2017 516.00 +5.09%
05/2017 491.00 +8.63%
04/2017 452.00 +7.62%
03/2017 420.00 -0.47%
02/2017 422.00 +1.20%
01/2017 417.00 +8.03%
12/2016 386.00 -5.76%
11/2016 409.59 -0.84%
10/2016 413.06 +0.66%
09/2016 410.37 +1.04%
08/2016 406.14 -1.54%
07/2016 412.51 -12.37%
06/2016 470.75 +0.68%
05/2016 467.55 -8.35%
04/2016 510.16 -1.95%
03/2016 520.31 +2.23%
02/2016 508.96 -3.27%
01/2016 526.14 +2.15%
12/2015 515.05 +6.95%
11/2015 481.56 +2.45%
10/2015 470.04 +0.00%
09/2015 470.04 -3.96%
08/2015 489.42 -8.91%
07/2015 537.28 -5.93%
06/2015 571.16 -2.46%
05/2015 585.54 -3.67%
04/2015 607.85 -3.24%
03/2015 628.21 -2.67%
02/2015 645.42 -4.55%
01/2015 676.20 -7.85%
12/2014 733.83 +4.24%
11/2014 703.96 +5.41%
10/2014 667.83 +0.68%
09/2014 663.30 -7.47%
08/2014 716.88 -6.05%
07/2014 763.02 -8.54%
06/2014 834.25 -8.43%
05/2014 911.04 +3.02%
04/2014 884.32 +0.43%
03/2014 880.57 +10.71%
02/2014 795.42 +6.07%
01/2014 749.88 -5.50%
12/2013 793.49 -4.95%
11/2013 834.84 -5.81%
10/2013 886.37 +5.91%
09/2013 836.90 +0.71%
08/2013 831.00 +0.24%
07/2013 829.00 -2.81%
06/2013 853.00 -1.95%
05/2013 870.00 +3.69%
04/2013 839.00 -0.47%
03/2013 843.00 -2.88%
02/2013 868.00 -4.93%
01/2013 913.00 -3.59%
12/2012 947.00 -3.56%
11/2012 982.00 +0.73%
10/2012 974.85 +1.35%
09/2012 961.85 +1.15%
08/2012 950.91 +1.07%
07/2012 940.81 +25.16%
06/2012 751.67 +4.48%
05/2012 719.47 -0.74%
04/2012 724.82 -6.18%
03/2012 772.59 +2.20%
02/2012 755.97 +1.05%
01/2012 748.14 +2.18%
12/2011 732.18 -4.26%
11/2011 764.77 -2.77%
10/2011 786.56 -8.52%
09/2011 859.78 -

Câu hỏi thường gặp về Giá lúa mì thế giới

Giá Lúa mì hôm nay ngày 25/09/2026 đang được giao dịch ở mức 704,00 UScents/bu, tương đương khoảng 6.723.627 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền trước, giá lúa mì ghi nhận mức tăng nhẹ 0,75 UScents (tương ứng +0,11%), mặc dù xu hướng chung của mặt hàng này trong những ngày gần đây vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh giảm. Theo dữ liệu thị trường, đây là mức giá quan trọng đối với các doanh nghiệp nhập khẩu nông sản tại Việt Nam trong việc cân đối chi phí nguyên liệu đầu vào.

Xét về diễn biến thị trường trong ngắn hạn, giá lúa mì đã có sự sụt giảm liên tục từ mức 731,50 UScents/bu ghi nhận vào ngày 16/09 xuống mức hiện tại. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá dao động khá rộng, từ mức thấp nhất là 0,00 đến cao nhất là 783,50 UScents/bu. Sự biến động này phản ánh áp lực cung cầu trên các sàn giao dịch hàng hóa quốc tế, đặc biệt là khi giá đóng cửa của các phiên gần nhất (từ 21/09 đến 25/09) liên tục duy trì dưới ngưỡng 730 UScents/bu.

Mặc dù có xu hướng giảm trong những ngày qua, giá trung bình tháng hiện tại vẫn đang ở mức cao với 642,84 UScents/bu (khoảng 6.139.512 VNĐ/tấn), tăng vượt trội so với mức trung bình tháng trước là 274,33 UScents/bu (khoảng 2.620.018 VNĐ/tấn). Sự chênh lệch lớn giữa giá trung bình hai tháng cho thấy mặt bằng giá lúa mì thế giới đã thiết lập một nền giá mới cao hơn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất của các ngành công nghiệp thực phẩm và thức ăn chăn nuôi tại thị trường nội địa Việt Nam.

Trên thị trường quốc tế, Lúa mì được giao dịch với đơn vị bu và niêm yết theo đồng UScents.

Lúa mì thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá lúa mì chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung cầu toàn cầu. Về cung, sản lượng từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Nga, Ukraine, Mỹ, Canada, Liên minh Châu Âu và Úc đóng vai trò then chốt. Bất kỳ sự thay đổi nào về diện tích gieo trồng, năng suất hay tồn kho tại các khu vực này, thường do chi phí sản xuất (phân bón, năng lượng) hoặc các yếu tố khác, đều tác động mạnh mẽ. Về cầu, nhu cầu tiêu thụ lương thực, thức ăn chăn nuôi và sản xuất ethanol, đặc biệt từ các nước nhập khẩu lớn như Trung Quốc, Ai Cập, Indonesia, sẽ quyết định hướng đi của giá.

Các yếu tố thời tiết khắc nghiệt tại các vùng sản xuất lúa mì chính là rủi ro lớn nhất, bao gồm hạn hán, lũ lụt, sương giá hoặc nắng nóng gay gắt, có thể làm giảm năng suất đáng kể. Bên cạnh đó, chính sách của các chính phủ, đặc biệt là các biện pháp hạn chế xuất khẩu, thuế quan, trợ cấp hoặc chính sách dự trữ chiến lược của các nước lớn, có thể bóp méo dòng chảy thương mại toàn cầu. Các sự kiện địa chính trị như xung đột (ví dụ: Nga-Ukraine) hoặc căng thẳng thương mại cũng trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn cung, chuỗi cung ứng và chi phí vận chuyển, gây ra biến động giá lớn.

Ngoài ra, chi phí vận chuyển và năng lượng, đặc biệt là giá dầu thô, tác động trực tiếp đến chi phí logistics và giá thành sản xuất. Tỷ giá hối đoái, đặc biệt là sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD) – đồng tiền niêm yết lúa mì, cũng ảnh hưởng đến khả năng mua của các nước nhập khẩu. Cuối cùng, tâm lý thị trường và hoạt động đầu cơ của các quỹ lớn có thể khuếch đại hoặc giảm nhẹ các biến động giá trong ngắn hạn dựa trên các tin tức và kỳ vọng tương lai.

Giá lúa mì trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục chịu tác động tổng hợp từ các yếu tố cơ bản và kỹ thuật, với xu hướng dao động trong biên độ rộng nhưng có thể nghiêng về áp lực giảm nhẹ trong ngắn hạn.

Về yếu tố cơ bản, nguồn cung toàn cầu đang có dấu hiệu cải thiện nhờ triển vọng mùa vụ tốt ở một số khu vực trọng điểm như Nga và Úc. Tuy nhiên, rủi ro thời tiết cực đoan (hạn hán ở Mỹ, mưa lớn ở châu Âu) và tình hình địa chính trị tại Biển Đen vẫn là những ẩn số lớn, có thể gây biến động mạnh bất cứ lúc nào. Nhu cầu nhập khẩu từ các quốc gia châu Á và châu Phi vẫn duy trì ổn định, nhưng áp lực từ đồng USD mạnh có thể khiến giá hàng hóa trở nên đắt đỏ hơn đối với các nước nhập khẩu.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá lúa mì trên sàn CBOT đang giao dịch dưới các ngưỡng kháng cự quan trọng. Mặc dù có những đợt phục hồi kỹ thuật, xu hướng chung vẫn đang tìm kiếm một vùng cân bằng mới. Ngưỡng hỗ trợ quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ để xác định liệu áp lực bán có tiếp tục gia tăng hay không.

Trong trung hạn, các yếu tố cần theo dõi sát sao bao gồm: diễn biến thời tiết tại các vùng trồng lúa mì chính trong giai đoạn phát triển và thu hoạch, chính sách xuất khẩu của Nga, tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (lạm phát, lãi suất) và biến động tỷ giá hối đoái. Các yếu tố này sẽ định hình rõ hơn quỹ đạo giá lúa mì trong những tháng tới.

Thị trường Lúa mì (Wheat) hiện tại đang chịu tác động từ nhiều yếu tố trái chiều, tạo ra một bức tranh khá phức tạp. Do đó, nhà đầu tư nên tiếp cận với sự thận trọng cao và theo dõi sát sao các diễn biến mới nhất.

Phân tích Cơ bản:

  • Cung ứng: Nguồn cung toàn cầu từ các khu vực sản xuất chính như Nga, châu Âu và Bắc Mỹ nhìn chung khá dồi dào trong bối cảnh mùa vụ gần đây. Đặc biệt, xuất khẩu mạnh mẽ từ Nga tiếp tục tạo áp lực giảm giá. Tuy nhiên, rủi ro về thời tiết bất lợi tại các vùng trồng trọng điểm hoặc căng thẳng địa chính trị ở khu vực Biển Đen vẫn là yếu tố khó lường, có thể gây ra những biến động giá đột ngột.
  • Nhu cầu: Nhu cầu tiêu thụ Lúa mì, đặc biệt từ các quốc gia nhập khẩu lớn, vẫn duy trì ổn định. Tuy nhiên, những lo ngại về tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại có thể ảnh hưởng đến nhu cầu dài hạn. Tỷ giá USD mạnh cũng làm tăng chi phí nhập khẩu cho các nước dùng tiền tệ khác, gián tiếp tác động đến nhu cầu.

Phân tích Kỹ thuật:

  • Giá Lúa mì trên sàn CBOT (Chicago Board of Trade) đã có xu hướng điều chỉnh giảm trong một thời gian, cho thấy áp lực bán chiếm ưu thế.
  • Các ngưỡng hỗ trợ quan trọng đang được thử thách. Nếu giá phá vỡ các ngưỡng này, đà giảm có thể tiếp diễn. Ngược lại, việc giữ vững được các mức hỗ trợ có thể tạo cơ hội cho một nhịp hồi phục ngắn hạn.
  • Các chỉ báo động lượng đang cho tín hiệu trung lập hoặc hơi tiêu cực, chưa có dấu hiệu rõ ràng về sự đảo chiều mạnh mẽ.

Khuyến nghị:

Với các yếu tố trên, ở thời điểm hiện tại, chúng tôi khuyến nghị nhà đầu tư nên giữ vị thế thận trọng. Việc mua vào có thể cân nhắc khi giá điều chỉnh về các ngưỡng hỗ trợ mạnh và xuất hiện tín hiệu đảo chiều tích cực từ phân tích kỹ thuật, hoặc khi có những thông tin cơ bản mới hỗ trợ giá (ví dụ: cắt giảm nguồn cung, thời tiết bất lợi nghiêm trọng). Ngược lại, nhà đầu tư có vị thế bán ra có thể tiếp tục giữ hoặc cân nhắc chốt lời một phần nếu giá tiếp tục giảm sâu. Luôn nhớ rằng đây chỉ là thông tin tham khảo và quyết định đầu tư cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, quản lý rủi ro cá nhân.